Gói thầu: Công trình: Đường bê tông xóm Tân Phú (từ kè phân thủy đến đường bê tông xóm Đồng Gốc) xã Cát Nê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 15:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Nê |
| Tên gói thầu | Công trình: Đường bê tông xóm Tân Phú (từ kè phân thủy đến đường bê tông xóm Đồng Gốc) xã Cát Nê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 15:16:00 đến ngày 2020-05-18 15:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,227,583,216 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + bóc hữu cơ bằng máy đào - đất cấp II | 11,3641 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 11,3641 | 100m3 | |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - đất cấp III | 2,213 | 1m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công - đất cấp III | 0,75 | 1m3 | |
| 5 | Đào móng khuôn đường + rãnh thoát nước bằng máy đào - đất cấp III | 0,563 | 100m3 | |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5581 | 100m3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,6036 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp III | 12,0201 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - đất cấp III | 12,0201 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 2,9094 | 100m3 | |
| 2 | Rải lớp nilon tái sinh phân cách | 2.424,5 | m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25 cm, bê tông mác 200, đá 2x4 | 436,41 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 2,9267 | 100m2 | |
| 5 | Cắt khe co ngang mặt đường BT | 609,73 | md | |
| C | HẠNG MỤC: KÊNH THỦY LỢI | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 28,88 | m3 | |
| 2 | Rải lớp nilon tái sinh | 288,8 | m2 | |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, rộng ≤ 25cm, M200, đá 1x2 | 43,32 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công – chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | 43,73 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 1,444 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn thép thành kênh | 5,895 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, chiều cao ≤6m | 0,0874 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,08 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | 0,0112 | 100m2 | |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK>10mm | 0,0065 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | 4 | 1 cấu kiện | |
| 12 | Ống nhựa PVC D110 (khoảng 40m đặt một ống nhựa PVC dài 0.5m) | 4,5 | m | |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 5,76 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi