Gói thầu: Thi công xây lắp Trường Mầm non An Xuyên (giai đoạn 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511376-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Cà Mau |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp Trường Mầm non An Xuyên (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 09:00:00 đến ngày 2020-05-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,776,478,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 2: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | HẠNG MỤC : KHỐI PHÒNG HỌC - KHỐI HIỆU BỘ ( TỪ TRỤC 1-7 ) | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Đào móng bằng máy đào <=0.8m3, chiều rộng móng <=6m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 8,9275 | 100M3 |
| 3 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu>1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 10,4832 | M3 |
| 4 | Đóng cừ tràm l=5m, ngọn 5cm, mật độ 25c/m2 | Chương V của E-HSMT | 620,45 | 100M |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 49,636 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, v?a M100 | Chương V của E-HSMT | 49,636 | M3 |
| 7 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 250 | Chương V của E-HSMT | 147,7115 | M3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn móng dài bằng thép | Chương V của E-HSMT | 2,1508 | 100M2 |
| 9 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,9113 | Tấn |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V của E-HSMT | 5,6404 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,0249 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,1108 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 0,1657 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,8978 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 20mm | Chương V của E-HSMT | 3,6874 | Tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 39,3975 | M3 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 4,0085 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 1,0984 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V của E-HSMT | 0,7607 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 4,2844 | Tấn |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,2803 | Tấn |
| 22 | Cao su lót đổ bê tông | Chương V của E-HSMT | 6,9954 | 100M2 |
| 23 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 244,839 | M3 |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 89,2323 | M3 |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền máy, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 5,8063 | Tấn |
| 26 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 16m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 40,262 | M3 |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Tường cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 7,3795 | 100M2 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,3594 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,2152 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V của E-HSMT | 0,2463 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 7,7675 | Tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 35,551 | M3 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 3,4851 | 100M2 |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,7932 | Tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,0868 | Tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V của E-HSMT | 0,1305 | Tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 2,4985 | Tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,4297 | Tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Chương V của E-HSMT | 1,1908 | Tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 105,4842 | M3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Sàn mái cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 11,5595 | 100M2 |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,7216 | Tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 6,7356 | Tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 4,7684 | Tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 24,938 | M3 |
| 46 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 2,4938 | 100M2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,6103 | Tấn |
| 48 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 2,7361 | Tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1414 | Tấn |
| 50 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 20mm | Chương V của E-HSMT | 0,4297 | Tấn |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 9,032 | M3 |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,9536 | 100M2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,1927 | Tấn |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V của E-HSMT | 0,6735 | Tấn |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 1,524 | M3 |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bằng thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống Xà dầm, giằng cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 0,1603 | 100M2 |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,0304 | Tấn |
| 58 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V của E-HSMT | 0,2254 | Tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,8321 | M3 |
| 60 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 0,341 | 100M2 |
| 61 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | Tấn |
| 62 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,1368 | Tấn |
| 63 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0422 | Tấn |
| 64 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Chương V của E-HSMT | 0,4231 | Tấn |
| 65 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 0,7005 | M3 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0439 | 100M2 |
| 67 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,006 | Tấn |
| 68 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0269 | Tấn |
| 69 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V của E-HSMT | 3,9648 | M3 |
| 70 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1,2972 | 100M2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,145 | Tấn |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,527 | Tấn |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng khung thép sân khấu | Chương V của E-HSMT | 1,5403 | Tấn |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V của E-HSMT | 3,4211 | Tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1,9894 | Tấn |
| 76 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | Chương V của E-HSMT | 411,5196 | M2 |
| 77 | Thép bản vỉ kèo | Chương V của E-HSMT | 148,86 | Kg |
| 78 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 33,0091 | M3 |
| 79 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 366,77 | M2 |
| 80 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 67,3299 | M3 |
| 81 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=16m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 68,5764 | M3 |
| 82 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 25,1632 | M3 |
| 83 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,1584 | M3 |
| 84 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 34,2078 | M3 |
| 85 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x19, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 5,1687 | M3 |
| 86 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19, dày<= 30cm, cao <= 16m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 10,926 | M3 |
| 87 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 1.105,815 | M2 |
| 88 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 1.470,244 | M2 |
| 89 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 492,74 | M2 |
| 90 | Trát trần, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 978,39 | M2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 604,28 | M2 |
| 92 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 370,1559 | M2 |
| 93 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 52,08 | M2 |
| 94 | Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 200x600 (mm) | Chương V của E-HSMT | 37,8 | M2 |
| 95 | Ốp tường trụ, cột ,Kích thước gạch 200x400 (mm) | Chương V của E-HSMT | 190,08 | M2 |
| 96 | Ốp gạch len chân tường KT 200x600 | Chương V của E-HSMT | 72,83 | M2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600 | Chương V của E-HSMT | 1.468,675 | M2 |
| 98 | Lát đá granít ram dốc | Chương V của E-HSMT | 9,52 | M2 |
| 99 | Lát đá granít mặt bệ các loại. | Chương V của E-HSMT | 1 | M2 |
| 100 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.650,635 | M2 |
| 101 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 3.122,3599 | M2 |
| 102 | Bả bằng ma tít vào tường | Chương V của E-HSMT | 2.697,5849 | M2 |
| 103 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 1.952,83 | M2 |
| 104 | Làm trần bằng tấm UCO 600x600 khung thép nhẹ | Chương V của E-HSMT | 391,91 | M2 |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 1,182 | Tấn |
| 106 | Thanh nhôm 40x80 | Chương V của E-HSMT | 460,14 | M |
| 107 | Lam nhôm Luxalon 132S | Chương V của E-HSMT | 103,2 | M |
| 108 | Bát nhôm 132S | Chương V của E-HSMT | 435 | Cái |
| 109 | Lắp dựng lan can cầu thang Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 24,97 | M2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cửa đi cửa kính khung nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 94,77 | M2 |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ của kính khung nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 94,96 | M2 |
| 112 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 30,39 | M2 |
| 113 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa sổ Inox | Chương V của E-HSMT | 89,08 | M2 |
| 114 | Lắp dựng cửa tủ nhôm kính dày 5mm | Chương V của E-HSMT | 2,04 | M2 |
| 115 | Lắp dựng cửa bật khung nhôm hệ 7 | Chương V của E-HSMT | 16,32 | M2 |
| 116 | Vách tiểu nam bằng đá granit | Chương V của E-HSMT | 3,84 | M2 |
| 117 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 5,1809 | 100M2 |
| 118 | Ván MDF dày 18mm lót sàn sân khấu | Chương V của E-HSMT | 28,1 | M2 |
| 119 | Thảm trải sàn sân khấu | Chương V của E-HSMT | 25,42 | M2 |
| 120 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 174,17 | Mét |
| 121 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dầy 1cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 390,831 | M2 |
| 122 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V của E-HSMT | 390,831 | M2 |
| 123 | Gạch hoa văn trang trí 500x500 | Chương V của E-HSMT | 4 | M2 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 3,55 | 100M |
| 125 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 126 | Lắp đặt nối D90 | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 127 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox D110 | Chương V của E-HSMT | 39 | Cái |
| 128 | Lắp đặt chậu xí xổm sứ trắng | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 129 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 12 | Bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 131 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 132 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 133 | Máy bơm nước 1.5HP | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 134 | Lắp đặt vòi tắm hoa sen | Chương V của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa, 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 40 | Bộ |
| 136 | Lắp đặt đồng hồ nước | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168 | Chương V của E-HSMT | 2 | 100M |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | Chương V của E-HSMT | 2 | 100M |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 1 | 100M |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100M |
| 141 | Lắp đặt co 135 D168 | Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 142 | Lắp đặt co 135 D114 | Chương V của E-HSMT | 66 | Cái |
| 143 | Lắp đặt co 135 D90 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 144 | Lắp đặt co 135 D34 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 145 | Lắp đặt biến D168-114 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 146 | Lắp đặt biến D114-90 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 147 | Lắp đặt biến D90-34 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 148 | Lắp đặt co nhựa D168 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 149 | Lắp đặt co nhựa D114 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 150 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 151 | Lắp đặt co nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa D168 | Chương V của E-HSMT | 8 | Cái |
| 153 | Lắp đặt tê nhựa D114 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 154 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 156 | Van khóa D168 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 157 | Van khóa D114 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 158 | Van khóa D34 | Chương V của E-HSMT | 36 | Cái |
| 159 | Van khóa D27 | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100M |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V của E-HSMT | 1,2 | 100M |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100M |
| 163 | Lắp đặt biến D34-27 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 164 | Lắp đặt biến D27-21 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 165 | Lắp đặt co nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 26 | Cái |
| 166 | Lắp đặt co nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 14 | Cái |
| 169 | Van khóa D34 | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 170 | Van khóa D27 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 171 | Van khóa D21 | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100M |
| 173 | Lắp đặt co nhựa D60 | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 174 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 48 | Bộ |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V của E-HSMT | 1,5 | 100M |
| 176 | Lắp đặt co nhựa D90 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100M |
| 178 | Lắp đặt biến D27-21 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 179 | Lắp đặt co nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 36 | Cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 181 | Van khóa D27 | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 182 | Van khóa D21 | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 183 | Máng rửa tay bằng tấm Inox 304 dày 0.5mm | Chương V của E-HSMT | 21,75 | M2 |
| 184 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 26,0832 | M3 |
| 185 | Đắp đất nền móng công tr?nh, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Chương V của E-HSMT | 18,2582 | M3 |
| 186 | Đóng cừ tràm l=5m, ngọn 4.5cm, mật độ 16c/m2 | Chương V của E-HSMT | 9,728 | 100M |
| 187 | Đắp cát nền móng công tr?nh | Chương V của E-HSMT | 1,216 | M3 |
| 188 | Bê tông lót móng đá 4x6,móng, nền, bệ máy chiều rộng <=250cm, v?a M100 | Chương V của E-HSMT | 1,216 | M3 |
| 189 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 2,0224 | M3 |
| 190 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,06 | 100M2 |
| 191 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,1108 | Tấn |
| 192 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0586 | Tấn |
| 193 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 0,3264 | M3 |
| 194 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn g? xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 0,0358 | 100M2 |
| 195 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,0078 | Tấn |
| 196 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0276 | Tấn |
| 197 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 5,336 | M3 |
| 198 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 0,572 | M3 |
| 199 | Trát tường trong,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 64,8 | M2 |
| 200 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 6 | M2 |
| 201 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Trọng lượng cấu kiện <= 100 (kg) | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 202 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 203 | Lắp đặt tủ điện phụ KT 300x400x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 204 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng, T8 | Chương V của E-HSMT | 52 | Bộ |
| 205 | Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng, T8 | Chương V của E-HSMT | 62 | Bộ |
| 206 | Lắp đặt đèn LED ốp trần | Chương V của E-HSMT | 10 | Bộ |
| 207 | Lắp đặt ổ cắm điện đôi ba chấu 16A-220V | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 208 | Công tắc đơn 1 chiều 16A-220V | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 209 | Công tắc hai 1 chiều 16A-220V | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 210 | Công tắc ba 1 chiều 16A-220V | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 211 | Công tắc đơn 2 chiều 16A-220V | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 212 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 213 | MCB 2 cực 20A-6KA | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 214 | MCB 2 cực 80A-6KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 215 | MCB 2 cực 100A-25KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 216 | MCB 2 cực 200A-65KA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 217 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.400 | Mét |
| 218 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | Mét |
| 219 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 4.0mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | Mét |
| 220 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 6.0mm2 | Chương V của E-HSMT | 5 | Mét |
| 221 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | Mét |
| 222 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 200 | Mét |
| 223 | Lắp đặt dây điện Cu/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | Mét |
| 224 | Lắp đặt dây Cu/PVC E1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 500 | Mét |
| 225 | Đế âm đơn | Chương V của E-HSMT | 61 | Cái |
| 226 | Mặt 1 lỗ | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 227 | Mặt 2 lỗ | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 228 | Mặt 3 lỗ | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm | Chương V của E-HSMT | 650 | Mét |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 27mm | Chương V của E-HSMT | 200 | Mét |
| 231 | Trung tâm báo cháy 5 kênh (zone) | Chương V của E-HSMT | 1 | Tủ |
| 232 | Biến thế 220V-24VAC | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 233 | Binh ắc quy dự phòng | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 234 | Đầu báo cháy khói quang | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 235 | Đầu báo nhiệt | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 236 | Công tắc khẩn | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 237 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 238 | Dây tín hiệu báo cháy 2x1.25mm2 | Chương V của E-HSMT | 300 | Mét |
| 239 | Ống PVC D21 luồn dây tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 200 | Mét |
| 240 | Ống PVC D34 luồn dây tín hiệu | Chương V của E-HSMT | 20 | Mét |
| 241 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát hiểm EXIT | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 242 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 243 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 244 | Bình chửa cháy CO2 MT5 - 5kg | Chương V của E-HSMT | 4 | Bình |
| 245 | Bình chữa cháy CO2 MFZ4 - 4kg | Chương V của E-HSMT | 4 | Bình |
| 246 | Vật tư phụ | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 247 | Lắp đặt kim thu sét Ingesco 2.1, BK bảo vệ R=57m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 248 | Trụ đỡ kim thu sét 4.5m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 249 | Cọc tiếp địa D16mm mạ đồng L=2.4m | Chương V của E-HSMT | 5 | Cọc |
| 250 | Bộ dây ràng cột đỡ | Chương V của E-HSMT | 1 | Bộ |
| 251 | Hộp kiểm tra điện trở 150x150 | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 252 | Cáp đồng trần 50mm2 | Chương V của E-HSMT | 36 | Mét |
| 253 | Ống PVC D27 | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100M |
| 254 | HẠNG MỤC : NHÀ XE GIÁO VIÊN | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 255 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 2,9952 | M3 |
| 256 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V của E-HSMT | 0,256 | M3 |
| 257 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,256 | M3 |
| 258 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250m, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 1,008 | M3 |
| 259 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Móng cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 0,0672 | 100M2 |
| 260 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Chương V của E-HSMT | 0,0082 | Tấn |
| 261 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Chương V của E-HSMT | 0,0554 | Tấn |
| 262 | Sản xuất, lắp dựng cột bằng thép h?nh, thép tấm các loại | Chương V của E-HSMT | 0,2968 | Tấn |
| 263 | Sản xuất, lắp dựng xà gồ thép 40x80x1.4 | Chương V của E-HSMT | 0,1416 | Tấn |
| 264 | Lợp mái che tường bằng tole sóng vuông dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 0,3632 | 100M2 |
| 265 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp,3 nước | Chương V của E-HSMT | 24,9032 | M2 |
| 266 | Bu long D18 | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 267 | Máng xối tole dày 0.5mm | Chương V của E-HSMT | 9 | M |
| 268 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100M |
| 269 | Lắp đặt co nhựa D60 | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 270 | HẠNG MỤC : SÂN ĐƯỜNG - BỒN HOA | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 271 | Lát gạch xi măng tự chèn KT 400x400x50 | Chương V của E-HSMT | 469,2 | M2 |
| 272 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 5,62 | M3 |
| 273 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,0195 | 100M2 |
| 274 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,31 | Tấn |
| 275 | Đào móng bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 0,726 | M3 |
| 276 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 0,726 | M3 |
| 277 | Xây tường bằng gạch ống không nung 8x8x19, dày<= 10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 0,484 | M3 |
| 278 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 14,52 | M2 |
| 279 | Đắp phào đơn, vữa xi măng Mác 75 | Chương V của E-HSMT | 24,2 | Mét |
| 280 | HẠNG MỤC : HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| 281 | Đào móng cột , trụ, hố kiểm tra, rộng<=1m, sâu<=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 5,85 | M3 |
| 282 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 30,1902 | M3 |
| 283 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V của E-HSMT | 3,139 | M3 |
| 284 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô đá 1x2, v?a M200 | Chương V của E-HSMT | 4,1972 | M3 |
| 285 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn tấm đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 0,1729 | 100M2 |
| 286 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm | Chương V của E-HSMT | 0,2359 | Tấn |
| 287 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=10cm, chiều cao <=4m, v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 5,0064 | M3 |
| 288 | Trát tường ngoài ,Chiều dày trát 1,5 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 125,162 | M2 |
| 289 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 2,0 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 11,31 | M2 |
| 290 | Láng nền sàn không đánh mầu, Chiều dầy 3,0 (cm), v?a xi măng M75 | Chương V của E-HSMT | 1,8 | M2 |
| 291 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 | Chương V của E-HSMT | 2,6695 | 100M |
| 292 | Lắp đặt ống nhựa PVC D300 | Chương V của E-HSMT | 0,03 | 100M |
| 293 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 200mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi