Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Hồ Thị Nhâm.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200509118-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Hồ Thị Nhâm.
Số hiệu KHLCNT 20200263840
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 21:00:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,662,083,206 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,500,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 6,1546 100m3
2 Đào đà kiềng , bó hè, tường BH rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 9,2856 m3
3 Đóng cọc tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 343,7776 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,3221 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 32,2065 m3
6 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 119,2462 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 4,6068 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 3,0952 m3
9 Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,3264 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 10,776 m3
11 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 15,902 m3
12 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 11,8118 m3
13 Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 65,5978 m3
14 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 55,7975 m3
15 Bê tông OV, sàn mái, SN, lam ..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 22,6077 m3
16 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 8,7063 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,7549 m3
18 SXLD cốt thép móng, ĐK, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,9552 tấn
19 SXLD cốt thép móng, ĐK, đk <=18 mm Chương V, E-HSMT 8,2687 tấn
20 SXLD cốt thép móng, đk >18 mm Chương V, E-HSMT 4,4567 tấn
21 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10mm, cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,4766 tấn
22 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,2621 tấn
23 SXLD cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 2,9974 tấn
24 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,811 tấn
25 SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,6535 tấn
26 SXLD cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,6016 tấn
27 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,5788 tấn
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 3,0293 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 1,1888 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,2331 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 6,2945 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,3453 tấn
33 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 7,1868 tấn
34 SXLD cốt thép OV, sàn mái, SN đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,0122 tấn
35 SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,7013 tấn
36 SXLD cốt thép cầu thang, đk > 10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,536 tấn
37 SXLD cốt thép đan bê tông đúc sẵn đk <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,2085 tấn
38 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 1,2263 100m2
39 Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng Chương V, E-HSMT 0,5096 100m2
40 Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 4,894 100m2
41 Ván khuôn kim loại, ván khuôn đà kiềng Chương V, E-HSMT 1,1828 100m2
42 Ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 7,6868 100m2
43 Ván khuôn kim loại, v.khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 6,1471 100m2
44 Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, SN, OV, lam cao <=16 m Chương V, E-HSMT 4,3659 100m2
45 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tam cấp, cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,8893 100m2
46 Ván khuôn gỗ đan BT đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,0925 100m2
47 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,1223 100m3
48 Lót cao su mỏng Chương V, E-HSMT 2,968 100m2
49 Bê tông lót BTH đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,57 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 53,6737 m3
51 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=10 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 2,3197 m3
52 Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=30 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 24,5954 m3
53 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 3,9344 m3
54 Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, mác 75 Chương V, E-HSMT 4,2665 m3
55 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=10 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 16,8304 m3
56 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=30 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 40,311 m3
57 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=10 cm, cao <=16m, mác 75 Chương V, E-HSMT 35,0443 m3
58 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=30 cm, cao <=16m, mác 75 Chương V, E-HSMT 88,0236 m3
59 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4453 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4453 tấn
61 Lợp mái tole lạnh sóng vuông D= 0,45mm Chương V, E-HSMT 3,2196 100m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 792,808 m2
63 Trát tường trong, dày 1,5 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 1.744,9475 m2
64 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 308,5 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 699,4 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 614,71 m2
67 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, mác 75 Chương V, E-HSMT 431,84 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 308,824 m2
69 Ngâm nước xi măng chống thấm Chương V, E-HSMT 196,689 m2
70 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 196,689 m2
71 Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám Chương V, E-HSMT 9,6 m2
72 Lát nền, sàn gạch Granite 400x400mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 935,127 m2
73 Lát nền, sàn gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 101,94 m2
74 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch Granite 300x600mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 63,27 m2
75 Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 300x300mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 296,8 m2
76 Ốp bồn hoa, ram dốc gạch 50x200 mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 5,1 m2
77 Ốp tường khu WC g.men 250x400mm, M.75 Chương V, E-HSMT 245,7 m2
78 Ốp hồ nước gạch men 200x250 mm, mác 75 Chương V, E-HSMT 18,38 m2
79 Ốp đá granit tự nhiên vào chậu rửa sử dụng keo dán Chương V, E-HSMT 14,355 m2
80 SXLD cửa đi khung nhôm kính (hệ 1000) Chương V, E-HSMT 81,84 m2
81 SXLD cửa sổ khung nhôm kính (hệ 700) Chương V, E-HSMT 118,44 m2
82 SXLD Lắp vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E-HSMT 10,8 m2
83 SXLD Lắp dựng cửa đi sắt kéo không lá Chương V, E-HSMT 11,84 m2
84 SXLD Lắp dựng cửa sổ panô nhôm Chương V, E-HSMT 6,642 m2
85 Làm vách ngăn vệ sinh bằng Compact + luôn cửa D4 (cả phụ kiện) Chương V, E-HSMT 91,41 m2
86 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x10 cm Chương V, E-HSMT 18,136 m
87 Đánh véc ni tampon Chương V, E-HSMT 4,7154 m2
88 Lắp đặt đan đúc sẳn Chương V, E-HSMT 26 cái
89 Lắp đặt ống inox, đường kính ống d=60mm dày 1,4 ly Chương V, E-HSMT 0,941 100m
90 Lắp đặt ống inox đường kính ống d=32mm dày 1 ly Chương V, E-HSMT 0,0665 100m
91 Lắp đặt ống STK đk =27mm Chương V, E-HSMT 0,072 100m
92 Lắp đặt ống STK đk =49mm Chương V, E-HSMT 0,108 100m
93 Lắp ống nhựa PVC đường kính ống 90x5mm Chương V, E-HSMT 1,368 100m
94 Lắp ống nhựa PVC đường kính ống 42x2,1mm Chương V, E-HSMT 0,0425 100m
95 Lắp ống nhựa PVC đường kính ống d=34x2mm Chương V, E-HSMT 0,03 100m
96 Lắp cầu chắn rác đường kính 120mm Chương V, E-HSMT 12 cái
97 Lắp nắp tole lên mái Chương V, E-HSMT 1 cái
98 Làm trần Prima khung thép mạ kẽm (bao gồm chi phí NC) Chương V, E-HSMT 305,94 m2
99 Đắp vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 1,1689 m3
100 Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . Chương V, E-HSMT 524,865 m2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.203,012 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.685,2474 m2
103 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E-HSMT 11,2678 100m2
B HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN.PHẦN CHIẾU SÁNG
1 lắp đặt đèn led tube T8 2x1,2m, 2x18W (bao gồm bóng (MNT-220T) Chương V, E-HSMT 63 Bộ
2 lắp đặt đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) Chương V, E-HSMT 30 Bộ
3 lắp đặt đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) Chương V, E-HSMT 9 Bộ
4 lắp đặt đèn led pha 100W (FLD-100T) Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 lắp đặt quạt đảo trần 47W Chương V, E-HSMT 42 Cái
6 lắp đặt ổ cắm điện loại đôi Chương V, E-HSMT 18 Cái
7 lắp đặt công tắc điện loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 70 Cái
8 lắp đặt công tắc điện loại 2 chiều Chương V, E-HSMT 2 Cái
9 lắp đặt cầu chì Chương V, E-HSMT 51 Cái
10 lắp đặt đế + mặt 2 Chương V, E-HSMT 1 Cái
11 lắp đặt đế + mặt 3 Chương V, E-HSMT 25 Cái
12 lắp đặt đế + mặt 4 Chương V, E-HSMT 10 Cái
13 lắp đặt đế + mặt 5 Chương V, E-HSMT 4 Cái
14 lắp đặt đế + mặt 6 Chương V, E-HSMT 9 Cái
15 lắp đặt hộp nối + đomino Chương V, E-HSMT 9 Cái
16 lắp đặt tủ điện chứa 2 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 6 Cái
17 lắp đặt tủ điện chứa 4 module (loại âm tường) Chương V, E-HSMT 3 Cái
18 lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm Chương V, E-HSMT 2 Cái
19 lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
21 lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA Chương V, E-HSMT 11 Cái
22 lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 63A-4,5kA Chương V, E-HSMT 3 Cái
24 lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 100A-35kA Chương V, E-HSMT 5 Cái
25 lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 200A-65kA Chương V, E-HSMT 1 Cái
26 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.940 Mét
27 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 770 Mét
28 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
29 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 Chương V, E-HSMT 27 Mét
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x25mm2 Chương V, E-HSMT 270 Mét
31 Kéo rải dây điện đôi, loại cáp CXV/DSTA 2x50mm2 Chương V, E-HSMT 70 Mét
32 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 Chương V, E-HSMT 600 Mét
33 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 Chương V, E-HSMT 200 Mét
34 Lắp đặt ống nhựa cứng Þ32 Chương V, E-HSMT 55 Mét
35 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 Chương V, E-HSMT 250 Mét
36 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 Chương V, E-HSMT 100 Mét
37 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ32 Chương V, E-HSMT 35 Mét
38 Lắp đặt ống nhựa gần xoắn HDPE Þ65/50 Chương V, E-HSMT 70 Mét
39 Đóng cọc tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 Cọc
40 Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 Chương V, E-HSMT 5 Mét
41 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 12 M3
42 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 8,4 M3
C HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN. PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét có bán kinh bảo vệ Rp=51m (H=5m) NLP 1100-15 Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m Chương V, E-HSMT 6 Cọc
3 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 Chương V, E-HSMT 15 Mét
4 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
5 Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) Chương V, E-HSMT 20 Mét
7 Đế trụ đỡ kim thu sét Chương V, E-HSMT 1 Bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 Chương V, E-HSMT 11 Mét
9 Kẹp đỡ cáp Chương V, E-HSMT 10 Cái
10 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V, E-HSMT 1 Cái
11 Mối hàn hóa nhiệt Chương V, E-HSMT 6 Mối
12 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,8 M3
13 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 3,36 M3
D HẠNG MỤC 2.1: NƯỚC CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN
1 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 114x3,2mm (VN) Chương V, E-HSMT 60 Meùt
2 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 90x2,9mm (VN) Chương V, E-HSMT 110 Meùt
3 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 60x2,5mm (VN) Chương V, E-HSMT 122 Meùt
4 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 42x2,4mm (VN) Chương V, E-HSMT 36 Meùt
5 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 34x2,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 71 Meùt
6 Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 27x1,8mm (VN) Chương V, E-HSMT 66 Meùt
7 Cung cấp lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 21x1,6mm (VN) Chương V, E-HSMT 10 Meùt
8 Cung cấp và lắp đặt Ống nhöïa HDPE Þ32*3,0mm-L.200m (VN) Chương V, E-HSMT 58 Meùt
9 Cung cấp và lắp đặt Co leäch uPVC Þ 114 Chương V, E-HSMT 16 Caùi
10 Cung cấp và lắp đặt Co leäch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 25 Caùi
11 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 20 Caùi
12 Cung cấp và lắp đặt Co lệch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 48 Caùi
13 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 27 Caùi
14 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 42 Chương V, E-HSMT 8 Caùi
15 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 43 Caùi
16 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 27 Caùi
17 Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 21 Chương V, E-HSMT 15 Caùi
18 Cung cấp và lắp đặt Co raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 (raêng ngoaøi 21 thau) Chương V, E-HSMT 21 Caùi
19 Cung cấp và lắp đặt Co raêng trong uPVC Þ 21 (raêng trong thau) Chương V, E-HSMT 15 Caùi
20 Cung cấp và lắp đặt Co HDPE Þ 32 Chương V, E-HSMT 15 Caùi
21 Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 114 ( beå töï hoaïi ) Chương V, E-HSMT 4 Caùi
22 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 114 Chương V, E-HSMT 2 Caùi
23 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 114/90 Chương V, E-HSMT 18 Caùi
24 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 114/60 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
25 Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 90 ( beå töï hoaïi ) Chương V, E-HSMT 2 Caùi
26 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
27 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 90/60 Chương V, E-HSMT 15 Caùi
28 Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 33 Caùi
29 Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 6 Caùi
30 Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 42 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
31 Cung cấp và lắp đặt Teâ giaûm uPVC Þ 42/27 Chương V, E-HSMT 10 Caùi
32 Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 6 Caùi
33 Cung cấp và lắp đặt Teâ giaûm uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 12 Caùi
34 Cung cấp và lắp đặt Teâ raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 ( raêng ngoaøi thau ) Chương V, E-HSMT 6 Caùi
35 Cung cấp và lắp đặt Teâ raêng trong uPVC Þ 27/21 ( raêng trong thau ) Chương V, E-HSMT 6 Caùi
36 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 114-90 Chương V, E-HSMT 2 Caùi
37 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 114-60 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
38 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 90-60 Chương V, E-HSMT 2 Caùi
39 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 60-34 Chương V, E-HSMT 33 Caùi
40 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 42-27 Chương V, E-HSMT 2 Caùi
41 Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 27-21 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
42 Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 42 Chương V, E-HSMT 13 Caùi
43 Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 5 Caùi
44 Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 24 Caùi
45 Cung cấp và lắp đặt Raéc co Þ 42 thau Chương V, E-HSMT 2 Caëp
46 Cung cấp và lắp đặt Nuùt bít uPVC Þ 90 ( thoâng taét ) Chương V, E-HSMT 2 Caùi
47 Cung cấp và lắp đặt Nuùt bít uPVC Þ 60 ( thoâng taét ) Chương V, E-HSMT 4 Caùi
48 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 42 thau Chương V, E-HSMT 3 Caùi
49 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 34 thau Chương V, E-HSMT 2 Caùi
50 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 27 thau Chương V, E-HSMT 12 Caùi
51 Cung cấp và lắp đặt Van döøng chöõ T inox 21mm ( xí + voøi xòt ) Chương V, E-HSMT 24 Caùi
52 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chieàu 42 thau Chương V, E-HSMT 1 Caùi
53 Cung cấp và lắp đặt Luùpeâ 42 thau Chương V, E-HSMT 1 Caùi
54 Cung cấp và lắp đặt Van phao 34 thau ( hoà nöôùc ) Chương V, E-HSMT 1 Caùi
55 Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 42 PVC ( xaû caën boàn inox ) Chương V, E-HSMT 1 Caùi
56 Cung cấp và lắp đặt Boàn caàu 2 khoái naáp hôi + voøi xòt (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 24 Boä
57 Cung cấp và lắp đặt Lavabo söù aâm baøn +1voøi (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 18 Boä
58 Cung cấp và lắp đặt Chaäu tieåu nam + boä xaû nuùt aán (lieân doanh) Chương V, E-HSMT 15 Boä
59 Cung cấp và lắp đặt Maùy bôm nöôùc 220V-Qb=6m³/h, Hb=35m ( lieân doanh ) Chương V, E-HSMT 1 Boä
60 Cung cấp và lắp đặt Boàn inox 2500 lít (VN) Chương V, E-HSMT 1 Boä
61 Cung cấp và lắp đặt Daây daãn 2*2,5mm² + role töï ñoäng Chương V, E-HSMT 1 Boä
62 Cung cấp và lắp đặt Boä van phao ñieän ngaét traøn töï ñoäng Chương V, E-HSMT 1 Boä
63 Cung cấp và lắp đặt Göông soi maët + keä kính (VN) Chương V, E-HSMT 18 Boä
64 Cung cấp và lắp đặt Voøi röûa saøn 21mm inox ( aâm töôøng ) Chương V, E-HSMT 6 Caùi
65 Cung cấp và lắp đặt pheåu thu nöôùc saøn inox Þ 60 Chương V, E-HSMT 18 Caùi
66 Cung cấp và lắp đặt Gía treo khaên inox Chương V, E-HSMT 9 Caùi
67 Cung cấp và lắp đặt Gía treo ñoà inox Chương V, E-HSMT 24 Caùi
68 Cung cấp và lắp đặt Hoäp xaø phoøng Chương V, E-HSMT 9 Caùi
69 Cung cấp và lắp đặt Hoäp ñöïng giaáy Chương V, E-HSMT 24 Caùi
70 Cung cấp và lắp đặt Teâ kieåm tra 114/60 Chương V, E-HSMT 3 Caùi
E HẠNG MỤC 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 17,187 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,46 m3
3 Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 101,4199 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 48,9046 m3
5 Đóng cừ tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,9333 100m
6 Bê tông lót HG, rảnh, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 16,722 m3
7 Bê tông hố ga, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 38,485 m3
8 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 9,7258 m3
9 SXLD cốt thép HG, rảnh, đk <=10 mm Chương V, E-HSMT 2,2495 tấn
10 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk <=10mm Chương V, E-HSMT 0,9975 tấn
11 Ván khuôn kim loại, ván khuôn HG, rảnh Chương V, E-HSMT 5,5274 100m2
12 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=500mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Chương V, E-HSMT 4 cái
14 Xây mối nối cống gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=30 cm, mác 75 Chương V, E-HSMT 0,0942 m3
15 Lắp đặt lam, đan đúc sẳn Chương V, E-HSMT 260 cái
16 Lắp đặt ống nhựa pvc đường kính ống d=500mm Chương V, E-HSMT 0,207 100m
17 Đào bó nền sân rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,569 m3
18 Lót cao su mỏng Chương V, E-HSMT 4,92 100m2
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 27,4845 m3
20 Xây tường bó sân gạch thẻ không nung 4x8x18, dày <=10 cm, cao <=4m, mác 75 Chương V, E-HSMT 0,6276 m3
21 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,523 m3
22 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm Chương V, E-HSMT 954 m2
23 Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám Chương V, E-HSMT 70 m2
24 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,58 100m3
25 Nạo vét rát mùn trên diện tích san lấp MB cục bộ bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 Chương V, E-HSMT 0,66 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->