Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200500520-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng bao gồm hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200451586 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và huy động vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-04 07:01:00 đến ngày 2020-05-14 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,038,003,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công tại hiện trường | . | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | . | 1 | Khoản |
| B | Xây dựng: San nền khuôn viên sân vận động, nhà thi đấu | |||
| 1 | Đào xúc đất C1 | . | 11,7377 | 100 m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào , đất C3 | . | 2,7993 | 100m3 |
| 3 | Mua đất, vận chuyển đất đắp công trình | . | 18,4222 | 100 m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 18,4221 | 100m3 |
| C | Xây dựng: Sân bê tông xung quanh sân vận động | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | . | 14,895 | 100m2 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | . | 0,7448 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền sân( bao gồm đoạn cổng vào nhà thi đấu) M200, đá 1x2 | . | 494,331 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | . | 109,69 | 10m |
| D | Xây dựng: Bó vỉa khuôn viên sân vận động | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 12,837 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | . | 32,0925 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 215,895 | m2 |
| 4 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | . | 215,895 | m2 |
| E | Xây dựng: Sân , bó vỉa khuôn viên nhà thi đấu | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | . | 331,06 | m3 |
| 2 | Lát gạch xi măng | . | 3.310,6 | m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 6,0258 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | . | 15,0645 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | . | 101,343 | m2 |
| 6 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | . | 501,343 | m2 |
| F | Xây dựng: mương thoát nước khuôn viên Nhà thi đấu | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | . | 5,368 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | . | 1,0199 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 0,3579 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | . | 11 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | . | 11 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | . | 25,168 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | . | 0,4213 | tấn |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | . | 8,272 | m3 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 110 | cái |
| 10 | Trát tấm đàn với thành mương, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 110 | m2 |
| 11 | Láng đáy mương, dày 2cm, vữa XM M50 | . | 44 | m2 |
| G | Xây dựng : hố ga mương | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | . | 0,712 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào , rộng <=6m, đất C3 | . | 0,1353 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 0,0475 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 | . | 0,8978 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | . | 0,8978 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | . | 3,388 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng M150, đá 1x2 | . | 0,4048 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | . | 0,0235 | tấn |
| 9 | bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | . | 0,405 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | . | 5 | cái |
| 11 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | . | 11,22 | m2 |
| H | Xây dựng: Nhà để xe nhà thi đấu | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | . | 2,5108 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 0,294 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 0,8369 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | . | 0,9 | m3 |
| 5 | sản xuất lắp đặt kết cấu thép hệ khung dàn | . | 0,1723 | tấn |
| 6 | Sản xuất lắp dựng xà gồ thép | . | 0,3014 | tấn |
| 7 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | . | 0,7256 | 100m2 |
| 8 | Ke chống bão | . | 240 | cái |
| 9 | Bê tông lót móng nhà xe, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | . | 8,176 | m3 |
| 10 | Bê tông nền nhà, M200, đá 1x2 | . | 7,68 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 rãnh thoát nước nhà xe | . | 0,352 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 rãnh thoát nước nhà xe | . | 11,36 | m2 |
| 13 | Sơn chống rỉ toàn bộ cột xà gồ 3 nước, có một nước chống rỉ | . | 3 | công |
| I | Xây dựng : Bậc cấp khuôn viên sân vận động | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | . | 7,1256 | m3 |
| 2 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 | . | 18,8292 | m3 |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp | . | 114,1165 | m2 |
| J | Xây dựng: bậc cấp nhà thi đấu | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch cũ | . | 22,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ bậc cấp cũ | . | 9,2775 | m2 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | . | 0,5567 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc tam cấp | . | 10,1434 | m2 |
| 5 | Láng nền sân, dày 2cm, vữa XM M50 | . | 22,54 | m2 |
| 6 | Lát nền sân gạch ceramic KT 400x400mm | . | 22,54 | m2 |
| K | Xây dựng: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp, đất cấp 3 | . | 1,5021 | 100m3 |
| 2 | Đào móng trụ cột đèn, đất C3 | . | 4,6842 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 1,4732 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng cột, M100, đá 4x6 | . | 0,384 | m3 |
| 5 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | . | 3,84 | m3 |
| 6 | Rải cáp ngầm CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x10mm | . | 4,555 | 100m |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm, rải cát đệm hào cáp | . | 29,3798 | m3 |
| 8 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ hào cáp | . | 4,0995 | 1000v |
| 9 | Lắp đặt ống tráng kẽm bảo vệ cáp D64 qua sân bê tông | . | 0,46 | 100m |
| 10 | Ống nhựa xoắn chịu lực HPDE D50/40 | . | 4,095 | 100m |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới thép | . | 1,822 | 100m2 |
| 12 | Khung móng | . | 6 | cái |
| 13 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, chiều cao cột <10m | . | 6 | cột |
| 14 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột <10m | . | 6 | cột |
| 15 | Lắp đặt đèn led 150W+ chóa đèn | . | 6 | chóa |
| 16 | Luôn dây từ cáp ngầm lên đèn | . | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp cửa cột | . | 6 | cửa |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | . | 6 | cửa |
| 19 | Làm đầu cáp khô | . | 60 | cầu chì |
| 20 | Làm tiếp địa cho cột điện | . | 6 | bộ |
| 21 | Rải dây đông tiếp địa liên hoàn M10 | . | 4,6 | m |
| 22 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng | . | 1 | tủ |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | . | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 3 pha <=50A | . | 1 | cái |
| L | Trồng cây | |||
| 1 | Cây bàng Đài Loan (hoặc tương đương) đường kính gốc 10-15cm tán rộng 3-:-4m (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 40 | cây |
| 2 | Cây hoa bằng lăng (hoặc tương đương) đường kính gốc 10-15cm (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 28 | cây |
| 3 | Cây cau vua (hoặc tương đương) đường kính gốc 35-40cm, cao từ 4-5m (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 21 | cây |
| 4 | Cây Săng lẻ (hoặc tương đương) đường kính gốc 15-20cm (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 5 | cây |
| 5 | Trồng hoa chuỗi ngọc 25 cây/m2 (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 447,7 | m2 |
| 6 | Cỏ lá tre (đơn giá gồm cây, công trồng, chăm sóc) | . | 4.654,855 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi