Gói thầu: Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà công vụ Trung tâm GDNN-GDTX huyện Tân Sơn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200511569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tân Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà công vụ Trung tâm GDNN-GDTX huyện Tân Sơn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200510886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 08:44:00 đến ngày 2020-05-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,712,987,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 1,5192 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 39,186 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 2,0748 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 24,6583 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 109,7594 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,2218 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 18,3811 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4033 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,9102 | tấn |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 40,6971 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 2,2174 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo HSTK | 0,5073 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,5073 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo HSTK | 0,4973 | 100m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 47,178 | m2 |
| B | ||||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 9,1331 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 13,0115 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo HSTK | 198,0634 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,5524 | 100m2 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 15,6332 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,8313 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,5673 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 3,2371 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 35,8938 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,4299 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,433 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,4172 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,2678 | tấn |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1.068,642 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 250,272 | m2 |
| 16 | Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 300x600mm, vữa XM M75, PC30 | Theo HSTK | 250,272 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 449,8592 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 - trong nhà | Theo HSTK | 21,582 | m2 |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 - ngoài nhà | Theo HSTK | 130,548 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 - trong nhà | Theo HSTK | 290,1772 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 - ngoài nhà | Theo HSTK | 23,7356 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 - trong nhà | Theo HSTK | 8,216 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 - ngoài nhà | Theo HSTK | 11,1476 | m2 |
| 24 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSTK | 163,47 | m |
| 25 | Đắp trang trí nổi đỉnh cột | Theo HSTK | 13 | cái |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.388,6172 | m2 |
| 27 | Sơn tường, trần ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 632,8674 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo HSTK | 43,6128 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo HSTK | 387,5656 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, mặt bệ các loại, vữa XM M75, PC30 | Theo HSTK | 22,2874 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,026 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,1428 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,1428 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 199,8432 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo HSTK | 5,5143 | 100m2 |
| 36 | Tôn úp nóc, úp sườn | Theo HSTK | 67,62 | md |
| 37 | Đóng trần tôn vân gỗ, dày 0,3mm + phào góc, phụ kiện | Theo HSTK | 120,8592 | m2 |
| 38 | Cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp kính trắng dày 5mm mở quay (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK | 44,64 | m2 |
| 39 | Cửa đi nhôm hệ Việt Pháp kính trắng, kính mờ dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK | 70,74 | m2 |
| 40 | Khóa cửa | Theo HSTK | 36 | cái |
| 41 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 20x20mm | Theo HSTK | 0,3888 | tấn |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK | 44,64 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo HSTK | 41,088 | m2 |
| C | ||||
| 1 | Lắp đặt đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn gắn tường, bóng led | Theo HSTK | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK | 48 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện, KT <=300x400mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 24 | cái |
| 12 | Lắp đặt đế chìm | Theo HSTK | 12 | hộp |
| 13 | Lắp đặt đế chìm, KT <=60x80mm | Theo HSTK | 113 | đế |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 330 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 250 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Theo HSTK | 160 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo HSTK | 790 | m |
| D | ||||
| 1 | Giếng khoan +máy bơm+phụ kiện | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo HSTK | 0,44 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo HSTK | 2,32 | 100m |
| 5 | Lắp tê nhựa PPR ĐK 50x50 | Theo HSTK | 2 | cái |
| 6 | Lắp tê nhựa PPR ĐK 50x32 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo HSTK | 36 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 32mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 50mm | Theo HSTK | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm | Theo HSTK | 168 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 20mm | Theo HSTK | 84 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt van khóa ĐK50mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 15 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van phao điện tự ngắt | Theo HSTK | 2 | cái |
| 17 | Nút bịt đầu | Theo HSTK | 84 | cái |
| 18 | Lắp đặt vòi lấy nước D=15 | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 20 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 22 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 23 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK | 12 | cái |
| 24 | Bộ phụ kiện Innoc: giá treo khăn+hộp đựng xà phòng+móc treo quần áo+hộp đựng giấy | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 25 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 26 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK | 12 | bộ |
| 27 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo HSTK | 2 | bể |
| 28 | Băng tan | Theo HSTK | 15 | cuộn |
| E | ||||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSTK | 0,62 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSTK | 0,48 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSTK | 0,12 | 100m |
| 4 | Lắp đặt phiễu, ĐK 75mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 5 | Chắn rác Innox | Theo HSTK | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 110mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Theo HSTK | 60 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 76mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 11 | Lắp tê nhựa thông tắc ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt bít xả ĐK 110mm | Theo HSTK | 12 | cái |
| F | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,3879 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo HSTK | 9,6981 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 1,6218 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,7557 | m3 |
| 5 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,3156 | m3 |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 7,5099 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 53,712 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 10,944 | m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,1952 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1648 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,0566 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,039 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1688 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,095 | tấn |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSTK | 0,0679 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,0419 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 8 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 0,1706 | 100m3 |
| G | ||||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSTK | 0,7753 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo HSTK | 19,3814 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 15,5599 | m3 |
| 4 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 2,0658 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 19,6378 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 56,3112 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 194,94 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 6,5664 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,4788 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,4078 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK | 208 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,3675 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSTK | 29,1 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 46,56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi