Gói thầu: Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200473804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳ Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Phần xây lắp và chi phí hạng mục chung (Không bao gồm phần dân tự thực hiện) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200460889 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững ( Chương trình 30a ) năm 2020: 4.500.000.000 đồng; Ngân sách huyện: 489.435.000 đồng; Người dân tự thực hiện: 50.000.000 đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-29 17:28:00 đến ngày 2020-05-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,237,722,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| B | Phần hạ bộ | |||
| C | Phần mố | |||
| 1 | BTXM mố, trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn | Chương V của E-HSMT | 69,3 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường cánh M200 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 49,05 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cánh M200 đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 38,73 | m3 |
| 4 | BTXM mũ mố, trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn | Chương V của E-HSMT | 7,52 | m3 |
| 5 | BT M100 đệm móng mố, tường cánh | Chương V của E-HSMT | 7,75 | m3 |
| 6 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 1,63 | Tấn |
| 7 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ D>18mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | Tấn |
| D | Trụ cầu | |||
| 1 | BTXM móng, thân trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn | Chương V của E-HSMT | 121,64 | m3 |
| 2 | BTXM mũ mố, trụ cầu M250 đá 1x2 trên cạn | Chương V của E-HSMT | 6,98 | m3 |
| 3 | BT M100 đệm móng mố | Chương V của E-HSMT | 6,44 | m3 |
| 4 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V của E-HSMT | 4,29 | Tấn |
| 5 | Cốt thép mố, trụ đổ tại chỗ D>18mm | Chương V của E-HSMT | 0,216 | Tấn |
| E | Mố trụ và tường cánh | |||
| 1 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 2 | Đào đất cấp 4 | Chương V của E-HSMT | 808,55 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Chương V của E-HSMT | 246 | m3 |
| 4 | Bơm nước | Chương V của E-HSMT | 60 | Cái |
| 5 | Bao tải | Chương V của E-HSMT | 800 | Cái |
| 6 | Đắp đất vòng vây | Chương V của E-HSMT | 484,43 | m3 |
| 7 | Đào đất thanh thải | Chương V của E-HSMT | 484,43 | m3 |
| F | Lòng cầu, Sân cầu, giằng chống | |||
| 1 | BTXM giằng chống đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 10,73 | m3 |
| 2 | Bê tông lòng cầu, sân cầu M200 | Chương V của E-HSMT | 333,41 | m3 |
| 3 | BT M100 đệm | Chương V của E-HSMT | 126,55 | m3 |
| 4 | Rọ đá 0.5x1x2 | Chương V của E-HSMT | 82 | rọ |
| 5 | Rọ đá 1x1x2 | Chương V của E-HSMT | 82 | rọ |
| 6 | Đào đất cấp 4 | Chương V của E-HSMT | 877 | m3 |
| 7 | Đắp đất K95 | Chương V của E-HSMT | 543,59 | m3 |
| 8 | Cốt thép giằng chống D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,223 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giằng chống D>10mm | Chương V của E-HSMT | 0,314 | Tấn |
| G | Đường hai đầu cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 | Chương V của E-HSMT | 182,03 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 910,14 | m2 |
| 3 | BTXM M200 Đá 2x4 chân khay, mái taluy, sân tràn | Chương V của E-HSMT | 7,88 | m3 |
| 4 | Cốt thép mặt đường D<18mm | Chương V của E-HSMT | 2,378 | Tấn |
| 5 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 6 | Đay tẩm nhựa đường nhét khe nối | Chương V của E-HSMT | 98 | m |
| 7 | Đắp nền K95 | Chương V của E-HSMT | 647,14 | m3 |
| 8 | Đào đất + đánh cấp đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 378,92 | m3 |
| 9 | Đào rãnh | Chương V của E-HSMT | 186,83 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 12,18 | m3 |
| H | Phần thượng bộ | |||
| I | Kết cấu nhịp | |||
| 1 | Bê tông dầm bản đổ tại chỗ đá 1x2 M300 | Chương V của E-HSMT | 73,7 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm bản D<=10mm đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 0,1 | Tấn |
| 3 | Cốt thép dầm bản D<18mm đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 2,429 | Tấn |
| 4 | Cốt thép dầm bản D>18mm đổ tại chỗ | Chương V của E-HSMT | 8,437 | Tấn |
| 5 | Gỗ phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 41,64 | m3 |
| 6 | Thép D 20 | Chương V của E-HSMT | 0,69 | Tấn |
| 7 | Rọ đá 0.5x1x2 (Tận dụng vật liệu để thử tải) | Chương V của E-HSMT | 80 | rọ |
| 8 | Rọ đá 1x1x2 (Tận dụng vật liệu để thử tải) | Chương V của E-HSMT | 50 | rọ |
| 9 | Đắp đất thi công nhịp | Chương V của E-HSMT | 375,2 | m3 |
| 10 | Đào đất thanh thải | Chương V của E-HSMT | 375,2 | m3 |
| J | Lớp phủ bản Mặt cầu | |||
| 1 | BTXM M300 đá 1x2 lớp phủ mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 11,85 | m3 |
| 2 | Cốt thép mặt cầu D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,992 | Tấn |
| 3 | Hệ khung giàn YUKM phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 31,2 | Tấn |
| 4 | Thép hình, đà giáo phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 2,5 | Tấn |
| K | An toàn giao thông | |||
| 1 | Biển báo tên cầu chữ nhật(1.0mx0.6m) sơn phản quang | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Biển tải trọng sơn phản quang | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Biển tam giác | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 4 | Cọc tiêu BTCT | Chương V của E-HSMT | 34 | Cái |
| L | Cột thủy chí | |||
| 1 | Bê tông cột thủy chí M200 đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,09 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,02 | Tấn |
| 3 | Sơn trắng đỏ 2 nước | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m2 |
| M | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Biển báo công trường đang thi công | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Biển tam giác | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 3 | Cọc tiêu di động | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 4 | Dây ni lông bảo vệ | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 5 | Đèn báo ATGT | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| N | Tuyến xế | |||
| 1 | Mặt đường đá thải | Chương V của E-HSMT | 60,18 | m3 |
| 2 | Đắp nền K95 | Chương V của E-HSMT | 266,55 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 311,93 | m3 |
| 4 | Rọ đá 1x1x2 | Chương V của E-HSMT | 20 | rọ |
| 5 | Thép dầm cầu tạm | Chương V của E-HSMT | 11,54 | Tấn |
| 6 | Thép hình, đà giáo | Chương V của E-HSMT | 0,42 | Tấn |
| 7 | Đào đất thanh thải | Chương V của E-HSMT | 346,33 | m3 |
| O | Vuốt nối dân sinh | |||
| 1 | Bê tông mặt đường | Chương V của E-HSMT | 12 | m3 |
| 2 | Móng đá dăm tiêu chuẩn dày 15cm | Chương V của E-HSMT | 9 | m2 |
| 3 | đào đất cấp 3 | Chương V của E-HSMT | 20 | m3 |
| P | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí hạng mục chung | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi