Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519723-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200473822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Thái Nguyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 09:47:00 đến ngày 2020-05-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,065,779,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐÀO ĐẮP HỐ MÓNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | 285,7895 | m3 | |
| 2 | Đào móng đất cấp III | 344,463 | m3 | |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | 446,5685 | m3 | |
| 4 | Đào đá -Cấp đá IV | 91,34 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất-Cấp đất II | 2,8579 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất-Cấp đất IV | 0,9134 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 8,9858 | 100m3 | |
| 8 | Phí mua đất san lấp | 224,3654 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MỐ CẦU | |||
| 1 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn, M250, đá 1x2 | 312,64 | m3 | |
| 2 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, M250, đá 1x2 | 8,22 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 9,92 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển vữa bê tông | 3,3078 | 100m3 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | 5,5264 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | 0,0933 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | 12,6634 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | 10,7958 | tấn | |
| 9 | Gia công hệ khung dàn | 9,1836 | tấn | |
| 10 | Lắp đặt, tháo dỡ đà giáo thi công mố | 9,1836 | tấn | |
| C | HẠNG MỤC: KẾT CẤU NHỊP | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu, dầm T, bê tông M350, đá 1x2 | 44,13 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển vữa bê tông | 0,4413 | 100m3 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm cầu | 318,41 | m2 | |
| 4 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm | 8,9177 | tấn | |
| 5 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | 7,051 | tấn | |
| D | HẠNG MỤC: THI CÔNG LAO KÉO | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp III | 0,206 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,04 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,125 | 100m3 | |
| 4 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m dưới nước | 24 | 1 rọ | |
| 5 | Gia công hệ khung dàn | 8,7482 | tấn | |
| 6 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 8,7482 | tấn | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 8,7482 | tấn | |
| 8 | Gỗ chồng nề, giá đỡ | 0,67 | m3 | |
| 9 | Di chuyển dầm cầu, chiều dài dầm <=30m | 4 | dầm | |
| 10 | Nâng hạ dầm cầu, chiều dài dầm <=30m | 4 | dầm | |
| 11 | Lao lắp dầm cầu, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30m | 72 | m | |
| 12 | Xúc đá thanh thải lòng kênh | 0,24 | 100m3 | |
| E | HẠNG MỤC: LAN CAN, TAY VỊN | |||
| 1 | Bê tông lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2 | 11,2 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5532 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,218 | tấn | |
| 4 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ | 1,9597 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | 1,9597 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn | 0,7305 | 100m2 | |
| 7 | Mạ kẽm lan can nhúng nóng | 759,8 | kg | |
| 8 | Sơn gờ chắn bê tông các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 44,08 | 1m2 | |
| F | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MẶT CẦU, LỚP PHỦ MẶT CẦU, ỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | 0,2043 | tấn | |
| 2 | Mua tôn ống mạ kẽm D150 mm | 133,2 | kg | |
| 3 | Mua tôn ống mạ kẽm D118 mm | 15,72 | kg | |
| 4 | Mua tôn mạ kẽm dày 6mm; 1mm | 60,4 | kg | |
| 5 | Lắp đặt khe co giãn thép bản răng lược mặt cầu | 12 | 1m | |
| 6 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | 0,1671 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu | 0,29 | tấn | |
| 8 | Bê tông mặt cầu, M400, đá 1x2 | 14,1 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển vữa bê tông | 0,141 | 100m3 | |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 144,6 | m2 | |
| 11 | Lắp đặt gối cầu cao su | 8 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: BẢN DẪN | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn, bê tông M250, đá 1x2 | 6 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2761 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,57 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn | 0,054 | 100m2 | |
| H | HẠNG MỤC: GIA CỐ TỨ NÓN, MÁI TA LUY ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 50,014 | m3 | |
| 2 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 127,24 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 52,73 | m3 | |
| 4 | Đào móng-Cấp đất III | 102,158 | m3 | |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2,4404 | 100m3 | |
| 6 | Rải lớp vải địa kỹ thuật | 0,096 | 100m2 | |
| 7 | Ống nước PVC D50 | 12 | m | |
| I | HẠNG MỤC: VÒNG VÂY NGĂN NƯỚC PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 3,468 | 100m | |
| 2 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | 6,052 | 100m | |
| 3 | Nhổ cọc ván thép trên cạn | 9,52 | 100m | |
| 4 | Sản xuất cột bằng thép hình | 0,7379 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng thép nẹp cọc ván thép | 0,7379 | tấn | |
| 6 | Tháo dỡ thép nẹp cọc ván thép | 0,7379 | tấn | |
| 7 | Bơm nước hố móng | 60 | ca | |
| J | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG HAI ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 31,6937 | 100m3 | |
| 2 | Đất san lấp | 2.924,82 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường-Cấp đất III | 250,884 | m3 | |
| 4 | Đào nền đường-Cấp đất I | 125,76 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất cấp I | 1,2576 | 100m3 | |
| 6 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 12,3046 | 100m2 | |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 3,3395 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 30,06 | m3 | |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 220,43 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển vữa bê tông | 2,2043 | 100m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,8251 | 100m2 | |
| 12 | Cắt khe co giãn | 154 | 10m | |
| 13 | Bê tông tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,384 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | 0,0645 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1258 | tấn | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0227 | tấn | |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 14 | 1cấu kiện | |
| K | HẠNG MỤC: CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 30 ≤50cm | 2 | cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | 2 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển chỉ dẫn kích thước 150x240 | 2 | cái | |
| 4 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 26 | cái | |
| 5 | Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | 80 | m | |
| L | HẠNG MỤC: THI CÔNG BÃI ĐẮP DẦM CHỦ | |||
| 1 | Đào nền đường-Cấp đất III | 30 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1436 | tấn | |
| 3 | Bê tông con kê dầm, bê tông M150, đá 1x2 | 1,14 | m3 | |
| 4 | ván khuôn con kê dầm | 0,1254 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi