Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Xây dựng 01 phòng bếp ăn 01 chiều, 01 phòng giáo viên, 01 phòng y tế, 01 phòng chức năng và 01 phòng bảo vệ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200519534-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT HẢI
Tên gói thầu Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Xây dựng 01 phòng bếp ăn 01 chiều, 01 phòng giáo viên, 01 phòng y tế, 01 phòng chức năng và 01 phòng bảo vệ
Số hiệu KHLCNT 20200519505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới và vốn ngân sách Trung ương CTMTQG Giảm nghèo bền vững, ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn thu tiền sử dụng đất xã Cát Hải (t
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 11:34:00 đến ngày 2020-05-19 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,857,878,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phòng học chức năng
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V 1,563 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V 18,79 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 2,99 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 9,47 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,031 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,513 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,546 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 28,238 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 6,006 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,168 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,572 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,596 100m2
13 Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng Mục III, chương V 0,058 100m2
14 Xây móng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,765 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,225 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 5,55 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,446 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,305 100m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,355 100m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 0,391 100m3
21 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,391 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 0,391 100m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 14,3 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 39,33 m2
25 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 46,6 m
26 Miết mạch tường đá loại lõm (kẻ roon lõm chân móng) Mục III, chương V 18,144 m2
27 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2, gạch ceramic 600x230 Mục III, chương V 1,02 m2
28 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 29,004 m2
29 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 20,224 m2
30 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 51,2 m
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 5,908 m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 3,918 m3
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,115 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,425 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,639 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 10,487 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,231 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,382 tấn
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,296 100m2
40 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 15,359 m3
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,528 tấn
42 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 1,536 100m2
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 4,688 m3
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,207 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,275 tấn
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,702 100m2
47 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,378 m3
48 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,044 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,037 100m2
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 8 1cấu kiện
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 16 cái
52 Gia công, lắp đặt khung lưới chắn côn trùng, khung bằng thép hộp mạ kẽm, lưới chắn ruồi bằng inox Mục III, chương V 2 khung
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,522 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,223 tấn
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,341 100m2
56 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 12,325 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 9,914 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 6,105 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,667 m3
60 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng Mục III, chương V 4,279 1m3 cấu kiện
61 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,095 100m2
62 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,194 m2
63 Gia công giằng mái thép, thép hộp mạ kẽm Mục III, chương V 0,049 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 3,146 1m2
65 Lắp dựng xà gồ thép, thép mái cầu nối Mục III, chương V 0,049 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm Mục III, chương V 0,065 100m2
67 Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 83,2 m
68 Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 14,092 m2
69 Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 14,508 m2
70 Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 72 m
71 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 83,2 1m cấu kiện
72 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 28,6 1m2 cấu kiện
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10mm Mục III, chương V 0,235 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 11,968 1m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 22,77 m2
76 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mục III, chương V 51,2 m2
77 Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp Mục III, chương V 5,712 m2
78 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 4,608 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 50,64 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 224,575 m2
81 Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 18,472 m2
82 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 166,787 m2
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 111,294 m2
84 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 290,054 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 130,824 m
86 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Mục III, chương V 27,69 m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 56,915 m2
88 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm Mục III, chương V 151,528 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 178,042 m2
90 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 537,156 m2
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,5 100m
92 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 20 cái
93 Lắp đặt cầu chắn rác D90mm Mục III, chương V 10 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,039 100m
95 Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 (gồm cả giá treo bình) Mục III, chương V 2 bình
96 Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 1 bộ
97 Lắp đặt bảng tên các phòng Mục III, chương V 2 cái
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,3 100m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm, dày 2mm Mục III, chương V 0,3 100m
100 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 3 cái
101 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 2 cái
102 Lắp đặt nối giảm ren ngoài PVC D27/21 Mục III, chương V 1 cái
103 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 2 cái
104 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 2 cái
105 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ Mục III, chương V 1 bộ
106 Vòi rửa inax Lavabo sứ Mục III, chương V 1 cái
107 Bộ xả lavabo inox Mục III, chương V 1 bộ
108 Dây cấp nước Mục III, chương V 1 dây
109 Cao su non Mục III, chương V 1 cuộn
110 Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ Mục III, chương V 1 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/1P-2C Mục III, chương V 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C Mục III, chương V 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V/1P-2C Mục III, chương V 1 cái
114 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi Mục III, chương V 8 bộ
115 Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi Mục III, chương V 7 bộ
116 Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) Mục III, chương V 8 cái
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 Mục III, chương V 9 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 Mục III, chương V 8 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 76 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 240 m
121 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 15 hộp
122 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 4 hộp
123 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Mục III, chương V 15 cái
124 Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc Mục III, chương V 11 cái
125 Lắp đặt ô cắm đôi loại 03 lỗ gắn ngầm Mục III, chương V 17 cái
126 Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm Mục III, chương V 8 cái
127 Lắp đặt trạm đấu nối các loại Mục III, chương V 3 hộp
128 Băng keo Mục III, chương V 1 cuộn
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x10)mm2 Mục III, chương V 30 m
130 Cụm đón điện 1 pha Mục III, chương V 1 cụm
131 Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 Mục III, chương V 4 cái
B Bếp ăn một chiều
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V 0,862 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V 10,727 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 2,285 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 6,96 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,022 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,431 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,417 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 21,048 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,581 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,077 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,361 tấn
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,258 100m2
13 Xây móng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,771 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,953 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,746 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,223 100m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,138 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 0,152 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,152 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 0,152 100m3
21 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 8,188 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 4,777 m3
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 28,529 m2
24 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 13,464 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 4,852 m2
26 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 13,356 m2
27 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1,105 m2
28 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 42,03 m
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 2,34 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,076 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,339 tấn
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,459 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 8,176 m3
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,334 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,789 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,046 100m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 9,46 m3
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,042 tấn
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 0,946 100m2
40 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,816 m3
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,047 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,09 tấn
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,147 100m2
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 1,505 m3
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,075 tấn
46 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,074 100m2
47 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 28 cái
48 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 7 1cấu kiện
49 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 9,779 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,393 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 9,155 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,233 m3
53 Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 51,78 m
54 Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 11,349 m2
55 Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 4,887 m2
56 Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 43,5 m
57 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 51,78 1m cấu kiện
58 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 16,227 1m2 cấu kiện
59 Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10 Mục III, chương V 0,108 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 5,486 1m2
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 7,646 m2
62 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng Mục III, chương V 2,272 1m3 cấu kiện
63 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,176 100m2
64 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mục III, chương V 47,04 m2
65 Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2, gạch KT 70x600mm Mục III, chương V 1,994 m2
66 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm Mục III, chương V 43,032 m2
67 Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp Mục III, chương V 2,546 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 41,222 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 128,663 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 14,83 m2
71 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 94,6 m2
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 83,956 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 189,737 m2
74 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,21 m2
75 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Mục III, chương V 18,3 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mục III, chương V 44,23 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 140,008 m2
78 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 237,479 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic KT 300x300 Mục III, chương V 15,5 m2
80 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm Mục III, chương V 69,729 m2
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, - Đường kính 60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,4 100m
82 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 8 cái
83 Lắp đặt cầu chắn rác D90 Mục III, chương V 8 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,036 100m
85 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V 0,127 100m3
86 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,121 m3
87 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mục III, chương V 0,124 100m2
88 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mục III, chương V 0,622 m3
89 Xây hố van, hố ga bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB30 Mục III, chương V 0,512 m3
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Mục III, chương V 1,92 m2
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 0,17 m3
92 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V 0,012 tấn
93 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,006 100m2
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V 2 1cấu kiện
95 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,169 100m3
96 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,08 100m3
97 Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,15 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm, dày 3mm Mục III, chương V 0,02 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm, dày 2mm Mục III, chương V 0,55 100m
100 Lắp đặt co nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 2 cái
101 Lắp đặt co nhựa PVC D42mm Mục III, chương V 1 cái
102 Lắp đặt co nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 10 cái
103 Lắp đặt co giảm PVC D27x21mm Mục III, chương V 2 cái
104 Lắp đặt co giảm PVC D60x42mm Mục III, chương V 3 cái
105 Lắp đặt nối nhựa giảm ren trong PVC D27/21mm Mục III, chương V 1 cái
106 Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm Mục III, chương V 1 cái
107 Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 1 cái
108 Lắp đặt van nhựa PVC D27mm Mục III, chương V 3 cái
109 Lắp đặt phễu thu inox 150x150 Mục III, chương V 1 cái
110 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, lavabo sứ Mục III, chương V 1 bộ
111 Vòi rửa bằng inox Mục III, chương V 1 bộ
112 Bộ xả lavabo inox Mục III, chương V 1 bộ
113 Cao su non Mục III, chương V 1 cuộn
114 Keo dán ống Mục III, chương V 1 kg
115 Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ Mục III, chương V 1 cái
116 Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C Mục III, chương V 1 cái
117 Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 1,2m - máng xương cá Mục III, chương V 10 bộ
118 Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 0,6m - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 1 bộ
119 Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) Mục III, chương V 2 cái
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 Mục III, chương V 15 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 50 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 150 m
123 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 9 hộp
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử Mục III, chương V 1 hộp
125 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Mục III, chương V 11 cái
126 Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc Mục III, chương V 10 cái
127 Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm Mục III, chương V 7 cái
128 Lắp đặt trạm đấu nối các loại Mục III, chương V 4 hộp
129 Băng keo Mục III, chương V 1 cuộn
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x6)mm2 Mục III, chương V 30 m
131 Cụm đón điện 1 pha Mục III, chương V 1 cụm
132 Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 Mục III, chương V 4 cái
C Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II Mục III, chương V 0,13 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục III, chương V 1,21 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,576 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,468 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,005 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,09 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,095 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 1,855 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,109 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,033 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,424 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,009 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,046 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,042 100m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,155 m3
16 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 Mục III, chương V 0,838 m3
17 Láng granitô bậc cấp Mục III, chương V 2,726 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Mục III, chương V 3,82 m2
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,865 m2
20 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 2,865 m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,448 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,019 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,054 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,085 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,648 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,016 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,083 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,067 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 1,432 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,138 tấn
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,021 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 0,167 100m2
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,213 m3
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,006 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,031 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 0,043 100m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 3,262 m3
38 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc Mục III, chương V 0,383 1m3 cấu kiện
39 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 0,214 100m2
40 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40, kích thước gạch 100x600mm, gạch nền cắt ra ốp chân tường Mục III, chương V 1,051 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 18,77 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 21,914 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 5,9 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 7,388 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 2,1 m2
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 37,93 m
47 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm Mục III, chương V 8,056 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 31,402 m2
49 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 24,67 m2
50 Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 22,15 m
51 Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 1,613 m2
52 Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 3,51 m2
53 Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế Mục III, chương V 21,05 m
54 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mục III, chương V 22,15 1m cấu kiện
55 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục III, chương V 5,123 1m2 cấu kiện
56 Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10mm Mục III, chương V 0,046 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 2,342 1m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 4,2 m2
59 Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V/1P-2C Mục III, chương V 1 cái
60 Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 1,2m - máng vân nổi hoặc siêu mỏng Mục III, chương V 2 bộ
61 Lắp đặt quạt treo tường + Bách định vị Mục III, chương V 1 cái
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 Mục III, chương V 30 m
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 Mục III, chương V 5 m
64 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 Mục III, chương V 5 m
65 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử Mục III, chương V 3 hộp
66 Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm Mục III, chương V 2 cái
67 Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc Mục III, chương V 3 cái
68 Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm Mục III, chương V 2 cái
69 Băng keo Mục III, chương V 1 cuộn
70 Cụm đón điện 1 pha Mục III, chương V 1 cụm
71 Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 Mục III, chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->