Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình và mua sắm thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200516941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Huyện Ủy Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng công trình và mua sắm thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200475188 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 16:31:00 đến ngày 2020-05-15 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,347,426,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ TRỤ SỞ | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc đi nơi khác, che phủ bạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | công |
| 2 | Tháo dỡ rèm cửa các phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | công |
| 3 | Mua bạt che phủ bạt, đồ dùng trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T.bộ |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,3517 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,2432 | 100m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,36 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58,36 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.801,7272 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Tường trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.717,607 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 899,4528 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (Cột tầng 1, tầng 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 95,7 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,966 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.860,007 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.712,761 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1918 | 100m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,947 | m2 |
| 17 | Khoan lưới bắt vào tường, trần tầng 3 để trát lại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,382 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,947 | m2 |
| 19 | Đục hèm, hàn cắt lan can sắt ngàm vào trụ, tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 20 | Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5895 | tấn |
| 21 | Vận chuyển lan can sắt hành lang tầng 2, 3 xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | công |
| 22 | Gia công, sản xuất lan can inox. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,186 | m2 |
| 23 | Gia công sản xuất cột trụ inox (theo BVTK) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 24 | Lắp dựng lan can inox | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 120,186 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36 | m2 |
| 27 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,72 | m2 |
| 28 | Công dọn dẹp, di chuyển đồ đạc đến chỗ khác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 29 | Tháo dỡ rèm cửa, lắp rèm của các phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 30 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,244 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,36 | m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3168 | m3 |
| 33 | Tháo dỡ nẹp gỗ chân tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 35,06 | m |
| 34 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3168 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3168 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải tiếp 3km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3168 | đ/m3 |
| 37 | Trải bạt lên sàn gỗ, trước khi thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,0944 | m2 |
| 38 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9598 | m3 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,712 | m2 |
| 40 | Sản xuất cửa gỗ lim phòng làm việc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,638 | m2 |
| 41 | Sản xuất khuôn cửa gỗ lim khuôn đơn phòng làm việc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,94 | m |
| 42 | Sản xuất nẹp phào khuôn cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,94 | md |
| 43 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,94 | m cấu kiện |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,638 | m2 cấu kiện |
| 45 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,9192 | m2 |
| 46 | Gia công cửa song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,288 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,288 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,84 | m2 |
| 49 | Bản lề cửa sổ, cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | bộ |
| 50 | Clemon cửa đi, thay mới 3 cửa đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 51 | Thay mới khóa cửa đi D1 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 52 | Ốp chân tường bằng gỗ tự nhiên, kích thước 90x900mm, có nẹp phào hoa văn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,666 | m2 |
| 53 | Làm nẹp chân tường bằng gỗ tự nhiên, nẹp phào hoa văn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 61,48 | m |
| 54 | Lát sàn bằng gỗ hương | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 37,4256 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,4936 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 146,493 | m2 |
| 57 | Lau chùi đồ dùng, tủ tài liệu, vệ sinh phòng sau khi thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 58 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,1312 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,612 | m2 |
| 60 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 63 | Tháo dỡ bình nóng lạnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 64 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | Công |
| 65 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 66 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 67 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | đ/m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,99 | m3 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,1312 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 81,612 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 89,28 | m2 |
| 72 | Vệ sinh cọ rửa bể nước, bể xây trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 73 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 74 | Hộp đựng giấy VS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 75 | Xô nhựa đựng giấy vệ sinh loại 14L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa VI5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa VG32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt giá treo hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt phụ kiện phòng tắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 83 | Giá treo mắc áo VGPK05-6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 85 | Phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 86 | Bình nước nóng lạnh loại 20L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,146 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,15 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,116 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,291 | 100m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 94 | Máy bơm sinh hoạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 95 | Lắp đặt van 1 chiều DN25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt van đồng nối ren | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 97 | Đồng hồ đo áp lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 98 | Đồng hồ đo lưu lượng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 101 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 67mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 105 | Đai vít neo giữ ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 106 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,568 | m2 |
| 107 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,648 | m2 |
| 108 | Tháo dỡ các loại ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 109 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 110 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 111 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 112 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | Công |
| 113 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 114 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 115 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | đ/m3 |
| 116 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,99 | m3 |
| 117 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,568 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 54,648 | m2 |
| 119 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,76 | m2 |
| 120 | Làm trần nhà vệ sinh, thạch cao khung xương nổi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9,568 | m2 |
| 121 | Vệ sinh cọ rửa bể nước, bể xây trên mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 122 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 123 | Hộp đựng giấy VS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 124 | Xô nhựa đựng giấy vệ sinh loại 14L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt chậu rửa VI5 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa VG32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt giá treo hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt phụ kiện phòng tắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 131 | Giá treo mắc áo VGPK05-6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 133 | Phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 134 | Bình nước nóng lạnh loại 20L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,14 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,232 | 100m |
| 138 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 67mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 140 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 32mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 141 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 142 | Đai vít neo giữ ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,291 | 100m |
| 145 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 147 | Máy bơm sinh hoạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 148 | Lắp đặt van 1 chiều DN25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt van đồng nối ren | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 150 | Đồng hồ đo áp lực | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 151 | Đồng hồ đo lưu lượng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| C | NHÀ XE, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Vận chuyển đồ đạc đi nơi khác, che phủ bạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | công |
| 2 | Tháo dỡ rèm cửa các phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | công |
| 3 | Mua bạt che phủ bạt, đồ dùng trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T.bộ |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,3027 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8574 | 100m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 618,7895 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 979,014 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 618,791 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 979,012 | m2 |
| 10 | Đục hèm, hàn cắt lan can sắt ngàm vào trụ, tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ kết sắt thép , chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2214 | tấn |
| 12 | Vận chuyển lan can sắt hành lang tầng 2, 3 xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 13 | Sản xuất lan can inox. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,545 | m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,545 | m2 |
| 15 | Vệ sinh, lau chùi đồ đạc các phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| D | NHÀ ĂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,7552 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1888 | m3 |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,189 | m3 |
| 4 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,189 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,189 | đ/m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,14 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ bình đun nước nóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 12 | Trà nhám, vệ sinh nền san để chống thấm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 13 | Quét chống thấm mái, sê nô sơn 3 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,094 | m2 |
| 14 | Sơn chống thấm bằng sơn chuyên dụng, Sơn 2 lớp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,094 | m2 |
| 15 | Đắp cát công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,4188 | m3 |
| 16 | Vận chuyển cát từ tầng 1 lên tầng 2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | công |
| 17 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,14 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,094 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 76,14 | m2 |
| 20 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 22 | Hộp đựng giấy VS | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 23 | Xô nhựa đựng giấy vệ sinh loại 14L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 25 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt vòi tiểu nữ VG700 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa VG32 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt kệ kính | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt giá treo hộp xà phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt phụ kiện phòng tắm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 33 | Giá treo mắc áo VGPK05-6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 37 | Phao điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Bình nước nóng lạnh loại 20L | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 39 | Gia công, lắp dựng vách ngăn tiểu nam, tiểu nữ bằng vách nhựa Compoisit | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,75 | m2 |
| 40 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,404 | m2 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 44 | Máy bơm sinh hoạt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | máy |
| 45 | Lắp đặt van 1 chiều DN25 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 46 | Đồng hồ đo lưu lượng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút ren trong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa, đường kính côn, cút 67mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 52 | Đai vít neo giữ ống nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cái |
| 53 | Di chuyển đồ đạc, thiết bị ra khỏi phòng bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 54 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,847 | m2 |
| 55 | Vận chuyển các loại phế thải | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3169 | m3 |
| 56 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,847 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,847 | m2 |
| 58 | Lắp dựng thiết bị, tủ bếp, bàn bếp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 59 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,692 | m2 |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 63 | Di chuyển đồ đạc, thiết bị ra khỏi phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 64 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,752 | m3 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,584 | m2 |
| 66 | Tháo dỡ trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,48 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 110,604 | m2 |
| 68 | Ốp chân tường bằng gỗ tự nhiên, kích thước 90x900mm, có nẹp phào hoa văn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,103 | m2 |
| 69 | Ốp cột trụ bằng gỗ tự nhiên, có nẹp phào hoa văn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,3 | m2 |
| 70 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,2 | m2 |
| 72 | Lắp đặt rèm cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,48 | m2 |
| 73 | Đục tường rải dây điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 200 | m |
| 76 | Bóng đèn led âm trần, đường kính d 90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 58 | bộ |
| 77 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44 | bộ |
| 78 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,752 | đ/m3 |
| 79 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,752 | đ/m3 |
| 80 | Tháo dỡ rèm cửa các phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 81 | Mua bạt che phủ bạt, đồ dùng trong phòng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T.bộ |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,8044 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,863 | 100m2 |
| 84 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,53 | m2 |
| 85 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,53 | m2 |
| 86 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 687,7104 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.088,7196 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 704,057 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.088,72 | m2 |
| E | CỔNG TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, GIẾNG NƯỚC | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 297,805 | m2 |
| 2 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 297,805 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,712 | m2 |
| 4 | Bơm nước toàn bộ giếng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 5 | Nạo vét bùn dưới giếng, chiều sâu nạo vét <=8 m, bùn lỏng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | T.bộ |
| 6 | Bơn nước vệ sinh rêu thành giếng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 7 | Thuê xe vận chuyển phế thải, bùn lỏng đổ đi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | ca |
| 8 | Di chuyển đồ đạc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,545 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,3646 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,545 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,365 | m2 |
| F | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Đầu Việt K 6T | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 2 | Màn chọn 22inch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 3 | Micro AAPK900F | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Bộ |
| 4 | Vang Digital K1000II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 5 | Đẩy Vina | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | Chiếc |
| 6 | Sub JBL 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 7 | Loa PRX400JBL | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Chiếc |
| 8 | Tủ đồ - Gia công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Chiếc |
| 9 | Jắc Canon | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | Chiếc |
| 10 | Dây loa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Cuộn |
| 11 | Chân đứng loa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 12 | AV dây rắc | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 13 | Tivi Sony 65inch | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi