Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200368970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 15:56:00 đến ngày 2020-05-18 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,708,680,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa thảm BTN mặt đường | |||
| 1 | Tưới lớp nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15.018,18 | 1 m2 |
| 2 | Thảm BTN (BTNC 19) dày 7cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 15.018,18 | 1 m2 |
| 3 | Rải 1 lớp lưới thủy tinh gia cường | Theo hồ sơ thiết kế | 893,745 | 1 m2 |
| B | Gia cố lề BTXM | |||
| 1 | Bê tông gia cố lề đường M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,391 | 1 m3 |
| 2 | Trải giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 229,95 | 1 m2 |
| 3 | Đắp nền đường K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 229,95 | 1 m2 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang, Chiều dày lớp sơn 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 132,6 | m2 |
| D | Mương thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 7,5 | m |
| 2 | Đào bỏ mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1,17 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 372,519 | 1 m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng | Theo hồ sơ thiết kế | 41,391 | 1 m3 |
| 5 | Đệm CPĐD đầm chặt loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 36,792 | 1m3 |
| 6 | Bê tông thân mương M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 124,248 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 1.059,31 | 1 m2 |
| 8 | Gia công c.thép mương d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,838 | Tấn |
| 9 | Gia công c.thép mương d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,918 | Tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,697 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 106,008 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,63 | 1 tấn |
| 13 | Gia công cốt thép tấm đan d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9,438 | 1 tấn |
| 14 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 904 | Cái |
| E | Gia cố bổ sung rãnh dọc bê tông đoạn Km28 | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ thiết kế | 46,944 | 1 m3 |
| 2 | Đệm cát móng rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 6,58 | 1 m3 |
| 3 | BT rãnh M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 52,121 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,588 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi