Gói thầu: Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Xây dựng 01 phòng bếp ăn 01 chiều, 01 phòng giáo viên, 01 phòng y tế, 01 phòng chức năng và 01 phòng bảo vệ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200519534-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/05/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ CÁT HẢI |
| Tên gói thầu | Khối lượng xây dựng công trình: Trường Mẫu giáo Cát Hải (điểm trường Tân Thanh), hạng mục: Xây dựng 01 phòng bếp ăn 01 chiều, 01 phòng giáo viên, 01 phòng y tế, 01 phòng chức năng và 01 phòng bảo vệ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200519505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương, ngân sách tỉnh hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới và vốn ngân sách Trung ương CTMTQG Giảm nghèo bền vững, ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn thu tiền sử dụng đất xã Cát Hải (t |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:34:00 đến ngày 2020-05-19 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,857,878,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phòng học chức năng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 1,563 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 18,79 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 2,99 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 9,47 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,031 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,513 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,546 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 28,238 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 6,006 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,168 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,572 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,596 | 100m2 |
| 13 | Lót bạt nhựa chống mất nước xi măng | Mục III, chương V | 0,058 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,765 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,225 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,55 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,446 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,305 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,355 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,391 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,391 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,391 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 14,3 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 39,33 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 46,6 | m |
| 26 | Miết mạch tường đá loại lõm (kẻ roon lõm chân móng) | Mục III, chương V | 18,144 | m2 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2, gạch ceramic 600x230 | Mục III, chương V | 1,02 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 29,004 | m2 |
| 29 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 20,224 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 51,2 | m |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 5,908 | m2 |
| 32 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,918 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,115 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,425 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,639 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 10,487 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,231 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,382 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,296 | 100m2 |
| 40 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 15,359 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,528 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 1,536 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 4,688 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,207 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,275 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,702 | 100m2 |
| 47 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,378 | m3 |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,044 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,037 | 100m2 |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 16 | cái |
| 52 | Gia công, lắp đặt khung lưới chắn côn trùng, khung bằng thép hộp mạ kẽm, lưới chắn ruồi bằng inox | Mục III, chương V | 2 | khung |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,522 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,223 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,341 | 100m2 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 12,325 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 9,914 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 6,105 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,667 | m3 |
| 60 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | Mục III, chương V | 4,279 | 1m3 cấu kiện |
| 61 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,095 | 100m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,194 | m2 |
| 63 | Gia công giằng mái thép, thép hộp mạ kẽm | Mục III, chương V | 0,049 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 3,146 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép, thép mái cầu nối | Mục III, chương V | 0,049 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0,45mm | Mục III, chương V | 0,065 | 100m2 |
| 67 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 83,2 | m |
| 68 | Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 14,092 | m2 |
| 69 | Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 14,508 | m2 |
| 70 | Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 72 | m |
| 71 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 83,2 | 1m cấu kiện |
| 72 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 28,6 | 1m2 cấu kiện |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10mm | Mục III, chương V | 0,235 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 11,968 | 1m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 22,77 | m2 |
| 76 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mục III, chương V | 51,2 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp | Mục III, chương V | 5,712 | m2 |
| 78 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 4,608 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 50,64 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 224,575 | m2 |
| 81 | Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 18,472 | m2 |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 166,787 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 111,294 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 290,054 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 130,824 | m |
| 86 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục III, chương V | 27,69 | m2 |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 56,915 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm | Mục III, chương V | 151,528 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 178,042 | m2 |
| 90 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 537,156 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,5 | 100m |
| 92 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 20 | cái |
| 93 | Lắp đặt cầu chắn rác D90mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,039 | 100m |
| 95 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2, MT3 (gồm cả giá treo bình) | Mục III, chương V | 2 | bình |
| 96 | Lắp đặt bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt bảng tên các phòng | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,3 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm, dày 2mm | Mục III, chương V | 0,3 | 100m |
| 100 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 101 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt nối giảm ren ngoài PVC D27/21 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, Lavabo sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 106 | Vòi rửa inax Lavabo sứ | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 107 | Bộ xả lavabo inox | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 108 | Dây cấp nước | Mục III, chương V | 1 | dây |
| 109 | Cao su non | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 110 | Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi | Mục III, chương V | 8 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn tuýp led 1,2m đơn - Máng siêu mỏng hoặc vân nổi | Mục III, chương V | 7 | bộ |
| 116 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 | Mục III, chương V | 9 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 | Mục III, chương V | 8 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 | Mục III, chương V | 76 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Mục III, chương V | 240 | m |
| 121 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 15 | hộp |
| 122 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử | Mục III, chương V | 4 | hộp |
| 123 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 124 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc | Mục III, chương V | 11 | cái |
| 125 | Lắp đặt ô cắm đôi loại 03 lỗ gắn ngầm | Mục III, chương V | 17 | cái |
| 126 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 127 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Mục III, chương V | 3 | hộp |
| 128 | Băng keo | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x10)mm2 | Mục III, chương V | 30 | m |
| 130 | Cụm đón điện 1 pha | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 131 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| B | Bếp ăn một chiều | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 0,862 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 10,727 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 2,285 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 6,96 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,022 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,431 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,417 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 21,048 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,581 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,077 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,361 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,258 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,771 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,953 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,746 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,223 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,138 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,152 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,152 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,152 | 100m3 |
| 21 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 8,188 | m3 |
| 22 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 4,777 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 28,529 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 13,464 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 4,852 | m2 |
| 26 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 13,356 | m2 |
| 27 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,105 | m2 |
| 28 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 42,03 | m |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 2,34 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,076 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,339 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,459 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 8,176 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,334 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,789 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,046 | 100m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 9,46 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,042 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 0,946 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,816 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,047 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,09 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,147 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 1,505 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,075 | tấn |
| 46 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,074 | 100m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 28 | cái |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 7 | 1cấu kiện |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 9,779 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,393 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 9,155 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,233 | m3 |
| 53 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 51,78 | m |
| 54 | Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 11,349 | m2 |
| 55 | Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 4,887 | m2 |
| 56 | Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 43,5 | m |
| 57 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 51,78 | 1m cấu kiện |
| 58 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 16,227 | 1m2 cấu kiện |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10 | Mục III, chương V | 0,108 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 5,486 | 1m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 7,646 | m2 |
| 62 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | Mục III, chương V | 2,272 | 1m3 cấu kiện |
| 63 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,176 | 100m2 |
| 64 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mục III, chương V | 47,04 | m2 |
| 65 | Ốp viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,048m2, gạch KT 70x600mm | Mục III, chương V | 1,994 | m2 |
| 66 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40, kích thước gạch ceramic 300x600mm | Mục III, chương V | 43,032 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,075m2, kích thước gạch 120x600mm, lấy gạch lát nền cắt ra ốp | Mục III, chương V | 2,546 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 41,222 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 128,663 | m2 |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 14,83 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 94,6 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 83,956 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 189,737 | m2 |
| 74 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,21 | m2 |
| 75 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục III, chương V | 18,3 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 44,23 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 140,008 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 237,479 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40, gạch ceramic KT 300x300 | Mục III, chương V | 15,5 | m2 |
| 80 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm | Mục III, chương V | 69,729 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, - Đường kính 60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,4 | 100m |
| 82 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,036 | 100m |
| 85 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 0,127 | 100m3 |
| 86 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,121 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mục III, chương V | 0,124 | 100m2 |
| 88 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mục III, chương V | 0,622 | m3 |
| 89 | Xây hố van, hố ga bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm, vữa XM M75, PCB30 | Mục III, chương V | 0,512 | m3 |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Mục III, chương V | 1,92 | m2 |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 0,17 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục III, chương V | 0,012 | tấn |
| 93 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,006 | 100m2 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục III, chương V | 2 | 1cấu kiện |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,169 | 100m3 |
| 96 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,08 | 100m3 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,15 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm, dày 3mm | Mục III, chương V | 0,02 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D27mm, dày 2mm | Mục III, chương V | 0,55 | 100m |
| 100 | Lắp đặt co nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt co nhựa PVC D42mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt co nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt co giảm PVC D27x21mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt co giảm PVC D60x42mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 105 | Lắp đặt nối nhựa giảm ren trong PVC D27/21mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa PVC D60mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt van nhựa PVC D27mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu inox 150x150 | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi, lavabo sứ | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 111 | Vòi rửa bằng inox | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 112 | Bộ xả lavabo inox | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 113 | Cao su non | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 114 | Keo dán ống | Mục III, chương V | 1 | kg |
| 115 | Lắp đặt hộp điện 240x270x150 + yếm tủ | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 1,2m - máng xương cá | Mục III, chương V | 10 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 0,6m - máng vân nổi hoặc siêu mỏng | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt trần + hộp số (Volume) | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x6)mm2 | Mục III, chương V | 15 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 | Mục III, chương V | 50 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Mục III, chương V | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 9 | hộp |
| 124 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 4-6 phần tử | Mục III, chương V | 1 | hộp |
| 125 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 11 | cái |
| 126 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 128 | Lắp đặt trạm đấu nối các loại | Mục III, chương V | 4 | hộp |
| 129 | Băng keo | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột cáp CVV/DSTA (2x6)mm2 | Mục III, chương V | 30 | m |
| 131 | Cụm đón điện 1 pha | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 132 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Mục III, chương V | 4 | cái |
| C | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 0,13 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 1,21 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,468 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,005 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,09 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,095 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 1,855 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,109 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,033 | 100m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,424 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,009 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,046 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,042 | 100m2 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,155 | m3 |
| 16 | Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục III, chương V | 0,838 | m3 |
| 17 | Láng granitô bậc cấp | Mục III, chương V | 2,726 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Mục III, chương V | 3,82 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,865 | m2 |
| 20 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 2,865 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,448 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,019 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,054 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,085 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,648 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,016 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,083 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,067 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 1,432 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,138 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,021 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 0,167 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,213 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,006 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,031 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 0,043 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 3,262 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | Mục III, chương V | 0,383 | 1m3 cấu kiện |
| 39 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 0,214 | 100m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,06m2, XM PCB40, kích thước gạch 100x600mm, gạch nền cắt ra ốp chân tường | Mục III, chương V | 1,051 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 18,77 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 21,914 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 5,9 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 7,388 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 2,1 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 37,93 | m |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40, gạch granite KT 600x600mm | Mục III, chương V | 8,056 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 31,402 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 24,67 | m2 |
| 50 | Gia công, sản xuất khuôn ngoại gỗ chò nhóm 3, kích thước 60x80, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 22,15 | m |
| 51 | Gia công, sản xuất cánh cửa đi bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, ổ khóa, bản lề, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 1,613 | m2 |
| 52 | Gia công, sản xuất cánh cửa sổ bằng gỗ chò nhóm 3, dày 40, pa nô gỗ ván dày 20, kính trắng dày 5mm, toàn bộ gỗ sơn 3 nước, (cửa bao gồm các loại phụ kiện: tay nắm, chốt cửa, móc gió,...), chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 3,51 | m2 |
| 53 | Gia công, sản xuất, lắp dựng chỉ bao khuôn ngoại cửa, nẹp chỉ 10x60, sơn hoàn thiện, chi tiết theo thiết kế | Mục III, chương V | 21,05 | m |
| 54 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mục III, chương V | 22,15 | 1m cấu kiện |
| 55 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục III, chương V | 5,123 | 1m2 cấu kiện |
| 56 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, thép đặc 10x10mm | Mục III, chương V | 0,046 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 2,342 | 1m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 4,2 | m2 |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A-250V/1P-2C | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn tuýp led 01 bóng 1,2m - máng vân nổi hoặc siêu mỏng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt treo tường + Bách định vị | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x4)mm2 | Mục III, chương V | 30 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x2,5)mm2 | Mục III, chương V | 5 | m |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, cáp CVV (2x1,5)mm2 | Mục III, chương V | 5 | m |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2, khung, nắp loại 1-3 phần tử | Mục III, chương V | 3 | hộp |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 cực gắn ngầm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cầu chì (5-10)A-250V gắn trên nắp mặt nạ công tắc | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đơn loại 02 lỗ gắn ngầm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 69 | Băng keo | Mục III, chương V | 1 | cuộn |
| 70 | Cụm đón điện 1 pha | Mục III, chương V | 1 | cụm |
| 71 | Kẹp răng đấu nối TTD-50/95 | Mục III, chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi