Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200517598-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2020 22:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200517594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 22:11:00 đến ngày 2020-05-15 22:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,404,653,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường, dày = 20cm, M300, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 683,89 m3
2 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông. Theo Mục II Chương V 2,0277 100m2
3 Lớp ni lon tái sinh Theo Mục II Chương V 3.419,43 m2
4 Làm móng cấp phối đá dăm dày 16cm Theo Mục II Chương V 5,4711 100m3
5 Đắp đất nền đường đạt độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Mục II Chương V 9,0562 100m3
6 Mua đất đắp Theo Mục II Chương V 9,0562 100m3
7 Vận chuyển đất đắp, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Theo Mục II Chương V 9,0562 100m3
8 Vận chuyển đất. tiếp theo cự ly 11km, đất C3 Theo Mục II Chương V 9,0562 100m3/1km
B HẠNG MỤC 2: BÓ VỈA, LÁT HÈ, CÂY XANH
1 Bê tông lót bó vỉa thẳng, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 19,45 m3
2 Ván khuôn gỗ, bê tông lót móng Theo Mục II Chương V 1,496 100m2
3 Ván khuôn bó vỉa thẳng, ván khuôn kim loại. Theo Mục II Chương V 7,3843 100m2
4 Bê tông bó vỉa thẳng, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 32,01 m3
5 Lắp các loại CKBT đúc sẵn Theo Mục II Chương V 748 cái
6 Bê tông lót bó vỉa cong, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 2,39 m3
7 Ván khuôn gỗ, bê tông lót móng Theo Mục II Chương V 0,184 100m2
8 Ván khuôn bó vỉa cong, ván khuôn kim loại. Theo Mục II Chương V 1,0408 100m2
9 Bê tông bó vỉa cong, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 3,96 m3
10 Lắp đặt bó vỉa cong Theo Mục II Chương V 230 cái
11 Bê tông lót bó vỉa cửa thu, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 1,41 m3
12 Ván khuôn bê tông lót móng Theo Mục II Chương V 0,076 100m2
13 Ván khuôn bó vỉa cửa thu, ván khuôn kim loại. Theo Mục II Chương V 1,0042 100m2
14 Bê tông bó vỉa cửa thu, đá 1x2, M200, PC40 Theo Mục II Chương V 1,98 m3
15 Cốt thép bó vỉa cửa thu, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,2038 tấn
16 Lắp đặt bó vỉa cửa thu Theo Mục II Chương V 38 cái
C HẠNG MỤC 3: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất hố móng , đất C3 Theo Mục II Chương V 123,8935 m3
2 Đào móng, đất C3 Theo Mục II Chương V 23,5398 100m3
3 Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 Theo Mục II Chương V 19,9458 100m3
4 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất C3 Theo Mục II Chương V 2,2399 100m3
5 Bê tông lót móng Cống D600 , M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 5,3808 m3
6 Ván khuôn gỗ móng Cống D600 Theo Mục II Chương V 0,4106 100m2
7 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 600mm Theo Mục II Chương V 89 1 đoạn ống
8 Chét khe nối ống cống bằng dây thừng tẩm nhựa đường Theo Mục II Chương V 167,676 m
9 Quét nhựa bitum nóng vào mối nối Theo Mục II Chương V 80,5229 m2
10 Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 8,142 m3
11 Cốt thép gối cống Theo Mục II Chương V 0,4744 tấn
12 Ván khuôn gối cống Theo Mục II Chương V 1,7948 100m2
13 Lắp gối cống, Theo Mục II Chương V 177 cái
14 Bê tông lót móng Cống D300, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 3,68 m3
15 Ván khuôn gỗ móng Cống D300 Theo Mục II Chương V 0,344 100m2
16 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đk ống 300mm Theo Mục II Chương V 100 1 đoạn ống
17 Chét khe nối ống cống bằng dây thừng tẩm nhựa đường Theo Mục II Chương V 94,2 m
18 Quét nhựa bitum nóng vào mối nối Theo Mục II Chương V 47,7508 m2
19 Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200 Theo Mục II Chương V 4,4 m3
20 Cốt thép gối cống Theo Mục II Chương V 0,2656 tấn
21 Ván khuôn gối cống Theo Mục II Chương V 0,664 100m2
22 Lắp gối cống, Theo Mục II Chương V 200 cái
23 Bê tông lót móng rãnh xây gạch, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 66,346 m3
24 Bê tông đáy rãnh, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 66,346 m3
25 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đáy rãnh Theo Mục II Chương V 1,354 100m2
26 Xây tường rãnh gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V 270,8 m3
27 Trát tường rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 1.394,62 m2
28 Bê tông mũ mố, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 23,695 m3
29 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo Mục II Chương V 5,9576 100m2
30 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo Mục II Chương V 43,328 m3
31 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo Mục II Chương V 2,2206 100m2
32 Cốt thép tấm đan rãnh, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 4,8406 tấn
33 Lắp các tấm đan rãnh xây gạch Theo Mục II Chương V 677 cái
34 Bê tông lót móng rãnh chịu lực, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 4,81 m3
35 Bê tông đáy rãnh nước, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 14,43 m3
36 Ván khuôn gỗ móng rãnh Theo Mục II Chương V 0,222 100m2
37 Bê tông tường rãnh , M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 21,756 m3
38 Ván khuôn gỗ, ván khuôn thân rãnh Theo Mục II Chương V 1,5836 100m2
39 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo Mục II Chương V 5,994 m3
40 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo Mục II Chương V 0,2531 100m2
41 Cốt thép tấm đan rãnh , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,4026 tấn
42 Cốt thép tấm đan rãnh , ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,5324 tấn
43 Lắp đặt tấm đan rãnh chịu lực Theo Mục II Chương V 37 cái
44 Đá dăm đệm móng Hố ga loại 1 dày 10cm Theo Mục II Chương V 8,132 m3
45 Bê tông móng Hố ga loại 1, M150, PC40, đá 2x4 Theo Mục II Chương V 8,132 m3
46 Ván khuôn gỗ móng Hố ga loại 1 Theo Mục II Chương V 0,2242 100m2
47 Xây tường Hố ga gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 Theo Mục II Chương V 40,432 m3
48 Trát tường Hố ga , dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 156,712 m2
49 Bê tông tường mũ, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 5,13 m3
50 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường mũ Theo Mục II Chương V 0,6384 100m2
51 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo Mục II Chương V 4,788 m3
52 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo Mục II Chương V 0,247 100m2
53 Cốt thép tấm đan Hố ga loại 1, ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,6065 tấn
54 Cốt thép lưới chắn rác bằng thép hình Theo Mục II Chương V 0,2048 tấn
55 Lắp đặt tấm đan Hố ga loại 1 Theo Mục II Chương V 76 cái
56 Đá dăm đệm móng hố ga loại 2 Theo Mục II Chương V 1,712 m3
57 Bê tông móng hố ga loại 2, M150, PC40, đá 2x4 Theo Mục II Chương V 1,712 m3
58 Ván khuôn gỗ móng hố ga loại 2 Theo Mục II Chương V 0,0472 100m2
59 Xây tường hố ga gạch bê tông đặc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V 7,488 m3
60 Trát tường hố ga , dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Mục II Chương V 30,728 m2
61 Bê tông tường mũ, M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 1,216 m3
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường mũ Theo Mục II Chương V 0,1592 100m2
63 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 Theo Mục II Chương V 1,008 m3
64 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo Mục II Chương V 0,052 100m2
65 Cốt thép tấm đan hố ga , ĐK <= 10 mm Theo Mục II Chương V 0,1277 tấn
66 Cốt thép lưới chắn rác bằng thép hình Theo Mục II Chương V 0,0431 tấn
67 Lắp đặt tấm đan hố ga loại 2 Theo Mục II Chương V 16 cái
68 Bê tông lót móng hố ga loại 3, M100, PC40, đá 4x6 Theo Mục II Chương V 0,9 m3
69 Ván khuôn gỗ móng hố ga loại 3 Theo Mục II Chương V 0,024 100m2
70 Bê tông hố ga. M200, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 10,728 m3
71 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính >10mm Theo Mục II Chương V 0,8546 tấn
72 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, đường kính <=10mm Theo Mục II Chương V 0,5553 tấn
73 Ván khuôn hố ga loại 3 Theo Mục II Chương V 0,9608 100m2
74 Bê tông tấm đan hố ga loại 3, đá 1x2, M250, PC40 Theo Mục II Chương V 1,26 m3
75 Cốt thép tấm đan, ĐK > 10 mm Theo Mục II Chương V 0,2136 tấn
76 Ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Theo Mục II Chương V 0,0624 100m2
77 Lắp đặt tấm đan hố ga loại 3 Theo Mục II Chương V 4 cái
78 Nắp ga bằng Composite. Theo Mục II Chương V 1 cái
79 Lắp đặt nắp ga bằng Composite Theo Mục II Chương V 1 cái
80 Cắt đường bê tông, chiều dày <=20cm Theo Mục II Chương V 19,2 m
81 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông để đào rãnh Theo Mục II Chương V 2,496 m3
82 Bê tông mặt đường, dày 20 cm, M300, PC40, đá 1x2 Theo Mục II Chương V 2,496 m3
83 Rải giấy dầu lớp cách ly. Theo Mục II Chương V 0,1632 100m2
84 Làm móng cấp phối đá dăm dày 16cm Theo Mục II Chương V 0,02 100m3
D HẠNG MỤC 4: XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Phần lắp đặt: Cột bê tông ly tâm 8,5m NPC 3.0 Theo Mục II Chương V 13 cột
2 Tiếp địa RC-1 Theo Mục II Chương V 11 bộ
3 Râu tiếp địa ĐDK-0,4kV Theo Mục II Chương V 11 bộ
4 Cổ dề treo cáp cột tròn đơn (Cổ dề 1T)) Theo Mục II Chương V 9 bộ
5 Cổ đè treo cáp cột tròn đôi (Cổ dề 2T) Theo Mục II Chương V 2 bộ
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95mm2 Theo Mục II Chương V 336,4 m
7 Kẹp hãm 4x95 (tạm tính) Theo Mục II Chương V 22 cái
8 Băng dính cách điện (tạm tính) Theo Mục II Chương V 50 cuộn
9 Hộp nối cáp (tạm tính) Theo Mục II Chương V 1 hôp
10 Bịt đầu cáp (tạm tính) Theo Mục II Chương V 4 cái
11 Vận chuyển cột từ thành phố đến chân công trình Theo Mục II Chương V 1 chuyến
12 Phần xây dựng: Móng cột đơn MT2 Theo Mục II Chương V 9 bộ
13 Móng cột đôi MT2C Theo Mục II Chương V 2 bộ
14 Phần Thí nghiệm: Thí nghiệm cáp lực 0,4kV; 4 ruột Theo Mục II Chương V 3 Sợi
15 Thí nghiệm tiếp địa đường dây Theo Mục II Chương V 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->