Gói thầu: Gói thầu số 4C (Thi công xây dựng): Thi công xây dựng Khu phụ trợ - Điều hành

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200515405-02
Thời điểm đóng mở thầu 19/05/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG SONADEZI
Tên gói thầu Gói thầu số 4C (Thi công xây dựng): Thi công xây dựng Khu phụ trợ - Điều hành
Số hiệu KHLCNT 20190930874
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Công ty và vốn vay
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-08 15:11:00 đến ngày 2020-05-19 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,992,426,195 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật chương V 1 Toàn bộ
B CÔNG TÁC ĐẤT
1 San đất tạo mặt bằng thi công Mô tả kỹ thuật chương V 35,751 100m2
2 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <=110cv, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,898 100m3
3 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 8,23 100m3
4 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,291 100m3
5 Đào đà kiềng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,197 m3
6 Đắp đất hoàn trả mặt bằng, bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,243 100m3
7 Đắp đất nâng nền bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,218 100m3
8 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 24,386 m3
9 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,306 100m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,354 100m3
11 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,361 100m3
12 Đào đà kiềng nhà bảo vệ đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,458 m3
13 Đắp đất hoàn trả mặt bằng, bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,351 100m3
14 Đào nền nhà bảo vệ - trạm cân, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,984 m3
15 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 3,662 m3
16 Đào bể tự hoại bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,306 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,204 100m3
18 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,232 100m3
19 Đào đà kiềng nhà bảo vệ đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,728 m3
20 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,238 100m3
21 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,549 100m3
22 Đào đà kiềng nhà bảo vệ đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,228 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 1,674 100m3
24 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 5,8 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,042 100m3
26 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy ủi <=75cv, phạm vi <=50m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,309 100m3
27 Đào đất gờ lề đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 7,789 m3
28 Đắp gờ lề bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,017 100m3
29 Đào đất đặt đường ống điện, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 36,031 m3
30 Đào đất đặt hố ga, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,726 m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,365 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 0,293 100m3
33 Đào đất đặt đường ống bằng máy đào 0.8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 2,432 100m3
34 Đào đất đặt hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,344 100m3
35 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 2,555 100m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,025 100m3
37 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,079 100m3
38 Đào đà kiềng nhà bảo vệ đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,336 m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,075 100m3
40 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 0,426 100m3
41 Đào đà kiềng nhà bảo vệ đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 1,152 m3
42 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 0,409 100m3
43 Đào đất đặt đường ống điện, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 2,694 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật chương V 0,027 100m3
45 Vận chuyển đất san lấp bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật chương V 5,543 100m3
C NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 5,628 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 15,083 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,301 m3
4 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 12,309 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,884 m3
6 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 28,597 m3
7 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 10,972 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,17 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,476 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật chương V 1,277 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 1,06 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 2,027 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 1,182 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật chương V 0,365 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,478 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,135 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 1,115 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,353 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,388 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,489 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 2,083 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,068 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,147 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,811 tấn
25 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,98 tấn
26 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép Mô tả kỹ thuật chương V 4,18 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,98 tấn
28 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Mô tả kỹ thuật chương V 4,18 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 273,672 m2
30 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 42,778 m3
31 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 18,407 m3
32 Xây tường bồn hoa gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,541 m3
33 Công tác ốp đá chẻ vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật chương V 22,705 m2
34 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 270,786 m2
35 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 362,226 m2
36 Trát trụ cột, cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 76,09 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 58,38 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 118,22 m2
39 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 169,2 m
40 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 633,012 m2
41 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 252,69 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 568,526 m2
43 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 270,786 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh gạch granite 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 175,06 m2
45 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 9,14 m2
46 Công tác ốp đá granit màu vàng vào cột có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật chương V 44,64 m2
47 Công tác ốp đá granit vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật chương V 9,36 m2
48 Quét flinkote chống thấm chân tường nhà vệ sinh: Mô tả kỹ thuật chương V 21,09 m2
49 Lát nền bằng gạch granite 600x600mm bóng kiếng Mô tả kỹ thuật chương V 182,65 m2
50 Lát nền bằng gạch granite 600x600mm nhám Mô tả kỹ thuật chương V 62,83 m2
51 Lát nền bằng gạch granite 300x300mm nhám Mô tả kỹ thuật chương V 36,93 m2
52 Lát gạch cửa đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 5,56 m2
53 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 20,91 m2
54 Lát gạch con sâu tự chèn Mô tả kỹ thuật chương V 17,18 m2
55 Làm trần thạch cao khung nổi 600x600 màu trắng Mô tả kỹ thuật chương V 182,65 m2
56 Làm trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật chương V 49,2 m2
57 Bả bằng ma tít vào trần thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V 49,2 m2
58 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 49,2 m2
59 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật chương V 118,22 m2
60 Láng sàn mái không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 tạo dốc về lỗ thu Mô tả kỹ thuật chương V 118,22 m2
61 Bả bằng xi măng nguyên chất bảo vệ mặt Mô tả kỹ thuật chương V 118,22 m2
62 Lợp mái ngói 13v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 2,75 100m2
63 Cung cấp cửa đi 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 18,36 m2
64 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
65 Cung cấp cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 4,86 m2
66 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 2 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
67 Cung cấp cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 21,46 m2
68 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
69 Cung cấp vách kính cố định Mô tả kỹ thuật chương V 26,88 m2
70 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 8,16 m2
71 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lùa 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
72 Cung cấp cửa sổ lùa 3 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 3,06 m2
73 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lùa 3 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
74 Cung cấp cửa sổ lật Mô tả kỹ thuật chương V 2,88 m2
75 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lật Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
76 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 58,78 m2
77 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 26,88 m2
78 Lắp đặt cửa lưới chắn côn trùng kích thước 2000x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cửa
79 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2 m2
80 Sản xuất ô thông gió sắt hộp 50x100x2.5 Mô tả kỹ thuật chương V 4,94 1m2
81 Lắp dựng ô sắt vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,94 m2
82 Xây bậc tam cấp bằng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,782 m3
83 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,784 m2
84 Sơn bậc tam cấp không bả 1 nước lót + 1 nước phủ bằng sơn ICI Dulux Mô tả kỹ thuật chương V 4,784 m2
85 Cung cấp lan can sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 14,896 m2
86 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,896 m2
87 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
88 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 460 m
89 Cung cấp lắp đặt máng cáp có nắp 75x50x1.0 mm bằng sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 12 m
90 Cung cấp lắp đặt co đứng có nắp 75x50x1.0 mm bằng sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
91 Cung cắp lắp đặt nối có nắp 75x50x1.0 mm bằng sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
92 Lắp đặt tủ đấu nối trung gian Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
93 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
94 Lắp đặt ổ cắm mạng đôi (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
95 Lắp đặt ổ cắm thoại đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
96 Lắp đặt ổ cắm thoại đôi (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
97 Lắp đặt dây cáp mạng UTP Cat6 Mô tả kỹ thuật chương V 367 m
98 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 350 m
99 Lắp đặt máy lạnh cassetle âm trần 5HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy
100 Lắp đặt máy lạnh cassetle âm trần 3HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy
101 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 2 HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy
102 Lắp đặt quạt hút gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
103 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng tụ đặt chìm, đk ống =27mm Mô tả kỹ thuật chương V 18 m
104 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng tụ đặt chìm, đk ống =21mm Mô tả kỹ thuật chương V 7 m
105 Lắp đặt ống đồng đường kính 6,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
106 Lắp đặt ống đồng đường kính 12,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
107 Lắp đặt ống đồng đường kính 9,5mm bằng phương pháp hàn. Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
108 Lắp đặt ống đồng đường kính 15,9mm bằng phương pháp hàn. Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
109 Lắp đặt cáp điều khiển Mô tả kỹ thuật chương V 35 m
110 Lắp đặt đèn led panel 600x600, 1x40W Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
111 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 9w Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
112 Lắp đặt đèn led downlight áp trần 9w Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
113 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
114 Lắp đặt đèn chiếu sáng thoát hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
115 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
116 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
117 Lắp đặt công tắc 4 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, 2P-E (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt,...) Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
119 Lắp đặt ổ cắm đơn 16A, 2P-E (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt,...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
120 Lắp đặt vỏ tủ 12 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
121 Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
122 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
123 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
124 Lắp đặt MCB 3P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
125 Lắp đặt vỏ tủ 18 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
126 Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
127 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
128 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
129 Lắp đặt MCB 3P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
130 Lắp đặt vỏ tủ 24 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
131 Lắp đặt MCB 3P 6kA 25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
132 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
133 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
134 Lắp đặt MCB 2P 4.5kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
135 Cung cấp vỏ tủ 400x600x220x1.5 đèn báo phá R-Y-B Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
136 Lắp đặt MCB 3P 10kA 50A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
137 Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
138 Lắp đặt MCB 3P 6kA 25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
139 Lắp đặt cầu chì 3x5A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
140 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 906 m
141 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 506 m
142 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 56 m
143 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4 mm2; Cu/XLPE/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 56 m
144 Lắp đặt ống nhựa ppr miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=20mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
145 Lắp đặt ống nhựa ppr miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,15 100m
146 Lắp đặt nối nhựa ppr miệng bát đường kính 20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
147 Lắp đặt nối nhựa ppr miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
148 Lắp đặt nối giảm nhựa ppr miệng bát đường kính 25/20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
149 Lắp đặt nối giảm nhựa hdpe miệng bát đường kính 32/25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
150 Lắp đặt co nhựa ppr miệng bát đường kính 20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
151 Lắp đặt co nhựa ppr miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
152 Lắp đặt co nhựa ppr ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 9 Cái
153 Lắp đặt tê nhựa ppr ren trong đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
154 Lắp đặt tê giảm nhựa ppr miệng bát đường kính 25/20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
155 Lắp đặt tê nhựa ppr miệng bát đường kính 20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
156 Lắp đặt tê nhựa ppr miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
157 Lắp đặt van khóa đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
158 Lắp đặt van khóa đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
159 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
160 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=32mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
161 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
162 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=50mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m
163 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,27 100m
164 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=125mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 100m
166 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
167 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
168 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
169 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
170 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 50/25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
171 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 50/40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
172 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 125/100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
173 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 125/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
174 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 100/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
175 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
176 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
177 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 100/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
178 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 100/50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
179 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 80/50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
180 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
181 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
182 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
183 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
184 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 40 Cái
185 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
186 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
187 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
188 Lắp đặt tê nhựa upvc miệng bát đường kính 40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
189 Lắp đặt tê nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
190 Lắp đặt tê nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
191 Lắp đặt tê giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 100/40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
192 Lắp đặt tê giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 80/40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
193 Lắp đặt tê giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 50/40mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
194 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 150mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
195 Lắp đặt nối ren ngoài nhựa upvc đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
196 Lắp đặt thông tắc đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
197 Lắp đặt thông tắc đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
198 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,94 100m
199 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 100m
200 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=125mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,1 100m
201 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=150mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m
202 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 17 Cái
203 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
204 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
205 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 150mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
206 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 100/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
207 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 125/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
208 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 150/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
209 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
210 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
211 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 150/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
212 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 22 Cái
213 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 15 Cái
214 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 125mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 9 Cái
215 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 150mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
216 CCLD cầu chắn rác DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 10 Cái
217 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả kỹ thuật chương V 12 Cái
218 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 6 Bộ
219 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
220 Lắp đặt lavabo 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 6 Bộ
221 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật chương V 6 Bộ
222 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
223 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
224 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
225 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
226 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
227 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
228 Bê tông lót bể tự hoại đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,812 m3
229 Bê tông nền bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,625 m3
230 Bê tông tường bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5 m3
231 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 m3
232 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,023 100m2
233 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m2
234 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,468 100m2
235 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 tấn
D NHÀ BẢO VỆ - TRẠM CÂN
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,896 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,84 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,248 m3
4 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,31 m3
5 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 3,968 m3
6 Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,344 m3
7 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,518 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,715 m3
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,107 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật chương V 0,244 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm Mô tả kỹ thuật chương V 0,305 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,652 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,12 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,152 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,039 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,265 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,053 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,28 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,086 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,513 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,067 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,726 tấn
24 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 8,66 m3
25 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,214 m3
26 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 72,98 m2
27 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 53,72 m2
28 Trát cột, khung bao cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,94 m2
29 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 41,55 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 65,5 m2
31 Láng sàn mái không đánh mầu dày 3cm tạo dốc về phễu thu, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 62,1 m2
32 Quét flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật chương V 62,1 m2
33 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 70 m
34 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 126,7 m2
35 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 121,99 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 175,71 m2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 72,98 m2
38 Lát gạch granite kích thước 600x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 28,37 m2
39 Lát gạch granite nhám kích thước 300x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 5,25 m2
40 Lát đá gạch cửa bằng đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 0,62 m2
41 Công tác ốp gạch vào tường kích thước 300x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m2
42 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 100x300mm Mô tả kỹ thuật chương V 2,78 m2
43 Quét flinkote chống chân tường vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 2,32 m2
44 Cung cấp cửa đi đóng mở 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 8,36 m2
45 Cung cấp phụ kiện tay nắm, khóa ray cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
46 Cung cấp cửa sổ lật vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 0,72 m2
47 Cung cấp phụ kiện tay nắm, khóa ray cửa sổ lật Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
48 Cung cấp cửa sổ lùa Mô tả kỹ thuật chương V 7,2 m2
49 Cung cấp phụ kiện tay nắm, khóa ray cửa sổ lùa Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
50 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 16,28 m2
51 Kẻ joint tường tạo nét kiến trúc Mô tả kỹ thuật chương V 17,6 m
52 Lắp đặt ống nhựa hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25mm Mô tả kỹ thuật chương V 45 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 118 m
54 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
55 Lắp đặt ổ cắm thoại đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
56 Lắp đặt dây cáp mạng UTP Cat6 Mô tả kỹ thuật chương V 96 m
57 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 96 m
58 Lắp đặt đèn led tuýt 1x9w gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
59 Lắp đặt đèn led tuýt 1x18w gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
60 Lắp đặt quạt trần đảo 65w Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
61 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
64 Lắp đặt công tắc 4 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
65 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, 2P-E (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt,...) Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
66 Cung cấp vỏ tủ 400x600x220x1.5 đèn báo phá R-Y-B Mô tả kỹ thuật chương V 1 tủ
67 Lắp đặt MCB 3P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
68 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
69 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
70 Lắp đặt MCB 3P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
71 Lắp đặt MCB 2P 4.5kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
72 Lắp đặt cầu chì 3x5A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
73 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 183 m
74 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 436 m
75 Lắp đặt ống nhựa ppr miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=15mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,091 100m
76 Lắp đặt ống nhựa ppr miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,03 100m
77 Lắp đặt nối giảm nhựa ppr miệng bát đường kính 25/15mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
78 Lắp đặt co nhựa ppr miệng bát đường kính 15mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
79 Lắp đặt co nhựa ppr ren trong đường kính 15mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
80 Lắp đặt tê giảm nhựa ppr miệng bát đường kính 25/15mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
81 Lắp đặt van khóa đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
82 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 100m
83 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=50mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
84 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m
85 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m
86 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 80/50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
87 Lắp đặt nối giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 50/25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
88 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
89 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 80/50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
90 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
91 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
92 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
93 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
94 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
95 Lắp đặt tê nhựa upvc miệng bát đường kính 50mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
96 Lắp đặt tê nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
97 Lắp đặt nối ren ngoài nhựa upvc đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
98 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,08 100m
99 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
100 CCLD cầu chắn rác DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
101 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
102 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
103 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
104 Lắp đặt lavabo 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
105 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
106 Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
107 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
108 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
109 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
110 Lắp đặt hộp đựng xà bông Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
111 Bê tông lót bể tự hoại đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,812 m3
112 Bê tông nền bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,625 m3
113 Bê tông tường bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5 m3
114 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,573 m3
115 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,023 100m2
116 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 100m2
117 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,468 100m2
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,057 tấn
E HÀNH LANG
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,576 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,785 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,616 m3
4 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,378 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,102 m3
6 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 3,184 m3
7 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,99 m3
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,062 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật chương V 0,18 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,242 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,416 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,443 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,093 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,035 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,345 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,049 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,197 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,061 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm mái đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,496 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,876 tấn
21 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,108 m3
22 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,157 m3
23 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 26,944 m2
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 48,73 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 31,6 m
27 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 m2
28 Bả bằng ma tít vào cột, trần Mô tả kỹ thuật chương V 75,674 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 75,674 m2
30 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 9,48 m2
31 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật chương V 26,944 m2
32 Láng sàn mái không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 tạo dốc về lỗ thu Mô tả kỹ thuật chương V 45,96 m2
33 Quét flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật chương V 45,96 m2
34 Lát nền bằng gạch granite 600x600mm nhám Mô tả kỹ thuật chương V 31,68 m2
35 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 1,6 m2
36 Cung cấp lan can sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 5,168 m2
37 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,168 m2
38 Lắp đặt đèn led hắt treo tường 6w Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
39 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 9w Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
40 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 10A 2 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt,…) Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
41 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 55 m
42 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 165 m
F KHỐI PHỤ TRỢ
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 1,224 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,582 m3
3 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 4,312 m3
4 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 14,24 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 12,47 m3
6 Trải lớp nilong chống mất nước bê tông Mô tả kỹ thuật chương V 3,283 100m2
7 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 32,832 m3
8 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 6,571 m3
9 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,82 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,928 m3
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,177 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật chương V 1,425 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,953 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 2,402 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,582 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,434 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,163 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,101 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,767 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,244 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,811 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đầu hồi, giằng tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,154 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đầu hồi giằng tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,349 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,066 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,231 tấn
26 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật chương V 0,858 tấn
27 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,709 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,858 tấn
29 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,709 tấn
30 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 61,383 m3
31 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 7,742 m3
32 Xây tường đá chẻ 10x10x20 dày <=30cm h<=2m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,36 m3
33 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 298,019 m2
34 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 508,289 m2
35 Trát cột, cạnh cửa chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 59,1 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 34 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 58,2 m2
38 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 174,4 m
39 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 479,318 m2
40 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 151,3 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 332,6 m2
42 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 298,018 m2
43 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,02 m2
44 Công tác ốp đá granit vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật chương V 9,36 m2
45 Lát nền bằng gạch granite 600x600mm bóng kiếng Mô tả kỹ thuật chương V 63,85 m2
46 Lát gạch cửa đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 2,109 m2
47 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit kim sa trung đen bóng Mô tả kỹ thuật chương V 8,85 m2
48 Lát gạch con sâu tự chèn Mô tả kỹ thuật chương V 35,86 m2
49 Xoa nền bằng lớp hardener hoàn thiện Mô tả kỹ thuật chương V 299,78 m2
50 Cắt khe nền ram dốc tạo độ nhám Mô tả kỹ thuật chương V 16,2 10m
51 Làm trần thạch cao khung nổi 600x600 màu trắng Mô tả kỹ thuật chương V 63,85 m2
52 Làm trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật chương V 6,02 m2
53 Bả bằng ma tít vào trần thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V 6,02 m2
54 Sơn trần trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 6,02 m2
55 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật chương V 49,52 m2
56 Láng sàn mái không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 tạo dốc về lỗ thu Mô tả kỹ thuật chương V 49,52 m2
57 Bả bằng xi măng nguyên chất bảo vệ mặt Mô tả kỹ thuật chương V 49,52 m2
58 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật chương V 4,527 100m2
59 Cung cấp cửa đi 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 17,82 m2
60 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
61 Cung cấp cửa đi 2 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 13,5 m2
62 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 2 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
63 Cung cấp cửa đi 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 2,7 m2
64 Cung cấp phụ kiện cửa đóng mở 1 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
65 Cung cấp vách kính cố định Mô tả kỹ thuật chương V 12,42 m2
66 Cung cấp cửa sổ lùa 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 16,32 m2
67 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lùa 4 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
68 Cung cấp cửa sổ lùa 3 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 3,06 m2
69 Cung cấp phụ kiện cửa sổ lùa 3 cánh Mô tả kỹ thuật chương V 1 bộ
70 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 53,4 m2
71 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 12,42 m2
72 Lắp đặt cửa lưới chắn côn trùng kích thước 2000x400mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cửa
73 Xây tường gạch thông gió 20x20, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2 m2
74 Cung cấp cửa lùa 2 phía sắt lá sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 27 m2
75 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật chương V 27 m2
76 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 461 m
78 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
79 Lắp đặt ổ cắm thoại đơn (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt điện thoại,...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
80 Lắp đặt dây cáp mạng UTP Cat6 Mô tả kỹ thuật chương V 35 m
81 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 m
82 Lắp đặt ống nhựa hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
83 Lắp đặt máy lạnh cassetle âm trần 2HP Mô tả kỹ thuật chương V 2 máy
84 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục 1.5 HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 máy
85 Lắp đặt quạt hút gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
86 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng tụ đặt chìm, đk ống =27mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
87 Lắp đặt ống nhựa thoát nước ngưng tụ đặt chìm, đk ống =21mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 m
88 Lắp đặt ống đồng đường kính 6,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m
89 Lắp đặt ống đồng đường kính 12,7mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,25 100m
90 Lắp đặt cáp điều khiển Mô tả kỹ thuật chương V 25 m
91 Lắp đặt đèn led panel 600x600, 1x40W Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
92 Lắp đặt đèn led tuýt áp trần 2x18w Mô tả kỹ thuật chương V 32 bộ
93 Lắp đặt đèn led downlight âm trần 9w Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
94 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp gắn tường Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
95 Lắp đặt đèn chiếu sáng khẩn cấp âm trần Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
96 Lắp đặt đèn chiếu sáng thoát hiểm Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
99 Lắp đặt công tắc 3 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
100 Lắp đặt công tắc 4 hạt, 10A, 1 chiều (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt, ...) Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, 2P-E (bao gồm đế âm, mặt nạ, hạt,...) Mô tả kỹ thuật chương V 15 cái
102 Lắp đặt vỏ tủ 18 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
103 Lắp đặt MCB 3P 6kA 25A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
104 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
105 Lắp đặt MCB 2P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
106 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
107 Lắp đặt MCB 3P 4.5kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
108 Lắp đặt vỏ tủ 12 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
109 Lắp đặt MCB 2P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
110 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
111 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
112 Lắp đặt vỏ tủ 12 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
113 Lắp đặt MCB 2P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
114 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
115 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
116 Lắp đặt vỏ tủ 12 module Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
117 Lắp đặt MCB 2P 6kA 16A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
118 Lắp đặt MCB 1P 4.5kA 10A Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
119 Lắp đặt RCBO 2P 4.5kA 20A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
120 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 954 m
121 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2.5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 525 m
122 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,28 100m
123 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,145 100m
124 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=200mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,21 100m
125 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
126 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 7 Cái
127 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
128 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 100mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
129 Lắp đặt y giảm nhựa upvc miệng bát đường kính 200/80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 5 Cái
130 CCLD cầu chắn rác DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 8 Cái
G SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Lu lèn lại mặt đường đến độ chặt k=0.9 Mô tả kỹ thuật chương V 16,47 100m2
2 Lát gạch trồng cỏ 8 lỗ Mô tả kỹ thuật chương V 1.647 m2
3 Bê tông lót bó vỉa đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 1,947 m3
4 Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 9,606 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ chắn Mô tả kỹ thuật chương V 1,07 100m2
6 Trồng cỏ lá gừng nền đường Mô tả kỹ thuật chương V 6,817 100m2
7 Đào đất đặt cây tràm hoa vàng Mô tả kỹ thuật chương V 30 gốc cây
8 Đào đất đặt cây hoàng nam Mô tả kỹ thuật chương V 8 gốc cây
9 Đào đất đặt cây bàng đài loan Mô tả kỹ thuật chương V 1 gốc cây
10 Lắp đặt ống nhựa hdpe găn xoắn đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 114/100mm Mô tả kỹ thuật chương V 62 m
11 Lắp đặt ống nhựa hdpe găn xoắn đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 40/30mm Mô tả kỹ thuật chương V 71 m
12 Lắp đặt ống nhựa hdpe găn xoắn đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25mm Mô tả kỹ thuật chương V 130 m
13 Bê tông lót hố cáp đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,32 m3
14 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,6 m3
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,063 m3
16 Lắp giá tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
17 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2 m3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,16 100m2
19 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
20 CCLD bu lông D24 dài 600 Mô tả kỹ thuật chương V 20 Cái
21 CCLD cột sắt mạ kẽm chiều dài 8m D=170 dày >=3mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 trụ
22 CCLD cần đèn đơn D60 Mô tả kỹ thuật chương V 5 trụ
23 Lắp đặt đèn chiếu sáng đường bóng led 100w Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
24 Lắp đặt tủ đấu nối điện nhẹ Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
25 Lắp đặt trung tâm quan sát hình ảnh Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
26 Lắp đặt tủ phối quang ODF 4 Port Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
27 Lắp đặt camera IP thân dài cố định Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
28 Lắp đặt camera IP hình bán cầu cố định Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
29 Lắp đặt dây cáp quang singlemode 4FO Mô tả kỹ thuật chương V 55 m
30 Lắp đặt dây cáp quang multimode 4FO Mô tả kỹ thuật chương V 87 m
31 Lắp đặt dây cáp mạng STP Cat6 Mô tả kỹ thuật chương V 308 m
32 Swich 32 port -PoE 10/100/1000 Mbps + 2SEP Gb Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
33 Swich 24 port -PoE 10/100/1000 Mbps + 2SEP Gb Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
34 Swich 12 port -PoE 10/100/1000 Mbps + 2SEP Gb Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
35 Lắp đặt ống nhựa hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 40/30mm Mô tả kỹ thuật chương V 165 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 143 m
37 Bê tông lót hố cáp đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,128 m3
38 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,24 m3
39 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,025 m3
40 Lắp giá tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
41 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 345 m
42 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 76 m
43 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2; Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 357 m
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x4 mm2; Cu/XLPE/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 91 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2; Cu/XLPE/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 266 m
46 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, tiết diện 4x10 mm2; Cu/XLPE/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 76 m
47 Lắp đặt ống nhựa hdpe miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,95 100m
48 Lắp đặt ống nhựa hdpe miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=32mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,5 100m
49 Lắp đặt nối giảm nhựa hdpe miệng bát đường kính 32/25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
50 Lắp đặt nối giảm nhựa hdpe miệng bát đường kính 25/20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
51 Lắp đặt nối giảm nhựa hdpe miệng bát đường kính 32/20mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
52 Lắp đặt co nhựa hdpe miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 4 Cái
53 Lắp đặt co nhựa hdpe miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 11 Cái
54 Lắp đặt tê nhựa hdpe miệng bát đường kính 32mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 7 Cái
55 Lắp đặt tê nhựa hdpe miệng bát đường kính 25mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
56 Lắp đặt van khóa đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
57 Lắp đặt van khóa đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 Cái
58 Lắp đặt van khóa 1 chiều đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
59 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bể
60 Lắp đặt đồng hồ nước đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
61 Bê tông nền hố van đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,246 m3
62 Xây tường hố van nước tưới cây gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,416 m3
63 Trát tường trong hố van nước tưới cây chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,177 m2
64 Láng hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,08 m2
65 Cung cấp và lắp đặt tole 500x500x3 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
66 Cung cấp và lắp đặt tole 900x400x3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
67 Lắp đặt ống bê tông cốt thép đường kính 300mm, nối bằng gioăng cao su Mô tả kỹ thuật chương V 1,16 100m
68 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống đường kính ống 300mm Mô tả kỹ thuật chương V 97 cái
69 Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 1,089 m3
70 Bê tông nền hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,458 m3
71 Bê tông tường hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 6,338 m3
72 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,065 100m2
73 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,845 100m2
74 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,441 m3
75 Lắp giá tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
76 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=200mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đk=150mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,29 100m
78 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 200mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 20 Cái
79 Lắp đặt nối nhựa upvc miệng bát đường kính 150mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 6 Cái
80 Bê tông lót hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8 m3
81 Bê tông nền hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,024 m3
82 Bê tông tường hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 5,148 m3
83 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 100m2
84 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,686 100m2
85 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,338 m3
86 Lắp giá tấm đan BT đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 19,781 cái
87 Bê tông lót bể tự hoại đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật chương V 0,7 m3
88 Bê tông nền bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,4 m3
89 Bê tông tường bể tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,744 m3
90 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,469 m3
91 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,022 100m2
92 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bể tự hoại Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 100m2
93 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật chương V 0,385 100m2
94 CCLD lưới thép hàn d10a100 Mô tả kỹ thuật chương V 4,96 m2
95 Lắp dựng cốt thép nền bể tự hoại đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,051 tấn
H TƯỜNG RÀO
1 Bê tông lót hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 0,432 m3
2 Bê tông móng hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8 m3
3 Bê tông đà kiềng hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,468 m3
4 Bê tông giằng tường hàng rào đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,429 m3
5 Bê tông cột hàng rào tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 0,611 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hàng rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,053 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông hàng rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,116 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng hàng rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,062 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng tường hàng rào Mô tả kỹ thuật chương V 0,066 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng hàng rào đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,028 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột hàng rào đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,013 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột hàng rào đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,054 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường hàng rào đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,034 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng tường hàng rào đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,043 tấn
15 Xây tường hàng rào bằng gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,176 m3
16 Xây gạch ốp cột hàng rào bằng gạch ống 8x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,565 m3
17 Xây tường gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 1,332 m3
18 Trát tường ngoài hàng rào chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 23,95 m2
19 Trát giằng tường hàng rào, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 6,63 m2
20 Trát trụ cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 14,72 m2
21 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật chương V 23,95 m2
22 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 21,35 m2
23 Sơn dầm, trần, cột đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 21,35 m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 23,95 m2
25 Công tác ốp đá granit màu đỏ vào bảng hiệu hàng rào sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 12,21 m2
26 Cung cấp cửa đi sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 m2
27 Cung cấp, lắp dựng cửa phụ Mô tả kỹ thuật chương V 16,555 m2
28 Lắp dựng cửa đi hàng rào sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 2,64 m2
29 Cung cấp & lắp dựng tường rào lưới thép hàn TTARC mạ kẽm d5 (bao gồm cột thép D60) Mô tả kỹ thuật chương V 548,11 m2
30 Bê tông đỡ cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,249 m3
31 Lắp đặt đèn led downlight âm tường 9w Mô tả kỹ thuật chương V 7 bộ
32 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 10 m
33 Lắp đặt ống nhựa hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
34 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 80 m
I NHÀ XE
1 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 1,26 m3
2 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 2,88 m3
3 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 1,302 m3
4 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 3,496 m3
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật chương V 0,116 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Mô tả kỹ thuật chương V 0,167 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật chương V 0,282 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,114 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,112 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,225 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,028 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,136 tấn
13 Sản xuất các chi tiết liên kết bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật chương V 0,268 tấn
14 Cung cấp thép ống tròn mạ kẽm D114x4 Mô tả kỹ thuật chương V 83,33 m
15 Cung cấp thép ống tròn mạ kẽm D49x3.6 Mô tả kỹ thuật chương V 31,54 m
16 Cung cấp, lắp đặt bu lông neo móng M20x500 liên kết cột + móng (bao gồm tán+ecu) Mô tả kỹ thuật chương V 30 cái
17 Cung cấp, lắp đặt bu lông M14x40 liên kết xà gồ + kèo (bao gồm tán+ecu) Mô tả kỹ thuật chương V 140 cái
18 Lắp dựng thép ống và chi tiết liên kết tạo khung nhà xe Mô tả kỹ thuật chương V 1,298 tấn
19 Cung cấp xà gồ mái C150x50x20x2 thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,701 tấn
20 Lắp dựng xà gồ mái C150x50x20x2 thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 0,701 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 43 m2
22 Lợp mái che bằng tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,525 100m2
23 Lợp diềm mái bằng tôn mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,237 100m2
24 Cung cấp lắp đặt máng xối inox 304 dày 0.8mm gồm thanh sắt la giữ mép máng xối Mô tả kỹ thuật chương V 0,146 100m2
25 Bê tông nền nhà xe đá 4x6, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật chương V 15,4 m3
26 Bê tông nền nhà xe đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật chương V 7,7 m3
27 Xoa nhám mặt đường nền nhà xe vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 154 m2
28 Láng nền sàn tạo dốc 1% vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 154 m2
29 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 0,89 m3
30 Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật chương V 24,7 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 24,7 m2
32 Lắp đặt đèn led tuýt 1x18w gắn trần Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
33 Lắp đặt ống nhựa hdpe đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 32/25mm Mô tả kỹ thuật chương V 30 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống 20mm Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
35 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Cu/PVC Mô tả kỹ thuật chương V 150 m
36 Lắp đặt ống nhựa upvc miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đk=80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,295 100m
37 Lắp đặt co nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
38 Lắp đặt co lơi nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 11 Cái
39 Lắp đặt y nhựa upvc miệng bát đường kính 80mm bằng phương pháp dán keo Mô tả kỹ thuật chương V 1 Cái
40 CCLD cầu chắn rác DN200 Mô tả kỹ thuật chương V 3 Cái
J THIẾT BỊ
1 Máy lạnh cassetle âm trần 5HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
2 Máy lạnh cassetle âm trần 3HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
3 Máy lạnh cassetle âm trần 2HP Mô tả kỹ thuật chương V 2 Bộ
4 Máy lạnh 2 cục 2HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
5 Máy lạnh 2 cục 1.5HP Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
6 CCLD cổng lùa tự động, thân cổng cao 1.6m bằng hợp kim nhôm cao cấp trụ chính 70x40x0.8mm, thanh chéo hộp 45x30x0.7mm(bao gồm motor) Mô tả kỹ thuật chương V 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->