Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520741-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Phục Hòa
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200356337
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước (Dự toán giao bổ sung 2020)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 4 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:23:00 đến ngày 2020-05-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,027,424,605 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2221 m3
2 Tháo dỡ hoa sắt hàng rào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,995 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7158 m3
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,938 m3
5 Đắp đất bằng đầm cóc sau kè, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7901 100m3
6 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4466 100m3
7 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,01 m3
8 Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,28 m3
9 Đá dăm đệm móng đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,54 m3
10 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1168 100m3
11 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,5 m2
12 Ván khuôn gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1298 100m2
13 Bê tông đường lên xuống M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,37 m3
14 Cắt khe bằng phương pháp xẻ khô Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2 10m
15 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,0714 100m3
16 Xây móng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,95 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 249,78 m3
18 Đá dăm đệm móng đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,72 m3
19 Đào xúc đất sét bằng máy đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,148 100m3
20 Vận chuyển đất sét ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,148 100m3
21 Vận chuyển đất sét 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=4km, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,148 100m3
22 Đá dăm 2x4 lọc nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0888 100m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc sau kè, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6226 100m3
24 Miết mạch tường đá loại lồi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 297,58 m2
25 Ống thoát nước nhựa D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 100m
26 Xây bổ trụ rào gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3905 m3
27 Xây tường rào gạch không nung vữa XM M50 dày 220 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7527 m3
28 Trát tường rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,7396 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,607 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 133,347 m2
31 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,884 tấn
32 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 109,63 m2
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,335 m2
34 Mũi chông gang đúc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 305 cái
35 Đào móng trụ cổng đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,472 m3
36 Cát lót đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,064 m3
37 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,408 m3
38 Xây trụ cổng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0025 m3
39 Trát trụ, dày 1cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,853 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,853 m2
41 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng bằng thép hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6421 tấn
42 Tôn tấm dày 1.5mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,502 kg
43 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, khung thép, cổng thép, biển trạm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7115 tấn
44 Sơn sắt thép khung biển, nền mặt biển 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,5363 m2
45 Sơn chữ biển trạm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m2
46 Bản lề goong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Đục nhám mặt bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 880 m2
49 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44 m3
50 Cát lót đáy móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,35 m3
51 Bê tông sân M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130,7 m3
52 Lát gạch Tezzaro 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 867 m2
53 Đào đất bó vỉa vườn thuốc nam Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,9904 m3
54 Bê tông lót móng bó vỉa M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,496 m3
55 Xây bồn hoa gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5504 m3
56 Ốp đá granit bó bồn hoa màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,56 m2
57 Đào đất đặt đường ống đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
58 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,5 m3
59 Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8652 m3
60 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4326 m3
61 Xây gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6098 m3
62 Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8704 m2
63 Đào móng đỡ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0375 m3
64 Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0188 m3
65 Ván khuôn gỗ trụ vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0144 100m2
66 Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,054 m3
67 Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1475 m2
68 Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7605 m3
69 Đào đất móng nhà để bơm đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7057 m3
70 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1307 m3
71 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3833 m3
72 Lấp đất = 1/3 KL đào Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2352 m3
73 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0015 100m3
74 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0774 m3
75 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2869 m3
76 Ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0036 100m2
77 Cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,005 tấn
78 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1004 m3
79 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
80 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,256 m2
81 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
82 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7744 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,03 m2
84 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,634 m2
85 Sản xuất cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0174 tấn
86 Lắp dựng cửa thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,56 m2
87 Sơn cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,824 m2
88 Khóa Việt tiệp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
89 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
90 Ống cấp nước HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5 100 m
91 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
92 Ống cấp nước PPR - PN10, D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
93 Nối thẳng HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
94 Máy bơm ly tâm tự mồi Ebara JEM 100(750W) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Van phao D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
96 Cút 90 độ D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
97 Cút PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
98 Vòi tay gạt INOX D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
99 Cút 90 độ RRP D25 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
100 Tê PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
101 Tê PPR D40x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 Tê PPR D25x25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
103 Tê HDPE D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
104 Van 1 chiều D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
105 Van khóa D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
106 Van xả cặn D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 APTOMAT 20A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
108 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
109 Bồn nước INOX 10m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
110 Vận chuyển Két nước Inox từ nơi mua đến công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÂY MỚI )
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1754 100m3
2 Cát đệm móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5448 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,8112 m3
4 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4719 m3
5 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0963 100m2
6 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0226 tấn
7 Cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1587 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng móng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0591 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1067 100m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2559 m3
11 Xây gạch không nung dày 220, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,9043 m3
12 Xây gạch không nung dày 110, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1867 m3
13 Bê tông bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1805 m3
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0947 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0606 tấn
16 Bê tông lanh tô, máng rửa, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6863 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1186 100m2
18 Cốt thép xà dầm ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0545 tấn
19 Cốt thép xà dầm ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3185 tấn
20 Bê tông xà dầm M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,305 m3
21 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,596 100m2
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3948 tấn
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1532 m3
24 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,9676 m2
25 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,0035 m2
26 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,4 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35,0035 m2
29 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 95,9676 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,6 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,6 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,8204 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,8204 m2
34 Lát gạch gốm Hạ Long KT gạch 300x300mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2218 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,3645 m2
36 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0983 tấn
37 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1741 m2
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,3484 m2
39 SX cửa đi pa nô nhôm sơn tĩnh điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,34 m2
40 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,34 m2
41 Khóa cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
42 Vách ngăn Compac Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,8433 m2
43 Đèn led gắn trần nổi 12w/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
44 Hạt công tắc 10A/220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 hạt
45 Bảng điện 1 lỗ đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Bảng điện 2 lỗ đế âm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
47 Lắp đặt ATM 5A-220V Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
48 Dây điện vỏ nhựa 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
49 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
50 Dây điện vỏ nhựa 2x1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 50 m
51 Ống ghen nhựa luồn dây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70 m
52 Đào đất chôn ống cấp nước đất cấp 3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
53 Lấp đất đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m3
54 Lắp đặt chậu xí bệt (VIGRACERA - VI88 ) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
55 Ống nhựa HDPE D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100 m
56 Ống PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100 m
57 Ống PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
58 Ống PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100 m
59 Ống PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100 m
60 Lắp đặt van khóa PPR D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
61 Lắp đặt van khóa PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,18 100m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
65 Lắp đặt ống nhựa PVC D40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
66 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
67 Lắp đặt xi phông nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
68 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
69 Lắp đặt tê nhựa PVC D76x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
70 Lắp đặt Cút nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
71 Lắp đặt Cút nhựa PVC D90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
73 Lắp đặt phễu thu PVC D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
74 Cút nhựa PPR D40 ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
75 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR D32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
79 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
80 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
81 Lắp đặt tê nhựa PPR D20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
82 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110x76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
83 Lắp đặt măng sông PPR D50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
84 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
85 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
86 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
87 Lắp đặt măng sông PPR D20 1 đầu ren trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19 cái
88 Sào phơi khăn bằng thép inox D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 m
89 Tay vịn bằng thép Inox D15 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m
90 Tay giữ ống thép inox Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
91 Lắp đặt van khóa đồng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
92 Lắp đặt vòi xả D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
94 Phao chống tràn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Lồng thép chắn rác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
96 Đào BTH, máy đào <=0,8m3, đất C3 ( 60%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0869 100m3
97 Phá đá bằng máy khoan đường kính 42mm, đá cấp III ( 40%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0579 100m3
98 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8276 m3
99 Xây BTH gạch không nung, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,7867 m3
100 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
101 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
102 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
103 Quét nước ximăng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,5868 m2
104 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
105 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6608 m2
106 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 100m2
107 Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0136 tấn
108 Cốt thép tấm đan ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,052 tấn
109 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,704 m3
110 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC ( CẢI TẠO )
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,92 m2
2 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6592 m2
3 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,7796 m2
4 Diện tích tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 303,632 m2
5 Diện tích tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 192,194 m2
6 Diện tích má cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,704 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (40%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 207,412 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 311,118 m2
9 Diện tấm CN Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,2624 m2
10 Phá lớp vữa trát TCN Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5048 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt TCN Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,7572 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 185,7156 m2
13 Phá dỡ lớp trát láng bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,948 m2
14 Phá lớp vữa trát bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,052 m2
15 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 công
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,7334 m3
17 Trát lại tường trong nhà =KL bóc dỡ tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 121,4528 m2
18 Trát lại tường ngoài nhà =KL bóc dỡ tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 76,8776 m2
19 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,0816 m2
20 Trát TCN, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5048 m2
21 Ốp chân tường, kích thước gạch 150x500mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,392 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 301,502 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 214,898 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180,8356 m2
25 SXLD trần PU3 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,7796 m2
26 Vệ sinh cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m2
27 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,6592 m2
28 Lắp dựng cửa = KL tháo dỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,92 m2
29 Lát đá Granit bậc tam cấp màu xanh đen dày 2cm = KL đục phá lớp trát láng BTC Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,948 m2
30 Ốp bồn hoa gạch thẻ màu nâu = KL bóc lớp trát bồn hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,052 m2
31 Phần điện: Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0
32 Lắp đặt Tủ điện tổng (250x2000x100)mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt đèn LED 2x32w-1,2m (BD M16L 120/36w RAD) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
34 Đèn ốp trần bóng 20w-220v Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
35 Lắp đặt quạt treo tường (Theo QĐ số 1173/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
36 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,2m/85W-220V (Panasonic F-60MZ2-S) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
38 Bảng điện Clipsan 1 lỗ + đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
39 Bảng điện Clipsan 3 lỗ + đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
40 Bảng điện Clipsan 4 lỗ + đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
41 Chiết áp quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
42 Bảng điện Clipsan 2 ổ cắm + đế nổi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 30A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt các Aptomat 1 pha 16A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 155 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 m
D HẠNG MỤC: NHÀ 4 LỚP HỌC ( CẢI TẠO )
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài (VL tính luân chuyển 50%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2248 100m2
2 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,1 m2
3 Cạo rỉ hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9376 m2
4 Diện tích tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 300,684 m2
5 Diện tích tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 491,728 m2
6 Diện tích cột trụ + má cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,776 m2
7 Diện tích cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,224 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ( 30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 268,6236 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tường ( 70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 626,7884 m2
10 Diện tích trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 251,1176 m2
11 Diện tích xà dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 127,2816 m2
12 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (30%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 113,52 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (70%) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 264,88 m2
14 Phá dỡ nền gạch cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,934 m2
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,2102 m3
16 Ốp chân tường gạch 150x500mm (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,478 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 147,5184 m2
18 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,2052 m2
19 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,9 m2
20 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,3354 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,1846 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 873,874 m2
23 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 379,46 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm = KL phá dỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 215,934 m2
25 Vệ sinh, mài lại GRANITÔ tay vịn lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,6345 m2
26 Vệ sinh cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 m2
27 Sơn hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,938 m2
28 Lắp dựng cửa = KL tháo dỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,1 m2
29 Nạo vét bùn đất trong lòng rãnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,14 m3
30 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,64 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,88 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,4 m2
33 Sản xuất ván khuôn tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1155 100m2
34 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0802 tấn
35 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,976 m3
36 Lắp dựng tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->