Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200517856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Khương Thượng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200440902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 11:09:00 đến ngày 2020-05-14 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 349,378,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. Cải tạo nền sân | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Đáp ứng HSTK được duyệt | 4,914 | m³ |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Đáp ứng HSTK được duyệt | 7,37 | m³ |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng HSTK được duyệt | 17,198 | m³ |
| 4 | Đào bỏ lớp nền sân cũ | Đáp ứng HSTK được duyệt | 44,222 | m³ |
| 5 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Đáp ứng HSTK được duyệt | 66,334 | m³ |
| 6 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Đáp ứng HSTK được duyệt | 66,334 | m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô 2,5 tấn | Đáp ứng HSTK được duyệt | 66,334 | m³ |
| 8 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 9km bằng ô tô 2,5 tấn | Đáp ứng HSTK được duyệt | 66,334 | m³ |
| 9 | Đổ lớp bê tông lót để gia cố và ổn định bề mặt dưới nền sân | Đáp ứng HSTK được duyệt | 17,198 | m³ |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công (cát vàng) | Đáp ứng HSTK được duyệt | 39,309 | m³ |
| 11 | Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông nền, vữa mác 200, Đá 1x2 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 19,654 | m³ |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Đáp ứng HSTK được duyệt | 2,457 | 100m² |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 245,68 | m² |
| 14 | Lát nền sân bằng gạch Tezazo 400x400 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 245,68 | m² |
| B | 2. Dóc, trát tường rào | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường rào, cột, trụ | Đáp ứng HSTK được duyệt | 35,416 | m² |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường cột | Đáp ứng HSTK được duyệt | 35,42 | m² |
| 3 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | Đáp ứng HSTK được duyệt | 1,06 | m³ |
| 4 | Vận chuyển cát các loại, than xỉ, gạch vỡ bằng phương tiện thô sơ 50m tiếp theo | Đáp ứng HSTK được duyệt | 1,06 | m³ |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô 2,5 tấn | Đáp ứng HSTK được duyệt | 1,06 | m³ |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 9km bằng ô tô 2,5 tấn | Đáp ứng HSTK được duyệt | 1,06 | m³ |
| 7 | Trát tường hàng rào, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 35,42 | m² |
| 8 | Trát trụ, cột, dày 1,0cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 7,76 | m² |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng HSTK được duyệt | 215,848 | m² |
| C | 3. Ga thu rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng HSTK được duyệt | 48 | m³ |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Đáp ứng HSTK được duyệt | 15,5 | m³ |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 150 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 4,922 | m³ |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc KT: 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 11,75 | m³ |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc KT: 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 4,2 | m³ |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 53,299 | m² |
| 7 | Láng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 64,909 | m² |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 2,266 | m³ |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Đáp ứng HSTK được duyệt | 0,202 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Đáp ứng HSTK được duyệt | 0,139 | 100m² |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Đáp ứng HSTK được duyệt | 48 | cái |
| 12 | Cống tròn BTCT D300 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 20 | m |
| 13 | Đế cống D300 | Đáp ứng HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Đáp ứng HSTK được duyệt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính ống 300mm | Đáp ứng HSTK được duyệt | 20 | 1 đoạn ống |
| D | 4. Cải tạo bậc thềm | |||
| 1 | Phá dỡ lớp lát nền bậc thềm hư hỏng | Đáp ứng HSTK được duyệt | 0,21 | m³ |
| 2 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Đáp ứng HSTK được duyệt | 4,2 | m² |
| E | 5. Cải tạo cổng sắt | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng HSTK được duyệt | 10,4 | m² |
| 2 | Trát vữa xi măng tường, cột trụ | Đáp ứng HSTK được duyệt | 10,4 | m² |
| 3 | Ốp trụ, cột bằng hoa cương kích thước đá 40x40cm | Đáp ứng HSTK được duyệt | 10,4 | m² |
| 4 | Sản xuất cổng sắt | Đáp ứng HSTK được duyệt | 5,04 | m² |
| 5 | Lắp dựng cửa đi hoa sắt | Đáp ứng HSTK được duyệt | 5,04 | m² |
| 6 | Sơn cổng sắt | Đáp ứng HSTK được duyệt | 10,08 | m² |
| 7 | Biển hiệu nhà văn hóa | Đáp ứng HSTK được duyệt | 1 | Biển |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi