Gói thầu: Gói thầu số 03-TN: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200508373-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi
Tên gói thầu Gói thầu số 03-TN: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200503456
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh thực hiện quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-10 13:12:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,892,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào nền đường + khuôn đường, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 19,9174 100m3
2 Đắp đất nền đường K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 6,9638 100m3
3 Vận chuyển đất để đắp và đổ đi trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 12,0483 100m3
4 Lu lèn lại mặt đường K=0.95 Theo hồ sơ thiết kế 62,6766 100m2
5 Phát quang tuyến đoạn qua sân vận động Theo hồ sơ thiết kế 15,381 100m2
B Mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Theo hồ sơ thiết kế 10,898 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo hồ sơ thiết kế 72,7689 100m2
3 Bê tông mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 350 Theo hồ sơ thiết kế 1.600,95 1 m3
4 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ thiết kế 9,1446 100m2
5 Cắt khe mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 2.778,02 1 m
6 Thi công khe dọc Theo hồ sơ thiết kế 1.323,07 1 m
7 Thi công khe co Theo hồ sơ thiết kế 1.273,45 1 m
8 Thi công khe dãn Theo hồ sơ thiết kế 181,5 1 m
9 Cốt thép khe co,dãn D25 Theo hồ sơ thiết kế 5,605 1 tấn
10 Cốt thép khe dọc D12 Theo hồ sơ thiết kế 0,881 1 tấn
11 Cốt thép giá đỡ D6 Theo hồ sơ thiết kế 2,394 1 tấn
12 Nhựa quét thanh truyền lực Theo hồ sơ thiết kế 187,866 1 kg
13 Matit chèn khe Theo hồ sơ thiết kế 0,82 1 m3
14 Cắt khe mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 33,77 1 m
15 Đào mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 0,2602 100m3
16 Bê tông mặt đường vuốt nối, đá 1x2, mác 350 Theo hồ sơ thiết kế 74,03 1 m3
17 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ thiết kế 0,3519 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác A90 cm Theo hồ sơ thiết kế 1 1 cái
C Cống vuông V50x50
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,2316 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,1544 100m3
3 Đệm móng cấp phối đa dăm Theo hồ sơ thiết kế 0,053 100m3
4 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 6,04 1 m3
5 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Theo hồ sơ thiết kế 0,4053 100m2
6 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 3,64 1 m3
7 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 0,672 100m2
8 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,2968 1 tấn
9 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo hồ sơ thiết kế 27,44 1 m2
10 Lắp đặt ống cống Theo hồ sơ thiết kế 14 1 đoạn ống
11 Mối nối cống Theo hồ sơ thiết kế 13 1 mối nối
12 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,07 1 m3
D Cống vuông V150x150:
1 Đào móng công trình, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,43 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,2864 100m3
3 Đệm móng cấp phối đa dăm Theo hồ sơ thiết kế 0,0859 100m3
4 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 17,54 1 m3
5 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay Theo hồ sơ thiết kế 1,0308 100m2
6 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 11,56 1 m3
7 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế 1,5744 100m2
8 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế 1,085 1 tấn
9 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,8263 1 tấn
10 Quét nhựa bitum nóng vào tường Theo hồ sơ thiết kế 78,32 1 m2
11 Lắp đặt ống cống Theo hồ sơ thiết kế 12 1 đoạn ống
12 Mối nối cống Theo hồ sơ thiết kế 11 1 mối nối
13 Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 0,11 1 m3
E *Gia cố mái ta luy
1 Đào móng chân khay, đất cấp III Theo hồ sơ thiết kế 0,1052 100m3
2 Lấp đất hố móng K=0,95 Theo hồ sơ thiết kế 0,0631 100m3
3 Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 4,21 1 m3
4 Ván khuôn chân khay Theo hồ sơ thiết kế 0,2158 100m2
5 Bê tông mái ta luy, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 11,41 1 m3
6 Ván khuôn mái Theo hồ sơ thiết kế 0,0837 100m2
7 Đá dăm làm tầng lọc Theo hồ sơ thiết kế 0,42 1 m3
8 Lắp đặt ống nhựa d=49mm Theo hồ sơ thiết kế 0,049 100m
9 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế 8 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->