Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200510339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200365543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 14:40:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,379,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường Km3+410 - Km3+424.7 | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 24,9 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 90,55 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K98 (tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế | 56,6 | m3 |
| 4 | Làm móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 33,96 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,9 | m3 |
| 6 | Phụ gia tăng nhanh cường độ trong khoảng thời gian 07 ngày | Theo hồ sơ thiết kế | 94,122 | lit |
| 7 | Ván khuôn mặt đường (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 11,4 | m2 |
| 8 | Cắt khe mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 22,4 | m |
| 9 | Làm khe dọc MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 14,7 | m |
| 10 | Làm khe co MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 7,7 | m |
| 11 | Cốt thép khe ngang D25-trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,023 | Tấn |
| 12 | Cốt thép khe dọc D12-gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,009 | Tấn |
| 13 | Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 0,33 | m2 |
| 14 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,01 | m3 |
| 15 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 113,19 | m2 |
| 16 | Cốt thép tấm BTXM đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,685 | Tấn |
| 17 | Cốt thép tấm BTXM đk<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,008 | Tấn |
| B | Gia cố lề Km0+440 - Km26+401.7 | |||
| 1 | Đào đất mương + rãnh dọc (kết hợp nhân công và máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.208,52 | m3 |
| 2 | Đắp đất mương + rãnh dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 109,31 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường lề gia cố | Theo hồ sơ thiết kế | 154,04 | m3 |
| 4 | Lu lèn khuôn lề đường K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 513,47 | m2 |
| 5 | Bê tông gia cố lề M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 92,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,12 | m2 |
| 7 | Làm móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 61,62 | m3 |
| 8 | Cắt khe lề đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 104,3 | m |
| 9 | Làm khe co lề gia cố | Theo hồ sơ thiết kế | 104,3 | m |
| 10 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | m3 |
| 11 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 513,47 | m2 |
| C | Cống vuông (50x50)cm - Km5+826: | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,95 | m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 60,06 | m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,347 | tấn |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp giấy – 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế | 26,78 | m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống V(50x50)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | ống |
| 6 | Gia công cốt thép mối nối ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,007 | Tấn |
| 7 | BT mối nối M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,06 | m3 |
| 8 | Vữa XM M150 chít mối nối | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | m3 |
| 9 | CPĐD loại B đệm hai bên thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 9,02 | m3 |
| 10 | Bê tông móng thân cống M150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,88 | m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,36 | m2 |
| 12 | CPĐD loại B đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 1,21 | m3 |
| 13 | BT tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,32 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 13,04 | m2 |
| 15 | CPĐD loại B đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | m3 |
| 16 | Đào đất móng cống | Theo hồ sơ thiết kế | 36,87 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 12,96 | m3 |
| 18 | Bê tông vuốt vào nút M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,9 | m3 |
| 19 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,92 | m2 |
| D | Mương hộp đan đậy Km0+440-Km26+401.7 (04 đoạn) | |||
| 1 | Bê tông mương hộp BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 470,01 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 6.162,26 | m2 |
| 3 | Gia công cốt thép mương ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,75 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mương ĐK<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 15,14 | Tấn |
| 5 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 190,34 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1.237,21 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 38,258 | tấn |
| 8 | Lắp đặt đan (125 kg/tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 3.172 | Cái |
| 9 | BT bản mặt M250, đá 1x2 (vị trí qua đường) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,64 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 37,6 | m2 |
| 11 | Gia công cốt thép ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,186 | Tấn |
| 12 | Gia công cốt thép ĐK<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,967 | Tấn |
| 13 | Đệm CPĐD loại B móng mương dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 130,65 | m3 |
| 14 | Đào đất mương hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 587,94 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 489,95 | m3 |
| 16 | BT móng+tường+chân khay M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,12 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 45,6 | m2 |
| 18 | Đệm móng bằng CPĐD loại B | Theo hồ sơ thiết kế | 7,72 | m3 |
| 19 | Xếp rọ đá (2x1x0.5)m -PVC, mắc (10-12)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | rọ |
| 20 | Đào đất móng cửa xả | Theo hồ sơ thiết kế | 17,87 | m3 |
| 21 | Lấp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 11,91 | m3 |
| 22 | BT vuốt đường DS M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,35 | m3 |
| 23 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,28 | m2 |
| 24 | Làm móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,57 | m3 |
| 25 | Cắt bê tông cũ (độ sâu 8cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 26 | Đục bỏ bê tông cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 6,6 | m3 |
| E | Rãnh thoát dọc Km22+260 - Km22+275 (sửa chữa): | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông rãnh cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,86 | m2 |
| F | Tường hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt tường hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế | 112 | m |
| 2 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (1.3m dưới đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 83,2 | m |
| 3 | Đóng trụ tường hộ lan mềm (0.95m trên) | Theo hồ sơ thiết kế | 60,8 | m |
| 4 | Tấm sóng giữa (2330x310x3)mm, ss400 - 10 lỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 5 | Tấm đầu congW(700x310x3)mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 6 | Cột tròn D141.3x4.5x2250mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 7 | Bản đệm (quai nhê)x5mm, ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 8 | Mắt phản quang (3M-3900), ss400 | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 9 | Bu lon M20, L=180mm | Theo hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 10 | Bu lon M16, L=36mm | Theo hồ sơ thiết kế | 640 | cái |
| 11 | Đục Bê tông móng cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,92 | m3 |
| 12 | Hoàn trả móng THL M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,92 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi