Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517354-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 20:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Kim Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200438431
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 20:13:00 đến ngày 2020-05-18 20:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,758,419,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào khuôn đường và kết cấu mặt đường bê tông nhựa cũ Chương V 152,71 m3
2 Vận chuyển mặt đường bê tông nhựa cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 1,5271 100m3
3 Làm móng cấp phối đá dăm loại I dầy 18cm Chương V 1,1665 100m3
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Chương V 7,6929 100m2
5 Tưới lớp nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 Chương V 7,6929 100m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 19, chiều dày đã lèn ép 6cm Chương V 7,6929 100m2
7 Tưới lớp nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 Chương V 7,6929 100m2
8 Mua bê tông nhựa hạt trung (hàm lượng nhựa 5,5%) Chương V 109,547 Tấn
9 Mua bê tông nhựa hạt mịn (hàm lượng nhựa 6,0%) Chương V 74,59 Tấn
10 Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm Chương V 147,114 m3
11 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 47,643 m3
12 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy Chương V 106,267 m3
13 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công Chương V 158,81 m3
14 Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 1,588 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V 59,5 m3
16 Trung chuyển vật liệu thi công nền, mặt đường Chương V 322,59 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng thủ công Chương V 5,811 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông xi măng móng công trình cũ bằng máy Chương V 13,559 m3
19 Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công Chương V 19,37 m3
20 Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,1937 100m3
21 Đào đất móng ga, rãnh Chương V 110,58 m3
22 Vận chuyển đất bằng thủ công Chương V 110,58 m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V 1,1058 100m3
24 Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh Chương V 23,15 m3
25 Xây gạch không nung vữa xi măng M75 Chương V 33,27 m3
26 Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm Chương V 205,58 m2
27 Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh Chương V 25,47 m3
28 Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh Chương V 5,05 m3
29 Bê tông cốt thép tấm đan M200 Chương V 7,14 m3
30 Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm Chương V 0,658 Tấn
31 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,432 100m2
32 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,688 100m2
33 Thép góc L40x40x4mm Chương V 394,18 kg
34 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,3942 Tấn
35 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 0,3942 Tấn
36 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 175 cái
37 Tháo dỡ tấm đan và nắp ga gang cũ Chương V 462 cái
38 Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công Chương V 18,59 m3
39 Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,186 100m3
40 Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ Chương V 95,59 m3
41 Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển Chương V 2.868 bao
42 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công Chương V 95,59 m3
43 Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ Chương V 0,956 100m3
44 Cốt thép tấm đan d<=10mm Chương V 2,517 Tấn
45 Bê tông tấm đan M200 Chương V 19,02 m3
46 Ván khuôn tấm đan Chương V 1,0186 100m2
47 Thép góc L40x40x4mm Chương V 1.070,25 kg
48 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 1,07 Tấn
49 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Chương V 1,07 Tấn
50 Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công Chương V 462 cái
51 Xây gạch không nung vữa xi măng M75 Chương V 3,78 m3
52 Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm Chương V 17,2 m2
53 Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh Chương V 1,65 m3
54 Ván khuôn cổ ga, rãnh Chương V 0,132 100m2
55 Lắp đặt bộ ga thăm cống tròn Chương V 4 Bộ
56 Bơm nước thi công Chương V 30 ca
57 Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước Chương V 193,74 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->