Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520427-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/05/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200506516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:32:00 đến ngày 2020-05-18 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,543,739,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SƠN NHÀ LÀM VIỆC 5 TẦNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2.084,1428 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, tạm tính 30% diện tích Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1.213,9126 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 01 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 7.632,3793 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 01 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2.619,1387 m2
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Mô tả theo Chương V, E-HSDT 26,4366 100m2
B PHÒNG HỌP GIAO BAN
1 Thi công trần chìm phẳng tương đương hệ Alpha: Một lớp tấm Thạch Cao Gyproc 09 mm chống ẩm. Bao gồm cả hệ khung Mô tả theo Chương V, E-HSDT 97,005 m2
2 Bả bằng bột bả trần thạch cao Mô tả theo Chương V, E-HSDT 97,005 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 97,005 m2
4 Lắp đặt ống nhựa chìm ruột gà D15 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 100 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 100 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 100 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 50 m
8 Lắp đặt tủ điện phòng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 hộp
9 Lắp đặt ô cắm đôi chìm tường Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10 cái
10 Lắp đặt công tắc 4 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
11 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 5 bảng
12 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 cái
14 Lắp đặt đèn LED âm trần 7W Mô tả theo Chương V, E-HSDT 32 bộ
15 Lắp đặt đèn LED Panel KT 300x1200 40W Mô tả theo Chương V, E-HSDT 8 bộ
16 Lắp đặt đèn LED dây hắt sáng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 60 m
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 10x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,1734 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,5636 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,867 m3
20 Lát nền, sàn gạch Granit 600x600 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 9,826 m2
C PHÒNG LÃNH ĐẠO
1 Tháo dỡ bệ xí Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả theo Chương V, E-HSDT 102,2176 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 19,4656 m2
5 Ốp tường bằng gạch KT 300x600 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 89,472 m2
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng PP hàn, chiều dày 4,1mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,28 100m
7 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 17 cái
8 Lắp đặt xí bệt (tương đương INax AC-504VAN) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
9 Lắp đặt Lavabo (tương đương Inax L-288V+288VD) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
10 Lắp đặt vòi nước lạnh (tương đương Inax FLV-21S) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
11 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh (tương đương CFV-102M) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
12 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen (tương đương INAX BFV-1103S) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 bộ
13 Lắp đặt gương soi (tương đương KF-5075VA) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
14 Lắp đặt hộp đựng xà phòng + giấy Mô tả theo Chương V, E-HSDT 4 cái
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 15mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 45 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 300 m
17 Lắp đặt công tắc 4 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 cái
18 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 11 bảng
19 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 cái
21 Lắp đặt đèn LED âm trần 7W Mô tả theo Chương V, E-HSDT 82 bộ
22 Lắp đặt đèn LED dây hắt sáng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 80 m
23 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao tương đương Trần chìm phẳng Alpha: Một lớp tấm Thạch Cao Gyproc 09 mm chống ẩm. Mô tả theo Chương V, E-HSDT 178,7702 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả theo Chương V, E-HSDT 145,395 m2
25 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 145,395 m2
26 Nhân công vận chuyển phế thải xuống Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10 công
27 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Trần nổi Fine Line 610 x 1210, tấm Thạch Cao trang trí (tấm Thạch Cao tiêu chuẩn Gyproc 09 mm phủ PVC). Hệ khung Fineline Mô tả theo Chương V, E-HSDT 23,76 m2
D KHU VỆ SINH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,3264 m3
2 Tháo dỡ trần Mô tả theo Chương V, E-HSDT 129,6 m2
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 3,3264 m3
4 Ốp tường gạch 300x450 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40,24 m2
5 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao tương đương Trần nổi Fine Line 610 x 1210, tấm Thạch Cao trang trí (tấm Thạch Cao tiêu chuẩn Gyproc 09 mm phủ PVC). Hệ khung Fineline Mô tả theo Chương V, E-HSDT 129,6 m2
6 Lắp đặt nắp bồn cầu + vòi xịt Mô tả theo Chương V, E-HSDT 14 bộ
7 Lắp đặt xí bệt AN504 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nước lạnh Mô tả theo Chương V, E-HSDT 8 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1 100m
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1,1 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 0,8 100m
13 Tê nhựa 135o D114 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 35 cái
14 Tê nhựa 135o D76 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40 cái
15 Tê nhựa 90o D76 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40 cái
16 Tê nhựa 90o D50/34 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40 cái
17 Cút nhựa 135o D114 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 36 cái
18 Cút nhựa 135o D76 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 100 cái
19 Cút nhựa 90o D50 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 40 cái
20 Cút nhựa 90o D34 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 50 cái
21 Côn nhựa D114/50 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 37 cái
22 Côn nhựa D76/50 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 65 cái
23 keo dán ống Mô tả theo Chương V, E-HSDT 30 tuýp
24 Chi phí hút bể tự hoại Mô tả theo Chương V, E-HSDT 2 chuyến
25 Nhân công vận chuyển phế thải xuống và vệ sinh nhà vệ sinh Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20 công
E SƠN CỬA
1 Tháo dỡ cửa đi pano trên kính trắng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 155,68 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo Chương V, E-HSDT 296,042 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1.027,5986 m2
4 Thay mới 50% nẹp cửa bằng gỗ tự nhiên nhóm II Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1.144,8 md
5 Thay thế bản lề cửa đi (01 bộ 03 cái) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 109 bộ
6 Thay thế bản lè cửa sổ (01 bộ 04 cái) Mô tả theo Chương V, E-HSDT 118 bộ
7 Nhân công sửa chữa lại một số cửa bị hư hỏng Mô tả theo Chương V, E-HSDT 20 công
8 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 1.027,5986 m2
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả theo Chương V, E-HSDT 296,042 1m2
10 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả theo Chương V, E-HSDT 451,722 1m2
11 Nhân công vệ sinh cửa kính, vách kính Mô tả theo Chương V, E-HSDT 10 công
F CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột M2x2,5mm2 Mô tả theo Chương V, E-HSDT 700 m
2 Lắp đặt ống bảo hộ dây dẫn D15mm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 500 m
3 Lắp đặt công tắc 2 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 47 cái
4 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mô tả theo Chương V, E-HSDT 26 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 nút bấm Mô tả theo Chương V, E-HSDT 57 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả theo Chương V, E-HSDT 79 cái
7 Lắp đặt đèn ống dài LED 1,2m-18W Mô tả theo Chương V, E-HSDT 62 bộ
8 Lắp đặt đèn ốp trần 12W Mô tả theo Chương V, E-HSDT 27 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->