Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520879-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200508847
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 14:17:00 đến ngày 2020-05-21 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,471,026,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ TRUYỀN THỐNG
1 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,74 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,172 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5245 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,6965 m3
6 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,6468 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7688 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1293 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1448 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2301 tấn
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8675 m3
12 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,3854 m3
13 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,2156 m3
14 Đắp cát nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,2105 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,757 m3
16 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,4312 m3
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,9606 m3
18 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,5358 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0736 100m2
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0499 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1307 tấn
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8088 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2606 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2597 tấn
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,408 m3
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0111 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0019 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0046 tấn
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0581 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,678 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 44,38 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,36 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22,0164 m2
34 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,9504 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,2889 m2
36 Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,26 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,868 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 75,678 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 73,7564 m2
40 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính lật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,44 m2
41 Sản xuất, lắp dựng vách Compact liền cửa (phụ kiện INOX 304) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,0968 bộ
42 Đào bể phốt, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,5138 m3
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4849 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,5963 m3
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0411 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,048 tấn
47 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0291 100m2
48 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3421 m3
49 Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,217 m2
50 Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2825 m2
51 Quét flinkote bể phốt... Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,747 m2
52 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,138 m3
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0258 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0212 tấn
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9 cấu kiện
56 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,1713 m3
57 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,3426 m3
58 Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15 m
62 Lắp đặt Ống Gen D16 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 55 m
63 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 hộp
64 Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,72 100m
65 Cút 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
66 Tê 90 PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
67 Tê ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
68 Cút ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
69 Van 2 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
70 Van 1 chiều PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
71 Lắp đặt Zắc co ren trong PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
72 Măng sông PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cái
73 Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11 cái
74 Ống PVC-C2-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,04 100m
75 Ống PVC-C2-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,26 100m
76 Ống PVC-C2-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,13 100m
77 Măng sông PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
78 Măng sông PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
79 Măng sông PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
80 Tê 135 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 cái
81 Tê 90 PVC-D60/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
82 Tê 90 PVC-D110/60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
83 Cút 90 PVC-D34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
84 Cút 90 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
85 Cút 135 PVC-D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 cái
86 Cút 135 PVC-D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
87 Côn PVC-D60/34 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
88 Bích bịt xả thông tắc D60 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
89 Bích bịt xả thông tắc DN110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
90 Lắp đặt chậu xí bệt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
91 Lắp đặt hộp đựng giấy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
92 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 cái
93 Cầu chắn rác Inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
94 Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
95 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bể
96 Van phao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
97 Lắp đặt chậu tiểu nam + van nhấn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
98 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
99 Lắp đặt Vòi chậu rửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
100 Si phông chậu rửa + tiểu nam Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 cái
101 Lắp đặt gương soi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
102 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
103 Lắp đặt giá treo Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
104 Lắp đặt Hộp đựng xà phòng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
105 Dây cấp nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 cái
106 Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,4583 m2
107 Cạo bỏ lớp vôi trên tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,451 m2
108 Mài lại granito tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 84,4175 m2
109 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 23,182 m3
110 Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4487 100m3
111 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,5919 m3
112 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,375 100m
113 Vét bùn đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,06 m3
114 Cát đen phủ đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,06 m3
115 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,06 m3
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,232 100m2
117 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0637 tấn
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2885 tấn
119 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,552 m3
120 Xây móng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,3468 m3
121 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,8406 m3
122 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 58,8632 m3
123 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1798 100m2
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0233 tấn
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1442 tấn
126 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,276 m3
127 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 110, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,6333 m3
128 Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 330, cao <=4m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,294 m3
129 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3213 m3
130 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 290,374 m2
131 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,018 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 308,392 m2
133 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bù nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5 m3
134 Xoa nhẵn mặt bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35 m2
135 Nhân công chặt phá các cây hiện trạng, vận chuyển đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 ca máy
136 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,4198 m3
137 Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,5121 m2
138 Ốp gạch thẻ vào bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,085 m2
139 Tôn đất mầu vào bồn trồng cây K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,3142 m3
140 Đổ đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,6319 m3
141 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,4 100m2
142 Giải lớp Ni lông chống mất nước bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 340 m2
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40,8 m3
144 Đánh bóng mặt sân bằng máy (có bổ sung XM nguyên chất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 340 m2
145 Cắt khe co giãn sân bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,93 10m
146 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12,4754 m3
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,8578 m3
148 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,5533 m3
149 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0301 m3
150 Trát hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 64,152 m2
151 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6416 m3
152 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2426 tấn
153 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1633 100m2
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 79 cấu kiện
155 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,1585 m3
156 Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,317 m3
157 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,3667 m2
158 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6929 m3
159 Láng mái hiên chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,3667 m2
160 Quét Sika một thành phần chống thấm mái hiên, sê nô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,3667 m2
161 Nhân công vận chuyển đồ đạc tài liệu để lấy mặt bằng thi công và hoàn trả lại sau khi thi công Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 công
162 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1232 m3
163 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 353,5526 m2
164 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2036 m3
165 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,7612 m3
166 Bù trũng nền tầng 1, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 226,2518 m2
167 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 353,5526 m2
168 Láng granitô bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,93 m2
169 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30,063 m2
170 Mài lại granito tam cấp, cầu thang Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 29,8706 m2
171 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,6237 m3
172 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,317 m2
173 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,317 m2
174 Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,28 m
175 Vật liệu khuôn đơn gỗ nhóm III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,28 m2
176 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,28 m
177 Vật liệu cửa đi pano gỗ kính nhóm III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,549 m2
178 Vật liệu cửa sổ gỗ kính nhóm III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10,248 m2
179 Vật liệu vách gỗ kính nhóm III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 15,52 m2
180 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,317 m2
181 Sản xuất, lắp đặt nẹp khuôn cửa gỗ nhóm III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130,5 m2
182 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4382 tấn
183 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 31,576 m2
184 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 311,42 m2
185 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 311,42 m2
186 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 66,156 m2
187 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 97,732 m2
188 Sửa chữa cửa đi, cửa sổ cũ (bản lề, khóa, chốt, móc gió...) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 162,416 m2
189 Khóa cửa đi Việt Tiệp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
190 Phá lớp vữa trát tường trong nhà đã mục mọt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m2
191 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 478,489 m2
192 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m2
193 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 203,0346 m2
194 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 380,4128 m2
195 Phá lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m2
196 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 98,4612 m2
197 Đục tẩy gạch ốp mặt tiền đã bong vỡ để ốp lại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,804 m2
198 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,6469 m3
199 Vệ sinh, mài lại granito tường ngoài nhà Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 287,324 m2
200 Trát gắn vá tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m2
201 Trát gắn vá tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60 m2
202 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 m2
203 Công tác ốp gạch vào tường, gạch LD 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,804 m2
204 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 371,4958 m2
205 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 918,9018 m2
206 Nhân công vệ sinh toàn bộ hiện vật nhà truyền thống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 công
207 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5355 100m2
208 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,7197 100m2
209 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2061 100m3
210 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,2061 100m3
B CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ hàng rào hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 49,0305 m2
2 Tháo dỡ cổng xếp INOX, ray và lắp dựng lại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
3 Phá lớp vữa trát tường và lớp đá ốp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,6391 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi tường hàng rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,3139 m2
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,236 m3
6 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,631 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,1567 m2
8 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 62,3728 m2
9 Đắp trang trí mũ trụ, chân, thân tường rào Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14 trụ
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, biển tên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 37,1055 m2
11 Dán gắn vá lại gạch thẻ biển tên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 110,8434 m2
13 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0325 tấn
14 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,8567 m2
15 Bản lề cổng phụ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 bộ
16 Lắp dựng cổng phụ (tận dụng lại) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,096 m2
17 Sản xuất, lắp dựng mũi mác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,99 md
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 51,8567 m2
19 Nhân công Lắp đặt biển tên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ chữ
20 Tháo dỡ cửa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m2
21 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3 bộ
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,0769 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7068 m3
24 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,7837 m3
25 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi tường bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,4121 m3
26 Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24,432 m2
27 Ốp gạch thẻ vào bồn hoa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41 m2
28 Tôn đất mầu vào bồn trồng cây K=0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17,3696 m3
29 Đổ đất màu trồng cây Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,454 m3
30 Làm mặt đường cấp phối (base), lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18,3126 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 208,05 m3
32 Đánh bóng mặt sân bằng máy (có bổ sung XM nguyên chất) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.387 m2
33 Cắt khe co giãn sân bê tông Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 10m
34 Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 100m2
35 Tưới lớp dính bám mặt sân bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 100m2
36 Rải thảm mặt sân bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,7 100m2
37 Rải cát mịn mặt sân sau khi rải thảm bê tông nhựa và tưới lớp bám dính Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,99 m3
38 Quét flinkote chống thấm mặt sân (2 lần) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570 m2
39 Phụ gia trộn cùng flinkote chống thấm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570 m2
40 Sơn phủ tạo nền sân (1 lớp sơn đen nova) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570 m2
41 Sơn toàn bộ mặt sân bằng sơn Nova Sports USA 3 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 570 m2
42 Phụ gia chuyên dùng trộn cùng sơn phủ (bột cát chuyên dùng trong làm sân tennis) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 40 bao
43 Kẻ đường sân tennis Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 sân
44 Trụ lưới sân tennis (bao gồm cả công lắp đặt) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
45 Lưới sân tennis Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 bộ
46 Đào móng cột điện, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m3
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6 m3
48 Sản xuất lắp đặt bu lông M25 (L=800) chân cột Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 24 cái
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1536 100m2
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4,mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,072 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,8 m3
52 Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤12m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cột
53 Lắp đặt đèn cao áp chiếu sáng sân Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
56 Tủ điện âm tường sơn tĩnh điện kt: 250X200X150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 tủ
57 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1 cái
58 Lắp đặt Công tắc đơn âm tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6 cái
59 Lắp đặt Ống Gen D20 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 200 m
60 Đục tẩy diện tích nền sân khấu bị lún trũng (tính 30% DT) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,245 m2
61 Bù trũng nền sân kháu dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,245 m2
62 Láng granitô nền sân khấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,245 m2
63 Mài lại granito sâu khấu, bậc tam cấp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 80,126 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi tường sân khấu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,075 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,075 m2
66 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,924 m3
67 Đào móng trụ nhà xe, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,4896 m3
68 Bê tông lót đá 4x6 mác 100 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,768 m3
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,13 m3
70 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,1632 m3
71 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3264 m3
72 Sản xuất cột bằng thép ống Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4095 tấn
73 Sản xuất, gia công cụm bu lông chân cột M20 dài 0,5m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 cái
74 Lắp dựng cột thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4095 tấn
75 Sản xuất vì kèo thép hình Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6018 tấn
76 Lắp dựng vì kèo thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6018 tấn
77 Sản xuất xà gồ thép nhà để xe Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4861 tấn
78 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4861 tấn
79 Lợp mái tôn mạ mầu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,0836 100m2
80 Sản xuất, lắp dựng máng INOX thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 107,8892 kg
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 41,8142 m2
82 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0496 100m
83 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2 cái
84 Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ để xây cơi (63kg/ tấm đan) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 353 cấu kiện
85 Nạo vét bùn rãnh thoát nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 14,832 m3
86 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,3152 m3
87 Trát hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 148,32 m2
88 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0384 m3
89 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1893 tấn
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1366 100m2
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 353 cấu kiện
92 Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,8704 m3
93 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 364,139 m2
94 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,885 m3
95 Láng mái hiên chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 364,139 m2
96 Quét Sika chống thấm mái hiên, sê nô Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 364,139 m2
97 Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà (tính 60%KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 216,4179 m2
98 Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà (tính 60% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 574,8069 m2
99 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần trong nhà (tính 60% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 105,708 m2
100 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần ngoài nhà (tính 60% KL) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 76,2827 m2
101 Tháo dỡ tấm ốp Alumex Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,365 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 791,2248 m2
103 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 181,9907 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 536,8765 m2
105 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.085,1493 m2
106 Ốp lại cột, tường chắn mái bằng tấm Alumex Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 91,365 m2
107 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3098 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,228 100m2
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4503 100m3
110 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4503 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->