Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khương Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200439110 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-08 19:09:00 đến ngày 2020-05-18 19:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,884,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 144,795 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 62,055 | m3 |
| 3 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 206,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 2,069 | 100m3 |
| 5 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 225,874 | m3 |
| 6 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 98,38 | m3 |
| 7 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 503,86 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 30,501 | m3 |
| 9 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng cũ bằng máy | Chương V | 71,169 | m3 |
| 10 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng thủ công | Chương V | 89,574 | m3 |
| 11 | Vận chuyển mặt đường bê tông xi măng cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 101,67 | 100m3 |
| 12 | Bê tông xi măng mặt đường đá 1x2, M200 dầy 10cm | Chương V | 89,574 | m3 |
| 13 | Đắp cát đệm mặt đường | Chương V | 35,22 | m3 |
| 14 | Trung chuyển vật liệu thi công | Chương V | 195,19 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 1,665 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu móng công trình cũ bằng thủ công | Chương V | 3,885 | m3 |
| 17 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 5,55 | m3 |
| 18 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 19 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 27,9 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 27,9 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,279 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 5,26 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 8,58 | m3 |
| 24 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 52,62 | m2 |
| 25 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 3,97 | m3 |
| 26 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 1,98 | m3 |
| 27 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 1,56 | m3 |
| 28 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,207 | Tấn |
| 29 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,103 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 31 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 365,45 | kg |
| 32 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,366 | Tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,366 | Tấn |
| 34 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 33 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng thủ công | Chương V | 23,643 | m3 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu cũ móng ga, rãnh bằng máy | Chương V | 55,167 | m3 |
| 37 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng thủ công | Chương V | 78,81 | m3 |
| 38 | Vận chuyển kết cấu cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,788 | 100m3 |
| 39 | Đào đất móng ga, rãnh bằng thủ công | Chương V | 196,01 | m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 196,01 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,96 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 88,18 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 7,96 | m3 |
| 44 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 36,47 | m2 |
| 45 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 22,67 | m3 |
| 46 | Bê tông M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 3,19 | m3 |
| 47 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 26,99 | m3 |
| 48 | Bê tông cốt thép thân rãnh M200 | Chương V | 57,1 | m3 |
| 49 | Cốt thép tấm đan rãnh d<=10mm | Chương V | 3,948 | Tấn |
| 50 | Cốt thép tấm đan rãnh d >10mm | Chương V | 0,383 | Tấn |
| 51 | Cốt thép thân rãnh d<=10mm | Chương V | 4,553 | Tấn |
| 52 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn thân rãnh BTCT | Chương V | 5,917 | 100m2 |
| 54 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 425,7 | kg |
| 55 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,426 | Tấn |
| 56 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,426 | Tấn |
| 57 | Bộ nắp ga thăm cống tròn | Chương V | 11 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V | 286 | cái |
| 59 | Đào đất móng ga, rãnh | Chương V | 26,59 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng thủ công | Chương V | 26,59 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,266 | 100m3 |
| 62 | Đắp cát đầm chặt hai bên thành ga, rãnh | Chương V | 7,47 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 6,79 | m3 |
| 64 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 40,5 | m2 |
| 65 | Bê tông xi măng M150 móng ga, rãnh | Chương V | 4,33 | m3 |
| 66 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,95 | m3 |
| 67 | Bê tông cốt thép tấm đan M200 | Chương V | 1,23 | m3 |
| 68 | Cốt thép tấm đan, đường kính d<=10mm | Chương V | 0,119 | Tấn |
| 69 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,075 | 100m2 |
| 70 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 71 | Ván khuôn móng ga, rãnh | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 72 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 88,46 | kg |
| 73 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,088 | Tấn |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,088 | Tấn |
| 75 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 30 | cái |
| 76 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 693 | cái |
| 77 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 19,532 | m3 |
| 78 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,195 | 100m3 |
| 79 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 131,57 | m3 |
| 80 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 3.947 | bao |
| 81 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 131,57 | m3 |
| 82 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,316 | 100m3 |
| 83 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 1,049 | Tấn |
| 84 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 11,4 | m3 |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,666 | 100m2 |
| 86 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 947,85 | kg |
| 87 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,948 | Tấn |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,948 | Tấn |
| 89 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 540 | cái |
| 90 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 4,4 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,056 | 100m2 |
| 92 | Bơm nước thi công | Chương V | 20 | ca |
| 93 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 4,4 | m3 |
| 94 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 20 | m2 |
| 95 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 10,822 | Tấn |
| 96 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 381,97 | m3 |
| 97 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh cũ | Chương V | 299 | cái |
| 98 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng thủ công | Chương V | 14,64 | m3 |
| 99 | Vận chuyển tấm đan cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 100 | Nạo vét bùn lòng ga, rãnh cũ | Chương V | 143,75 | m3 |
| 101 | Bao tải dứa để đóng bùn vận chuyển | Chương V | 4.313 | bao |
| 102 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng thủ công | Chương V | 143,75 | m3 |
| 103 | Vận chuyển bùn lòng ga, rãnh cũ bằng ô tô tự đổ | Chương V | 1,438 | 100m3 |
| 104 | Cốt thép tấm đan d <=10mm | Chương V | 0,785 | Tấn |
| 105 | Bê tông tấm đan M200 | Chương V | 8,52 | m3 |
| 106 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 107 | Thép góc L40x40x4mm | Chương V | 588,78 | kg |
| 108 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,589 | Tấn |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chương V | 0,589 | Tấn |
| 110 | Bộ nắp ga thăm cống tròn | Chương V | 5 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 299 | cái |
| 112 | Xây gạch không nung vữa xi măng M75 | Chương V | 2,46 | m3 |
| 113 | Trát vữa xi măng M75 dầy 2cm | Chương V | 317,54 | m2 |
| 114 | Bê tông xi măng M200 cổ ga, rãnh | Chương V | 0,48 | m3 |
| 115 | Bơm nước thi công | Chương V | 10 | ca |
| 116 | Ván khuôn cổ ga, rãnh | Chương V | 0,049 | 100m2 |
| 117 | Vận chuyển sắt, thép các loại bằng phương tiện thô sơ | Chương V | 0,8 | Tấn |
| 118 | Trung chuyển vật liệu thi công hệ thống thoát nước | Chương V | 63,39 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi