Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200519885-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200509002
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 10:50:00 đến ngày 2020-05-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,032,763,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ TRỰC BAN VÀ NHÀ Ở CHIẾN SĨ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 106,7 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4683 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,64 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,8797 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,1695 m3
6 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,0492 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6695 100m3
8 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,5504 m3
9 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,7m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,8 100m
10 Vét bùn đầu cọc dày 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,59 m3
11 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,59 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,59 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,7025 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4104 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3265 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,609 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5337 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông chân cột, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7216 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính <=10 mm, Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0735 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột đường kính >18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5252 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1184 100m2
22 Xây móng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,2103 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng chống thấm, dầm chân thang đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,299 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân tường, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0995 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, dầm chân tường đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2188 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chống thấm, dầm chân tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1591 100m2
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,8335 m3
28 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,0698 m3
29 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8688 100m
30 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6977 m3
31 Đắp cát đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6977 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6977 m3
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,735 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0802 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0505 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0302 100m2
37 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4004 m3
38 Trát thành bể phốt, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2376 m2
39 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,0744 m2
40 Quét flinkote bể phốt... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,0744 m2
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,375 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,016 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,037 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9038 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9038 100m3
47 Đắp cát tôn nền móng công trình đầm chặt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,0678 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,9226 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,091 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,091 m3
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1469 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1469 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0413 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1678 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6215 tấn
56 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0152 100m2
57 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,0232 m3
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,372 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0185 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6992 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,345 tấn
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6507 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8665 tấn
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2748 100m2
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,6408 m3
66 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,858 tấn
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0707 tấn
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7833 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1411 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1004 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô , đường kính >10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2039 tấn
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3707 100m2
73 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy = 220, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,5425 m3
74 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy = 110, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3161 m3
75 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 1, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,718 m3
76 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 1, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0041 m3
77 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5509 m3
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tôn nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,4202 m3
79 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy = 220, cao <=16m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 36,0624 m3
80 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây trụ cột tầng 2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,6302 m3
81 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu khác tầng 2, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9328 m3
82 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường tầng mái, chiều dày =22 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,6833 m3
83 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 386,887 m2
84 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 408,2426 m2
85 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 129,573 m2
86 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 164,55 m2
87 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 254,0816 m2
88 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,4 m
89 Đắp quốc huy trên tường trang trí mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
90 Láng lót tạo phẳng bậc tam cấp, bậc thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3777 m2
91 Láng granitô cầu thang, bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,3777 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch LD500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 112,9548 m2
93 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,0204 m2
94 Lát gạch Terrazzo 400x400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84,36 m2
95 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch LD 120x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,26 m2
96 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 72,958 m2
97 Ốp gạch trang trí chân cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,388 m2
98 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 (Phần lợp tôn chống nóng) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 78,1456 m2
99 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,6636 m2
100 Láng sênô, mái hắt, máng nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,6636 m2
101 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,505 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,505 tấn
103 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2446 100m2
104 Lắp đặt ke chống bão Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 ke
105 Lắp che cửa mái bằng tôn, hoặc INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
106 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 795,1296 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 548,2046 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 825,3386 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 517,9956 m2
110 Sản xuất lắp đặt vách compact (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,1464 m2
111 Tiền vật liệu cửa sổ 2 cánh mở quay, nhựa lõi thép (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,72 m2
112 Tiền vật liệu cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay (bao gồm cả phụ kiện và nhân công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,46 m2
113 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2518 tấn
114 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,72 m2
115 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,72 m2
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 92,39 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5375 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,996 m3
4 Phá dỡ lớp đá granite ốp trụ cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,91 m2
5 Bốc xếp để Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,2808 m3
6 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2394 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,1577 m3
8 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 70,1188 100m
9 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,219 m3
10 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,219 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,219 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6904 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,245 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4407 tấn
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,3916 m3
16 Xây móng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 39,8706 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46,6992 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4268 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4268 100m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5764 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2221 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,4137 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,7369 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,872 100m2
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1273 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5969 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7714 m3
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9016 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1265 tấn
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,016 m3
31 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 110, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 26,5678 m3
32 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 330, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,6818 m3
33 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,1519 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 584,082 m2
35 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,7734 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,895 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90,16 m2
38 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 345,2 m
39 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,3 m
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 841,68 m
41 Đắp đầu trụ tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 67 bộ
42 Đắp trang trí quốc huy trên cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
43 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, biển tên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,98 m2
44 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 805,9104 m2
45 Sản xuất mũi mác trên mặt tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 157,86 md
46 Sản xuất, lắp dựng cổng INOX Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 65,0768 kg
47 Bản lề cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
48 Bộ then cài cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
49 Khóa cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt bảng điện tử trên cổng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,28 m2
51 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,96 m2
52 Vật liệu cánh cổng đẩy xếp bằng Inox Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4 md
53 Gia công ray cổng thép L63x63x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0918 tấn
54 Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,28 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,3156 m2
56 Lắp đặt ray cổng thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0918 tấn
57 Bê tông lót ray cổng thép đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,704 m3
58 Bê tông ray cổng thép đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,76 m3
59 Mô tơ cổng xếp đẩy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bù nền đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,22 m3
61 Lát gạch bù nền vỉa hè bằng gạch block tự chèn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 1m2
62 Lát gạch bù nền sân gạch Tezarro 40x40cm, vữa XM M75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 1m2
63 Xoa nhẵn mặt bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 102,2 m2
C CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT, THÔNG TIN, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16 bộ
2 Lắp đặt Đèn led ốp trần D225, 18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
3 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
4 Tủ điện âm tường 8 module Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 tủ
5 Tủ điện âm tường sơn tĩnh điện kt: 450X300X150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
6 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-63A; 40A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
7 Aptomat 1 pha 2 cực MCB2P-25A; 20A; 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13 cái
8 Aptomat 1 pha 1 cực MCB2P-40A; 25A; 20A; 16A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
9 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
10 Lắp đặt Công tắc đôi âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
11 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột = 10mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m
13 Lắp đặt dây đơn = 6mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m
14 Lắp đặt dây đơn = 4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 160 m
15 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 320 m
16 Lắp đặt dây đơn = 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 300 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa M4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây tiếp địa M2.5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 120 m
19 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
20 Lắp đặt Ống Gen D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 150 m
21 Lắp đặt Ống Gen D32 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 hộp
23 Tiếp địa tủ điện Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 hệ
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,5 m3
25 Gia công và đóng cọc chống sét bằng thép góc L63x63x5; L=2,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cọc
26 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 m
27 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
28 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
29 Lắp đặt nậm đỡ kim thu sét Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
30 Bulong M14 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
31 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 m
32 Gia công lắp đặt trô bật sắt fi10 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45 cái
33 Gia công bản mã thép bằng thép tấm KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
34 Thép bản mã KT 150x200x5mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5325 kg
35 Má kẹp kiểm tra thép bản 40x5 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,362 kg
36 Bulong, vành đệm M12x25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
37 Đệm chì lá 40x120x3mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,3266 kg
38 Ổ cắm mạng INTERNET - RJ45 loại âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
39 Lắp đặt modem wifi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
40 Lắp đặt swith 8 ports Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
41 Kéo rải Cáp internet cat6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
42 Giắc mạng internet Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
43 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80 m
44 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,87 100m
45 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,21 100m
46 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
47 Cút 90 PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
48 Tê 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 cái
49 Tê 90 PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
50 Tê 90 PPR-D40/25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
51 Tê ren ngoài, ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
52 Cút ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31 cái
53 Cút ren trong PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
54 Côn 90 PPR-D40/25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
55 Van 2 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
56 Van 2 chiều PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
57 Van 1 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
58 Van 1 chiều PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
59 Măng sông PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23 cái
60 Măng sông PPR-D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
61 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29 cái
62 Đầu bịt D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 33 cái
63 Đầu bịt D40 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
64 Ống PVC-C2-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,06 100m
65 Ống PVC-C2-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1 100m
66 Ống PVC-C2-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,77 100m
67 Ống PVC-C2-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,28 100m
68 Măng sông PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
69 Măng sông PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
70 Măng sông PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 cái
71 Măng sông PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
72 Tê 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cái
73 Tê 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
74 Tê 90 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
75 Cút 90 PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
76 Cút 90 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
77 Cút 90 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
78 Côn 90 PVC-D90/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 cái
79 Côn 90 PVC-D90/60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
80 Côn 90 PVC-D110/90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
81 Cút 135 PVC-D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28 cái
82 Cút 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
83 Bích bịt xả thông tắc DN90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
84 Bích bịt xả thông tắc DN110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
85 Đầu bịt D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
86 Đầu bịt D90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
87 Đầu bịt D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
89 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
90 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
91 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
92 Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
93 Cầu chắn rác Inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
94 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
95 Lắp đặt Vòi chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
96 Si phông chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8 cái
97 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
98 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
99 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
100 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
101 Lắp đặt chậu tiểu nam + van nhấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
102 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 bộ
103 Lắp đặt Bình nóng lạnh 20L Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
104 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19 cái
105 Van phao cơ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->