Gói thầu: Gói thầu XL.01. Xây dựng nền đường, mặt đường và các công trình trên tuyến
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thạch Xuân, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL.01. Xây dựng nền đường, mặt đường và các công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200514974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 10:09:00 đến ngày 2020-05-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,724,521,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ bằng thủ công, đất C1(5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 12,712 | m3 |
| 2 | Vét đất hữu cơ bằng máy, đất C1(95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 2,415 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 2,542 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đánh cấp nền đường bằng thủ công, đất C2 (10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 37,243 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đánh cấp nền đường bằng máy, đất C2 (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 3,352 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 3,724 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, bằng thủ công đất C3(10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 69,874 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy, đất C3 (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 6,289 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 6,987 | 100m3 |
| 10 | Xáo xới đầm nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,703 | 100m3 |
| 11 | Xáo xới đầm nền, bằng máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | Mô tả KT theo chương V | 6,327 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,687 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) | Mô tả KT theo chương V | 13,047 | 100m3 |
| 14 | Gía mua đất tại mỏ tính trên phương tiện (Tận dụng 50% khối lượng đào khuôn) | Mô tả KT theo chương V | 11,674 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10,24 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4m tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 10,24 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 8,4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 10,24 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả KT theo chương V | 3,611 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 443,525 | m3 |
| 3 | Rải bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 24,64 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 3,819 | 100m2 |
| 5 | Thi công khe co | Mô tả KT theo chương V | 395,725 | m |
| 6 | Thi công khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 79,145 | m |
| 7 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Mô tả KT theo chương V | 60,287 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,33cm | Mô tả KT theo chương V | 58,504 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 1,464 | 1m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m3 |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG: | |||
| 1 | Đào móng cống bằng thủ công, đất C2 (20%KL) | Mô tả KT theo chương V | 7,808 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng máy, đất C2 (80%KL) | Mô tả KT theo chương V | 0,312 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Mô tả KT theo chương V | 0,39 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả KT theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả KT theo chương V | 3,49 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 19,918 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cống, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 6,358 | m3 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,744 | m3 |
| 9 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 1,013 | m3 |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả KT theo chương V | 2,88 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả KT theo chương V | 0,428 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mô tả KT theo chương V | 0,264 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả KT theo chương V | 0,461 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,065 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,268 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,028 | tấn |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Mô tả KT theo chương V | 4,14 | m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả KT theo chương V | 27,46 | m2 |
| 22 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 1,74 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi