Gói thầu: Cải tạo nâng cấp khoa Truyền nhiễm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520356-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Cải tạo nâng cấp khoa Truyền nhiễm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí đền bù tài sản trên đất của Thành phố Hải Phòng trả bệnh viện khi thu hồi 84,1 m2 đất tại Phân viện quân y 7 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:58:00 đến ngày 2020-05-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,834,286,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hang muc 1: Xay dung | |||
| 1 | Phá dỡ lớp vữa xi măng láng sê nô mái | 86,25 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát thành dầm sê nô | 36,132 | m2 | |
| 3 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 4,635 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 4,635 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn (tiếp 3km) | 4,635 | m3 | |
| 6 | Vệ sinh, phun nước rửa sê nô | 4 | công | |
| 7 | Chống thấm bằng SIKA hoặc sợi thủy tinh cho sê nô | 122,382 | m2 | |
| 8 | Láng nền sàn có đánh màu chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | 86,25 | m2 | |
| 9 | Trát thành dầm sê nô, vữa xi măng cát vàng mác 75 | 36,132 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,86 | m3 | |
| 11 | Đục lỗ thông tường xây gạch để phá dỡ giằng lan can | 39 | lỗ | |
| 12 | Phá dỡ thanh lan can bê tông cốt thép | 1,286 | m3 | |
| 13 | Cắt thanh bê tông tiếp giáp côt bằng máy <=20cm | 10,2 | m | |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 4,404 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 4,404 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn (tiếp 3km) | 4,404 | m3 | |
| 17 | Xây tường lan can bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, tường dày <=33cm, vữa XM mác 75 | 1,91 | m3 | |
| 18 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 | 25,465 | m2 | |
| 19 | Vét rãnh lòng mo thoát nước hành lang | 25,03 | m | |
| 20 | Ống PVC D32 thoát nước ra ngoài | 5,1 | m | |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 25,465 | m2 | |
| 22 | Lan can inox | 25,03 | m | |
| 23 | Tháo dỡ cửa | 30,24 | m2 | |
| 24 | Đục mở tường làm cửa loại tường xây gạch chiều dày <=22cm | 2,52 | m2 | |
| 25 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | 47,138 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ lớp vữa xi măng lót nền (bằng diện tích tháo dỡ gạch) | 47,138 | m2 | |
| 27 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 198,061 | m2 | |
| 28 | Vệ sinh, phun nước rửa tường | 5 | công | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | 135,06 | m2 | |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | 50,401 | m2 | |
| 31 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 11,509 | m3 | |
| 32 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 11,509 | m3 | |
| 33 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn (tiếp 3km) | 11,509 | m3 | |
| 34 | Xây bịt cửa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày 22cm, vữa XM mác 75 | 0,37 | m3 | |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300chống trượt, vữa XM cát mịn mác 75 | 47,138 | m2 | |
| 36 | Ốp gạch vào tường WC, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 199,501 | m2 | |
| 37 | Cốt thép lanh tô đường kính <=10mm | 0,001 | 100kg | |
| 38 | Cốt thép lanh tô đường kính >10mm | 0,004 | 100kg | |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô | 0,01 | m2 | |
| 40 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | 0,056 | m3 | |
| 41 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 | 3,742 | m2 | |
| 42 | Diện tích sơn tường | 137,362 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 187,763 | m2 | |
| 44 | Cửa đi kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | 28,554 | m2 | |
| 45 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | 5,46 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 34,014 | m2 | |
| 47 | Tháo dỡ cửa | 99,62 | m2 | |
| 48 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | 867,39 | m2 | |
| 49 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | 80,773 | m2 | |
| 50 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 570,282 | m2 | |
| 51 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | 870,68 | m2 | |
| 52 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà | 409,437 | m2 | |
| 53 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 151,872 | m3 | |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 151,872 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn (tiếp 3km) | 151,872 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, tường dày <=11cm, vữa XM mác 75 | 0,784 | m3 | |
| 57 | Vệ sinh, phun nước rửa tường | 15 | công | |
| 58 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 692,682 | m2 | |
| 59 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 869,07 | m2 | |
| 60 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 80,773 | m2 | |
| 61 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột trong nhà, vữa XM mác 75 | 762,5 | m2 | |
| 62 | Trát vữa xi măng cát vàng dầm trần trong nhà, vữa XM mác 75 | 409,153 | m2 | |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 949,843 | m2 | |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.171,653 | m2 | |
| 65 | Cửa đi kính khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | 90,02 | m2 | |
| 66 | Cửa sổ khung nhôm Việt Pháp, kính an toàn dày 6,38mm (phụ kiện đồng bộ) | 9,6 | m2 | |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 6,874 | 100m2 | |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 4,9 | 100m2 | |
| 69 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | 1 | T.bộ | |
| 70 | Ca xe hút bể phốt | 2 | ca | |
| 71 | Tháo dỡ hệ thống cấp nước + thiết bị | 1 | T.bộ | |
| 72 | Tủ điện vỏ kim loại 600x400x200 | 1 | cái | |
| 73 | Tủ điện vỏ kim loại 500x300x200 | 1 | cái | |
| 74 | Tủ điện chứa aptomat 6 cực EMC6PL | 1 | cái | |
| 75 | Tủ điện chứa aptomat 4 cực EMC4PL | 5 | cái | |
| 76 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 60A-50V | 1 | cái | |
| 77 | Aptomat MCCB 3 pha 3 cực 50A-500V | 1 | cái | |
| 78 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-250V | 1 | cái | |
| 79 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 25A-250V | 4 | cái | |
| 80 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 20A-250V | 15 | cái | |
| 81 | Aptomat MCB 1 pha 2 cực 16A-250V | 8 | cái | |
| 82 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-250V | 1 | cái | |
| 83 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-250V | 2 | cái | |
| 84 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 25A-250V | 4 | cái | |
| 85 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-250V | 20 | cái | |
| 86 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-250V | 4 | cái | |
| 87 | Aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-250V | 3 | cái | |
| 88 | Mặt + đế âm chứa aptomat 2 cực | 23 | cái | |
| 89 | Đèn LED đôi 220W/2x21W-1,2m-250V lắp nổi | 4 | bộ | |
| 90 | Đèn LED đơn 220W/21W-1,2m-250V lắp nổi | 59 | bộ | |
| 91 | Quạt trần 1,4m - 100W-220V | 22 | cái | |
| 92 | Đèn LED đui xoáy gắn tường 220V/15W-250V | 32 | bộ | |
| 93 | Quạt thông gió gắn tường 200x200-50W-250V | 13 | cái | |
| 94 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A-220V | 84 | cái | |
| 95 | Công tắc 1 hạt 1 chiều | 50 | cái | |
| 96 | Công tắc 2 hạt 1 chiều | 22 | cái | |
| 97 | Công tắc 3 hạt 1 chiều | 1 | cái | |
| 98 | Đế âm bắt ổ cắm, công tắc 4"x2"x2" (100x50x50) | 179 | cái | |
| 99 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường | 3 | máy | |
| 100 | Điều hòa 1 chiều Mitsubishi 9000BTU INVERTER, (Bao gồm cả vật tư và lắp đặt) | 2 | bộ | |
| 101 | Điều hòa 1 chiều Mitsubishi 18000BTU INVERTER, (Bao gồm cả vật tư và lắp đặt) | 1 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 12,7mm | 0,18 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, đường kính ống 6,4mm | 0,18 | 100m | |
| 104 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=22,2mm | 0,36 | 100m | |
| 105 | Hộp nối âm tường 150x150 | 25 | cái | |
| 106 | Cáp CU(4x16mm2) PVC/PVC/XLPE/DSTA | 50 | m | |
| 107 | Cáp CU(4x10mm2) PVC/PVC/XLPE/DSTA | 32 | m | |
| 108 | Dây CU(2x6mm2) PVC/PVC | 75 | m | |
| 109 | Dây CU(2x4mm2) PVC/PVC | 70 | m | |
| 110 | Dây CU(2x2,5mm2) PVC/PVC | 760 | m | |
| 111 | Dây CU(2x1,5mm2) PVC/PVC | 850 | m | |
| 112 | Cáp M(1x16mm2) tiếp địa | 14 | m | |
| 113 | Dây M(1x6mm2) tiếp địa | 107 | m | |
| 114 | Dây M(1x4mm2) tiếp địa | 40 | m | |
| 115 | Dây M(1x2,5mm2) tiếp địa | 760 | m | |
| 116 | Ống luồn dây chống cháy D16 đi ngầm | 780 | m | |
| 117 | Ống luồn dây chống cháy D20 đi ngầm | 740 | m | |
| 118 | Ống luồn dây chống cháy D25 đi ngầm | 70 | m | |
| 119 | Ống luồn dây chống cháy D32 đi ngầm | 70 | m | |
| 120 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16x2,4m | 3 | cọc | |
| 121 | Bản đồng tiếp địa 300x100x20 | 1 | cái | |
| 122 | Đào đất đặt đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III | 25,52 | m3 | |
| 123 | Đắp cát đen bảo vệ cáp ngầm | 6,8 | m3 | |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 17,675 | m3 | |
| 125 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | 80 | m | |
| 126 | Hộp kiểm tra tiếp địa 200x200 | 1 | hộp | |
| 127 | Chậu xí bệt Inax | 11 | bộ | |
| 128 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | 21 | cái | |
| 129 | Vòi xịt vệ sinh | 11 | cái | |
| 130 | Lavavo treo tường Inax | 12 | bộ | |
| 131 | Vòi nóng lạnh chậu lavabo | 1 | bộ | |
| 132 | Vòi lạnh chậu lavabo | 11 | bộ | |
| 133 | Si phong + bộ dây mềm | 12 | bộ | |
| 134 | Gương soi inax | 12 | cái | |
| 135 | Kệ gương | 12 | cái | |
| 136 | Giá treo khăn | 13 | cái | |
| 137 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 13 | cái | |
| 138 | Móc treo quần áo | 13 | cái | |
| 139 | Vòi tắm hương sen (vòi lạnh) | 7 | bộ | |
| 140 | Vòi tắm hương sen (vòi nóng lạnh) | 1 | bộ | |
| 141 | Đôi dây cấp | 6 | bộ | |
| 142 | Bình nước nóng 30L | 1 | bộ | |
| 143 | Ống lạnh hàn nhiệt PP-R DN25 PN10 | 0,22 | 100m | |
| 144 | Ống lạnh hàn nhiệt PP-R DN20 PN10 | 0,62 | 100m | |
| 145 | Ống nóng hàn nhiệt PP-R DN20 PN20 | 0,24 | 100m | |
| 146 | Van khóa PP-R DN25 | 3 | cái | |
| 147 | Van khóa PP-R DN20 | 16 | cái | |
| 148 | Tê thẳng PP-R DN40x25 | 2 | cái | |
| 149 | Tê thẳng PP-R DN40x20 | 16 | cái | |
| 150 | Tê thẳng PP-R DN25x20 | 8 | cái | |
| 151 | Tê thẳng PP-R DN20x20 | 15 | cái | |
| 152 | Côn PP-R DN25x20 | 3 | cái | |
| 153 | Cút PP-R 90 độ DN25 | 20 | cái | |
| 154 | Cút PP-R 90 độ DN20 | 126 | cái | |
| 155 | Cút PP-R ren trong DN20 | 44 | cái | |
| 156 | Man đồng D20 | 51 | cái | |
| 157 | Măng sông nối ống DN20 | 10 | cái | |
| 158 | Nút bịt nhựa D20mm | 58 | cái | |
| 159 | Ống u.PVC DN34 C2 | 0,08 | 100m | |
| 160 | Cút u.PVC 90 độ DN34 | 12 | cái | |
| 161 | Ren trong PVC D34 | 4 | cái | |
| 162 | Ống u.PVC DN110 | 0,98 | 100m | |
| 163 | Ống u.PVC DN75 | 0,98 | 100m | |
| 164 | Ống u.PVC DN42 | 0,22 | 100m | |
| 165 | Tê (T) u.PVC 135 độ DN110x110 | 10 | cái | |
| 166 | Tê (T) u.PVC 135 độ DN75x75 | 4 | cái | |
| 167 | Tê (T) u.PVC 135 độ DN75x42 | 10 | cái | |
| 168 | Cút u.PVC 135 độ DN110 | 92 | cái | |
| 169 | Cút u.PVC 135 độ DN75 | 108 | cái | |
| 170 | Cút u.PVC 135 độ DN42 | 44 | cái | |
| 171 | Côn u.PVC DN75x42 | 2 | cái | |
| 172 | Măng sông nối ống D110 | 22 | cái | |
| 173 | Măng sông nối ống D75 | 24 | cái | |
| 174 | Ống thông tắc DN110 | 9 | cái | |
| 175 | Phễu thu sàn inox 150x150 | 22 | cái | |
| 176 | Si phông D76 | 22 | cái | |
| 177 | Cao su non | 20 | cuộn | |
| 178 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 70,42 | m2 | |
| 179 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | 197,334 | m2 | |
| 180 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | 2,113 | m3 | |
| 181 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 2,113 | m3 | |
| 182 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn (tiếp 3km) | 2,113 | m3 | |
| 183 | Vệ sinh, phun nước rửa tường | 3 | công | |
| 184 | Ốp gạch vào tường WC, gạch 300x450mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 33,642 | m2 | |
| 185 | Trát vữa xi măng cát vàng tường cột, vữa XM mác 75 | 36,778 | m2 | |
| 186 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ | 307,668 | m2 | |
| 187 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | 2,649 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi