Gói thầu: Thi công sửa chữa công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kỹ thuật đường bộ 3 |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:33:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,948,654,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Các hạng mục chung (Phân bổ vào các hạng mục xây lắp) | |||
| B | Sửa chửa hư hỏng, thảm BTN mặt đường trong đoạn thảm Km179+600 - Km1793+00 | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường BTN và hoàn trả bằng đá dăm đen dày 5cm | Chương V E-HSMT | 648,37 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5lit/m2 và Thảm BTNC hạt trung dày 5cm | nt | 5.429,2 | m2 |
| 3 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5lit/m2 và BTNC hạt trung dày TB 2,5cm vuối nối đầu, cuối đoạn | nt | 109,7 | m2 |
| 4 | Tưới nhũ tương dính bám tiêu chuẩn 0,5lit/m2 và BTNC hạt trung dày TB 2,5cm vuối đường ngang | nt | 167,05 | m2 |
| C | Thoát nước dọc tuyến (rãnh HCN B=60cm) | |||
| 1 | Rãnh dổ tại chỗ bằng BTCT M200 đá 1x2 (có phụ gia) | nt | 275 | m |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan rãnh KT(1,0x0,7x0,15)m bằng BTCT M250 đá 1x2 (TL 255kg/tấm) | nt | 275 | tấm |
| D | Rãnh HCN B=60cm qua đường ngang | |||
| 1 | Rãnh HCN B=60cm qua đường ngang đổ tại chỗ bằng BTCT M200 đá 1x2 (có phụ gia) và tấm đan đổ tại chỗ bằng BTCT M250 đá 1x2 (có phụ gia) | nt | 47 | m |
| E | Hố thu | |||
| 1 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan rãnh KT(1,0x0,7x0,15)m bằng BTCT M250 đá 1x2 (TL 255kg/tấm) | nt | 7 | tấm |
| 2 | Hố thu đổ tại chỗ bằng BTCT M200 đá 1x2 (có phụ gia) | nt | 7 | hố |
| 3 | Đào đất hố móng | nt | 2,31 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 0,42 | m3 |
| F | Gia cố mép nhựa đến mép rãnh | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 dày 15cm, trên lớp đá dăm đệm dày 10cm | nt | 141 | m2 |
| G | Đường vào nhà dân | |||
| 1 | Đập bỏ BTXM đường vào nhà dân dày 12cm | nt | 20,86 | m3 |
| 2 | Hoàn trả đường vào nhà dân bằng BTXM M200 đá 1x2 dày 12cm, trên lớp đá dăm đệm dày 10cm | nt | 72,42 | m2 |
| H | Đường ngang BTN | |||
| 1 | Đào bỏ mặt đường cũ dày 7cm | nt | 1,49 | m3 |
| 2 | Đào bỏ móng đường cũ dày 30cm | nt | 6,38 | m3 |
| 3 | Tưới nhũ tương thấm bám TCN 1lit/m2 và BTNC hạt trung dày 7cm hoàn trả đường ngang | nt | 21,27 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I (Dmax25) dày 30cm | nt | 6,38 | m3 |
| I | Đường ngang BTXM | |||
| 1 | Đập bỏ mặt đường BTXM dày 18cm | nt | 5,74 | m3 |
| 2 | Đào bỏ móng CPDD dày 15cm | nt | 4,79 | m3 |
| 3 | BTXM M300 đá 1x2 hoàn trả mặt đường dày 18cm | nt | 3,02 | m3 |
| 4 | CPDD loại I (Dmax25) hoàn trả mặt đường dày 15cm | nt | 2,52 | m3 |
| 5 | Đắp đất K98 dày 30cm | nt | 15,95 | m3 |
| 6 | Đào đất rãnh | nt | 527,03 | m3 |
| 7 | Đắp đất rãnh K95 | nt | 204,11 | m3 |
| J | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Cống thoát nước ngang tại vị trí Km1790+596,5 | nt | 1 | toàn bộ |
| K | Đoạn rãnh dẫn nước qua cửa xả vị trí không qua đường ngang | |||
| 1 | Rãnh dẫn nước ra cửa xả đổ tại chỗ bằng BTCT M200 (có phụ gia) | nt | 343 | m |
| 2 | Sản xuất và lắp đặt tấm đan rãnh đúc sẵn KT(1,0x0,7x0,1)m bằng BTCT M250 đá 1x2 (TL 170kg/tấm) | nt | 343 | tấm |
| L | Đoạn rãnh dẫn nước qua cửa xả vị trí qua đường ngang | |||
| 1 | Rãnh dẫn nước ra cửa xả đổ tại chỗ bằng BTCT M200 (có phụ gia) và tấm đan đổ tại chỗ bằng BTCT M250 đá 1x2 | nt | 18 | m |
| M | Gia cố BTXM từ mép đường ngang đến mép rãnh, gờ chắn bánh | |||
| 1 | BTXM M200 đá 1x2 dày 10cm | nt | 4,57 | m3 |
| 2 | Gờ chắn bánh bằng BTCT M200 đá 1x2 | nt | 11,17 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 5cm | nt | 3,43 | m3 |
| N | Hạng mục khác phần rãnh dẫn nước ra cửa xả | |||
| 1 | Đập bỏ mặt đường và mương ngang qua đường bằng BTXM và đào bỏ móng CPĐD | nt | 11,38 | m3 |
| 2 | BTXM M300 đá 1x2 hoàn trả mặt đường dày 18cm | nt | 2,34 | m3 |
| 3 | CPDD loại I (Dmax25) hoàn trả mặt đường dày 15cm | nt | 1,95 | m3 |
| 4 | Đào đất rãnh (đất cấp 3) | nt | 543,36 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 198,48 | m3 |
| O | Cửa xả | |||
| 1 | BTXM M200 đá 2x4 móng tường đầu, tường cánh, chân khay, bậc nước | nt | 3,78 | m3 |
| 2 | BTXM M200 đá 2x4 tường đầu, tường cánh | nt | 1,28 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm dày 10cm | nt | 0,48 | m3 |
| 4 | Rọ đá KT(2x1x0.5) chống xói | nt | 1 | rọ |
| 5 | Đào đất hố móng (đất cấp 3) | nt | 11,59 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng K95 | nt | 6,05 | m3 |
| P | Sơn kẻ vạch mặt đường | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng dày 2mm | nt | 197,34 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng dày 2mm | nt | 518,01 | m2 |
| Q | Đinh phản quang | |||
| 1 | Tháo dỡ đinh phản quang cũ | nt | 33 | cái |
| 2 | Lắp đặt lại đinh phản quang tận dụng | nt | 23 | cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt đinh phản quang 3M RPM-290 | nt | 10 | cái |
| R | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong suốt quá trình thi công gói thầu | nt | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi