Gói thầu: Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200512319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý thực hiện các dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Krông Pa |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình + Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508738 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn dự phòng kế hoạch đầu tư công trung hạn nguồn tỉnh phân cấp cho huyện đầu tư giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 09:11:00 đến ngày 2020-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,451,496,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | Công tác chuẩn bị | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 20 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16 | Cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 30 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây bằng thủ công Đường kính gốc cây <= 40 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14 | Cây |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Vét đất hữu cơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 403,22 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 403,22 | m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp 1.9Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 403,22 | m3/km |
| 4 | Đào nền đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 46,16 | 1 m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,89 | 1 m3 |
| 6 | Đào đá vỉa cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,45 | 1 m3 |
| 7 | Đào đất để đắp cự ly 30m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.129,966 | 1 m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đắp từ mỏ cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.129,966 | m3/km |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.129,966 | m3/km |
| 10 | Đắp đất nền đường lu lèn K0.95 (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.559,24 | 1 m3 |
| D | Mở rộng đường BTXM | |||
| 1 | Lu xử lý khuôn đường K0.98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,74 | 1 m3 |
| 2 | Đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,87 | 1m3 |
| 3 | Lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 158,68 | 1 m2 |
| 4 | Matit chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,3 | Kg |
| 5 | Gỗ đệm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,026 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,38 | 1 m2 |
| 7 | Cắt khe mặt đường dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,91 | 1 m |
| 8 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,7 | 1 m3 |
| E | Vỉa hè - Vỉa hè lát gạch Terrazzo | |||
| 1 | Đào kết cấu BTXM cũ dày TB 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,95 | 1 m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,95 | m3/km |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,95 | m3/km |
| 4 | Đào khuôn vỉa hè, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 118,42 | 1 m3 |
| 5 | Đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 272,25 | 1m3 |
| 6 | Láng VXM M75 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2.722,48 | 1 m2 |
| 7 | Láng VXM M75 dày 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 456,13 | 1 m2 |
| 8 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3.178,61 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn chắn mép vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 48,23 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông chắn mép vỉa hè đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,21 | 1 m3 |
| F | Vỉa hè - Lối vào lát gạch Terrazzo | |||
| 1 | Đá 4x6 chèn cát dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 47,4 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lối vào cơ quan đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 71,1 | 1 m3 |
| 3 | Đệm VXM M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 487,58 | 1 m2 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 487,58 | 1 m2 |
| G | Hố trồng cây xanh - Hố trồng cây KT(120x120)cm | |||
| 1 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 115,2 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 7,92 | 1 m3 |
| 3 | Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 69,6 | 1 m2 |
| H | Hố trồng cây xanh - Dải trồng cây | |||
| 1 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 27,42 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,84 | 1 m3 |
| 3 | Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 15,42 | 1 m2 |
| I | Hố trồng cây xanh - Bồn hoa làm mới | |||
| 1 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 53,44 | 1 m2 |
| 2 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,34 | 1 m3 |
| 3 | Quét vôi trắng bên ngoài ô trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 26,72 | 1 m2 |
| J | Bó vỉa, đan rãnh | |||
| 1 | Đào khuôn chân vỉa, đan rãnh đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 56,48 | 1 m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 31,69 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn bó vỉa, đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 76,99 | 1 m2 |
| 4 | Ván ngăn khe co giãn dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,14 | m3 |
| 5 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 70,07 | 1 m3 |
| K | Hệ thống thoát nước dọc - Hố ga KT(160x160)cm | |||
| 1 | Đào đất hố ga đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 30,3 | 1 m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,61 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,91 | 1 m3 |
| 4 | Xây thân hố ga đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,67 | 1 m3 |
| L | Hệ thống thoát nước dọc - Gối ga: | |||
| 1 | Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,363 | Tấn |
| 2 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 39,74 | 1 m2 |
| 3 | Bêtông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,28 | 1 m3 |
| M | Hệ thống thoát nước dọc - Đan ga KT(65x130x10cm) | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,056 | 1 tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,279 | 1 tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,06 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 14,04 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan (65x130x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 36 | 1ck |
| N | Hệ thống thoát nước dọc - Cửa thu nước & Lưới chắn rác | |||
| 1 | Đào đất cửa thu nước, đất cấp 3 (thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,34 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn cửa thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 35,74 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,52 | 1 m3 |
| 4 | Tấm nhựa composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | Cái |
| 5 | Lắp đặt tấm nhựa composite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,26 | Tấn |
| 6 | Láng mương vữa XMM100 dày 2.5Cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,8 | 1 m2 |
| 7 | ống nhựa D250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16,4 | 1 m |
| 8 | Tấm inox ngăn mùi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20 | Tấm |
| O | Hệ thống thoát nước dọc - Mương xây đậy đan làm mới | |||
| 1 | Đào đất mương, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 312,64 | 1 m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 49,85 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đáy mương đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 75,61 | 1 m3 |
| 4 | Xây mương đá hộc VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 112,92 | 1 m3 |
| 5 | Xây mương đá hộc VXM M100(tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,66 | 1 m3 |
| 6 | Xây mương đá chẻ VXM M100(tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 20,31 | 1 m3 |
| P | Hệ thống thoát nước dọc - Gối mương | |||
| 1 | Cốt thép gối mương CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,094 | Tấn |
| 2 | Ván khuôn gối mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 364,48 | 1 m2 |
| 3 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 40,07 | 1 m3 |
| Q | Hệ thống thoát nước dọc - Đan mương D KT(40x80x10)cm | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,796 | 1 tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan CB300-V d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,071 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 262,32 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 34,98 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan KT(40x80x10)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.093 | 1ck |
| R | Hệ thống thoát nước dọc - Đan mương D* KT(80x100x12)cm | |||
| 1 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,095 | 1 tấn |
| 2 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,163 | 1 tấn |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 6,91 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,54 | 1 m3 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan D* KT(80x100x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 16 | 1ck |
| S | Tường chắn đất | |||
| 1 | Đào móng tường chắn đất, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 52,61 | 1 m3 |
| 2 | Xây đá hộc móng tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 52,61 | 1 m3 |
| 3 | Xây đá hộc thân tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 106,7 | 1 m3 |
| 4 | ống nhựa PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 61,2 | 1 m |
| 5 | Đệm đá 4x6 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,03 | 1 m3 |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 28,2 | 1 m2 |
| T | Cống H75x75,L=14.05m, nối THL3m - Phần cống | |||
| 1 | Đập phá khối xây cống cũ (bằng thủ công) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,14 | m3 |
| 2 | Đập phá khối xây cống cũ (bằng máy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3,73 | 1 m3 |
| 3 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 10,25 | 1 m3 |
| 4 | Đệm dăm sạn dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,53 | 1 m3 |
| 5 | Cốt thép cống CB300-V d10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,07 | Tấn |
| 6 | Cốt thép cống CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,053 | Tấn |
| 7 | Bê tông ống cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,97 | 1 m3 |
| 8 | Ván khuôn thân cống (kim loại) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 19,7 | 1 m2 |
| 9 | Sơn phòng nước ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 8,43 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp H75x75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 3 | 1cấukiện |
| 11 | Bao tải tẩm nhựa mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,52 | 1 m2 |
| 12 | Vữa xi măng M100 mối nối cống dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,96 | 1 m2 |
| 13 | Gia công thép mối nối CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,002 | Tấn |
| 14 | Ván khuôn mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,79 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông mối nối đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,021 | 1 m3 |
| 16 | Đắp đất trả lại thiên nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 5,66 | 1 m3 |
| 17 | Vận chuyển xà bần đổ xa 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,5 | m3/km |
| 18 | Vận chuyển xà bần tiếp 2Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,5 | m3/km |
| U | Cống H75x75,L=14.05m, nối THL3m - Hố ga thượng hạ lưu | |||
| 1 | Đệm dăm sạn móng hố thu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,51 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông đáy hố ga đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,77 | 1 m3 |
| 3 | Xây k/c thượng hạ lưu VXM M100, tận dụng đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 2,67 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn gối ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4,42 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép gối ga CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,04 | Tấn |
| 6 | Bêtông gối ga đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,48 | 1 m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan CB240-T d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,006 | 1 tấn |
| 8 | Cốt thép tấm đan CB300-V d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,031 | 1 tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 0,34 | 1 m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1,56 | 1 m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm đan (130x65x10cm) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 4 | 1ck |
| V | THUẾ TÀI NGUYÊN & PHÍ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường lu lèn K=0,95 (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V HSMT | 1.129,97 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi