Gói thầu: Gói thầu xây lắp: xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517936-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngân Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200511239 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | XHH giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 08:15:00 đến ngày 2020-05-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,317,266,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm | Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 2, Chương V | 48 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 48 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 30,478 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 29,446 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 72,072 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 26,686 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 12.468,564 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 55,352 | 100m3 |
| 9 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 13,348 | 100m3 |
| 10 | Sản xuất kết cấu thép đế trụ biển báo | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,145 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 12 | Cung cấp bulong 2M10x120 và 4M20x400 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 25 | bộ |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 15 | Di dời trụ điện hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 12 | trụ |
| B | Hạng mục 2: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và <br/>Mục 2, Chương V | 24,493 | m3 |
| 2 | Đào mương bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,98 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 13,929 | m3 |
| 4 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 24,847 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng mương | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 1,026 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thành mương, tường đầu, tường cánh đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 25,304 | m3 |
| 7 | Bê tông tường gờ gác đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 6,72 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép gờ gác đan đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,565 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 2,945 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 6,24 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,442 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính >10mm | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,732 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 0,293 | 100m2 |
| 14 | Cung cấp cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 14,4 | md |
| 15 | Cung cấp jonh cao su | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cống hộp đơn quy cách 1000x1000mm, đoạn ống dài 1,2m | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 12 | đoạn cống |
| 17 | Đắp đất lưng mương | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 31,226 | m3 |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế và Mục 2, Chương V | 56 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi