Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518833-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳ Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện)
Số hiệu KHLCNT 20200462086
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững ( Chương trình 30a ) năm 2020: 1.529.000.000 đồng; Ngân sách huyện: 364.421.000 đồng; Người dân tự thực hiện: 50.000.000 đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-09 17:57:00 đến ngày 2020-05-20 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,336,694,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm Chương V của E-HSMT 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V của E-HSMT 1 Khoản
B PHẦN XÂY LẮP
1 Đào xúc đất cấp 1 Chương V của E-HSMT 614,4286 m3
2 Đào nền đường, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 2.333,033 m3
3 Phá đá mặt đường công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp 4 Chương V của E-HSMT 1,3662 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,5918 m3
5 Đào kênh mương đất cấp III Chương V của E-HSMT 1,76 100m3
6 Đào khuôn đường đất cấp III Chương V của E-HSMT 655,0306 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 29,9851 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V của E-HSMT 29,9851 100m3
9 Vận chuyển đất cự ly <=2 km, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,1443 100m3
10 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km đất cấp III Chương V của E-HSMT 3,0576 100m3
C MẶT ĐƯỜNG
1 Ghép vỉa đá hộc Chương V của E-HSMT 47,5902 m3
2 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V của E-HSMT 19,7443 100m2
3 Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V của E-HSMT 19,7443 100m2
4 Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Chương V của E-HSMT 19,7443 100m2
D CỐNG B=1M
1 Đào móng băng, đất cấp III Chương V của E-HSMT 92,3895 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Chương V của E-HSMT 9,98 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V của E-HSMT 2,6491 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 47,05 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 21,42 m3
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,34 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 3,85 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,4478 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,4069 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan, ống cống Chương V của E-HSMT 0,4052 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng > 250 kg Chương V của E-HSMT 14 cái
12 Lắp đặt ống cống, Vxmcv mác 125 trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V của E-HSMT 11 cấu kiện
13 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương V của E-HSMT 3,0544 m3
14 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Chương V của E-HSMT 11 1 ống
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,308 100m3
16 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,6158 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->