Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520879-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508847 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:17:00 đến ngày 2020-05-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,471,026,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,74 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,172 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5245 | m3 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,6965 | m3 |
| 6 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,6468 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7688 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1293 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1448 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2301 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,8675 | m3 |
| 12 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,3854 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,2156 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,2105 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,757 | m3 |
| 16 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,4312 | m3 |
| 17 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,9606 | m3 |
| 18 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,5358 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0736 | 100m2 |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0499 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1307 | tấn |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8088 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2606 | 100m2 |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2597 | tấn |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,408 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0111 | 100m2 |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0019 | tấn |
| 28 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0046 | tấn |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0581 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,678 | m2 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 44,38 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,36 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 22,0164 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,9504 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,2889 | m2 |
| 36 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,26 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường trong nhà, gạch LD 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,868 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 75,678 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 73,7564 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhôm kính lật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,44 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng vách Compact liền cửa (phụ kiện INOX 304) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,0968 | bộ |
| 42 | Đào bể phốt, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,5138 | m3 |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4849 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,5963 | m3 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0411 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng bể phốt, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,048 | tấn |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0291 | 100m2 |
| 48 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3421 | m3 |
| 49 | Trát tường bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,217 | m2 |
| 50 | Láng bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2825 | m2 |
| 51 | Quét flinkote bể phốt... | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,747 | m2 |
| 52 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,138 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0258 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0212 | tấn |
| 55 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9 | cấu kiện |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,1713 | m3 |
| 57 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,3426 | m3 |
| 58 | Lắp đặt Đèn led tròn ốp trần D225, 18W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt Ống Gen D16 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 55 | m |
| 63 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 100x100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | hộp |
| 64 | Lắp đặt Ống PPR-PN10-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,72 | 100m |
| 65 | Cút 90 PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 66 | Tê 90 PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 67 | Tê ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 68 | Cút ren trong PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 69 | Van 2 chiều PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 70 | Van 1 chiều PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt Zắc co ren trong PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 72 | Măng sông PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18 | cái |
| 73 | Nối thẳng ren ngoài PPR-D25 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11 | cái |
| 74 | Ống PVC-C2-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,04 | 100m |
| 75 | Ống PVC-C2-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,26 | 100m |
| 76 | Ống PVC-C2-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,13 | 100m |
| 77 | Măng sông PVC-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 78 | Măng sông PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 79 | Măng sông PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 80 | Tê 135 PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | cái |
| 81 | Tê 90 PVC-D60/34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 82 | Tê 90 PVC-D110/60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 83 | Cút 90 PVC-D34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 84 | Cút 90 PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 85 | Cút 135 PVC-D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | cái |
| 86 | Cút 135 PVC-D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 87 | Côn PVC-D60/34 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 88 | Bích bịt xả thông tắc D60 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 89 | Bích bịt xả thông tắc DN110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 91 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | cái |
| 93 | Cầu chắn rác Inox DN80 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt Thoát sàn inox DN80 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bể |
| 96 | Van phao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van nhấn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 98 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 99 | Lắp đặt Vòi chậu rửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 100 | Si phông chậu rửa + tiểu nam | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt Hộp đựng xà phòng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 105 | Dây cấp nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | cái |
| 106 | Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,4583 | m2 |
| 107 | Cạo bỏ lớp vôi trên tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,451 | m2 |
| 108 | Mài lại granito tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84,4175 | m2 |
| 109 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 23,182 | m3 |
| 110 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4487 | 100m3 |
| 111 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,5919 | m3 |
| 112 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,375 | 100m |
| 113 | Vét bùn đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,06 | m3 |
| 114 | Cát đen phủ đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,06 | m3 |
| 115 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,06 | m3 |
| 116 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,232 | 100m2 |
| 117 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0637 | tấn |
| 118 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2885 | tấn |
| 119 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,552 | m3 |
| 120 | Xây móng gạch không nung (10,5x6x22)cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,3468 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,8406 | m3 |
| 122 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 58,8632 | m3 |
| 123 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1798 | 100m2 |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0233 | tấn |
| 125 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1442 | tấn |
| 126 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,276 | m3 |
| 127 | Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 110, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,6333 | m3 |
| 128 | Xây tường gạch không nung (10,5x6x22)cm, chiều dầy <= 330, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,294 | m3 |
| 129 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3213 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 290,374 | m2 |
| 131 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,018 | m2 |
| 132 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 308,392 | m2 |
| 133 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bù nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5 | m3 |
| 134 | Xoa nhẵn mặt bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 35 | m2 |
| 135 | Nhân công chặt phá các cây hiện trạng, vận chuyển đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | ca máy |
| 136 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,4198 | m3 |
| 137 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,5121 | m2 |
| 138 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,085 | m2 |
| 139 | Tôn đất mầu vào bồn trồng cây K=0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,3142 | m3 |
| 140 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,6319 | m3 |
| 141 | Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,4 | 100m2 |
| 142 | Giải lớp Ni lông chống mất nước bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 340 | m2 |
| 143 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40,8 | m3 |
| 144 | Đánh bóng mặt sân bằng máy (có bổ sung XM nguyên chất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 340 | m2 |
| 145 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,93 | 10m |
| 146 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,4754 | m3 |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,8578 | m3 |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,5533 | m3 |
| 149 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0301 | m3 |
| 150 | Trát hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 64,152 | m2 |
| 151 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6416 | m3 |
| 152 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2426 | tấn |
| 153 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1633 | 100m2 |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 79 | cấu kiện |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,1585 | m3 |
| 156 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,317 | m3 |
| 157 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110,3667 | m2 |
| 158 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6929 | m3 |
| 159 | Láng mái hiên chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110,3667 | m2 |
| 160 | Quét Sika một thành phần chống thấm mái hiên, sê nô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110,3667 | m2 |
| 161 | Nhân công vận chuyển đồ đạc tài liệu để lấy mặt bằng thi công và hoàn trả lại sau khi thi công | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | công |
| 162 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1232 | m3 |
| 163 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 353,5526 | m2 |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2036 | m3 |
| 165 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7612 | m3 |
| 166 | Bù trũng nền tầng 1, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 226,2518 | m2 |
| 167 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 353,5526 | m2 |
| 168 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,93 | m2 |
| 169 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30,063 | m2 |
| 170 | Mài lại granito tam cấp, cầu thang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 29,8706 | m2 |
| 171 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,6237 | m3 |
| 172 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,317 | m2 |
| 173 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,317 | m2 |
| 174 | Phá dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145,28 | m |
| 175 | Vật liệu khuôn đơn gỗ nhóm III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145,28 | m2 |
| 176 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145,28 | m |
| 177 | Vật liệu cửa đi pano gỗ kính nhóm III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,549 | m2 |
| 178 | Vật liệu cửa sổ gỗ kính nhóm III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,248 | m2 |
| 179 | Vật liệu vách gỗ kính nhóm III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15,52 | m2 |
| 180 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,317 | m2 |
| 181 | Sản xuất, lắp đặt nẹp khuôn cửa gỗ nhóm III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 130,5 | m2 |
| 182 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4382 | tấn |
| 183 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 31,576 | m2 |
| 184 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 311,42 | m2 |
| 185 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 311,42 | m2 |
| 186 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 66,156 | m2 |
| 187 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 97,732 | m2 |
| 188 | Sửa chữa cửa đi, cửa sổ cũ (bản lề, khóa, chốt, móc gió...) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 162,416 | m2 |
| 189 | Khóa cửa đi Việt Tiệp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 190 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà đã mục mọt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m2 |
| 191 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 478,489 | m2 |
| 192 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m2 |
| 193 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 203,0346 | m2 |
| 194 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần trong nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 380,4128 | m2 |
| 195 | Phá lớp vữa trát dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m2 |
| 196 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 98,4612 | m2 |
| 197 | Đục tẩy gạch ốp mặt tiền đã bong vỡ để ốp lại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,804 | m2 |
| 198 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,6469 | m3 |
| 199 | Vệ sinh, mài lại granito tường ngoài nhà | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 287,324 | m2 |
| 200 | Trát gắn vá tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m2 |
| 201 | Trát gắn vá tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60 | m2 |
| 202 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | m2 |
| 203 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch LD 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,804 | m2 |
| 204 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 371,4958 | m2 |
| 205 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 918,9018 | m2 |
| 206 | Nhân công vệ sinh toàn bộ hiện vật nhà truyền thống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | công |
| 207 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5355 | 100m2 |
| 208 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7197 | 100m2 |
| 209 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2061 | 100m3 |
| 210 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,2061 | 100m3 |
| B | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 49,0305 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cổng xếp INOX, ray và lắp dựng lại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường và lớp đá ốp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91,6391 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi tường hàng rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 47,3139 | m2 |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,236 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,631 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1567 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 62,3728 | m2 |
| 9 | Đắp trang trí mũ trụ, chân, thân tường rào | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14 | trụ |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, biển tên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 37,1055 | m2 |
| 11 | Dán gắn vá lại gạch thẻ biển tên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 110,8434 | m2 |
| 13 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0325 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,8567 | m2 |
| 15 | Bản lề cổng phụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp dựng cổng phụ (tận dụng lại) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,096 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng mũi mác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 38,99 | md |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 51,8567 | m2 |
| 19 | Nhân công Lắp đặt biển tên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ chữ |
| 20 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,0769 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7068 | m3 |
| 24 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,7837 | m3 |
| 25 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi tường bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,4121 | m3 |
| 26 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,432 | m2 |
| 27 | Ốp gạch thẻ vào bồn hoa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41 | m2 |
| 28 | Tôn đất mầu vào bồn trồng cây K=0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17,3696 | m3 |
| 29 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,454 | m3 |
| 30 | Làm mặt đường cấp phối (base), lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 18,3126 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 208,05 | m3 |
| 32 | Đánh bóng mặt sân bằng máy (có bổ sung XM nguyên chất) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.387 | m2 |
| 33 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | 10m |
| 34 | Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7 | 100m2 |
| 35 | Tưới lớp dính bám mặt sân bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7 | 100m2 |
| 36 | Rải thảm mặt sân bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,7 | 100m2 |
| 37 | Rải cát mịn mặt sân sau khi rải thảm bê tông nhựa và tưới lớp bám dính | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,99 | m3 |
| 38 | Quét flinkote chống thấm mặt sân (2 lần) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570 | m2 |
| 39 | Phụ gia trộn cùng flinkote chống thấm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570 | m2 |
| 40 | Sơn phủ tạo nền sân (1 lớp sơn đen nova) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570 | m2 |
| 41 | Sơn toàn bộ mặt sân bằng sơn Nova Sports USA 3 lớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 570 | m2 |
| 42 | Phụ gia chuyên dùng trộn cùng sơn phủ (bột cát chuyên dùng trong làm sân tennis) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 40 | bao |
| 43 | Kẻ đường sân tennis | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | sân |
| 44 | Trụ lưới sân tennis (bao gồm cả công lắp đặt) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Lưới sân tennis | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Đào móng cột điện, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6 | m3 |
| 48 | Sản xuất lắp đặt bu lông M25 (L=800) chân cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24 | cái |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4,mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,072 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8 | m3 |
| 52 | Lắp đặt cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang ≤12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cột |
| 53 | Lắp đặt đèn cao áp chiếu sáng sân | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 56 | Tủ điện âm tường sơn tĩnh điện kt: 250X200X150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | tủ |
| 57 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Công tắc đơn âm tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt Ống Gen D20 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 200 | m |
| 60 | Đục tẩy diện tích nền sân khấu bị lún trũng (tính 30% DT) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,245 | m2 |
| 61 | Bù trũng nền sân kháu dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,245 | m2 |
| 62 | Láng granitô nền sân khấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,245 | m2 |
| 63 | Mài lại granito sâu khấu, bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 80,126 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi tường sân khấu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,075 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,075 | m2 |
| 66 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,924 | m3 |
| 67 | Đào móng trụ nhà xe, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,4896 | m3 |
| 68 | Bê tông lót đá 4x6 mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,768 | m3 |
| 69 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,13 | m3 |
| 70 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,1632 | m3 |
| 71 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3264 | m3 |
| 72 | Sản xuất cột bằng thép ống | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4095 | tấn |
| 73 | Sản xuất, gia công cụm bu lông chân cột M20 dài 0,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12 | cái |
| 74 | Lắp dựng cột thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4095 | tấn |
| 75 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6018 | tấn |
| 76 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6018 | tấn |
| 77 | Sản xuất xà gồ thép nhà để xe | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4861 | tấn |
| 78 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4861 | tấn |
| 79 | Lợp mái tôn mạ mầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,0836 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp dựng máng INOX thu nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 107,8892 | kg |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 41,8142 | m2 |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0496 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2 | cái |
| 84 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ để xây cơi (63kg/ tấm đan) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 353 | cấu kiện |
| 85 | Nạo vét bùn rãnh thoát nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 14,832 | m3 |
| 86 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cơi rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,3152 | m3 |
| 87 | Trát hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,32 | m2 |
| 88 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0384 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1893 | tấn |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1366 | 100m2 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 353 | cấu kiện |
| 92 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,8704 | m3 |
| 93 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 364,139 | m2 |
| 94 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,885 | m3 |
| 95 | Láng mái hiên chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 364,139 | m2 |
| 96 | Quét Sika chống thấm mái hiên, sê nô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 364,139 | m2 |
| 97 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường trong nhà (tính 60%KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 216,4179 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn trên tường ngoài nhà (tính 60% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 574,8069 | m2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần trong nhà (tính 60% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 105,708 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần ngoài nhà (tính 60% KL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 76,2827 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ tấm ốp Alumex | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91,365 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 791,2248 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 181,9907 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 536,8765 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.085,1493 | m2 |
| 106 | Ốp lại cột, tường chắn mái bằng tấm Alumex | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 91,365 | m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3098 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,228 | 100m2 |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4503 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4503 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi