Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517630-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Liên Chung, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200517622 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 23:34:00 đến ngày 2020-05-19 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,289,121,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 3,1 | 100m³ |
| 2 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 3,37 | 100m² |
| 3 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 3,31 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 26,96 | m³ |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 88,6 | m³ |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,21 | tấn |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 5,04 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18mm | Theo yêu cầu HSMT | 3,55 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 13,76 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 116,24 | m³ |
| 11 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 9,99 | 100m³ |
| 12 | Mua đất tại mỏ đất | Theo yêu cầu HSMT | 690 | m³ |
| 13 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết, bằng máy đào 0,8m3, phạm vi 30m, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 6,9 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 7,59 | 100m³ |
| 15 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 10,13 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,21 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 2,01 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu HSMT | 1,7 | 100m² |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu HSMT | 25,43 | m³ |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,79 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,85 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 4,13 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 2,97 | 100m² |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 2,89 | m³ |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,36 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu HSMT | 0,11 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,63 | 100m² |
| 28 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 74,21 | m³ |
| 29 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 7,97 | tấn |
| 30 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu HSMT | 6,63 | 100m² |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 131,01 | m³ |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 42,47 | m³ |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 17,36 | m³ |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 560,26 | m² |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 1.270,45 | m² |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 117,88 | m² |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 234,94 | m² |
| 38 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 663 | m² |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 132,28 | m |
| 40 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu HSMT | 18,24 | m² |
| 41 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 57 | m |
| 42 | Bê tông nền đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 58,67 | m³ |
| 43 | Lát nền, sàn gạch tiết diện 500x500mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 488,94 | m² |
| 44 | Ốp chân tường, gạch thẻ 60x200 | Theo yêu cầu HSMT | 11,54 | m² |
| 45 | Ốp tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm | Theo yêu cầu HSMT | 228,84 | m² |
| 46 | Lát nền, sàn gạch tiết diện 300x300 m2, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 108,11 | m² |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu HSMT | 2.286,27 | m² |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu HSMT | 560,26 | m² |
| 49 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 3,33 | tấn |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 3,33 | tấn |
| 51 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu HSMT | 254,93 | m² |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 154,8 | m² |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo yêu cầu HSMT | 154,8 | m² |
| 54 | Sản xuất vách nhôm hệ kính an toàn dày 6,38mm nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 13,86 | m² |
| 55 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 49,26 | m² |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 12 | bộ |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 8 | bộ |
| 58 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dán an toàn màu trắng dày 6,38mm nhôm dày 2mm | Theo yêu cầu HSMT | 44,16 | m² |
| 59 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh(gồm bản lề chữ A, tay nắm+khóa đa điểm) | Theo yêu cầu HSMT | 20 | bộ |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ sắt vuông 12x12: | Theo yêu cầu HSMT | 102,79 | m² |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt | Theo yêu cầu HSMT | 32,95 | m² |
| 62 | Đắp đâu cột | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cột |
| B | Phần điện | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn Cu/PVC1x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 2.098 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn Cu/PVC1x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 811 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC (3X4+1X2,5)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 93 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC (3X10+1X6)mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 50 | m |
| 5 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính DN20mm | Theo yêu cầu HSMT | 1.041 | m |
| 6 | Lắp đặt ống kim loại đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính DN 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 137 | m |
| 7 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo yêu cầu HSMT | 72 | cái |
| 10 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu HSMT | 36 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu HSMT | 28 | bộ |
| 16 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 25A | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Theo yêu cầu HSMT | 13 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp automat kích thước 800x600x200mm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | hộp |
| 21 | Lắp đặt tủ điện 13 Module | Theo yêu cầu HSMT | 4 | hộp |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, chia 2,3,4 ngả | Theo yêu cầu HSMT | 45 | hộp |
| 23 | Đào san đất tạo mặt bằng, bằng máy đào ≤0,4m3, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,188 | 100m³ |
| 24 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu HSMT | 0,188 | 100m³ |
| 25 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 26 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 27 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 12mm theo tường, cột và mái nhà | Theo yêu cầu HSMT | 67 | m |
| 29 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 40x4mm dưới mương đất | Theo yêu cầu HSMT | 47 | m |
| 30 | Sứ chống dột | Theo yêu cầu HSMT | 11 | cái |
| 31 | Hộp kiểm tra 20x20cm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 32 | Đo điện trở | Theo yêu cầu HSMT | 1 | ca |
| C | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 1,37 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt van khóa đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt khóa đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 6 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao điện D25 | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê PPR, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thu PPR D50x25, đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 11 | Lắp chếch PPR đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Rắc co đường kính 50mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 83 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 25 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút ren trong D25/1/2, đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 76 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê PPR, đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 44 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút PPR, đường kính 20mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20/1/2 | Theo yêu cầu HSMT | 48 | cái |
| D | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,83 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 22 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Theo yêu cầu HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm | Theo yêu cầu HSMT | 24 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm (ĐM cũ) | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| E | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Theo yêu cầu HSMT | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục 20 L | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Theo yêu cầu HSMT | 44 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 | Theo yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 90mm | Theo yêu cầu HSMT | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt cầu thu nước mái, đường kính 100mm | Theo yêu cầu HSMT | 10 | cái |
| 9 | Máy bơm nước (370W,Q=4.2M/H, H=23M) | Theo yêu cầu HSMT | 1 | bơm |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,1 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| F | Phần PCCC | |||
| 1 | Bình chữa cháy MFZL8 ABC | Theo yêu cầu HSMT | 6 | bình |
| 2 | Bình CO2 MT5 | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bình |
| 3 | Nội quy tiêu lệnh | Theo yêu cầu HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Kệ đặt bình | Theo yêu cầu HSMT | 3 | kệ |
| G | Phần bể phốt | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo yêu cầu HSMT | 0,16 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu HSMT | 0,07 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo yêu cầu HSMT | 0,62 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,92 | m³ |
| 5 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng băng, bệ máy | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | 100m² |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu HSMT | 0,41 | m³ |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,03 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo yêu cầu HSMT | 0,05 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu HSMT | 3,64 | m³ |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 17,45 | m² |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 22,23 | m² |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,27 | m² |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 3,27 | m² |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 15 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu HSMT | 5,2 | m² |
| 16 | Tê sành | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi