Gói thầu: Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa đường giao thông và xây dựng hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Càng Long

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515376-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn xây dựng Minh Long
Tên gói thầu Gói thầu số 10: Thi công Cải tạo, sửa chữa đường giao thông và xây dựng hệ thống thoát nước trên địa bàn thị trấn Càng Long
Số hiệu KHLCNT 20200515238
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp của đơn vị (Vốn chỉnh trang đô thị) năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 08:09:00 đến ngày 2020-05-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,051,068,093 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường 19 Tháng 5
1 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V 1,268 100m
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,1701 100m3
3 Đất dính 129,525 m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 1,1775 100m3
5 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15cm 1,134 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 1,134 100m2
7 Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng thủ công 106,26 100m2
B Đường Giữa Chung Cư Khóm 1
1 Phá dỡ nền xi măng không cốt thép, thủ công 38 m2
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,5811 100m3
3 Lu nền đường K = 0,98 ( không tính vật liệu ) 0,63 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới 0,315 100m3
5 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm 2,1 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 2,1 100m2
C Đường Nhựa Tổ 4 Khóm 4
1 Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây 9,48 100m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan 1,89 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg 6 Cấu kiện
4 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C1 1,92 100m3
5 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 1,0775 100m3
6 Đất dính 279,268 m3
7 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 2,5388 100m3
8 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 3,3781 100m3
9 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 2,844 100m3
10 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15cm 9,2384 100m2
11 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 9,2384 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 2 Cái
13 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 3 Cái
14 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 5 Cái
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,32 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,3 m3
17 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 7,0263 100m3
18 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 5,428 100m3
19 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,4656 100m2
20 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 1,2629 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 10,91 m3
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 25,78 m3
23 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm 124 Cái
24 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm 3 100m
25 Cung cấp lắp đặt nắp hố ga Composite 13 Cái
26 Đóng cừ tràm dài 2,7m, thủ công, đất bùn 28,431 100m
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,897 tấn
28 Sản xuất cốt thép bê tông hầm, ĐK <=18mm 2,5929 tấn
29 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,2234 100m3
30 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 0,1247 100m3
31 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,077 100m2
32 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,8133 100m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 1,4 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 6,89 m3
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,9872 tấn
36 Cung cấp lắp đặt nắp hố thu Composite 26 cái
37 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 1,5m, đường kính ống d=200mm 0,39 100m
38 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,0623 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,14 m3
40 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0058 100m2
41 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,0944 100m2
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 0,11 m3
43 Đóng cừ tràm dài 2,7m, thủ công, đất bùn 1,0395 100m2
44 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,5076 100m3
45 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=1000mm 0,08 100m
46 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0505 100m2
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 1,56 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 3,44 m3
D Đường nhựa tổ 5 khóm 5
1 Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây 1,68 100m2
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 1,0472 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,038 100m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 0,7739 100m3
5 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 15cm 2,5795 100m2
6 Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 2,5795 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 2 cái
8 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 2
9 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 4 cái
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,26 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,24 m3
12 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 2,2953 100m3
13 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 1,854 100m3
14 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,1102 100m2
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,7088 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 2,42 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 8,68 m3
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm 33 cái
19 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm 0,8 100m
20 Cung cấp lắp đặt nắp hố ga Composite 5 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,2723 tấn
22 Sản xuất cốt thép bê tông hầm, ĐK <=18mm 0,7777 tấn
23 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,0687 100m3
24 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 0,0383 100m3
25 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0237 100m2
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,2502 100m2
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 0,43 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 2,12 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,3038 tấn
30 Cung cấp lắp đặt nắp hố thu Composite 8 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm 0,16 100m
E Đường Đal Tổ 10 Khóm 5
1 Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây 0,547 100m2
2 Đào nền đường, máy đào <=0,4m3, máy ủi <=110CV, đất C1 0,0271 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,2533 100m3
4 Đất dính 27,86 m3
5 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 0,3465 100m3
6 Vải ni long 142,49 m2
7 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,1313 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 0,6176 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2 18,061 m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 2 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
12 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 4 cái
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,26 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,24 m3
15 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 1,0286 100m3
16 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 0,8119 100m3
17 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 4,6998 100m2
18 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,4308 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 1,46 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 5,15 m3
21 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm 20 cái
22 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=400mm 0,4 100m
23 Cung cấp lắp đặt nắp hố ga Composite 3 cái
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,1644 tấn
25 Sản xuất cốt thép bê tông hầm, ĐK <=18mm 0,4681 tấn
26 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,0515 100m3
27 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 0,0459 100m3
28 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0178 100m2
29 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,1877 100m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 0,32 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,59 m3
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,2278 tấn
33 Cung cấp lắp đặt nắp hố thu Composite 6 Cái
34 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm 0,12 100m
F Đường Đal Tổ 11 Khóm 5
1 Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây 0,8984 100m2
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,044 100m3
3 Đất dính 4,84 m3
4 Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 0,4152 100m3
5 Vải ni long 89,84 m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông 0,1078 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm 0,4092 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2 10,34 m3
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm 2 cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
11 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 80 4 cái
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 0,26 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 0,24 m3
14 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 1,3197 100m3
15 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 1,0233 100m3
16 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0268 100m2
17 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,4308 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 1,52 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 5,19 m3
20 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 400mm 18 cái
21 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d=600mm 0,42 100m
22 Cung cấp lắp đặt nắp hố ga Composite 3 cái
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,1644 tấn
24 Sản xuất cốt thép bê tông hầm, ĐK <=18mm 0,4681 tấn
25 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 0,0515 100m3
26 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV hoàn trả mặt bằng 0,0287 100m3
27 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật 0,0178 100m2
28 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 0,1877 100m2
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6 0,32 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 1,59 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm 0,2278 tấn
32 Cung cấp lắp đặt nắp hố thu Composite 6 cái
33 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=200mm 0,15 100m
34 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính co d=200mm 6 cái
G Hệ Thống Thoát Nước Khóm 2
1 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 0,2561 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 0,1005 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,296 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm 0,5596 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 7,13 m3
7 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg 0,006 tấn
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=150mm 0,02 100m
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,544 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 0,0705 tấn
11 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg 0,3012 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 8 cái
13 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,4 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I 1,7867 100m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 1,3619 100m3
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống 600mm 27 cái
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0934 100m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,944 m3
18 Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, đường kính ống d=600mm 1,06 100m
19 Đóng cừ tràm dài 2,7m, thủ công, đất bùn 1,755 100m
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0888 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,53 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 0,86 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m 0,047 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->