Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Hồ Thị Nhâm.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509118-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công xây dựng công trình Trường THPT Hồ Thị Nhâm. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200263840 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 21:00:00 đến ngày 2020-05-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,662,083,206 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,500,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 6,1546 | 100m3 |
| 2 | Đào đà kiềng , bó hè, tường BH rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 9,2856 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 343,7776 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3221 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 32,2065 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 119,2462 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 4,6068 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 3,0952 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ móng đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,3264 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,776 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 15,902 | m3 |
| 12 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 11,8118 | m3 |
| 13 | Bê tông bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 65,5978 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 55,7975 | m3 |
| 15 | Bê tông OV, sàn mái, SN, lam ..., đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 22,6077 | m3 |
| 16 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 8,7063 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,7549 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép móng, ĐK, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,9552 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép móng, ĐK, đk <=18 mm | Chương V, E-HSMT | 8,2687 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép móng, đk >18 mm | Chương V, E-HSMT | 4,4567 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10mm, cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,4766 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 0,2621 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cao <= 4 m | Chương V, E-HSMT | 2,9974 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,811 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 2,6535 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột, trụ, đk >18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,6016 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 0,5788 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 3,0293 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=4 m | Chương V, E-HSMT | 1,1888 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,2331 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk <=18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 6,2945 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đk >18 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 1,3453 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 7,1868 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép OV, sàn mái, SN đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 2,0122 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép tam cấp, cầu thang, đk <=10 mm, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 0,7013 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép cầu thang, đk > 10mm, cao <=16m | Chương V, E-HSMT | 0,536 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép đan bê tông đúc sẵn đk <= 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,2085 | tấn |
| 38 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Chương V, E-HSMT | 1,2263 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép, ván khuôn cổ móng | Chương V, E-HSMT | 0,5096 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 4,894 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn đà kiềng | Chương V, E-HSMT | 1,1828 | 100m2 |
| 42 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn xà dầm, giằng, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 7,6868 | 100m2 |
| 43 | Ván khuôn kim loại, v.khuôn sàn mái, cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 6,1471 | 100m2 |
| 44 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, SN, OV, lam cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 4,3659 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tam cấp, cầu thang thường | Chương V, E-HSMT | 0,8893 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn gỗ đan BT đúc sẵn | Chương V, E-HSMT | 0,0925 | 100m2 |
| 47 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,1223 | 100m3 |
| 48 | Lót cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 2,968 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót BTH đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,57 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 53,6737 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=10 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,3197 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=30 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 24,5954 | m3 |
| 53 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,9344 | m3 |
| 54 | Xây gạch thẻ không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,2665 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=10 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 16,8304 | m3 |
| 56 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=30 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 40,311 | m3 |
| 57 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=10 cm, cao <=16m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 35,0443 | m3 |
| 58 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dầy <=30 cm, cao <=16m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 88,0236 | m3 |
| 59 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4453 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 1,4453 | tấn |
| 61 | Lợp mái tole lạnh sóng vuông D= 0,45mm | Chương V, E-HSMT | 3,2196 | 100m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 792,808 | m2 |
| 63 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.744,9475 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 308,5 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 699,4 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 614,71 | m2 |
| 67 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 431,84 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 308,824 | m2 |
| 69 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Chương V, E-HSMT | 196,689 | m2 |
| 70 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 196,689 | m2 |
| 71 | Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám | Chương V, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn gạch Granite 400x400mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 935,127 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 101,94 | m2 |
| 74 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang gạch Granite 300x600mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 63,27 | m2 |
| 75 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 300x300mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 296,8 | m2 |
| 76 | Ốp bồn hoa, ram dốc gạch 50x200 mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,1 | m2 |
| 77 | Ốp tường khu WC g.men 250x400mm, M.75 | Chương V, E-HSMT | 245,7 | m2 |
| 78 | Ốp hồ nước gạch men 200x250 mm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 18,38 | m2 |
| 79 | Ốp đá granit tự nhiên vào chậu rửa sử dụng keo dán | Chương V, E-HSMT | 14,355 | m2 |
| 80 | SXLD cửa đi khung nhôm kính (hệ 1000) | Chương V, E-HSMT | 81,84 | m2 |
| 81 | SXLD cửa sổ khung nhôm kính (hệ 700) | Chương V, E-HSMT | 118,44 | m2 |
| 82 | SXLD Lắp vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 83 | SXLD Lắp dựng cửa đi sắt kéo không lá | Chương V, E-HSMT | 11,84 | m2 |
| 84 | SXLD Lắp dựng cửa sổ panô nhôm | Chương V, E-HSMT | 6,642 | m2 |
| 85 | Làm vách ngăn vệ sinh bằng Compact + luôn cửa D4 (cả phụ kiện) | Chương V, E-HSMT | 91,41 | m2 |
| 86 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 6x10 cm | Chương V, E-HSMT | 18,136 | m |
| 87 | Đánh véc ni tampon | Chương V, E-HSMT | 4,7154 | m2 |
| 88 | Lắp đặt đan đúc sẳn | Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống inox, đường kính ống d=60mm dày 1,4 ly | Chương V, E-HSMT | 0,941 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống inox đường kính ống d=32mm dày 1 ly | Chương V, E-HSMT | 0,0665 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống STK đk =27mm | Chương V, E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống STK đk =49mm | Chương V, E-HSMT | 0,108 | 100m |
| 93 | Lắp ống nhựa PVC đường kính ống 90x5mm | Chương V, E-HSMT | 1,368 | 100m |
| 94 | Lắp ống nhựa PVC đường kính ống 42x2,1mm | Chương V, E-HSMT | 0,0425 | 100m |
| 95 | Lắp ống nhựa PVC đường kính ống d=34x2mm | Chương V, E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 96 | Lắp cầu chắn rác đường kính 120mm | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 97 | Lắp nắp tole lên mái | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Làm trần Prima khung thép mạ kẽm (bao gồm chi phí NC) | Chương V, E-HSMT | 305,94 | m2 |
| 99 | Đắp vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,1689 | m3 |
| 100 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung . | Chương V, E-HSMT | 524,865 | m2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1.203,012 | m2 |
| 102 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.685,2474 | m2 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V, E-HSMT | 11,2678 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN.PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | lắp đặt đèn led tube T8 2x1,2m, 2x18W (bao gồm bóng (MNT-220T) | Chương V, E-HSMT | 63 | Bộ |
| 2 | lắp đặt đèn led tube T8 1x1,2m, 1x18W (bao gồm bóng (MNT-120T) | Chương V, E-HSMT | 30 | Bộ |
| 3 | lắp đặt đèn led tube T8 1x0,6m, 1x9W (bao gồm bóng (MNT-110T) | Chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 4 | lắp đặt đèn led pha 100W (FLD-100T) | Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | lắp đặt quạt đảo trần 47W | Chương V, E-HSMT | 42 | Cái |
| 6 | lắp đặt ổ cắm điện loại đôi | Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 7 | lắp đặt công tắc điện loại 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 70 | Cái |
| 8 | lắp đặt công tắc điện loại 2 chiều | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 9 | lắp đặt cầu chì | Chương V, E-HSMT | 51 | Cái |
| 10 | lắp đặt đế + mặt 2 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | lắp đặt đế + mặt 3 | Chương V, E-HSMT | 25 | Cái |
| 12 | lắp đặt đế + mặt 4 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 13 | lắp đặt đế + mặt 5 | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | lắp đặt đế + mặt 6 | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 15 | lắp đặt hộp nối + đomino | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 16 | lắp đặt tủ điện chứa 2 module (loại âm tường) | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | lắp đặt tủ điện chứa 4 module (loại âm tường) | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 18 | lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 400x300x160mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện KT 600x400x200mm + phụ kiện | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 06A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 16A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 22 | lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 20A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | lắp đặt MCB 1 pha 2 cực 63A-4,5kA | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 24 | lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 100A-35kA | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 25 | lắp đặt MCCB 1 pha 2 cực 200A-65kA | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.940 | Mét |
| 27 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 770 | Mét |
| 28 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 29 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 27 | Mét |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây Cu/PVC CV 1x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 270 | Mét |
| 31 | Kéo rải dây điện đôi, loại cáp CXV/DSTA 2x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 70 | Mét |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ16 | Chương V, E-HSMT | 600 | Mét |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ20 | Chương V, E-HSMT | 200 | Mét |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa cứng Þ32 | Chương V, E-HSMT | 55 | Mét |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ16 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ21 | Chương V, E-HSMT | 100 | Mét |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi Þ32 | Chương V, E-HSMT | 35 | Mét |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa gần xoắn HDPE Þ65/50 | Chương V, E-HSMT | 70 | Mét |
| 39 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 2 | Cọc |
| 40 | Kéo rải dây tiếp địa cáp đồng trần 25mm2 | Chương V, E-HSMT | 5 | Mét |
| 41 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 12 | M3 |
| 42 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 8,4 | M3 |
| C | HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐIỆN VÀ CHỐNG SÉT CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN. PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét có bán kinh bảo vệ Rp=51m (H=5m) NLP 1100-15 | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa Þ16, L=2,4m | Chương V, E-HSMT | 6 | Cọc |
| 3 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây đồng trần 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 15 | Mét |
| 4 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây đồng 50mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 5 | Trụ đỡ kim thu sét STK Þ42x2,9mm (H=5m) | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Kéo cáp neo kim thu sét (cáp lụa 10mm2) | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 7 | Đế trụ đỡ kim thu sét | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ27 | Chương V, E-HSMT | 11 | Mét |
| 9 | Kẹp đỡ cáp | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 10 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V, E-HSMT | 6 | Mối |
| 12 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy Đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 4,8 | M3 |
| 13 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E-HSMT | 3,36 | M3 |
| D | HẠNG MỤC 2.1: NƯỚC CỦA KHỐI 05 PHÒNG HỌC LÝ THUYẾT VÀ 04 PHÒNG HỌC BỘ MÔN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 114x3,2mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 60 | Meùt |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 90x2,9mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 110 | Meùt |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 60x2,5mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 122 | Meùt |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 42x2,4mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 36 | Meùt |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 34x2,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 71 | Meùt |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 27x1,8mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 66 | Meùt |
| 7 | Cung cấp lắp đặt Ống uPVC mieäng baùt Þ 21x1,6mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 10 | Meùt |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhöïa HDPE Þ32*3,0mm-L.200m (VN) | Chương V, E-HSMT | 58 | Meùt |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Co leäch uPVC Þ 114 | Chương V, E-HSMT | 16 | Caùi |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Co leäch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 25 | Caùi |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 20 | Caùi |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Co lệch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 48 | Caùi |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 27 | Caùi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 42 | Chương V, E-HSMT | 8 | Caùi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 43 | Caùi |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 27 | Caùi |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Co uPVC Þ 21 | Chương V, E-HSMT | 15 | Caùi |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Co raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 (raêng ngoaøi 21 thau) | Chương V, E-HSMT | 21 | Caùi |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Co raêng trong uPVC Þ 21 (raêng trong thau) | Chương V, E-HSMT | 15 | Caùi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Co HDPE Þ 32 | Chương V, E-HSMT | 15 | Caùi |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 114 ( beå töï hoaïi ) | Chương V, E-HSMT | 4 | Caùi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 114 | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 114/90 | Chương V, E-HSMT | 18 | Caùi |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 114/60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 90 ( beå töï hoaïi ) | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch giaûm uPVC Þ 90/60 | Chương V, E-HSMT | 15 | Caùi |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Teâ leäch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 33 | Caùi |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 6 | Caùi |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 42 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Teâ giaûm uPVC Þ 42/27 | Chương V, E-HSMT | 10 | Caùi |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Teâ uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 6 | Caùi |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Teâ giaûm uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 12 | Caùi |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Teâ raêng ngoaøi uPVC Þ 27/21 ( raêng ngoaøi thau ) | Chương V, E-HSMT | 6 | Caùi |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Teâ raêng trong uPVC Þ 27/21 ( raêng trong thau ) | Chương V, E-HSMT | 6 | Caùi |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 114-90 | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 114-60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 90-60 | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 60-34 | Chương V, E-HSMT | 33 | Caùi |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 42-27 | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Giaûm uPVC 27-21 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 42 | Chương V, E-HSMT | 13 | Caùi |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 5 | Caùi |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Khaâu raêng ngoøai uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 24 | Caùi |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Raéc co Þ 42 thau | Chương V, E-HSMT | 2 | Caëp |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Nuùt bít uPVC Þ 90 ( thoâng taét ) | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Nuùt bít uPVC Þ 60 ( thoâng taét ) | Chương V, E-HSMT | 4 | Caùi |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 42 thau | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 34 thau | Chương V, E-HSMT | 2 | Caùi |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 27 thau | Chương V, E-HSMT | 12 | Caùi |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Van döøng chöõ T inox 21mm ( xí + voøi xòt ) | Chương V, E-HSMT | 24 | Caùi |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Van 1 chieàu 42 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | Caùi |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Luùpeâ 42 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | Caùi |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Van phao 34 thau ( hoà nöôùc ) | Chương V, E-HSMT | 1 | Caùi |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Van 2 chieàu 42 PVC ( xaû caën boàn inox ) | Chương V, E-HSMT | 1 | Caùi |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Boàn caàu 2 khoái naáp hôi + voøi xòt (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 24 | Boä |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Lavabo söù aâm baøn +1voøi (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 18 | Boä |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Chaäu tieåu nam + boä xaû nuùt aán (lieân doanh) | Chương V, E-HSMT | 15 | Boä |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Maùy bôm nöôùc 220V-Qb=6m³/h, Hb=35m ( lieân doanh ) | Chương V, E-HSMT | 1 | Boä |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Boàn inox 2500 lít (VN) | Chương V, E-HSMT | 1 | Boä |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Daây daãn 2*2,5mm² + role töï ñoäng | Chương V, E-HSMT | 1 | Boä |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Boä van phao ñieän ngaét traøn töï ñoäng | Chương V, E-HSMT | 1 | Boä |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Göông soi maët + keä kính (VN) | Chương V, E-HSMT | 18 | Boä |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Voøi röûa saøn 21mm inox ( aâm töôøng ) | Chương V, E-HSMT | 6 | Caùi |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt pheåu thu nöôùc saøn inox Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 18 | Caùi |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Gía treo khaên inox | Chương V, E-HSMT | 9 | Caùi |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Gía treo ñoà inox | Chương V, E-HSMT | 24 | Caùi |
| 68 | Cung cấp và lắp đặt Hoäp xaø phoøng | Chương V, E-HSMT | 9 | Caùi |
| 69 | Cung cấp và lắp đặt Hoäp ñöïng giaáy | Chương V, E-HSMT | 24 | Caùi |
| 70 | Cung cấp và lắp đặt Teâ kieåm tra 114/60 | Chương V, E-HSMT | 3 | Caùi |
| E | HẠNG MỤC 3: SÂN ĐƯỜNG - HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố ga, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 17,187 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 5,46 | m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 101,4199 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 48,9046 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm đk 8-10 cm, chiều dài cọc >2,5m vào đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,9333 | 100m |
| 6 | Bê tông lót HG, rảnh, đá 4x6, rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 16,722 | m3 |
| 7 | Bê tông hố ga, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 38,485 | m3 |
| 8 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 9,7258 | m3 |
| 9 | SXLD cốt thép HG, rảnh, đk <=10 mm | Chương V, E-HSMT | 2,2495 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn, đk <=10mm | Chương V, E-HSMT | 0,9975 | tấn |
| 11 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn HG, rảnh | Chương V, E-HSMT | 5,5274 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=500mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Xây mối nối cống gạch thẻ không nung 4x8x18, dầy <=30 cm, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,0942 | m3 |
| 15 | Lắp đặt lam, đan đúc sẳn | Chương V, E-HSMT | 260 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa pvc đường kính ống d=500mm | Chương V, E-HSMT | 0,207 | 100m |
| 17 | Đào bó nền sân rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,569 | m3 |
| 18 | Lót cao su mỏng | Chương V, E-HSMT | 4,92 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 27,4845 | m3 |
| 20 | Xây tường bó sân gạch thẻ không nung 4x8x18, dày <=10 cm, cao <=4m, mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,6276 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,523 | m3 |
| 22 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 30x30cm | Chương V, E-HSMT | 954 | m2 |
| 23 | Xoa phẳng mặt, kẻ ô, lăn nhám | Chương V, E-HSMT | 70 | m2 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,58 | 100m3 |
| 25 | Nạo vét rát mùn trên diện tích san lấp MB cục bộ bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25 m3 và máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | Chương V, E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi