Gói thầu: Thi công xây lắp Trường Mầm non An Xuyên (giai đoạn 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200511376-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Cà Mau
Tên gói thầu Thi công xây lắp Trường Mầm non An Xuyên (giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20200474925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 09:00:00 đến ngày 2020-05-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,776,478,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp
1 HẠNG MỤC : KHỐI PHÒNG HỌC - KHỐI HIỆU BỘ ( TỪ TRỤC 1-7 ) Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 8,9275 100M3
3 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu>1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 10,4832 M3
4 Đóng cừ tràm l=5m, ngọn 5cm, mật độ 25c/m2 Chương V của E-HSMT 620,45 100M
5 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 49,636 M3
6 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, v?a M100 Chương V của E-HSMT 49,636 M3
7 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 Chương V của E-HSMT 147,7115 M3
8 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài bằng thép Chương V của E-HSMT 2,1508 100M2
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,9113 Tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 5,6404 Tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,0249 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,1108 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 0,1657 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V của E-HSMT 0,8978 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm Chương V của E-HSMT 3,6874 Tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, v?a M200 Chương V của E-HSMT 39,3975 M3
17 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 4,0085 100M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 1,0984 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V của E-HSMT 0,7607 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 4,2844 Tấn
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm Chương V của E-HSMT 0,2803 Tấn
22 Cao su lót đổ bê tông Chương V của E-HSMT 6,9954 100M2
23 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 244,839 M3
24 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 89,2323 M3
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền máy, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 5,8063 Tấn
26 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 40,262 M3
27 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m Chương V của E-HSMT 7,3795 100M2
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,3594 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,2152 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V của E-HSMT 0,2463 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 7,7675 Tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 35,551 M3
33 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,4851 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,7932 Tấn
35 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,0868 Tấn
36 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Chương V của E-HSMT 0,1305 Tấn
37 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 2,4985 Tấn
38 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Chương V của E-HSMT 2,4297 Tấn
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Chương V của E-HSMT 1,1908 Tấn
40 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 105,4842 M3
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m Chương V của E-HSMT 11,5595 100M2
42 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,7216 Tấn
43 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 6,7356 Tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 4,7684 Tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 24,938 M3
46 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,4938 100M2
47 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,6103 Tấn
48 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 2,7361 Tấn
49 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm Chương V của E-HSMT 0,1414 Tấn
50 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm Chương V của E-HSMT 0,4297 Tấn
51 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 9,032 M3
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,9536 100M2
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,1927 Tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,6735 Tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 1,524 M3
56 SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1603 100M2
57 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,0304 Tấn
58 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V của E-HSMT 0,2254 Tấn
59 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 3,8321 M3
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,341 100M2
61 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,03 Tấn
62 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,1368 Tấn
63 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,0422 Tấn
64 Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,4231 Tấn
65 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 0,7005 M3
66 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0439 100M2
67 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,006 Tấn
68 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,0269 Tấn
69 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V của E-HSMT 3,9648 M3
70 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,2972 100M2
71 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,145 Tấn
72 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,527 Tấn
73 Sản xuất, lắp dựng khung thép sân khấu Chương V của E-HSMT 1,5403 Tấn
74 Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V của E-HSMT 3,4211 Tấn
75 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,9894 Tấn
76 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước Chương V của E-HSMT 411,5196 M2
77 Thép bản vỉ kèo Chương V của E-HSMT 148,86 Kg
78 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 33,0091 M3
79 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 366,77 M2
80 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 67,3299 M3
81 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=16m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 68,5764 M3
82 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 25,1632 M3
83 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 12,1584 M3
84 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 34,2078 M3
85 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 5,1687 M3
86 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 10,926 M3
87 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 1.105,815 M2
88 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 1.470,244 M2
89 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 492,74 M2
90 Trát trần, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 978,39 M2
91 Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 604,28 M2
92 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 370,1559 M2
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 52,08 M2
94 Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 200x600 (mm) Chương V của E-HSMT 37,8 M2
95 Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 200x400 (mm) Chương V của E-HSMT 190,08 M2
96 Ốp gạch len chân tường KT 200x600 Chương V của E-HSMT 72,83 M2
97 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600 Chương V của E-HSMT 1.468,675 M2
98 Lát đá granít ram dốc Chương V của E-HSMT 9,52 M2
99 Lát đá granít mặt bệ các loại. Chương V của E-HSMT 1 M2
100 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.650,635 M2
101 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.122,3599 M2
102 Bả bằng ma tít vào tường Chương V của E-HSMT 2.697,5849 M2
103 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.952,83 M2
104 Làm trần bằng tấm UCO 600x600 khung thép nhẹ Chương V của E-HSMT 391,91 M2
105 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 Chương V của E-HSMT 1,182 Tấn
106 Thanh nhôm 40x80 Chương V của E-HSMT 460,14 M
107 Lam nhôm Luxalon 132S Chương V của E-HSMT 103,2 M
108 Bát nhôm 132S Chương V của E-HSMT 435 Cái
109 Lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 Chương V của E-HSMT 24,97 M2
110 Sản xuất lắp dựng cửa đi cửa kính khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 94,77 M2
111 Sản xuất lắp dựng cửa sổ của kính khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 94,96 M2
112 Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 30,39 M2
113 Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Inox Chương V của E-HSMT 89,08 M2
114 Lắp dựng cửa tủ nhôm kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 2,04 M2
115 Lắp dựng cửa bật khung nhôm hệ 7 Chương V của E-HSMT 16,32 M2
116 Vách tiểu nam bằng đá granit Chương V của E-HSMT 3,84 M2
117 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 5,1809 100M2
118 Ván MDF dày 18mm lót sàn sân khấu Chương V của E-HSMT 28,1 M2
119 Thảm trải sàn sân khấu Chương V của E-HSMT 25,42 M2
120 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 174,17 Mét
121 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V của E-HSMT 390,831 M2
122 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V của E-HSMT 390,831 M2
123 Gạch hoa văn trang trí 500x500 Chương V của E-HSMT 4 M2
124 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 3,55 100M
125 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V của E-HSMT 39 Cái
126 Lắp đặt nối D90 Chương V của E-HSMT 39 Cái
127 Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 Chương V của E-HSMT 39 Cái
128 Lắp đặt chậu xí xổm sứ trắng Chương V của E-HSMT 16 Bộ
129 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 12 Bộ
130 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V của E-HSMT 8 Bộ
131 Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 Chương V của E-HSMT 20 Cái
132 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V của E-HSMT 2 Cái
133 Máy bơm nước 1.5HP Chương V của E-HSMT 1 Cái
134 Lắp đặt vòi tắm hoa sen Chương V của E-HSMT 8 Bộ
135 Lắp đặt vòi rửa, 1 vòi Chương V của E-HSMT 40 Bộ
136 Lắp đặt đồng hồ nước Chương V của E-HSMT 1 Cái
137 Lắp đặt ống nhựa PVC D168 Chương V của E-HSMT 2 100M
138 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Chương V của E-HSMT 2 100M
139 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 1 100M
140 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V của E-HSMT 0,6 100M
141 Lắp đặt co 135 D168 Chương V của E-HSMT 22 Cái
142 Lắp đặt co 135 D114 Chương V của E-HSMT 66 Cái
143 Lắp đặt co 135 D90 Chương V của E-HSMT 48 Cái
144 Lắp đặt co 135 D34 Chương V của E-HSMT 48 Cái
145 Lắp đặt biến D168-114 Chương V của E-HSMT 10 Cái
146 Lắp đặt biến D114-90 Chương V của E-HSMT 10 Cái
147 Lắp đặt biến D90-34 Chương V của E-HSMT 48 Cái
148 Lắp đặt co nhựa D168 Chương V của E-HSMT 6 Cái
149 Lắp đặt co nhựa D114 Chương V của E-HSMT 16 Cái
150 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V của E-HSMT 20 Cái
151 Lắp đặt co nhựa D34 Chương V của E-HSMT 20 Cái
152 Lắp đặt tê nhựa D168 Chương V của E-HSMT 8 Cái
153 Lắp đặt tê nhựa D114 Chương V của E-HSMT 16 Cái
154 Lắp đặt tê nhựa D90 Chương V của E-HSMT 16 Cái
155 Lắp đặt tê nhựa D34 Chương V của E-HSMT 20 Cái
156 Van khóa D168 Chương V của E-HSMT 6 Cái
157 Van khóa D114 Chương V của E-HSMT 10 Cái
158 Van khóa D34 Chương V của E-HSMT 36 Cái
159 Van khóa D27 Chương V của E-HSMT 13 Cái
160 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V của E-HSMT 1,2 100M
161 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 1,2 100M
162 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Chương V của E-HSMT 0,4 100M
163 Lắp đặt biến D34-27 Chương V của E-HSMT 48 Cái
164 Lắp đặt biến D27-21 Chương V của E-HSMT 16 Cái
165 Lắp đặt co nhựa D34 Chương V của E-HSMT 26 Cái
166 Lắp đặt co nhựa D27 Chương V của E-HSMT 16 Cái
167 Lắp đặt tê nhựa D34 Chương V của E-HSMT 16 Cái
168 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V của E-HSMT 14 Cái
169 Van khóa D34 Chương V của E-HSMT 10 Cái
170 Van khóa D27 Chương V của E-HSMT 6 Cái
171 Van khóa D21 Chương V của E-HSMT 3 Cái
172 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,12 100M
173 Lắp đặt co nhựa D60 Chương V của E-HSMT 4 Cái
174 Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi Chương V của E-HSMT 48 Bộ
175 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V của E-HSMT 1,5 100M
176 Lắp đặt co nhựa D90 Chương V của E-HSMT 16 Cái
177 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 Chương V của E-HSMT 1,3 100M
178 Lắp đặt biến D27-21 Chương V của E-HSMT 48 Cái
179 Lắp đặt co nhựa D27 Chương V của E-HSMT 36 Cái
180 Lắp đặt tê nhựa D27 Chương V của E-HSMT 16 Cái
181 Van khóa D27 Chương V của E-HSMT 6 Cái
182 Van khóa D21 Chương V của E-HSMT 48 Cái
183 Máng rửa tay bằng tấm Inox 304 dày 0.5mm Chương V của E-HSMT 21,75 M2
184 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 26,0832 M3
185 Đắp đất nền móng công tr?nh, độ chặt yêu cầu k=0,90 Chương V của E-HSMT 18,2582 M3
186 Đóng cừ tràm l=5m, ngọn 4.5cm, mật độ 16c/m2 Chương V của E-HSMT 9,728 100M
187 Đắp cát nền móng công tr?nh Chương V của E-HSMT 1,216 M3
188 Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, v?a M100 Chương V của E-HSMT 1,216 M3
189 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 Chương V của E-HSMT 2,0224 M3
190 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,06 100M2
191 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,1108 Tấn
192 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,0586 Tấn
193 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, v?a M200 Chương V của E-HSMT 0,3264 M3
194 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0358 100M2
195 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,0078 Tấn
196 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Chương V của E-HSMT 0,0276 Tấn
197 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 5,336 M3
198 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 0,572 M3
199 Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 64,8 M2
200 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 6 M2
201 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 100 (kg) Chương V của E-HSMT 12 Cái
202 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 Chương V của E-HSMT 1 Hộp
203 Lắp đặt tủ điện phụ KT 300x400x150 Chương V của E-HSMT 1 Hộp
204 Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, T8 Chương V của E-HSMT 52 Bộ
205 Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, T8 Chương V của E-HSMT 62 Bộ
206 Lắp đặt đèn LED ốp trần Chương V của E-HSMT 10 Bộ
207 Lắp đặt ổ cắm điện đôi ba chấu 16A-220V Chương V của E-HSMT 30 Cái
208 Công tắc đơn 1 chiều 16A-220V Chương V của E-HSMT 10 Cái
209 Công tắc hai 1 chiều 16A-220V Chương V của E-HSMT 20 Cái
210 Công tắc ba 1 chiều 16A-220V Chương V của E-HSMT 2 Cái
211 Công tắc đơn 2 chiều 16A-220V Chương V của E-HSMT 3 Cái
212 Lắp đặt quạt ốp trần Chương V của E-HSMT 24 Cái
213 MCB 2 cực 20A-6KA Chương V của E-HSMT 13 Cái
214 MCB 2 cực 80A-6KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
215 MCB 2 cực 100A-25KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
216 MCB 2 cực 200A-65KA Chương V của E-HSMT 1 Cái
217 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1.5mm2 Chương V của E-HSMT 1.400 Mét
218 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2.5mm2 Chương V của E-HSMT 500 Mét
219 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4.0mm2 Chương V của E-HSMT 200 Mét
220 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 6.0mm2 Chương V của E-HSMT 5 Mét
221 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 Chương V của E-HSMT 10 Mét
222 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 Chương V của E-HSMT 200 Mét
223 Lắp đặt dây điện Cu/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V của E-HSMT 10 Mét
224 Lắp đặt dây Cu/PVC E1.5mm2 Chương V của E-HSMT 500 Mét
225 Đế âm đơn Chương V của E-HSMT 61 Cái
226 Mặt 1 lỗ Chương V của E-HSMT 10 Cái
227 Mặt 2 lỗ Chương V của E-HSMT 20 Cái
228 Mặt 3 lỗ Chương V của E-HSMT 30 Cái
229 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V của E-HSMT 650 Mét
230 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm Chương V của E-HSMT 200 Mét
231 Trung tâm báo cháy 5 kênh (zone) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
232 Biến thế 220V-24VAC Chương V của E-HSMT 1 Cái
233 Binh ắc quy dự phòng Chương V của E-HSMT 2 Cái
234 Đầu báo cháy khói quang Chương V của E-HSMT 20 Cái
235 Đầu báo nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Cái
236 Công tắc khẩn Chương V của E-HSMT 4 Cái
237 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V của E-HSMT 4 Cái
238 Dây tín hiệu báo cháy 2x1.25mm2 Chương V của E-HSMT 300 Mét
239 Ống PVC D21 luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 200 Mét
240 Ống PVC D34 luồn dây tín hiệu Chương V của E-HSMT 20 Mét
241 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm EXIT Chương V của E-HSMT 2 Bộ
242 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V của E-HSMT 4 Bộ
243 Bảng nội quy tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 4 Cái
244 Bình chửa cháy CO2 MT5 - 5kg Chương V của E-HSMT 4 Bình
245 Bình chữa cháy CO2 MFZ4 - 4kg Chương V của E-HSMT 4 Bình
246 Vật tư phụ Chương V của E-HSMT 1
247 Lắp đặt kim thu sét Ingesco 2.1, BK bảo vệ R=57m Chương V của E-HSMT 1 Cái
248 Trụ đỡ kim thu sét 4.5m Chương V của E-HSMT 1 Cái
249 Cọc tiếp địa D16mm mạ đồng L=2.4m Chương V của E-HSMT 5 Cọc
250 Bộ dây ràng cột đỡ Chương V của E-HSMT 1 Bộ
251 Hộp kiểm tra điện trở 150x150 Chương V của E-HSMT 1 Hộp
252 Cáp đồng trần 50mm2 Chương V của E-HSMT 36 Mét
253 Ống PVC D27 Chương V của E-HSMT 0,25 100M
254 HẠNG MỤC : NHÀ XE GIÁO VIÊN Chương V của E-HSMT 1 Khoản
255 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 2,9952 M3
256 Đắp cát nền móng công trình Chương V của E-HSMT 0,256 M3
257 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 0,256 M3
258 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, v?a M200 Chương V của E-HSMT 1,008 M3
259 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0672 100M2
260 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Chương V của E-HSMT 0,0082 Tấn
261 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Chương V của E-HSMT 0,0554 Tấn
262 Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép h?nh, thép tấm các loại Chương V của E-HSMT 0,2968 Tấn
263 Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 40x80x1.4 Chương V của E-HSMT 0,1416 Tấn
264 Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 0,3632 100M2
265 Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước Chương V của E-HSMT 24,9032 M2
266 Bu long D18 Chương V của E-HSMT 16 Cái
267 Máng xối tole dày 0.5mm Chương V của E-HSMT 9 M
268 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Chương V của E-HSMT 0,16 100M
269 Lắp đặt co nhựa D60 Chương V của E-HSMT 12 Cái
270 HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG - BỒN HOA Chương V của E-HSMT 1 Khoản
271 Lát gạch xi măng tự chèn KT 400x400x50 Chương V của E-HSMT 469,2 M2
272 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 Chương V của E-HSMT 5,62 M3
273 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0195 100M2
274 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,31 Tấn
275 Đào móng bồn hoa Chương V của E-HSMT 0,726 M3
276 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 0,726 M3
277 Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 0,484 M3
278 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 14,52 M2
279 Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 Chương V của E-HSMT 24,2 Mét
280 HẠNG MỤC : HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC Chương V của E-HSMT 1 Khoản
281 Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 5,85 M3
282 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất I Chương V của E-HSMT 30,1902 M3
283 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V của E-HSMT 3,139 M3
284 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 Chương V của E-HSMT 4,1972 M3
285 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,1729 100M2
286 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm Chương V của E-HSMT 0,2359 Tấn
287 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 5,0064 M3
288 Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 125,162 M2
289 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 11,31 M2
290 Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), v?a xi măng M75 Chương V của E-HSMT 1,8 M2
291 Lắp đặt ống nhựa PVC D200 Chương V của E-HSMT 2,6695 100M
292 Lắp đặt ống nhựa PVC D300 Chương V của E-HSMT 0,03 100M
293 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 200mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->