Gói thầu: Gói thầu 02: thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sinh hoạt huyện Xuân Lộc năm 2019-2020;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200518387-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Xuân Lộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sinh hoạt huyện Xuân Lộc năm 2019-2020; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200442788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ưu đãi+ vốn KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 15:58:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 492,504,261 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,950,000 VNĐ ((Bốn triệu chín trăm năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Móng M12 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng =1m2 | 13 | bộ | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 13 | bộ | |
| B | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | bộ |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 16 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | 22,912 | m3 | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 3 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 | 3 | bộ | |
| 6 | Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 | 4,305 | m3 | |
| D | Tiếp địa lặp lại trụ 12m | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) | A CẤP | 10,1 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất tiếp địa 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 4 | ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởù) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 5 | Kéo dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,1 | kg |
| 6 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,5 | m |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cọc |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 5 | bộ | |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 | 5 | bộ | |
| E | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | A CẤP | 45 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 45 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới | 45 | trụ | |
| F | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | A CẤP | 6 | trụ |
| 2 | Vật liệu dựng trụ | 6 | trụ | |
| 3 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới | 6 | trụ | |
| G | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | A CẤP | 4 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | A CẤP | 8 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 4 | bộ | |
| H | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 12 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 24 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| I | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | |||
| 1 | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) | 10 | Bộ | |
| 2 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 20 | thanh |
| 3 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 40 | thanh |
| 4 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 58,63kg (X22K) | 10 | bộ | |
| J | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A CẤP | 13 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A CẤP | 13 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) | 13 | bộ | |
| K | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | A CẤP | 14 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | A CẤP | 14 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) | 7 | bộ | |
| L | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | A CẤP | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | A CẤP | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) | 2 | bộ | |
| M | Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 | A CẤP | 3.700 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A CẤP | 33 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | A CẤP | 241 | kg |
| N | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 2 | Sứ ống chỉ | A CẤP | 21 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| O | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U ( 50) | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| P | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 119 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A CẤP | 119 | cái |
| Q | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | A CẤP | 78 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật chương V | 132 | cái |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| R | Phụ Kiện | |||
| 1 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/ZnSử DụNG BắT RAC CHO TRụ MớI | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 4 | Óng co nhiệt cách điện 24kV D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 5 | Óng bọc cách điện 24kV | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế 2228(50.1mm-3,-, 1m-1.65mm) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cuộn |
| 7 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cuộn |
| 8 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 10 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 12 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cái |
| 13 | ống nối dây cỡ 50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 14 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 15 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 16 | Rack 4 sứ + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 17 | Kẹp U bolt dây 95mm2 + bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 18 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | bộ |
| 19 | Bass LI bắt FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 20 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 45 | cái |
| 21 | Dây buộc cổ sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 54 | cái |
| 22 | Dây buộc đầu sư đôiự TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 23 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) | 3,627 | km | |
| 25 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ((TC kết hợp máy kéo độ cao <10m; NCx0.7) | 1,209 | km | |
| 26 | Lắp sứ đứng 24KV + ty | 119 | bộ | |
| 27 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer | 78 | chuỗi | |
| 28 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ | 21 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt sứ hạ thế, loại 4 sứ | 2 | bộ | |
| 30 | Bảng số trụ | 51 | trụ | |
| S | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | A CẤP | 12 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Sợi |
| T | Phần TBA | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | A CẤP | 4 | máy |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | A CẤP | 2 | máy |
| 3 | FCO 24kV - 100A | A CẤP | 18 | cái |
| 4 | LA 18kV 10kA | A CẤP | 18 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | A CẤP | 4 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | A CẤP | 2 | cái |
| 7 | Biến dòng 600V - 250/5A | A CẤP | 12 | cái |
| 8 | Biến dòng 600V - 400/5A | A CẤP | 6 | cái |
| 9 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | A CẤP | 6 | cái |
| U | B. PHẦN VẬT LIỆU | |||
| 1 | Dây chảy 6K | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Sợi |
| 2 | Dây chảy 8K | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Sợi |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Chụp đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 5 | Chụp đầu cực trên dưới FCO | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 6 | Chụp kẹp Uquai | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| V | ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đà U160x60x5x2100mm | A CẤP | 12 | cái |
| 2 | Đà U160x60x5x1449mm | A CẤP | 6 | cái |
| 3 | Đà U160x60x5x1700mm | A CẤP | 12 | cái |
| 4 | Đà U160x60x5x740 | A CẤP | 6 | cái |
| 5 | Đà U100x46x4,5x1100mm | A CẤP | 6 | cái |
| 6 | Đà U100x46x4,5x1100mm | A CẤP | 6 | cái |
| 7 | Đà U100x46x4.5x500mm | A CẤP | 12 | cái |
| 8 | Đà U100x46x4.5x700mm | A CẤP | 6 | cái |
| 9 | Đà U100x46x4.5x700mm | A CẤP | 12 | cái |
| 10 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | bộ |
| 11 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 12 | Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 13 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 14 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 15 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 16 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 6 | bộ | |
| W | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡỷ sứ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | A CẤP | 6 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | A CẤP | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) | 6 | bộ | |
| X | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | A CẤP | 6 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | A CẤP | 12 | thanh |
| 3 | Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) | 6 | bộ | |
| Y | Tiếp địa TBA | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 (5m) | A CẤP | 71 | kg |
| 2 | Cáp đồng bọc CV11 (5m) | A CẤP | 18 | mét |
| 3 | Cọc tiếp đất ị 16- 2,4m + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | bộ |
| 4 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 5 | ống PVC D21x1,6mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 6 | Oỏc xiết cáp Cu 1/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 7 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | 60 | cọc | |
| 8 | Kéo dây tiếp địa trong TBA | 318 | m | |
| 9 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m | 6 | bộ | |
| 10 | Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 | 6 | bộ | |
| Z | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| AA | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | A CẤP | 147 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 5 | Sứ đứng 24KV | A CẤP | 18 | cái |
| 6 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | A CẤP | 18 | cái |
| 7 | Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 95mm2 | 147 | m | |
| AB | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV185 | A CẤP | 42 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150 | A CẤP | 84 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV120 | A CẤP | 104 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV95 | A CẤP | 208 | mét |
| 5 | Cáp đồng bọc CV25 | A CẤP | 48 | mét |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | cái |
| 13 | ống PVC D114x4,9mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 96 | m |
| 14 | Khâu ven răng trong D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 15 | Khâu ven răng ngoài D114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 16 | Co 135 độ PVC 114 (45 độ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 17 | Co 90 độ PVC 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 18 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC D 114 (D230) | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 19 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC D 114 (D280) | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | bộ |
| 20 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | tuýp |
| 21 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | ống |
| 22 | Băng keo cách điện hạ thế | 12 | cuộn | |
| 23 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 95mm2 | 208 | m | |
| 24 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 150mm2 | 188 | m | |
| 25 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 240mm2 | 42 | m | |
| AC | Bộ dây dẫn đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | A CẤP | 15 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 3 | Bảng tên trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Bảng báo nguy hiểm trạm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| AD | Phần Nhổ trụ | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m | 21 | trụ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi