Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Nhà làm việc các Ban Đảng Tỉnh ủy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200520514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Tỉnh ủy Trà Vinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Nhà làm việc các Ban Đảng Tỉnh ủy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200515280 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Đảng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 15:08:00 đến ngày 2020-05-21 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,591,863,856 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tầng trệt | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 2 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 49,611 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 1,899 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 195,075 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 7 | Phá dỡ khuôn cửa đơn | Chương V, E-HSMT | 66,9 | m |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn khung sắt | Chương V, E-HSMT | 31,92 | m2 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 0,816 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Chương V, E-HSMT | 4,207 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 13,3 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 6,79 | m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | Chương V, E-HSMT | 2 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 218,24 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm bóng kính, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 52,02 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm | Chương V, E-HSMT | 6,55 | m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 37,581 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 138,465 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch men nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 96,12 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 39,565 | m2 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,425 | m3 |
| 23 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính <=7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Chương V, E-HSMT | 2,1 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 41,526 | m2 |
| 25 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V, E-HSMT | 34,5 | m2 |
| 26 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 27 | Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | Chương V, E-HSMT | 7,2085 | m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 6,153 | m3 |
| 29 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 | Chương V, E-HSMT | 13,3 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn bằng gạch nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 68,9 | m2 |
| 31 | Vách ngăn khung nhôm hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 8,96 | m2 |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 3,4001 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 2,961 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sắt xếp | Chương V, E-HSMT | 4,59 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 61,333 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 21,235 | m2 |
| B | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 7,6245 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,6965 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 0,345 | m3 |
| 4 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,124 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,7 | m2 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,21 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,0119 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0445 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 11 | Đóng vách bằng tấm Alu | Chương V, E-HSMT | 4,995 | m2 |
| C | Tầng lầu 1 | |||
| 1 | Phá dỡ kệ bê tông cốt thép | Chương V, E-HSMT | 0,819 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 3,5505 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 120,42 | m2 |
| 4 | Phá dỡ bậc đá hoa cương | Chương V, E-HSMT | 0,39 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 7 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 57,895 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 22,77 | m2 |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm | Chương V, E-HSMT | 6,32 | m2 |
| 9 | Đục lớp mặt ngoài bê tông cốt thép bằng búa căn-Chiều dày đục <= 3cm, Đục theo phương thẳng đứng | Chương V, E-HSMT | 0,04 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 158,34 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V, E-HSMT | 20,1241 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ | Chương V, E-HSMT | 61,916 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm bóng kính, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 117,18 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm | Chương V, E-HSMT | 11,04 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 | Chương V, E-HSMT | 0,16 | m2 |
| 16 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,0676 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 51,69 | m2 |
| 18 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm | Chương V, E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 9,468 | m2 |
| 20 | Cắt và lắp kính - Chiều dày kính <=7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường | Chương V, E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 21 | Băm nhám tường | Chương V, E-HSMT | 32,618 | m2 |
| 22 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 205,368 | m2 |
| 23 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương | Chương V, E-HSMT | 3,69 | m2 |
| 24 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 3,69 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 32,76 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 57,895 | m2 |
| 27 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 5,4222 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 135,556 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 9,75 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V, E-HSMT | 20,1241 | m2 |
| 31 | Đánh véc ni colalt | Chương V, E-HSMT | 61,916 | m2 |
| 32 | Vách ngăn khung nhôm hệ 700 | Chương V, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| D | Tầng lầu 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 36,7145 | m2 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Chương V, E-HSMT | 4,2625 | m3 |
| 3 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm | Chương V, E-HSMT | 3,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 9,644 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 17,336 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V, E-HSMT | 6,4768 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 8 | Phá dỡ khuôn cửa | Chương V, E-HSMT | 15,96 | m |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 144,165 | m2 |
| 10 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,8892 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 181,874 | m2 |
| 12 | Băm nhám tường | Chương V, E-HSMT | 31,998 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Chương V, E-HSMT | 8,096 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 186,33 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (cửa tận dụng) | Chương V, E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) | Chương V, E-HSMT | 38,562 | m2 |
| 17 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 16,192 | m2 |
| 18 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,1528 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 15,64 | m2 |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,5205 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V, E-HSMT | 0,0931 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V, E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,096 | m2 |
| 25 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 2,72 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 68 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x5400mm | Chương V, E-HSMT | 33,28 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 11,13 | m2 |
| 29 | Vách kính khung nhôm trong nhà hệ 700, kính dày 5li | Chương V, E-HSMT | 6,416 | m2 |
| 30 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương | Chương V, E-HSMT | 12,12 | m2 |
| E | Tầng lầu 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 10,8 | m2 |
| 2 | Phá dỡ khuôn cửa | Chương V, E-HSMT | 19,95 | m |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V, E-HSMT | 175,42 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V, E-HSMT | 4,455 | m2 |
| 5 | Băm nhám tường | Chương V, E-HSMT | 32,153 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 228,857 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 35,49 | m2 |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,8054 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 20,135 | m2 |
| 10 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 4,455 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,455 | m2 |
| 12 | Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương | Chương V, E-HSMT | 4,125 | m2 |
| F | Tầng lầu 4 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 15,52 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Chương V, E-HSMT | 11,76 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 20,76 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 9,275 | m2 |
| 6 | Nắp đậy khe lún inox | Chương V, E-HSMT | 9,9 | m |
| G | Tầng lầu 5 | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V, E-HSMT | 381,165 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 381,165 | m2 |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 381,165 | m2 |
| 4 | Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | Chương V, E-HSMT | 50 | 1bộ |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 1.125,7843 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 881,682 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V, E-HSMT | 5.764,489 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 4.209,4625 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 6.126,827 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 1.125,7843 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 4.209,4625 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 881,682 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 10.336,2895 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.007,4663 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m | Chương V, E-HSMT | 13,923 | 100m2 |
| H | Hệ thống điện | |||
| 1 | Tháo dỡ ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Tháo dỡ Nẹp nhựa vuông các loại) | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 2 | Tháo dỡ dây dẫn đơn các loại | Chương V, E-HSMT | 1.050 | m |
| 3 | Tháo dỡ đèn ống 1,2m loại 2 bóng huỳnh quang 2x40W (115+40) | Chương V, E-HSMT | 155 | cái |
| 4 | Tháo dỡ đèn ống 1,2m loại 1 bóng huỳnh quang 1x40W (10+13) | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 5 | Tháo dỡ đèn ống 0,6m loại 1 bóng huỳnh quang 1x20W (1+35) | Chương V, E-HSMT | 36 | cái |
| 6 | Tháo dỡ đèn áp trần D250mm, bóng led 1x10W (20+25) | Chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 7 | Tháo dỡ quạt trần 80W sải cách 1.4m | Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa vuông 2Cm) | Chương V, E-HSMT | 2.000 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa vuông 3Cm) | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 3.350 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 3.500 | m |
| 12 | Lắp đặt đèn tuýp 1,2m loại 2 bóng led 2x20W | Chương V, E-HSMT | 147 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn tuýp 1,2m loại 1 bóng led 1x20W | Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn tuýp 0,6m loại 1 bóng led 1x10W | Chương V, E-HSMT | 51 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn áp trần D250mm, bóng led 1x10W | Chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt trần 80W sải cách 1.4m | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt hút âm tường | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 1.5HP (không bao gồm thiết bị máy lạnh) | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.5HP (không bao gồm thiết bị máy lạnh) | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 72 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Chương V, E-HSMT | 36 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 24 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,50A | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,30A (chống giật) | Chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 26 | Lắp đặt Aptomat 2 pha ,16A | Chương V, E-HSMT | 48 | cái |
| 27 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Chương V, E-HSMT | 150 | cái |
| I | Hệ thống báo cháy tự động và bình chữa cháy, Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK20mm | Chương V, E-HSMT | 1.000 | m |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V, E-HSMT | 900 | m |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 | Chương V, E-HSMT | 400 | m |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa 2Cm) | Chương V, E-HSMT | 200 | m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt hộp nối,phân dây chống cháy D20 | Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt đầu báo khói tự động | Chương V, E-HSMT | 59 | cái |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt nút ấn khẩn | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt chuông điện | Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt tủ báo cháy NX 4ZONE | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) | Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt đèn sự cố | Chương V, E-HSMT | 13 | bộ |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - MT5 | Chương V, E-HSMT | 19 | bình |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg | Chương V, E-HSMT | 19 | bình |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt Bộ tiếp địa nối đất | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 18 | Đào đặt đường ống , đường cáp mở ta luy đất C2 (Hào cáp tiếp địa) | Chương V, E-HSMT | 12,48 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85 (Hào cáp tiếp địa chống sét) | Chương V, E-HSMT | 8,736 | m3 |
| 20 | Cung cấp, Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt kim thu sét Rp=71M | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Cung cấp, Lắp dựng trụ STK đở kim thu sét L=5m | Chương V, E-HSMT | 1 | trụ |
| 23 | Kéo rải dây chống sét dưới đất dây đồng D=70mm2 | Chương V, E-HSMT | 66 | m |
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng PP dán keo ống 34 | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt lơi nhựa 34mm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét đã có sẳn | Chương V, E-HSMT | 9 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây cáp lụa chằng trụ chống sét 6mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| J | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Tháo dỡ bồn cầu | Chương V, E-HSMT | 33 | bộ |
| 2 | Tháo dở lavabo | Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 10 | mét |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 65 | mét |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 75 | mét |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 42x3,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 37 | mét |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 35 | mét |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 27x2,2mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 35 | mét |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 21x2,0mm (VN) | Chương V, E-HSMT | 50 | mét |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 114 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 25 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 42 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 68 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 21 | Chương V, E-HSMT | 29 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Co răng ngoài uPVC Þ 21 (răng ngoài thau) | Chương V, E-HSMT | 103 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt Co răng trong uPVC Þ 21 (răng trong thau) | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt Tê lệch uPVC Þ 90 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Tê lệch uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Tê giảm uPVC Þ 42/21 | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 21 | Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 114-60 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 90-60 | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 60-34 | Chương V, E-HSMT | 49 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 42-21 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 27-21 | Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 42 | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 21 | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt Rắc co PVC Þ 34 | Chương V, E-HSMT | 6 | cặp |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 42 thau | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 27 thau | Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 21 thau | Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiều 34 thau ( ống đẩy máy bơm ) | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Van dừng chữ T 21mm inox ( xí + vòi xịt ) | Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (liên doanh) | Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt Lavabo sứ chân lững +1vòi (liên doanh) | Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (liên doanh) | Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Tắm hương sen+1vòi (liên doanh) | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước 220V-Qb=6m³/h, Hđ =35m ( liên doanh ) | Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt Gương soi mặt + kệ kính ( liên doanh ) | Chương V, E-HSMT | 34 | bộ |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Gía treo khăn inox ( lavabo + phòng tắm ) | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt Gía treo đồ inox ( phòng xí + phòng tắm ) | Chương V, E-HSMT | 84 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt Hộp xà phòng ( lavabo +phòng tắm ) | Chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy ( phòng xí ) | Chương V, E-HSMT | 54 | cái |
| 58 | Rút bả bể tự hoại hiện hữu | Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| K | Phần bảo trì sửa chữa máy lạnh hiện hữu | |||
| 1 | Bảo trì sữa chữa máy lạnh treo tường hiện hữu | Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 2 | Bảo trì sữa chữa máy lạnh tủ đứng hiện hữu | Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi