Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Tân Hiệp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200448473 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 16:13:00 đến ngày 2020-05-20 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,996,721,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào đá cấp IV san nền | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 45,25 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 3 san nền | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 256,4 | m3 |
| B | Đường bê tông | |||
| 1 | Đắp đất C3 san nền | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 97,35 | m3 |
| 2 | Đắp taluy đất C3 san nền | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 170 | m3 |
| 3 | Đào đường, đá cấp IV | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 182,12 | m3 |
| 4 | Đào đường, đất cấp 3 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 728,48 | m3 |
| 5 | Đắp đất C3 nền đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 347,45 | m3 |
| 6 | Giấy dầu cách ly mặt đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 721,82 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 118 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 106,16 | m2 |
| 9 | Giấy dầu dầu nhựa đường 2 lớp | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 26,4 | m2 |
| C | Tường chắn đất | |||
| 1 | Bê tông móng tường chắn M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 11,32 | m3 |
| 2 | Bê tông tường tường chắn M200 đá 2x4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 27,74 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu cách ly tường chắn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0 | m2 |
| 4 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 22,64 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tường tường chắn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 46,42 | m2 |
| 6 | Bê tông lót M100 4x6 tường chắn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 7,92 | m3 |
| 7 | Giấy dầu dầu nhựa đường 2 lớp tường chắn | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0 | m2 |
| D | Mương thoát nước | |||
| 1 | BT M200 tường đá 2x4 mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 54,6 | m3 |
| 2 | BT M200 đáy đá 2x4 mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 46,3 | m3 |
| 3 | BT lót M100 đá 4x6 mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 28,6 | m3 |
| 4 | BT mác 300 tấm đan đá 1x2 mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 17,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 108,96 | m2 |
| 6 | Ván khuôn thân mương thoát nước | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 577,67 | m2 |
| 7 | Giấy dầu dầu nhựa đường 2 lớp | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 18,52 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan mương | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 89,89 | m2 |
| 9 | Thép tấm đan mương | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.615,33 | kg |
| E | Cổng nghĩa trang | |||
| 1 | Đất đào móng C3, trụ cổng | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5,38 | m3 |
| 2 | Đất đắp móng C3, trụ cổng | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4,32 | m3 |
| 3 | BT lót móng trụ M100 đá 2x4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,1 | m3 |
| 4 | BT móng trụ M200 dá 2x4 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,96 | m3 |
| 5 | BT trụ M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,52 | m3 |
| 6 | BT dầm M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,61 | m3 |
| 7 | Gạch xây trụ vữa M75 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,43 | m3 |
| 8 | Tô trụ VXM M100 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6,96 | m2 |
| 9 | Tô tường (mái, bảng tên, đỡ mái) VXM M100 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 14,88 | m2 |
| 10 | Bả matít cổng | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 21,84 | m2 |
| 11 | Sơn giả gỗ cổng | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 21,84 | m2 |
| 12 | Xích sắt phi 10 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,2 | m |
| 13 | Móng cột | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 8 | m2 |
| 14 | Trụ | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 6,96 | m2 |
| 15 | Dầm, mái | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 0,88 | m2 |
| 16 | Thép cổng F6 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 31,6 | kg |
| 17 | Thép cổng F8 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 21,01 | kg |
| 18 | Thép cổng F12 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 25,75 | kg |
| 19 | Thép cổng F14 | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 133,44 | kg |
| F | Cống qua đường | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 cống qua đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 25,24 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3 cống qua đường | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 9,03 | m3 |
| 3 | Tận dụng đất đã đào để đắp cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 9,03 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,74 | m3 |
| 5 | BT M200 đá 2x4 bản đáy cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,47 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 2x4 tường cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,52 | m4 |
| 7 | Bê tông M300 đá 1x2 mặt cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,1 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 49,99 | m2 |
| 9 | Giấy dầu nhựa đường hai lớp cống | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 3,58 | m2 |
| 10 | Cốt thép mặt cống (>10) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 143,68 | kg |
| G | Hố ga | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 Hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 49,01 | m3 |
| 2 | Đắp đất cấp 3 Hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 12,63 | m3 |
| 3 | Tận dụng đất đã đào để đắp Hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 12,63 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 đá 4x6 Hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2,24 | m3 |
| 5 | BT M200 đá 2x4 bản đáy Hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 4,48 | m3 |
| 6 | Bê tông M200 đá 2x4 thân hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 5,2 | m3 |
| 7 | Bê tông M300 đá 1x2 đan hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1,68 | m3 |
| 8 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 78,64 | m2 |
| 9 | Cốt thép đan hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 117,24 | kg |
| 10 | Thép V(100x100x10) mm niềng tấm đan và miệng hố ga | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 1.464 | kg |
| H | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Xe đựng rác 660 lít , HDPE | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 2 | cái |
| 2 | Trồng bàng vuông (cây lớn) | Theo yêu cầu KT tại Chương V | 17 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi