Gói thầu: Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Nhà làm việc các Ban Đảng Tỉnh ủy

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520514-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/05/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng Tỉnh ủy Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 14: Thi công xây dựng công trình Cải tạo Nhà làm việc các Ban Đảng Tỉnh ủy
Số hiệu KHLCNT 20200515280
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Đảng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:08:00 đến ngày 2020-05-21 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,591,863,856 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tầng trệt
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 2 m2
2 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 49,611 m2
3 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 4,32 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 1,899 m3
5 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 195,075 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 10,8 m2
7 Phá dỡ khuôn cửa đơn Chương V, E-HSMT 66,9 m
8 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 12,42 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn khung sắt Chương V, E-HSMT 31,92 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 0,816 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 Chương V, E-HSMT 4,207 m3
12 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 13,3 m2
13 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 6,79 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 Chương V, E-HSMT 2 m2
15 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 218,24 m2
16 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm bóng kính, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 52,02 m2
17 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm Chương V, E-HSMT 6,55 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 37,581 m3
19 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 138,465 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch men nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 96,12 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 39,565 m2
22 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,425 m3
23 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính <=7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường Chương V, E-HSMT 2,1 m2
24 Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) Chương V, E-HSMT 41,526 m2
25 Vách kính khung nhôm trong nhà Chương V, E-HSMT 34,5 m2
26 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,44 m3
27 Lát bậc tam cấp, bậc cầu thang, bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 Chương V, E-HSMT 7,2085 m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 6,153 m3
29 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá >0,25 m2 Chương V, E-HSMT 13,3 m2
30 Lát nền, sàn bằng gạch nhám 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 68,9 m2
31 Vách ngăn khung nhôm hệ 700 Chương V, E-HSMT 5,4 m2
32 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V, E-HSMT 8,96 m2
33 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,4001 m3
34 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V, E-HSMT 2,961 m2
35 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V, E-HSMT 4,59 m2
36 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 61,333 m2
37 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 21,235 m2
B Bể tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 7,6245 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,6965 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V, E-HSMT 0,345 m3
4 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,124 m3
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12,6 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,7 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,21 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,0119 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,0445 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 5 cái
11 Đóng vách bằng tấm Alu Chương V, E-HSMT 4,995 m2
C Tầng lầu 1
1 Phá dỡ kệ bê tông cốt thép Chương V, E-HSMT 0,819 m3
2 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 3,5505 m3
3 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 120,42 m2
4 Phá dỡ bậc đá hoa cương Chương V, E-HSMT 0,39 m2
5 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 7 m2
6 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 57,895 m2
7 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 22,77 m2
8 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm Chương V, E-HSMT 6,32 m2
9 Đục lớp mặt ngoài bê tông cốt thép bằng búa căn-Chiều dày đục <= 3cm, Đục theo phương thẳng đứng Chương V, E-HSMT 0,04 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 158,34 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V, E-HSMT 20,1241 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn gỗ Chương V, E-HSMT 61,916 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm bóng kính, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 117,18 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x600mm Chương V, E-HSMT 11,04 m2
15 Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <=0,16 m2 Chương V, E-HSMT 0,16 m2
16 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,0676 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 51,69 m2
18 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm Chương V, E-HSMT 3,6 m2
19 Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) Chương V, E-HSMT 9,468 m2
20 Cắt và lắp kính - Chiều dày kính <=7m, gắn bằng matít - cửa, vách dạng thường Chương V, E-HSMT 1,8 m2
21 Băm nhám tường Chương V, E-HSMT 32,618 m2
22 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 205,368 m2
23 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương Chương V, E-HSMT 3,69 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 3,69 m2
25 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V, E-HSMT 32,76 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 57,895 m2
27 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,4222 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 135,556 m2
29 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 9,75 m2
30 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 20,1241 m2
31 Đánh véc ni colalt Chương V, E-HSMT 61,916 m2
32 Vách ngăn khung nhôm hệ 700 Chương V, E-HSMT 2,4 m2
D Tầng lầu 2
1 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 36,7145 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Chương V, E-HSMT 4,2625 m3
3 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường<=11cm Chương V, E-HSMT 3,8 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 9,644 m2
5 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 17,336 m2
6 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V, E-HSMT 6,4768 m3
7 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 10,8 m2
8 Phá dỡ khuôn cửa Chương V, E-HSMT 15,96 m
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 144,165 m2
10 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,8892 m3
11 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 181,874 m2
12 Băm nhám tường Chương V, E-HSMT 31,998 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Chương V, E-HSMT 8,096 m2
14 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 186,33 m2
15 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm (cửa tận dụng) Chương V, E-HSMT 5,4 m2
16 Lắp dựng cửa đi khung nhôm (có khung nhôm bảo vệ) Chương V, E-HSMT 38,562 m2
17 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 16,192 m2
18 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,1528 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 15,64 m2
20 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,5205 m3
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,0931 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,031 100m2
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 18 cái
24 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 8,096 m2
25 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,72 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 68 m2
27 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x5400mm Chương V, E-HSMT 33,28 m2
28 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 11,13 m2
29 Vách kính khung nhôm trong nhà hệ 700, kính dày 5li Chương V, E-HSMT 6,416 m2
30 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương Chương V, E-HSMT 12,12 m2
E Tầng lầu 3
1 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 10,8 m2
2 Phá dỡ khuôn cửa Chương V, E-HSMT 19,95 m
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V, E-HSMT 175,42 m2
4 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V, E-HSMT 4,455 m2
5 Băm nhám tường Chương V, E-HSMT 32,153 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 228,857 m2
7 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V, E-HSMT 35,49 m2
8 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,8054 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 20,135 m2
10 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 4,455 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 4,455 m2
12 Làm trần bằng tấm nhựa 600x600 + khung xương Chương V, E-HSMT 4,125 m2
F Tầng lầu 4
1 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 15,52 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V, E-HSMT 3,96 m2
3 Lắp dựng cửa đi khung nhôm Chương V, E-HSMT 11,76 m2
4 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 20,76 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 9,275 m2
6 Nắp đậy khe lún inox Chương V, E-HSMT 9,9 m
G Tầng lầu 5
1 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V, E-HSMT 381,165 m2
2 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 381,165 m2
3 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 381,165 m2
4 Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm Chương V, E-HSMT 50 1bộ
5 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 1.125,7843 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 881,682 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V, E-HSMT 5.764,489 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 4.209,4625 m2
9 Bả bằng matít vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT  6.126,827 m2
10 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1.125,7843 m2
11 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 4.209,4625 m2
12 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V, E-HSMT 881,682 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 10.336,2895 m2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.007,4663 m2
15 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=50 m Chương V, E-HSMT 13,923 100m2
H Hệ thống điện
1 Tháo dỡ ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Tháo dỡ Nẹp nhựa vuông các loại) Chương V, E-HSMT 500 m
2 Tháo dỡ dây dẫn đơn các loại Chương V, E-HSMT 1.050 m
3 Tháo dỡ đèn ống 1,2m loại 2 bóng huỳnh quang 2x40W (115+40) Chương V, E-HSMT 155 cái
4 Tháo dỡ đèn ống 1,2m loại 1 bóng huỳnh quang 1x40W (10+13) Chương V, E-HSMT 23 cái
5 Tháo dỡ đèn ống 0,6m loại 1 bóng huỳnh quang 1x20W (1+35) Chương V, E-HSMT 36 cái
6 Tháo dỡ đèn áp trần D250mm, bóng led 1x10W (20+25) Chương V, E-HSMT 45 cái
7 Tháo dỡ quạt trần 80W sải cách 1.4m Chương V, E-HSMT 23 cái
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa vuông 2Cm) Chương V, E-HSMT 2.000 m
9 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa dặt nổi bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa vuông 3Cm) Chương V, E-HSMT 500 m
10 Lắp đặt dây dẫn đơn 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 3.350 m
11 Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 3.500 m
12 Lắp đặt đèn tuýp 1,2m loại 2 bóng led 2x20W Chương V, E-HSMT 147 cái
13 Lắp đặt đèn tuýp 1,2m loại 1 bóng led 1x20W Chương V, E-HSMT 8 cái
14 Lắp đặt đèn tuýp 0,6m loại 1 bóng led 1x10W Chương V, E-HSMT 51 cái
15 Lắp đặt đèn áp trần D250mm, bóng led 1x10W Chương V, E-HSMT 62 cái
16 Lắp đặt quạt trần 80W sải cách 1.4m Chương V, E-HSMT 64 cái
17 Lắp đặt quạt hút âm tường Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt máy lạnh treo tường 1.5HP (không bao gồm thiết bị máy lạnh) Chương V, E-HSMT 11 cái
19 Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.5HP (không bao gồm thiết bị máy lạnh) Chương V, E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều Chương V, E-HSMT 5 bộ
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều Chương V, E-HSMT 72 bộ
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều Chương V, E-HSMT 36 bộ
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V, E-HSMT 24 bộ
24 Lắp đặt Aptomat 2 pha ,50A Chương V, E-HSMT 2 cái
25 Lắp đặt Aptomat 2 pha ,30A (chống giật) Chương V, E-HSMT 58 cái
26 Lắp đặt Aptomat 2 pha ,16A Chương V, E-HSMT 48 cái
27 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Chương V, E-HSMT 150 cái
I Hệ thống báo cháy tự động và bình chữa cháy, Hệ thống chống sét
1 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK20mm Chương V, E-HSMT 1.000 m
2 Cung cấp, Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 900 m
3 Cung cấp, Lắp đặt dây tính hiệu 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 500 m
4 Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn đơn 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 400 m
5 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt bảo hộ dây dẫn ĐK<=27mm (Nẹp nhựa 2Cm) Chương V, E-HSMT 200 m
6 Cung cấp, Lắp đặt hộp nối,phân dây chống cháy D20 Chương V, E-HSMT 12 cái
7 Cung cấp, Lắp đặt đầu báo khói tự động Chương V, E-HSMT 59 cái
8 Cung cấp, Lắp đặt nút ấn khẩn Chương V, E-HSMT 13 cái
9 Cung cấp, Lắp đặt chuông điện Chương V, E-HSMT 13 cái
10 Cung cấp, Lắp đặt tủ báo cháy NX 4ZONE Chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Cung cấp, Lắp đặt đèn thoát hiểm (EXIT) Chương V, E-HSMT 37 bộ
12 Cung cấp, Lắp đặt đèn sự cố Chương V, E-HSMT 13 bộ
13 Cung cấp, Lắp đặt Aptomat 1 pha , I <=10A Chương V, E-HSMT 1 cái
14 Cung cấp, Lắp đặt Bình chữa cháy CO2 - MT5 Chương V, E-HSMT 19 bình
15 Cung cấp, Lắp đặt Bình chữa cháy MFZ8 - BC 8Kg Chương V, E-HSMT 19 bình
16 Cung cấp, Lắp đặt Bộ tiếp địa nối đất Chương V, E-HSMT 1 bộ
17 Cung cấp, Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 19 cái
18 Đào đặt đường ống , đường cáp mở ta luy đất C2 (Hào cáp tiếp địa) Chương V, E-HSMT 12,48 m3
19 Đắp đất nền đường , độ chặt K=0,85 (Hào cáp tiếp địa chống sét) Chương V, E-HSMT 8,736 m3
20 Cung cấp, Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Cung cấp, Lắp đặt kim thu sét Rp=71M Chương V, E-HSMT 1 bộ
22 Cung cấp, Lắp dựng trụ STK đở kim thu sét L=5m Chương V, E-HSMT 1 trụ
23 Kéo rải dây chống sét dưới đất dây đồng D=70mm2 Chương V, E-HSMT 66 m
24 Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa bằng PP dán keo ống 34 Chương V, E-HSMT 0,3 100m
25 Cung cấp, Lắp đặt lơi nhựa 34mm Chương V, E-HSMT 10 cái
26 Gia công và đóng cọc chống sét đã có sẳn Chương V, E-HSMT 9 cọc
27 Kéo rải dây cáp lụa chằng trụ chống sét 6mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
J Cấp thoát nước
1 Tháo dỡ bồn cầu Chương V, E-HSMT 33 bộ
2 Tháo dở lavabo Chương V, E-HSMT 22 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Chương V, E-HSMT 10 mét
5 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Chương V, E-HSMT 65 mét
6 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) Chương V, E-HSMT 75 mét
7 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 42x3,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 37 mét
8 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 35 mét
9 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 27x2,2mm (VN) Chương V, E-HSMT 35 mét
10 Cung cấp, lắp đặt Ống uPVC miệng bát Þ 21x2,0mm (VN) Chương V, E-HSMT 50 mét
11 Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 114 Chương V, E-HSMT 2 cái
12 Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 25 cái
13 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 10 cái
14 Cung cấp, lắp đặt Co lệch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 18 cái
15 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 25 cái
16 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 42 Chương V, E-HSMT 10 cái
17 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 68 cái
18 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 30 cái
19 Cung cấp, lắp đặt Co uPVC Þ 21 Chương V, E-HSMT 29 cái
20 Cung cấp, lắp đặt Co răng ngoài uPVC Þ 21 (răng ngoài thau) Chương V, E-HSMT 103 cái
21 Cung cấp, lắp đặt Co răng trong uPVC Þ 21 (răng trong thau) Chương V, E-HSMT 30 cái
22 Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Cung cấp, lắp đặt Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Cung cấp, lắp đặt Tê lệch uPVC Þ 90 Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Cung cấp, lắp đặt Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Chương V, E-HSMT 9 cái
27 Cung cấp, lắp đặt Tê lệch uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 14 cái
28 Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 60 Chương V, E-HSMT 4 cái
29 Cung cấp, lắp đặt Tê giảm uPVC Þ 42/21 Chương V, E-HSMT 4 cái
30 Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 3 cái
31 Cung cấp, lắp đặt Tê giảm uPVC Þ 27/21 Chương V, E-HSMT 15 cái
32 Cung cấp, lắp đặt Tê uPVC Þ 21 Chương V, E-HSMT 11 cái
33 Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 114-60 Chương V, E-HSMT 1 cái
34 Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 90-60 Chương V, E-HSMT 10 cái
35 Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 60-34 Chương V, E-HSMT 49 cái
36 Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 42-21 Chương V, E-HSMT 1 cái
37 Cung cấp, lắp đặt Giảm uPVC 27-21 Chương V, E-HSMT 9 cái
38 Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 42 Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Chương V, E-HSMT 6 cái
40 Cung cấp, lắp đặt Khâu răng ngòai uPVC Þ 21 Chương V, E-HSMT 5 cái
41 Cung cấp, lắp đặt Rắc co PVC Þ 34 Chương V, E-HSMT 6 cặp
42 Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 42 thau Chương V, E-HSMT 1 cái
43 Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 27 thau Chương V, E-HSMT 6 cái
44 Cung cấp, lắp đặt Van 2 chiều 21 thau Chương V, E-HSMT 5 cái
45 Cung cấp, lắp đặt Van 1 chiều 34 thau ( ống đẩy máy bơm ) Chương V, E-HSMT 3 cái
46 Cung cấp, lắp đặt Van dừng chữ T 21mm inox ( xí + vòi xịt ) Chương V, E-HSMT 54 cái
47 Cung cấp, lắp đặt Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (liên doanh) Chương V, E-HSMT 54 bộ
48 Cung cấp, lắp đặt Lavabo sứ chân lững +1vòi (liên doanh) Chương V, E-HSMT 34 bộ
49 Cung cấp, lắp đặt Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (liên doanh) Chương V, E-HSMT 15 bộ
50 Cung cấp, lắp đặt Tắm hương sen+1vòi (liên doanh) Chương V, E-HSMT 30 bộ
51 Cung cấp, lắp đặt Máy bơm nước 220V-Qb=6m³/h, Hđ =35m ( liên doanh ) Chương V, E-HSMT 3 bộ
52 Cung cấp, lắp đặt Gương soi mặt + kệ kính ( liên doanh ) Chương V, E-HSMT 34 bộ
53 Cung cấp, lắp đặt Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Chương V, E-HSMT 84 cái
54 Cung cấp, lắp đặt Gía treo khăn inox ( lavabo + phòng tắm ) Chương V, E-HSMT 64 cái
55 Cung cấp, lắp đặt Gía treo đồ inox ( phòng xí + phòng tắm ) Chương V, E-HSMT 84 cái
56 Cung cấp, lắp đặt Hộp xà phòng ( lavabo +phòng tắm ) Chương V, E-HSMT 64 cái
57 Cung cấp, lắp đặt Hộp đựng giấy ( phòng xí ) Chương V, E-HSMT 54 cái
58 Rút bả bể tự hoại hiện hữu Chương V, E-HSMT 4 cái
K Phần bảo trì sửa chữa máy lạnh hiện hữu
1 Bảo trì sữa chữa máy lạnh treo tường hiện hữu Chương V, E-HSMT 31 cái
2 Bảo trì sữa chữa máy lạnh tủ đứng hiện hữu Chương V, E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->