Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200515873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200443710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 10:10:00 đến ngày 2020-05-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,788,810,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG- PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 61,695 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,541 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,791 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,849 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,242 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,845 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,845 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,68 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,476 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 121 | mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,025 | m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,963 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,471 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, bằng máy đào, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,203 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,822 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,645 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,69 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,538 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 91,033 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,721 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,211 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,66 | tấn |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,041 | tấn |
| 25 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,716 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,011 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,728 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,403 | tấn |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,703 | m3 |
| 30 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,003 | m3 |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,22 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,65 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,58 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,236 | tấn |
| 38 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,231 | tấn |
| 39 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,387 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,047 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,51 | m3 |
| 42 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,581 | m2 |
| 43 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,581 | m2 |
| 44 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,99 | m2 |
| 45 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 48,581 | m2 |
| 46 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,705 | m2 |
| 47 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,38 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 51 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 22,872 | m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,348 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,69 | tấn |
| 54 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,923 | tấn |
| 55 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,608 | tấn |
| 56 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,412 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,013 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,631 | tấn |
| 59 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,048 | tấn |
| 60 | C Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,377 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 137,643 | m3 |
| 62 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,955 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,837 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,746 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,349 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,466 | tấn |
| 67 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,563 | tấn |
| 68 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,137 | m3 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,109 | 100m2 |
| 70 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,051 | tấn |
| 71 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,078 | tấn |
| 72 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,086 | tấn |
| 73 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,949 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,402 | 100m2 |
| 75 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,484 | tấn |
| 76 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,555 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,464 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,452 | tấn |
| 79 | Gia công xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,879 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,879 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 227,883 | m2 |
| 82 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,063 | tấn |
| 83 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,063 | tấn |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 89,101 | m2 |
| 85 | Bu lông BL1 (M20x400) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 86 | Bu lông BL1 (M20x300) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 87 | Bu lông BL2 (M18x150) | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 88 | Bu lông BL3 (M16x70) | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 89 | Bu lông BL4 (M16x50) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 90 | Ốp tấm Aluminium | Theo HSBV thi công được duyệt | 232,46 | m2 |
| 91 | Máng tôn thu nước | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,2 | m |
| 92 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 167,438 | m3 |
| 93 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,352 | m3 |
| 94 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,987 | m3 |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,115 | m3 |
| 96 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,001 | m3 |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,189 | 100m2 |
| 98 | Tôn diềm mái, khổ rộng 400 | Theo HSBV thi công được duyệt | 45,08 | m |
| 99 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,728 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 101 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,953 | m3 |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,695 | m3 |
| 103 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 9,199 | 100m2 |
| 104 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,994 | 100m3 |
| 105 | Đổ bê tông bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,933 | m3 |
| 106 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 41,265 | m2 |
| 107 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 815,757 | m2 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.038,713 | m2 |
| 109 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 357,475 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 668,325 | m2 |
| 111 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.105,205 | m2 |
| 112 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 146,792 | m2 |
| 113 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 169,431 | m |
| 114 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSBV thi công được duyệt | 220,68 | m2 |
| 115 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 761,202 | m2 |
| 116 | Thang sắt lên mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 117 | Nắp cửa lỗ lên mái | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 118 | Lắp dựng trụ cầu thang bằng INOX | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Gia công lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,69 | tấn |
| 120 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 24,234 | m2 |
| 121 | Gia công lan can | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,68 | tấn |
| 122 | Lắp dựng lan can inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 63,984 | m2 |
| 123 | SX cửa đi nhôm hệ, cửa 02 cánh mở quay, kính an toàn dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 80,64 | m2 |
| 124 | SX cửa đi nhôm hệ, cửa 01 cánh mở quay, kính an toàn dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 52,8 | m2 |
| 125 | SX cửa sổ nhôm hệ, cửa cánh mở trượt, kính an toàn dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 25,2 | m2 |
| 126 | SX cửa sổ nhôm hệ, cửa cánh mở quay, kính an toàn dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,4 | m2 |
| 127 | SX cửa sổ nhôm hệ, cửa cánh mở hất, kính an toàn dày 6.38mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,12 | m2 |
| 128 | SX vách kính nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 173,854 | m2 |
| 129 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,318 | tấn |
| 130 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 103,144 | m2 |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 81,875 | m2 |
| 132 | Vách compact chịu ẩm dày 12cm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 53,76 | m2 |
| 133 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSBV thi công được duyệt | 102,071 | m2 |
| 134 | Láng granitô tam cấp | Theo HSBV thi công được duyệt | 39,051 | m2 |
| 135 | Láng granitô cầu thang | Theo HSBV thi công được duyệt | 56,434 | m2 |
| 136 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 857,022 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 3.169,718 | m2 |
| 138 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 484,064 | m2 |
| 139 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,021 | m2 |
| 140 | Công tác ốp gạch vào viền tường, gạch 100x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,384 | m2 |
| 141 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 105,703 | m2 |
| 142 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.046,406 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG - PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36x2 CM1-EH chao máng+ cần treo thả (trọn bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 68 | bộ |
| 2 | Bộ đèn tube Led 1 bóng dài 1,2m CS: 1x18W, 220V, lắp nổi | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 3 | Đèn LED DOWNLIGHT D110/7W-220V lắp âm trần | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 4 | Đèn ốp trần LN03L 270/14W-220V | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm, sải cánh 1.4m - 1x75W-220V + hộp số | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió một chiều, kích thước 250x250 - 1x28W-220V | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | hộp |
| 9 | Mặt che công tắc 1 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | hộp |
| 12 | Mặt che công tắc 1 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | hộp |
| 15 | Mặt che công tắc 3 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 18 | Mặt che công tắc 1 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 19 | MCB 1 pha 20A - bình nước nóng | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | hộp |
| 21 | Mặt che aptomat | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/250V | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 23 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | hộp |
| 24 | Mặt che ổ cắm | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 25 | MCB 1 pha 1 cực 10A-4.5KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 26 | MCB 1 pha 1 cực 16A-4.5KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 27 | MCB 1 pha 1 cực 20A-6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 28 | MCB1 pha 1 cực 25A-6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 29 | MCB 1 pha 2 cực 50A-6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 30 | MCCB 3 pha 3 cực 60A-10KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện 9 Module âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | hộp |
| 32 | Lắp đặt tủ điện kim loại, kích thước 450x350x150mm âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 33 | Lắp đặt tủ điện kim loại, kích thước 550x400x150mm âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 34 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | m |
| 35 | Dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 320 | m |
| 36 | Dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 680 | m |
| 37 | Dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 880 | m |
| 38 | Dây dẫn CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3.620 | m |
| 39 | Dây dẫn CU/PVC 1x16mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | m |
| 40 | Dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 160 | m |
| 41 | Dây dẫn CU/PVC 1x4mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 340 | m |
| 42 | Dây dẫn CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 440 | m |
| 43 | Ống gen nhựa cứng PVC D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 44 | Ống gen nhựa cứng PVC D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 152 | m |
| 45 | Ống gen nhựa cứng PVC D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 710 | m |
| 46 | Ống gen nhựa cứng PVC D16 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.450 | m |
| 47 | Ống gen nhựa mềm D16 | Theo HSBV thi công được duyệt | 80 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 160x160x80mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | hộp |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước 110x110x50mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | hộp |
| 50 | Hộp chia ngả nhựa D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 200 | cái |
| 51 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo HSBV thi công được duyệt | 332 | cái |
| 52 | Móc treo quạt trần D14, L=1050mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 40 | cái |
| 53 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | cái |
| 54 | Lắp đặt kim thu sét d16, dài 1,2m | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 55 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cọc |
| 56 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 192 | m |
| 57 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 27 | m |
| 58 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, thép dẹt 40x4mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 79 | m |
| 59 | Chân bật gắn tường thép d10, L=150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 154 | cái |
| 60 | Chân bật gắn mái thép d10, L=200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 57 | cái |
| 61 | Kẹp kiểm tra | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 62 | Bulông đai ốc | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | bộ |
| 63 | Đệm chỉ lá 40x400 dày 3mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 64 | Đào đường cáp, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,44 | m3 |
| 65 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2844 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh (trẻ em) | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng giấy (trẻ em) | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt (người lớn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh (người lớn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy (người lớn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt si phông | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trẻ em) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 76 | Lắp đặt van xả tiểu nam (trẻ em) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 77 | Lắp đặt siphong | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nam (người lớn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt van xả tiểu nam (người lớn) | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt siphong | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa tay 1 vòi | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | bộ |
| 82 | Lắp đặt sen tắm nóng, lạnh | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt phễu thu inox D80 | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bể |
| 87 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 88 | Bộ cảm biến bơm nước tự động | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Ống nhựa PPR - PN10 - D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PPR - PN10 - D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,74 | 100m |
| 91 | Ống nhựa PPR - PN10 - D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,4 | 100m |
| 92 | Ống nhựa PPR - PN10 - D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,34 | 100m |
| 93 | Ống nhựa PPR - PN20 - D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | 100m |
| 94 | Lắp đặt van chặn D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt van chặn D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt van chặn D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Côn nhựa PPR D50/32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 98 | Côn nhựa PPR D32/25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 99 | Côn nhựa PPR D25/20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 17 | cái |
| 100 | Cút nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 101 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 102 | Cút nhựa PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 83 | cái |
| 103 | Cút nhựa PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 129 | cái |
| 104 | Cút nhựa PPR ren trong D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 105 | Cút nhựa PPR ren trong D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 83 | cái |
| 106 | Chếch nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 107 | Tê nhựa PPR D50/50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Tê nhựa PPR D32/32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Tê nhựa PPR D25/25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 110 | Tê nhựa PPR D20/20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26 | cái |
| 111 | Tê nhựa PPR D32/25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 112 | Tê nhựa PPR D25/20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 64 | cái |
| 113 | Tê nhựa PPR ren trong D25/20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20 | cái |
| 114 | Tê nhựa PPR ren trong D20/20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 115 | Tê tráng kẽm D15/15 | Theo HSBV thi công được duyệt | 49 | cái |
| 116 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 117 | Rắc co nhựa PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp nút bịt nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 119 | Lắp nút bịt nhựa PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 120 | Lắp nút bịt nhựa PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp nút bịt nhựa PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 147 | cái |
| 122 | Kép tráng kẽm D15 | Theo HSBV thi công được duyệt | 245 | cái |
| 123 | Măng sông PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 124 | Măng sông PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | cái |
| 125 | Măng sông PPR D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 35 | cái |
| 126 | Măng sông PPR D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 127 | Măng sông PPR ren ngoài D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 128 | Măng sông PPR ren ngoài D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 129 | Dây nối mềm D15 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,76 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,44 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,48 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,43 | 100m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 135 | Cút nhựa 135o uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 83 | cái |
| 136 | Cút nhựa 135o uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 137 | Cút nhựa 135o uPVC D75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 38 | cái |
| 138 | Cút nhựa 135o uPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 139 | Cút nhựa 135o uPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 48 | cái |
| 140 | Cút nhựa 90o uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 45 | cái |
| 141 | Cút nhựa 90o uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 142 | Cút nhựa 90o uPVC D75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 143 | Cút nhựa 90o uPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 144 | Cút nhựa 90o uPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 145 | Y nhựa uPVC D110/110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 53 | cái |
| 146 | Y nhựa uPVC D90/90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 147 | Y nhựa uPVC D75/75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 148 | Tê nhựa uPVC D110/110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Tê nhựa uPVC D75/75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 150 | Tê nhựa uPVC D110/42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 151 | Côn nhựa uPVC D90/75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Tê kiểm tra uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 153 | Tê kiểm tra uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 154 | Nút bịt nhựa uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 155 | Măng sông uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42 | cái |
| 156 | Măng sông uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11 | cái |
| 157 | Măng sông uPVC D75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 158 | Măng sông uPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 159 | Măng sông uPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,64 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 163 | Măng sông uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16 | cái |
| 164 | Cút nhựa 90o uPVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 165 | Rọ chắn rác INOX - DN 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| C | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I, | Theo HSBV thi công được duyệt | 243,67 | m3 |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90. | Theo HSBV thi công được duyệt | 54,471 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đồi để đắp | Theo HSBV thi công được duyệt | 5.447,11 | m3 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, BÓ VỈA, BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,565 | 100m3 |
| 2 | Dải nilong lót nền | Theo HSBV thi công được duyệt | 1.128 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 80 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 65,6 | m3 |
| 5 | Trải thảm cỏ nhân tạo | Theo HSBV thi công được duyệt | 84 | m2 |
| 6 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,768 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,0377 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,768 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,508 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 42,601 | m2 |
| 11 | Ốp gạch thẻ vào tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 199,976 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC AL/XLPE/PVC 4x95mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 70 | m |
| 2 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | m |
| 3 | Cáp chống cháy CU/XLPE/PVC/FR 4x25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 4 | Cáp ngầm hạ thế CU/XLPE/DSTA/PVC 2x4 mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 124 | m |
| 5 | Dây cáp CU/PVC 1x25mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18 | m |
| 6 | Cáp CU/PVC 1x16mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 7 | Dây cáp CU/PVC 1x4mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 124 | m |
| 8 | Ống gen nhựa PVC D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE - DN65/50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,64 | 100m |
| 10 | Ống nhựa xoắn HDPE - DN40/30 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,2 | 100m |
| 11 | Nối thẳng nhựa xoắn HDPE DN65/50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 12 | Nối thẳng nhựa xoắn HDPE DN40/30 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 13 | Aptomat 1 pha 2 cực 25A-6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha 2 cực 32A-6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 15 | Aptomat 3 pha 3 cực 40A-10KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Aptomat 3 pha 3 cực 100A-22KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Aptomat 3 pha 3 cực 200A-30KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt cầu chì xoáy 2A | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt đền báo pha 220V, 3W | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-450V | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Khoá chuyển mạch đo vôn 3 pha | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 500/5A | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt máy biến dòng 200/5A | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt thanh cái đồng 25x4 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | m |
| 25 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tĩnh điện KT:700x500x200 loại lắp âm tường (kèm phụ kiện lắp đặt) | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 26 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha 3x5A - 3x220V/380V-50HZ | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp bảo vệ 1 công tơ điện 3 pha ép nóng KT :650x390x185 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 28 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,88 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,057 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90, tận dụng đất đào | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,073 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,046 | 100m3 |
| 32 | Mua gạch chỉ đặc | Theo HSBV thi công được duyệt | 486 | viên |
| 33 | Mua băng báo hiệu cáp ngầm | Theo HSBV thi công được duyệt | 54 | m |
| F | HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,515 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,071 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,061 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,044 | 100m3 |
| 5 | Giếng khoan | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm nước sinh hoạt Q=4.5m3/h; H=30m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 7 | Máy bơm nước giếng khoan Q=3.5m3/h; H=40m | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Rọ hút máy bơm D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 9 | Van phao điện | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Ống nhựa PPR D50, PN10 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,08 | 100m |
| 11 | Ống nhựa PPR D40, PN10 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 12 | Ống nhựa PPR D32, PN10 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 13 | Cút nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Cút nhựa PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | cái |
| 15 | Cút nhựa PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 16 | Côn nhựa PPR D40/32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Tê nhựa PPR D40/40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Van đồng 1 chiều D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Van nhựa PPR 2 chiều D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Van nhựa PPR 2 chiều D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 21 | Rắc co nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Rắc co nhựa PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 23 | Nút bịt nhựa PPR D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Nút bịt nhựa PPR D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Nút bịt nhựa PPR D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Nối thẳng nhựa PPR ren trong D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Nối thẳng nhựa PPR ren trong D50 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 28 | Kép tráng kẽm D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 29 | Kép tráng kẽm D32 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7 | cái |
| 30 | Kép tráng kẽm D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Ống nhựa HDPE D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,86 | 100m |
| 32 | Cút nhựa 90o HDPE D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Nối thẳng HDPE D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 34 | Nút bịt nhựa HDPE D40 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van phao D25 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Dây dẫn CVV 2x2,5mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | m |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE DN40/30 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 38 | Ống gen nhựa PVC D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 39 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,99 | m3 |
| 40 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II, | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,139 | m3 |
| 41 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,821 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,304 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,608 | 100m3 |
| 44 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,587 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,259 | 100m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 33,88 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,787 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 129,174 | m2 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 35,1 | m2 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,87 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,621 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBV thi công được duyệt | 116 | cấu kiện |
| 53 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,225 | m3 |
| 54 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,007 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,019 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 57 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 58 | Đế cống D400 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 60 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | mối nối |
| 61 | Đào đường ống, đường cáp, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 89,661 | m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,896 | 100m3 |
| 63 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,922 | 100m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,84 | m3 |
| 65 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6,22 | m3 |
| 66 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cống sân cống | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,312 | 100m2 |
| 67 | Bê tông tường cống, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,1 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cống | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,255 | 100m2 |
| 69 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,66 | m3 |
| 70 | Ống cống D1000 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 71 | Đế cống D1000 | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | đoạn ống |
| 74 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | mối nối |
| G | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM PCCC | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 368,592 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,105 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,581 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre bằng máy đào, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 43,594 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,317 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,468 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,093 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,694 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn thành bể, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,885 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,241 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,59 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,202 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,889 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,37 | tấn |
| 16 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,033 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,657 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,152 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,839 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,629 | tấn |
| 21 | Gioăng cao su chống thấm mạch ngừng | Theo HSBV thi công được duyệt | 78,24 | m |
| 22 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,74 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Lần 1) | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,74 | m2 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (Lần 2) | Theo HSBV thi công được duyệt | 124,74 | m2 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 60,25 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 148 | m2 |
| 27 | Sản xuất thang bằng inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,027 | tấn |
| 28 | Lắp đặt thang | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,027 | tấn |
| 29 | Nắp bể bằng tôn hoa dày 0.8mm chống rỉ có xương inox bo xung quanh 30x3 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| H | HẠNG MỤC: BỂ LỌC NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,022 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,182 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,136 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,944 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,343 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,083 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,194 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,382 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,49 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,017 | tấn |
| 14 | Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,472 | tấn |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,979 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,021 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,084 | tấn |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn nắp bể | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,127 | 100m2 |
| 20 | Bê tông sàn nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,242 | m3 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn nắp bể, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,125 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn nắp bể, đường kính >10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,007 | tấn |
| 23 | Làm khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | Theo HSBV thi công được duyệt | 36,24 | m |
| 24 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,65 | m3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp phòng bơm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,129 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan nắp phòng bơm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,008 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp phòng bơm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cấu kiện |
| 29 | Làm tầng lọc bằng cát | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,006 | 100m3 |
| 30 | Làm tầng lọc nước bằng than hoạt tính | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,292 | m3 |
| 31 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 32 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,003 | 100m3 |
| 33 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 26,764 | m2 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32,851 | m2 |
| 35 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 16,432 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 14,75 | m2 |
| 37 | Lắp đặt tấm tôn che nắp bể | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,725 | m2 |
| 38 | Cửa khung sắt bịt tôn | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 42 | Lắp đặt van chặn D34 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt van chặn D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Theo HSBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt rắc co nhựa D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài D21 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa ren ngoài D15 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27/21 | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | cái |
| I | HẠNG MỤC: CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,478 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,432 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,776 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,11 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,005 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,075 | tấn |
| 10 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,302 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,488 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,012 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,063 | tấn |
| 15 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,321 | m3 |
| 16 | Lắp đặt đường ray cánh cổng | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,3 | m |
| 17 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,368 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,12 | m |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,689 | m2 |
| 20 | Gia công cổng Inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,16 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cửa Inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 13,89 | m2 |
| 22 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 647,909 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,16 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 4,319 | 100m3 |
| 25 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 21,208 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,858 | 100m2 |
| 27 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 288,495 | m3 |
| 28 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,087 | 100m3 |
| 29 | Ống nhựa uPVC D110 | Theo HSBV thi công được duyệt | 116,12 | m |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 12,209 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,842 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,465 | tấn |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,885 | tấn |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 18,349 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,992 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,092 | m3 |
| 37 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 546,424 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 214,437 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 227,2 | m |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 96,689 | m2 |
| 41 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 857,55 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,389 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 34,275 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 19,058 | m2 |
| 45 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,57 | m2 |
| 46 | Bộ chữ biển cổng bằng inox mạ đồng | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | T.bộ |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,108 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,046 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,092 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,297 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,942 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,385 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,143 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,103 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,035 | tấn |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,183 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 11,313 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,987 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,188 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,034 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,158 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2,651 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,289 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,275 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,185 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=6 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,015 | tấn |
| 23 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,096 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,004 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,12 | m3 |
| 26 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,546 | m3 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,844 | m2 |
| 29 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 67,884 | m2 |
| 30 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 57,143 | m2 |
| 31 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 7,1 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 8,04 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,9 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 73,728 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 101,183 | m2 |
| 36 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Theo HSBV thi công được duyệt | 30,468 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBV thi công được duyệt | 28,608 | m2 |
| 38 | Quét Sika chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSBV thi công được duyệt | 36,784 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 15,907 | m2 |
| 40 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | Theo HSBV thi công được duyệt | 20,028 | m2 |
| 41 | Cửa đi nhôm hệ, cửa 01 cánh mở quay (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,96 | m2 |
| 42 | Cửa sổ nhôm hệ, cửa 02 cánh mở quay (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,32 | m2 |
| 43 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,099 | tấn |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,32 | m2 |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 3,621 | m2 |
| 46 | Láng Granito tam cấp | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,6 | m2 |
| 47 | Bộ đèn LED BD M16 L 120/36W,170-250V/50HZ gắn tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 50 | Mặt che công tắc 1 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 53 | Mặt che công tắc 3 hạt | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A/250V âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt chân đế | Theo HSBV thi công được duyệt | 3 | hộp |
| 56 | MCB 1 pha 1 cực 10A, ICU= 4.5KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 57 | MCB 1 pha 1 cực 16A, ICU= 4.5KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 58 | MCB 1 pha 2 cực 25A, ICU= 6KA | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Tủ điện 6 Module, âm tường | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | hộp |
| 60 | Dây điện CU/PVC 1x2,5 mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 34 | m |
| 61 | Dây điện CU/PVC 1x1,5 mm2 | Theo HSBV thi công được duyệt | 60 | m |
| 62 | Dây điện CU/PVC 1x2,5 mm2. Dây nối đất | Theo HSBV thi công được duyệt | 17 | m |
| 63 | Ống gen nhựa PVC D20 | Theo HSBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 64 | Ống gen nhựa PVC D16 | Theo HSBV thi công được duyệt | 25 | m |
| 65 | Hộp chia ngả nhựa D16 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa 90o PVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa 135o PVC D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Rọ chắn rác D90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 1 | cái |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 1,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,009 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,432 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 8 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,24 | m3 |
| 9 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBV thi công được duyệt | 5,49 | m3 |
| 10 | Bu lông M16x300 | Theo HSBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,15 | tấn |
| 13 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,596 | tấn |
| 14 | Sản xuất giằng mái thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,17 | tấn |
| 15 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,17 | tấn |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,224 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,224 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSBV thi công được duyệt | 36,728 | m2 |
| 19 | Lợp mái tôn múi chiều dày 0.45 mm | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,578 | 100m2 |
| 20 | Máng tôn thu nước mái, khổ 600 | Theo HSBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 21 | Rọ cầu chắn rác DN80 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt chếch nhựa D60 | Theo HSBV thi công được duyệt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt cô le sắt | Theo HSBV thi công được duyệt | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi