Gói thầu: Sửa chữa đường dây 373 E24.8 nhánh Thanh Nguyên 2. Đường dây 377 E24.8 các nhánh rẽ Bưu điện Phố Cà, Đông Nghị 1, Đông Hải 3 - Điện lực Thanh Liêm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518700-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây 373 E24.8 nhánh Thanh Nguyên 2. Đường dây 377 E24.8 các nhánh rẽ Bưu điện Phố Cà, Đông Nghị 1, Đông Hải 3 - Điện lực Thanh Liêm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200501411 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 35 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 16:44:00 đến ngày 2020-05-19 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,246,315,578 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM SCL: SC ĐZ lộ 377 E24.8: các nhánh rẽ bưu điện phố Cà, Đông Nghị 1, Đông Hải 3. | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cầu dao phụ tải DPT-35/630A | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50 | 12 | bộ | |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 | 8 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp dây nhôm lõi thép bọc cho ĐDK 35kV: AC50/24-XLPE4.3/HDPE | 5.040 | m | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt cách điện đứng Polymer 35kV | 60 | Quả | |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt huỗi néo Polymer 35 kV đơn | 21 | Chuỗi | |
| 7 | Cung cấp ghíp rẽ nhánh cho dây bọc (2 bulong) | 36 | Cái | |
| 8 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông | 18 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50 mm2 | 93 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng 1 mạch trên cột đơn: XĐT-35B | 8 | bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc 1 mạch trên cột đơn: XNZ-35 | 2 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc 1 mạch trên cột đơn: XN-35B | 1 | bộ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-12-190-7,2 | 4 | cột | |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt cột PC.I-14-190-9,2 (G4+N10) | 4 | cột | |
| 15 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-3-12 | 4 | Móng | |
| 16 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-3-14 | 4 | Móng | |
| 17 | Kéo dải căng dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 4.941 | m | |
| 18 | Tháo hạ thu hồi DCL 35kV 3 pha ngoài trời không tiếp đất. | 1 | bộ | |
| 19 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | 5.009 | m | |
| 20 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ các loại | 5 | bộ | |
| 21 | Tháo hạ thu hồi xà néo chữ Z | 2 | bộ | |
| 22 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng 35kV | 53 | bộ | |
| 23 | Tháo hạ thu hồi chuỗi néo đơn 35kV | 12 | bộ | |
| 24 | Tháo hạ thu hồi chuỗi đỡ đơn 35kV | 15 | bộ | |
| 25 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m | 8 | Cột | |
| B | SC ĐZ lộ 373 E24.8 nhánh Thanh Nguyên2 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng nhôm AM50 | 12 | bộ | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt tiếp địa đường dây RC-2 | 5 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp dây nhôm lõi thép bọc cho ĐDK 35kV: AC50/24-XLPE4.3/HDPE | 2.980 | m | |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cách điện đứng Polymer 35kV | 49 | Quả | |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt chuỗi néo Polymer 35 kV | 12 | Chuỗi | |
| 6 | Cung cấp ghíp nhôm 3 bu lông | 6 | Cái | |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50 mm2 | 39 | Cái | |
| 8 | Cung cấp ghíp rẽ nhánh cho dây bọc (2 bulong) | 24 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt biển báo nguy hiểm và biển số thứ tự cột | 17 | Vị trí | |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng 1 mạch trên cột đơn: XĐT-35B | 4 | bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt xà néo góc 1 mạch trên cột đơn: XN-35B | 2 | bộ | |
| 12 | Cung cấp và lắp dựng cột PC.I-12-190-7,2 | 5 | cột | |
| 13 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng MT-3-12 | 5 | móng | |
| 14 | Kéo dải căng dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | 2.922 | m | |
| 15 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 | 2.980 | m | |
| 16 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ các loại | 5 | bộ | |
| 17 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ vượt | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng 35kV | 56 | bộ | |
| 19 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 12m | 5 | Cột | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi