Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình Đường trục chính ấp Cây Hẹ - Đại Sư, xã Phú Cần (giai đoạn 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 08:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ giúp việc đấu thầu xã Phú Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình Đường trục chính ấp Cây Hẹ - Đại Sư, xã Phú Cần (giai đoạn 1) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503807 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 08:49:00 đến ngày 2020-05-19 08:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,948,224,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | 43 | Cây | |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | 43 | Gốc | |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30cm | 6 | Cây | |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30cm | 6 | Gốc | |
| 5 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50cm | 53 | Cây | |
| 6 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50cm | 53 | Gốc | |
| 7 | Đào bụi dừa nước | 1 | Bụi | |
| 8 | Đào bụi tre | 0,566 | Bụi | |
| 9 | Đóng cọc cừ tràm, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | 36,72 | 100m | |
| 10 | Đào nền đường bằng máy ủi <=75CV, đất C1 | 20,623 | 100m3 | |
| 11 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 14,734 | 100m3 | |
| 12 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 25,969 | 100m3 | |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (loại 1, Dmax=37,5mm) | 6,144 | 100m3 | |
| 14 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 12cm | 40,963 | 100m2 | |
| 15 | Láng nhựa mặt đường 2 lớp dày 2,5cm, T/C nhựa 3kg/m2 | 40,963 | 100m2 | |
| 16 | B/báo tròn PQ (cả cột) | 1 | Bộ | |
| 17 | B/báo tam giác PQ (cả cột) | 3 | Bộ | |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | 1,967 | M3 | |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | 1,805 | M3 | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | 0,045 | Tấn | |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, bê tông M200, đá 1x2 | 0,432 | M3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,114 | 100m2 | |
| 23 | Sơn tường 02 nước | 9,126 | M2 | |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg (không tính VL) | 27 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi