Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200308918 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 14:00:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,635,030,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường: | |||
| 1 | Đắp đất lề đường K95 (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế | 106,04 | m3 |
| B | Mặt đường đoạn Km17+485 - Km17+920: | |||
| 1 | Đào kết cấu nền mặt đường cũ hư hỏng (kể cả vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 620,37 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại khuôn đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.033,94 | m2 |
| 3 | Đắp đất lại nền đường K98 (tận dụng, kể cả xúc và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 310,18 | m3 |
| 4 | Làm lại móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 310,18 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.615,97 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.033,94 | m2 |
| 7 | Rải BTNC 19 dày 7cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 2.649,91 | m2 |
| C | Mặt đường Km18+487 - Km20+096 | |||
| 1 | Đào kết cấu mặt đường cũ hư hỏng (kể cả vận chuyển đổ đi) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,53 | m3 |
| 2 | Lu lèn lại móng đường cũ K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 123,5 | m2 |
| 3 | Làm lại móng CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 18,53 | m3 |
| 4 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 9.062,58 | m2 |
| 5 | Tưới nhựa nhũ tương dính bám 1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 123,5 | m2 |
| 6 | Rải BTNC 19 dày 7cm (kể cả sản xuất và vận chuyển) | Theo hồ sơ thiết kế | 9.186,08 | m2 |
| D | Hệ thống thoát nước dọc (Mương hộp (50x70)cm và Hố thu - nối TND QL24C) | |||
| 1 | Bê tông mương hộp BT M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 142,243 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1.337,54 | m2 |
| 3 | Gia công cốt thép mương ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,043 | Tấn |
| 4 | Gia công cốt thép mương ĐK<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,474 | Tấn |
| 5 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50,711 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 329,619 | m2 |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 9,358 | tấn |
| 8 | Thép hình viền tấm đan (lối vào cây xăng) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,307 | tấn |
| 9 | ống nhựa PVC tạo lỗ đan | Theo hồ sơ thiết kế | 507 | m |
| 10 | Lắp đặt đan | Theo hồ sơ thiết kế | 845 | Cái |
| 11 | Đắp cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 34,483 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 9,973 | m3 |
| 13 | Đào đất mương hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 558,99 | m3 |
| 14 | Lấp đất móng mương | Theo hồ sơ thiết kế | 147,173 | m3 |
| 15 | Bê tông móng hố thu M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,39 | m3 |
| 16 | Bê tông thân hố thu M200, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,56 | m3 |
| 17 | Bê tông xà mũ hố thu M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1 | m2 |
| 19 | Gia công cốt thép xà mũ ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,016 | Tấn |
| 20 | Thép hình viền xà mũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,042 | tấn |
| 21 | Đắp cát dưới móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | m3 |
| 22 | Sản xuất đan gang (271kg/ tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | tấm |
| 23 | Lắp đặt đan gang | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 24 | Đào đất hố thu (kết hợp nhân công và máy) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,51 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng | Theo hồ sơ thiết kế | 2,89 | m3 |
| E | Gia cố lề (mép MĐ - mương) | |||
| 1 | BT gia cố lề M250, đá 1x2 (mép nhựa - mương) | Theo hồ sơ thiết kế | 31,277 | m3 |
| 2 | CPĐD đệm móng | Theo hồ sơ thiết kế | 20,851 | m3 |
| F | Rãnh thoát dọc | |||
| 1 | Đào rãnh dọc bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế | 753,816 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh dọc BT M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 312,827 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế | 229,525 | m2 |
| G | Đan đậy rãnh qua nhà dân | |||
| 1 | Bê tông đan đậy M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | m2 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,502 | tấn |
| 4 | Lắp đặt đan (125 kg/tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| H | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang dày2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 102,713 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi