Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509946-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200312646 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 14:21:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,696,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường Đoạn nút giao QL1 - Km0+0 - Km0+103.85: | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 22,94 | m3 |
| 2 | Lu lèn nền đường đào K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 57,34 | m2 |
| 3 | Làm lại móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,6 | m3 |
| 4 | BT mặt đường phần mở rộng M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,61 | m3 |
| 5 | Trãi lưới địa KT trên mặt BTXM cũ trước khi thảm | Theo hồ sơ thiết kế | 568,875 | m2 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 568,875 | m2 |
| 7 | Rải BTNC 19 dày 7cm (kể cả bù vênh) (bao gồm sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 572,161 | m2 |
| B | Nền mặt đường đoạn Km8+950 - km12+00.4: | |||
| 1 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 44,441 | m3 |
| 2 | Đắp đất bù phụ lề, rãnh (kể cả vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 165,358 | m3 |
| 3 | Đào xử lý nền đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,95 | m3 |
| 4 | Lu lèn nền đường đào K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 93 | m2 |
| 5 | Làm lại móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 13,95 | m3 |
| 6 | Tưới nhũ tương dính bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 93 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15.019,08 | m2 |
| 8 | Rải BTNC 19 dày 7cm (bao gồm sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 15.143,56 | m2 |
| 9 | Trãi lưới địa KT trên mặt BTXM cũ trước khi thảm | Theo hồ sơ thiết kế | 642,821 | m2 |
| C | Thoát nước dọc đoạn Km0+11.85 - Km0+224.36: | |||
| 1 | Bê tông mương hộp BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 113,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 970,39 | m2 |
| 3 | Gia công cốt thép mương ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,701 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mương ĐK<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | Tấn |
| 5 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 41,36 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 274,5 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 7,77 | tấn |
| 8 | ống PVC D34 tạo lỗ đan | Theo hồ sơ thiết kế | 422,4 | m |
| 9 | Lắp đặt đan mương hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 704 | Cái |
| 10 | Đắp cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 28,72 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bê tông cũ nhà dân để đào móng | Theo hồ sơ thiết kế | 10,77 | m3 |
| 12 | Đào đất mương hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 442,43 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế | 109,12 | m3 |
| 14 | Bê tông thân hố thu M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,54 | m3 |
| 15 | Bê tông xà mũ hố thu M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà mũ D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,013 | Tấn |
| 17 | Thép hình viền xà mũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,025 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 10,48 | m2 |
| 19 | Sản xuất đan gang (304kg/ tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tấm |
| 20 | Đào đất hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3 | m3 |
| 21 | Bê tông miệng xả M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,15 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 11,09 | m2 |
| 23 | Đắp cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,13 | m3 |
| 24 | Đào đất móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,63 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,42 | m3 |
| D | Đường ống HDPE nối mương hộp về QL1: | |||
| 1 | Đào đất móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 36,48 | m3 |
| 2 | Đệm móng + đắp cát thân đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 19,41 | m3 |
| 3 | Lắp ống HDPE D315,t=12.1mm-PN6 pp hàn nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | m |
| 4 | Đục BTCT mương QL1 để lắp ống HDPE | Theo hồ sơ thiết kế | 0,03 | m3 |
| 5 | BT gia cố lề M250, đá 1x2 (mép MĐ đến mép mương) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,93 | m3 |
| 6 | Móng lề gia cố CPĐD loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,95 | m3 |
| 7 | Bê tông hoàn trả sân nhà dân M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,59 | m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang dày2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 163,928 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi