Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509448-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503727 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh thực hiện quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 13:46:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,529,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền + khuôn đường đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 549,027 | 1 m3 |
| 2 | Đắp nền đường độ chặt K95, kể cả đào, vận chuyển để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 782,006 | 1 m3 |
| 3 | Lu lèn khuôn đường mở rộng | Theo hồ sơ thiết kế | 3.149,948 | 1 m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.906,8 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn mặt đường (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 1.233,513 | 1 m2 |
| 6 | Bê tông móng mặt đường M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,41 | 1 m3 |
| 7 | Làm khe dọc MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.728,048 | 1 m |
| 8 | Làm khe co MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 1.600,5 | 1 m |
| 9 | Làm khe dãn MĐ BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 236,5 | 1 m |
| 10 | Cắt khe mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 3.565,048 | 1 m |
| 11 | Cốt thép khe ngang D25-trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 7,098 | 1 Tấn |
| 12 | Cốt thép khe dọc D12-gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,151 | 1 Tấn |
| 13 | Cốt thép làm gia đở D6 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,946 | 1 Tấn |
| 14 | Quét thanh truyền lực bằng nhựa đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,946 | 1 m2 |
| 15 | Matít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 2,234 | 1 m3 |
| 16 | Trãi giấy dầu dưới MĐ | Theo hồ sơ thiết kế | 8.667,273 | 1 m2 |
| 17 | Làm móng+bù vênh CPĐD loại 1 (Dmax<=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế | 701,208 | 1 m3 |
| 18 | Đục bê tông MĐ cũ vị trí vuốt nối | Theo hồ sơ thiết kế | 16,235 | 1 m3 |
| 19 | BTtăng cường mặt cầu và đầu cốngM350, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,05 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn (VK thép) | Theo hồ sơ thiết kế | 12,4 | 1 m2 |
| 21 | Cốt thép tăng cường và nối đầu cống đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,286 | 1 Tấn |
| 22 | Cốt thép tăng cường và nối đầu cống đk<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,871 | 1 Tấn |
| 23 | Cốt thép tăng cường và nối đầu cống đk>18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,147 | 1 Tấn |
| 24 | Sơn gờ chắn 02 lớp màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế | 12,05 | 1 m2 |
| 25 | Khoan cấy thép (khoan BT lỗ <=16mm, sâu <=10cm) | Theo hồ sơ thiết kế | 196 | 1 lỗ |
| B | Cống vuông (75x75)cm | |||
| 1 | Bê tông cống vuông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,66 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ thiết kế | 47,04 | 1 m2 |
| 3 | Cốt thép ống cống ĐK<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,282 | 1 tấn |
| 4 | Quét nhựa và dán bao tải (1 lớp bao, 2 lớp nhựa) | Theo hồ sơ thiết kế | 19,67 | 1 m2 |
| 5 | Lắp đặt ống cống V(75x75)cm | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 1 m |
| 6 | BT mối nối + lớp bảo vệ M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,88 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,94 | 1 m2 |
| 8 | Cốt thép mối nối, lớp bảo vệ đk<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,085 | 1 Tấn |
| 9 | Vữa XM M150 chít mối nối trong | Theo hồ sơ thiết kế | 0,02 | 1 m3 |
| 10 | Bê tông móng thân cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,36 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 4,37 | 1 m2 |
| 12 | Đệm cát móng thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,72 | 1 m3 |
| 13 | CPĐD đệm 2 bên thân cống | Theo hồ sơ thiết kế | 4,5 | 1 m3 |
| 14 | BT móng, tường đầu cống M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,04 | 1 m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 15,48 | 1 m2 |
| 16 | Đệm cát móng đầu cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,43 | 1 m3 |
| 17 | Đục bê tông cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 3,68 | 1 m3 |
| 18 | Đào đất móng cống, đc3 | Theo hồ sơ thiết kế | 28,27 | 1 m3 |
| 19 | Lấp đất móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế | 18,72 | 1 m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi