Gói thầu: Cung cấp vật liệu để xây dựng 07 Điểm dân cư liền kề chốt dân quân biên giới trên địa bàn tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200505286-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH BÌNH PHƯỚC |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật liệu để xây dựng 07 Điểm dân cư liền kề chốt dân quân biên giới trên địa bàn tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200455874 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-05 15:01:00 đến ngày 2020-05-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,200,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG ĐANG MỜI TÍNH CHO 1 CĂN NHÀ. NHÀ THẦU DỰ THẦU PHẢI TÍNH KHỐI LƯỢNG CHO 35 CĂN NHÀ | |||
| 1 | Mua đất đắp nền nhà | TCVN | 0,1963 | m3 |
| 2 | ốp tường gạch Ceramic 250*400, vữa M75 | TCVN | 12,32 | m2 |
| 3 | SX cửa khung sắt+kính trong 5ly) | TCVN | 15,651 | m2 |
| 4 | SX cửa khung nhôm hệ 700+kính trong 5ly) | TCVN | 5,65 | m2 |
| 5 | SX hoa cửa khung sắt bảo vệ | TCVN | 7,4619 | m2 |
| 6 | SXLD khóa cửa đi | TCVN | 5 | cái |
| 7 | Làm trần bằng tôn lạnh | TCVN | 58,05 | m2 |
| 8 | Lớp sỏi cụi 1*2, dày 200 | TCVN | 0,1805 | m3 |
| 9 | Lớp đá 4*6, dày 200 | TCVN | 0,1805 | m3 |
| 10 | Lớp đá học, dày 200 | TCVN | 0,1805 | m3 |
| 11 | Lắp đặt bảng điện nổi | TCVN | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt nẹp nhựa vuông 2cm | TCVN | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt van khóa nhựa D27 | TCVN | 2 | cái |
| 14 | Aptomat 1 pha <=100Ampe | TCVN | 5 | cái |
| 15 | Bật sắt d= 10mm | TCVN | 42,602 | cái |
| 16 | Bể inox 1,0m3 | TCVN | 1 | bể |
| 17 | Bột mầu | TCVN | 6,0883 | kg |
| 18 | Bu lông | TCVN | 19,6224 | cái |
| 19 | Cát mịn ML=1,5-2,0 | TCVN | 12,3738 | m3 |
| 20 | Cát vàng | TCVN | 8,5262 | m3 |
| 21 | Côn nhựa Măng sông d=100mm | TCVN | 1 | cái |
| 22 | Cồn rửa | TCVN | 0,1892 | kg |
| 23 | Cút nhựa Măng sông d=25mm | TCVN | 20 | cái |
| 24 | Cút nhựa Măng sông d=50mm | TCVN | 4 | cái |
| 25 | Chậu xí bệt | TCVN | 1 | bộ |
| 26 | Dây dẫn điện <= 1x1.5mm2 | TCVN | 101 | m |
| 27 | Dây dẫn điện <= 1x2mm2 | TCVN | 30,3 | m |
| 28 | Dây dẫn điện <= 1x3mm2 | TCVN | 50,5 | m |
| 29 | Dây thép | TCVN | 6,8246 | kg |
| 30 | Đá 1x2 | TCVN | 5,3611 | m3 |
| 31 | Đá 4x6 | TCVN | 8,4126 | m3 |
| 32 | Đèn compact 3U 18W-220V | TCVN | 2 | bộ |
| 33 | Đèn huỳnh quang đơn led 1.2m 36W-220V | TCVN | 6 | bộ |
| 34 | Đinh | TCVN | 14,9313 | kg |
| 35 | Đinh, đinh vít | TCVN | 349,92 | cái |
| 36 | Gạch đất sét nung 4x8x19 | TCVN | 1.679,43 | viên |
| 37 | Gạch lát kích thước <= 0,09m2 | TCVN | 4,4339 | m2 |
| 38 | Gạch lát kích thước <= 0,16m2 | TCVN | 63,4886 | m2 |
| 39 | Gạch ống 8x8x19 | TCVN | 10.183,393 | viên |
| 40 | Gỗ chống | TCVN | 0,9369 | m3 |
| 41 | Gỗ đà nẹp | TCVN | 0,2021 | m3 |
| 42 | Gỗ ván | TCVN | 1,1194 | m3 |
| 43 | Khí gas | TCVN | 0,188 | kg |
| 44 | Lavabo | TCVN | 1 | cái |
| 45 | Nước | TCVN | 5.611,8496 | lít |
| 46 | Nhựa dán | TCVN | 0,3112 | kg |
| 47 | Ô xy | TCVN | 0,0948 | chai |
| 48 | Ống bê tông dài 1m- ĐK <=1000mm | TCVN | 3,1 | đoạn |
| 49 | ống nhựa miệng bát d=114mm, L=6m | TCVN | 4,04 | m |
| 50 | ống nhựa miệng bát d=20mm, L=6m | TCVN | 2,02 | m |
| 51 | ống nhựa miệng bát d=25mm, L=6m | TCVN | 30,3 | m |
| 52 | ống nhựa miệng bát d=60mm, L=6m | TCVN | 8,08 | m |
| 53 | Phèn chua | TCVN | 1,8265 | kg |
| 54 | Phễu thu nước sàn | TCVN | 1 | cái |
| 55 | Quạt treo tường | TCVN | 1 | cái |
| 56 | Que hàn | TCVN | 0,02 | kg |
| 57 | Que hàn | TCVN | 4,3331 | kg |
| 58 | Sơn lót | TCVN | 1,7686 | kg |
| 59 | Sơn phủ | TCVN | 3,2867 | kg |
| 60 | Tôn múi chiều dài bất kỳ | TCVN | 92,1456 | m2 |
| 61 | Thép hình (tháp tráng kẽm) | TCVN | 419,0813 | kg |
| 62 | Thép tròn D<=10mm | TCVN | 194,367 | kg |
| 63 | Thép tròn D<=18mm | TCVN | 380,154 | kg |
| 64 | Thép tròn D>10mm | TCVN | 28,356 | kg |
| 65 | Thép tròn D10mm | TCVN | 0,62 | kg |
| 66 | Vol kế | TCVN | 8 | cái |
| 67 | Vôi | TCVN | 91,3242 | kg |
| 68 | Xi măng | TCVN | 79,9662 | kg |
| 69 | Xi măng PCB30 | TCVN | 7.495,4864 | kg |
| 70 | Xi măng trắng | TCVN | 8,2456 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi