Gói thầu: Kè sông Hà Thanh tại thôn 4 xã Canh Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư và Xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Vân Canh |
| Tên gói thầu | Kè sông Hà Thanh tại thôn 4 xã Canh Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200469075 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:53:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,572,383,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐẤT | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,01 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,01 | 100m3 |
| 3 | San đất trả mặt bằng phía sau kè, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,505 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 (Tận dụng đắp thân kè còn thừa đổ thải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,938 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt y/c k=0,95 (tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,25 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,886 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,943 | 100m3 |
| 9 | Đào móng chân khay kè phía sông, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,015 | 100m3 |
| 10 | San đất tại chỗ dưới lòng sông, máy ủi 110CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,508 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 (Tận dụng cát tại chỗ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,176 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc cát, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,176 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY LÁT | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đỉnh đê, mái phía đồng, chân khay + tường khóa cuối đê, bậc cấp lên xuống M200, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,55 | m3 |
| 2 | Bê tông khung giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 284,23 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt đê, M250, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,73 | m3 |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.142,56 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,879 | 100m2 |
| 6 | Thả đá rời chân kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459,55 | m3 |
| 7 | Rải dăm lót mái kè, dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 577,78 | m3 |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật ART11 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,695 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,25 | m2 |
| 10 | Ni lon lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,89 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,191 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,176 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200x4,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,212 | tấn |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m2 |
| D | PHẦN CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| E | Cống tiêu D200mm (3 vị trí tại A18, A20, A24) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, dày 4,9mm, ĐK 200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| F | Cống tiêu qua đê D1000 tại cọc A37 | |||
| 1 | Bê tông tường M200, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6 | m3 |
| 2 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, chiều cao <=6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,28 | m3 |
| 4 | Rải dăm lót đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống =1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống =1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,527 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 10 | Sản xuất cửa van, khe phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cửa van, khe phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 12 | Làm khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| 13 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 14 | Bu lông đuôi cá M12x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 15 | Máy đóng mở V 3.0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 16 | Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 18 | Gỗ ván phai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m3 |
| 19 | Ni lon lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m2 |
| 20 | Bốc xếp xuống xi măng bao bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 295,021 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi