Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517665-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG 533 PHÍA NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464095 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kinh phí sự nghiệp hoạt động đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-09 04:20:00 đến ngày 2020-05-19 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,621,458,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,000,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN CỐNG DỌC | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông vỉa hè hiện hữu | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 215,143 | m3 |
| 2 | Đào đất phá dỡ cống cũ (Kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | -nt- | 52,915 | 100m3 |
| 3 | Tháo dỡ cống hiện hữu (Kể cả bốc xếp, vận chuyển ra khỏi phạm vi công trình) | -nt- | 448 | cấu kiện |
| 4 | Đá 4x6 kẹp vữa M100, lót gối cống | -nt- | 79,128 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, M200 làm móng cống ngang đường | -nt- | 29,568 | m3 |
| 6 | Lắp đặt gối cống đúc sẵn D800 | -nt- | 875 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800 chịu lực H30, L=4m | -nt- | 48 | đoạn ống |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800 chịu lực H10, L=4m | -nt- | 385 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Joint cao su nối cống D800 | -nt- | 391 | mối nối |
| 10 | Đắp đất tận dụng K>=0.95 | -nt- | 43,231 | 100m3 |
| C | PHẦN TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa chiều dày <=12cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,18 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng và vỉa hè BTXM dày trung bình 6m | -nt- | 1.674,9 | m |
| D | TÁI LẬP SÂN BÊ TÔNG XI MĂNG NHÀ DÂN | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 dày 6cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 199,628 | m3 |
| 2 | Cán cấp phối đá dăm loại 1 dày 10cm | -nt- | 3,327 | 100m3 |
| E | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG NHÁNH BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 dày 10cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,258 | m3 |
| 2 | Cán CPĐD loại 1, dày 15cm, K=0,98 | -nt- | 0,034 | 100m3 |
| 3 | Cán CPĐD loại 2, dày 15cm, K=0,98 | -nt- | 0,056 | 100m3 |
| F | TÁI LẬP MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA | |||
| 1 | Thảm BTN C12.5 dày 7cm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,36 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám TC 1,0kg/m2 | -nt- | 2,36 | 100m2 |
| 3 | Cán CPĐD loại 1 dày 15cm, K=0,98 | -nt- | 0,354 | 100m3 |
| 4 | Cán CPĐD loại 2 dày 15cm, K=0,98 | -nt- | 0,59 | 100m3 |
| G | BÓ VỈA BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đổ tại chỗ (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 102,532 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100, lót móng dày 10cm | -nt- | 59,81 | m3 |
| H | HỐ THU | |||
| 1 | Đào đất móng (Kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,394 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất K=0,95 (tận dụng đất đào) | -nt- | 2,018 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M100, lót móng dày 10cm | -nt- | 15,36 | m3 |
| I | HỐ THU ĐÚC SẴN | |||
| 1 | Bê tông hố ga, đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 91,197 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố thu đường kính <=10mm | -nt- | 3,262 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố thu đường kính <=18mm | -nt- | 0,331 | tấn |
| J | ĐÀ HẦM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 8,58 | m3 |
| 2 | Cốt thép đà hầm đường kính <=10mm | -nt- | 0,395 | tấn |
| 3 | Cốt thép đà hầm đường kính <=18mm | -nt- | 1,236 | tấn |
| 4 | Gia công thép hình | -nt- | 1,13 | tấn |
| K | LƯỠI HẦM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,885 | m3 |
| 2 | Cốt thép lưỡi hầm đường kính <=10mm | -nt- | 0,142 | tấn |
| L | MÁNG HẦM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 2,065 | m3 |
| 2 | Cốt thép đường kính <=10mm | -nt- | 0,266 | tấn |
| M | NẮP ĐAN | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 10,44 | m3 |
| 2 | Cốt thép nắp đan đường kính <=10mm | -nt- | 0,075 | tấn |
| 3 | Cốt thép nắp đan đường kính <=18mm | -nt- | 3,06 | tấn |
| 4 | Gia công thép hình | -nt- | 1,629 | tấn |
| N | LƯỚI CHẮN RÁC | |||
| 1 | Cốt thép đường kính <=18mm | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,289 | tấn |
| 2 | Gia công thép hình | -nt- | 0,24 | tấn |
| O | MIỆNG THU NƯỚC HỐ GA | |||
| P | Loại 1 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 4,41 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 1,225 | m3 |
| Q | Loại 2 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1,89 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 0,525 | m3 |
| R | Loại 3 | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,819 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 0,225 | m3 |
| S | Hầm dẫn nước | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M200 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 6,311 | m3 |
| 2 | Đá 4x6 kẹp vữa M100 | -nt- | 2,261 | m3 |
| 3 | Cốt thép đường kính <=18mm | -nt- | 0,767 | tấn |
| T | Phần v/c, lắp đặt hố thu | |||
| 1 | Lắp đặt hố thu (Kể cả bốc xếp, vận chuyển) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 2 | Lắp đặt đan, đà hầm, máng, lưỡi, lưới chắn rác đúc sẵn (Kể cả bốc xếp, vận chuyển) | -nt- | 298 | cái |
| U | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng (Kể cả vận chuyển vật liệu thừa đi đổ) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,047 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất chọn lọc k=0.95 (tận dụng đất đào) | -nt- | 0,016 | 100m3 |
| 3 | Đá 4x6 kẹp vữa M100, lót móng dày 10cm | -nt- | 0,286 | m3 |
| V | Rãnh đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, mác 250 (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,963 | m3 |
| 2 | Cốt thép đường kính <=10 mm | -nt- | 0,083 | tấn |
| W | Tấm đan đúc sẵn | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, M250 đúc sẵn (Kể cả ván khuôn) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 0,364 | m3 |
| 2 | Cốt thép đường kính <=10mm | -nt- | 0,025 | tấn |
| 3 | Cốt thép đường kính <=18mm | -nt- | 0,064 | tấn |
| 4 | Gia công thép hình | -nt- | 0,058 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan (Kể cả bốc xếp, vận chuyển) | -nt- | 2 | cái |
| X | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Cung cấp bộ cừ Lasen IV (chiều dài cừ 6m) khấu hao 100%) | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | m |
| 2 | Ép cừ lasen loại 4, trên cạn, đoạn ngập đất, đất cấp 2 | -nt- | 3,68 | 100m |
| 3 | Nhổ cừ lasen loại 4, trên cạn, đoạn ngập đất, đất cấp 2 | -nt- | 3,68 | 100m |
| 4 | Ép cừ lasen loại 4, trên cạn, đoạn không ngập đất, đất cấp 2 | -nt- | 1,84 | 100m |
| 5 | Nhổ cừ lasen loại 4, trên cạn, đoạn không ngập đất, đất cấp 2 | -nt- | 1,84 | 100m |
| 6 | Máy cần cẩu giữ cột điện | -nt- | 11,5 | ca |
| Y | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V- Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi