Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp, thiết bị nhà làm việc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517954-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND Phường Nguyễn Trãi
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp, thiết bị nhà làm việc
Số hiệu KHLCNT 20200465735
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 11:30:00 đến ngày 2020-05-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,187,713,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 203,488 m3
2 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bằng kim loại cho cọc, cột bê tông đúc sẵn 25,087 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm 8,733 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 21,758 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm 0,214 tấn
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,651 tấn
7 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 6,059 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,651 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg 6,059 tấn
10 Chi phí thuê bãi đúc cọc BTCT (bao gồm thời gian đúc cọc và lưu bãi trong quá trình hoàn thiện ép cọc tại công trường) 1 Trọn bộ
11 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=20km 50,872 10tấn/km
12 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II 32,7 100m
13 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <=4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II 0,6 100m
14 Sản xuất cọc dẫn 1 cọc
15 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) 510 1 mối nối
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép 2,675 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II 0,027 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,027 100m3
19 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,027 100m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 1,217 100m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 56,199 m3
22 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II 6,19 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 10,28 m3
24 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 59,529 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột 1,35 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài 1,771 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 1,251 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 2,555 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 5,496 tấn
30 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 25,507 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,409 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 5,317 m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,305 100m2
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,541 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,347 tấn
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 6,855 m3
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 42,56 m2
38 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 40,966 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 40,966 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 15,543 m2
41 Quét nước ximăng 2 nước 56,539 m2
42 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,748 m3
43 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,03 100m2
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,357 tấn
45 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 7 cái
46 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,029 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II 0,812 100m3
48 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,812 100m3
49 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,812 100m3
50 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,181 100m3
51 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,529 m3
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,479 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,703 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II 0,134 100m3
55 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,134 100m3
56 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,134 100m3
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 2,82 m3
58 Bê tông hố van, hố ga, đá 2x4, mác 150 0,461 m3
59 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,06 100m2
60 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,015 100m2
61 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 1,628 m3
62 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 0,823 m3
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,536 m2
64 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,146 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,083 100m2
66 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,058 tấn
67 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg 37 cái
68 Tấm đan rãnh gang đúc KT820x450mm 2 cái
B PHẦN KẾT CẤU
1 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 19,848 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m 2,694 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,659 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m 0,367 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m 3,783 tấn
6 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 35,45 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m 3,364 100m2
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 2,835 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 5,78 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m 4,683 tấn
11 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 80,161 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m 9,02 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm 11,042 tấn
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 2,225 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng 0,202 100m2
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m 0,116 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m 0,157 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép 0,934 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,934 tấn
20 Sơn sắt thép các loại 3 nước 131,712 m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 4,829 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường 0,482 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,424 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m 0,349 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 5,511 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,974 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m 0,62 tấn
C PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 103,314 m3
2 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 64,886 m3
3 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 14,567 m3
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 15,439 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 568,75 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 866,606 m2
7 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 194,528 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 152,249 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 768,804 m2
10 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 336,56 m2
11 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 69,46 m
12 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 65,38 m
13 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn mác 75 55,26 m2
14 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 660,04 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ 2.124,221 m2
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,713 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 20,389 m3
18 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm 504,415 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 120x600mm 28,146 m2
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=16 m, vữa XM mác 75 1,238 m3
21 Lát đá bậc cầu thang 38,006 m2
22 Tay vịn cầu thang gỗ D60 ( gồm sơn hoàn thiện) 18,227 md
23 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm 0,281 tấn
24 Lắp dựng lan can 15,324 m2
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước 11,319 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm 62,158 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm 267,552 m2
28 Vách ngăn composite dày 12ly 51,886 m2
29 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao có khung xương nổi 64,102 m2
30 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 1,38 m3
31 Đắp cát nền móng công trình 12,457 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 1,585 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 3,746 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,037 100m2
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 3,034 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,038 m3
37 Lát đá bậc tam cấp 24,359 m2
38 Công tác ốp đá rối chân tường 30,088 m2
39 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 9,785 m2
40 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông 55,115 m2
41 Ngói úp nóc 290,615 viên
42 Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 210,982 m2
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 210,982 m2
44 Lát gạch thông tâm chống nóng 18,169 m2
45 Lát gạch đỏ 300x300 mm 18,169 m2
46 Lợp mái tôn múi dày 0.45ly 2,131 100m2
47 Tôn úp nóc 26,24 md
48 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng ... 64,98 m2
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 64,98 m2
50 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 4 cánh mở quay kính trắng dày 6.38mm) 5,16 m2
51 Cửa nhựa lỗi thép, kính trắng an toàn 6,38mm, cửa đi 2 cánh 2,795 m2
52 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay kính trắng dày 6.38mm ) 31,959 m2
53 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay kính trắng dày 6.38mm 48,39 m2
54 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở đẩy kính trắng dày 6.38mm 2,88 m2
55 Vách kính cố định khuôn nhựa lõi thép kính trắng dày 6.38mm 55,666 m2
56 Cửa chống cháy (bao gồm phụ kiện hoàn thiện ) 3,51 m2
57 Tay co thủy lực 1 bộ
58 Tay đẩy loai đôi 1 bộ
59 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 1,108 tấn
60 Sơn sắt thép các loại 3 nước 46,832 m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa 76,218 m2
62 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m 8,947 100m2
D THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II 7,862 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 0,556 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 1,561 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,123 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,054 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm 0,074 tấn
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 0,426 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 0,188 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,013 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,004 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,015 tấn
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,519 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II 0,023 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,023 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,023 100m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,537 m3
17 Đắp cát nền móng công trình 1,624 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 0,504 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,297 m3
20 Lát đá bậc tam cấp 1,98 m2
21 Sản xuất cột bằng thép H200x100x6mm 1,124 tấn
22 Bu long M12-4.8 24 bộ
23 Lắp dựng cột thép 1,124 tấn
24 Sản xuất dầm thép C200X64X5.2X5.2 0,913 tấn
25 Lắp dựng dầm thép 0,913 tấn
26 Sản xuất thang sắt 1,454 tấn
27 Sản xuất lan can sắt 0,595 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt 41,76 m2
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước 37,958 m2
E BỂ CỨU HỎA (27M3)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,517 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II 5,74 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II 0,443 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,443 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II 0,443 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,131 100m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 2,8 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 250 5,6 m3
9 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 7,966 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,066 100m2
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 0,687 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,031 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,288 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m 0,46 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m 0,662 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 3,237 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái 0,247 100m2
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,021 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm 0,567 tấn
20 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 34,3 m2
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 36,286 m2
22 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 33,981 m2
23 Quét nhựa bitum nóng vào tường 70,586 m2
24 Quét sikatop chống thấm thành trong bể 2 lớp 104,567 m2
25 Ngâm nước xi măng lòng bể 9,6kg/m2 27,185 m3
26 Nắp đậy bể nước bằng tôn kt 500x500mm, bao gồm cả khóa 1 bộ
27 Băng cản nước PVC rộng 20cm 39,2 md
28 Thuê cọc Larsen (Kỹ thuật theo bản vẽ thiết kế tính KL trong 2 tháng) (giá bao gồm tiền vận chuyển cừ đến chân công trình) 300 md
29 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 3 100m
30 ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực 3 100m
31 Sản xuất hệ giằng bản mã thép H 0,188 tấn
32 Rót cát móng khe cừ 4,13 m3
F PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Bơm nước sinh hoạt Q=1,5l/s , H=30m, P=2kw 1 cái
2 Lắp đặt Lavabo 9 bộ
3 Xi phong chậu rửa Lavabo 9 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 9 bộ
5 Lắp đặt gương soi Lavabo 9 cái
6 Lắp đặt chậu xí bệt 14 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh vòi xịt 14 cái
8 Lắp đặt chậu tiểu nam 9 bộ
9 Xi phông tiểu nam 9 bộ
10 Van xả tiểu 9 bộ
11 Van phao điện 1 cái
12 Hộp đồng hồ D25 1 bộ
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 1 cái
14 Lắp đặt van phao 1 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều PPR D25 2 cái
16 Lắp đặt van 2 chiều PPRD32 4 cái
17 Lắp đặt van 2 chiều PPRD50 1 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều PPR D32 1 cái
19 Lắp đặt Tê PPR D20/20mm 4 cái
20 Lắp đặt Tê PPR D25/20mm 4 cái
21 Lắp đặt Tê PPR D25/25mm 6 cái
22 Lắp đặt Tê PPR32/25mm 18 cái
23 Lắp đặt Tê PPR40/32mm 1 cái
24 Lắp đặt Tê PPR50/32mm 1 cái
25 Lắp đặt Tê PPR50/50mm 2 cái
26 Lắp đặt tê ren trong PPR, D20/20mm 12 cái
27 Lắp đặt tê ren trong PPR, D25/20mm 12 cái
28 Lắp đặt cút PPR, D20mm 26 cái
29 Lắp đặt cút PPR, D25mm 26 cái
30 Lắp đặt cút PPR, D32mm 8 cái
31 Lắp đặt cút PPR, D40mm 2 cái
32 Lắp đặt cút PPR, D50mm 6 cái
33 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20mm 27 cái
34 Lắp đặt côn PPR, D32x25mm 9 cái
35 Lắp đặt côn PPR, D40x32mm 2 cái
36 Lắp đặt côn PPR, D50x40mm 1 cái
37 Lắp đặt đầu bịt PPR, D20mm 48 cái
38 Rắc co PPR, D25mm 3 cái
39 Rắc co PPR, D32mm 4 cái
40 Rắc co PPR, D50mm 1 cái
41 Thép kẹp D15mm 48 cái
42 Lắp đặt măng sông PPR, D20mm 16 cái
43 Lắp đặt măng sông PPR, D25mm 10 cái
44 Lắp đặt măng sông PPR, D32mm 6 cái
45 Lắp đặt măng sông PPR, D40mm 2 cái
46 Lắp đặt măng sông PPR, D50mm 2 cái
47 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D20mm 0,2 100m
48 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D25mm 0,7 100m
49 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D32mm 0,3 100m
50 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D40mm 0,26 100m
51 Lắp đặt ống nước lạnh PPR, D50mm 0,08 100m
52 Lắp đặt phễu thu sàn D 60mm 16 cái
53 Rọ chắn rác Inox D60mm 16 cái
54 xi phông tai thỏ D60mm 16 cái
55 Rọ chắc rác mái D90mm 8 cái
56 họng kiểm tra D110 2 cái
57 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D60/48mm 10 cái
58 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D90/90mm 4 cái
59 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/60mm 22 cái
60 Lắp đặt Tê chéo U.PVC, D110/110mm 26 cái
61 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D60/34mm 4 cái
62 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D90/90mm 4 cái
63 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D110/60mm 4 cái
64 Lắp đặt Tê vuông U.PVC, D110/110mm 6 cái
65 Lắp đặt cút 135U.PVC, D34mm 12 cái
66 Lắp đặt cút 135U.PVC, D48mm 16 cái
67 Lắp đặt cút 135U.PVC, D60mm 24 cái
68 Lắp đặt cút 135U.PVC, D90mm 20 cái
69 Lắp đặt cút 135U.PVC, D110mm 40 cái
70 Lắp đặt cút 90U.PVC, D34mm 18 cái
71 Lắp đặt cút 90U.PVC, D48mm 20 cái
72 Lắp đặt cút 90U.PVC, D60mm 26 cái
73 Lắp đặt cút 90U.PVC, D90mm 22 cái
74 Lắp đặt cút 90U.PVC, D110mm 16 cái
75 Lắp đặt côn U.PVC, D60/34mm 4 cái
76 Lắp đặt côn U.PVC, D60/48mm 4 cái
77 Lắp đặt côn U.PVC, D110/60mm 10 cái
78 Lắp đặt côn U.PVC, D110/90mm 4 cái
79 Lắp đặt măng sông U.PVC, D34mm 6 cái
80 Lắp đặt măng sông U.PVC, D48mm 3 cái
81 Lắp đặt măng sông U.PVC, D60mm 4 cái
82 Lắp đặt măng sông U.PVC, D90mm 4 cái
83 Lắp đặt măng sông U.PVC, D110mm 12 cái
84 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D34mm 0,06 100m
85 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D48mm 0,08 100m
86 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D60mm 0,36 100m
87 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D90mm 1,36 100m
88 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, D110mm 0,9 100m
89 Lắp đặt đầu bịt, U.PVC, D34mm 9 cái
90 Lắp đặt đầu bịt, U.PVC, D48mm 9 cái
91 Lắp đặt đầu bịt, U.PVC, D60mm 20 cái
92 Lắp đặt đầu bịt, U.PVC, D90mm 8 cái
93 Lắp đặt đầu bịt, U.PVC, D110mm 15 cái
G PHẦN ĐIỆN
1 Tủ điện 800x600x250, sơn tĩnh điện 1 hộp
2 Lắp đặt aptomat loại 3 pha,MCCB 3P-100A-14KA 1 cái
3 Lắp đặt aptomat loại 3 pha,MCCB 3P-50A-10KA 1 cái
4 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-50A-10KA 2 cái
5 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCCB 2P-40A-10KA 2 cái
6 Lắp đặt aptomat loại 1 pha,MCCB 1P-16A-6KA 2 cái
7 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện <=100/5A 1 bộ
8 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 3 cái
9 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 1 cái
10 Đèn tín hiệu (xanh, đỏ, vàng) 3 cái
11 Lắp đặt cầu chì 220V/2A 3 cái
12 Thanh cái đồng 3 kg
13 Lắp đặt tủ điện loại lắp 8MBC, chìm tường 1 hộp
14 Lắp đặt tủ điện loại lắp 5MBC, chìm tường 6 hộp
15 Lắp đặt tủ điện loại lắp 4MBC, chìm tường 2 hộp
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha,MCB 3P-50A-10KA 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCB 2P-50A-14KA 1 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCB 2P-30A-10KA 6 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 2 pha,MCB 2P-20A-6KA 2 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MBC 1P-25A-6KA 5 cái
21 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MBC 1P-20A-6KA 13 cái
22 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MBC 1P-16A-6KA 15 cái
23 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MBC 1P-10A-6KA 8 cái
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng led 1x40W 4 bộ
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 led, 2x40w 66 bộ
26 Lắp đặt Đèn sát trần chụp bán cầu thủy tinh mờ 22V-22W 35 bộ
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 22 cái
28 Móc treo quạt trần 22 cái
29 Lắp ổ cắm điện đôi 16A 51 cái
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 8 cái
31 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 10 cái
32 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 4 cái
33 Hộp âm tường kim loại cho ổ cắm, công tắc 73 cái
34 Hộp nối 150x150 12 cái
35 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC.XLPE/PVC 4x35mm2 100 m
36 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 15 m
37 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 240 m
38 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 60 m
39 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 1.200 m
40 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 840 m
41 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 1.400 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm 80 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm 600 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 600 m
45 Gia công và đóng cọc tiếp đất 3 cọc
46 Dấy nối đất thiết bị an toàn điện 15 m
47 Gia công kim thu sét có chiều dài 0.7m 4 cái
48 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0.7m 4 cái
49 Gia công và đóng cọc nối đất 6 cọc
50 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm 60 m
51 Kéo rải dây nối đất, dây thép loại d=16mm 18 m
52 Kéo rải dây làm chân đỡ, dây thép loại d=8mm 8 m
53 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm 0,05 100m
H CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc kết hợp với cửa đi theo tiêu chuẩn 1 cửa (chiều dài 9,6m, 2 cửa rộng 1,09m) 1 Bộ
2 Bàn làm việc rời 2 cái
3 Ghế nhân viên 6 cái
4 Ghế rời 9 cái
5 Ghế liền 5 chỗ inox 2 cái
6 Tủ sắt để hồ sơ 2 tầng KT 1000x457x1830 3 tủ
7 Bàn hội tr­ờng gỗ CN kết hợp gỗ tự nhiên, phun sơn PU cao cấp, có đợt để tài liệu. Mặt bàn dày 4.1 cm, chân bàn gỗ hộp dày 4 cm, mặt tr­ước trang trí họa tiết đẹp. KT: 1375*450*750 6 Chiếc
8 Bục t­ượng bác có bánh xe gỗ TN kết hợp gỗ CN sơn PU cao cấp 1 Bộ
9 Bục phát biểu có bánh xe gỗ TN kết hợp gỗ CN sơn PU cao cấp 1 Chiếc
10 T­ượng Bác + Biển Đảng cộng sản Việt Nam 1 Bộ
11 Rèm lá dọc 125,6 m2
12 Rèm sân khấu hội tr­ường 64,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->