Gói thầu: Gói thầu 02: thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sinh hoạt huyện Xuân Lộc năm 2019-2020;

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200518387-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Xuân Lộc
Tên gói thầu Gói thầu 02: thi công xây lắp công trình: Nâng cấp và phát triển lưới điện trung thế nông thôn phục vụ sinh hoạt huyện Xuân Lộc năm 2019-2020;
Số hiệu KHLCNT 20200442788
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ưu đãi+ vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:58:00 đến ngày 2020-05-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 492,504,261 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4,950,000 VNĐ ((Bốn triệu chín trăm năm mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Móng M12
1 Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng =1m2 13 bộ
2 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 13 bộ
B Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m 16 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
4 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 16 bộ
5 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 16 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 22,912 m3
C Móng bê tông trụ đôi 14m
1 Đào đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 3 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 3 bộ
5 Đắp đất công trình bằng đàm cọc, độ chặt k=0,85 3 bộ
6 Đổ bê tông mác M150 đá 1x2 4,305 m3
D Tiếp địa lặp lại trụ 12m
1 Cáp đồng trần M25mm2: 9m (luồn trong thân trụ) A CẤP 10,1 kg
2 Cọc tiếp đất tiếp địa 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 5 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
4 ốc xiết cáp Cu cỡ 25mm2(tạo điểm hởù) Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
5 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật chương V 10,1 kg
6 ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 7,5 m
7 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật chương V 5 cọc
8 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 5 bộ
9 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 5 bộ
E Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) A CẤP 45 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 45 trụ
3 Dựng trụ BTLT <=12m thủ công + cơ giới 45 trụ
F Trụ bê tông ly tâm 14m
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) A CẤP 6 trụ
2 Vật liệu dựng trụ 6 trụ
3 Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới 6 trụ
G Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) A CẤP 4 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m A CẤP 8 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
4 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
5 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 4 bộ
H Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 12 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 24 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
I Lắp xà néo 58,63kg (X22K)
1 Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép) 10 Bộ
2 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 20 thanh
3 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 40 thanh
4 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 20 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 40 bộ
7 Lắp xà néo 58,63kg (X22K) 10 bộ
J Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A CẤP 13 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A CẤP 13 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 26 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 13 bộ
5 Lắp xà đỡ thẳng 29,42kg (X21Đ) 13 bộ
K Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) A CẤP 14 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m A CẤP 14 thanh
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 14 bộ
6 Lắp xà góc 58,889kg (X2,1K) 7 bộ
L Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) A CẤP 2 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m A CẤP 2 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
5 Lắp xà đơn đỡ 2m (25,356kg) 2 bộ
M Phân trung thế 3 pha XD mới 1 mạch
1 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV AC/XLPE50 mm2 A CẤP 3.700 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A CẤP 33 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 A CẤP 241 kg
N Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U
1 Uclevis Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
2 Sứ ống chỉ A CẤP 21 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
O Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật chương V 22 cái
2 Móc treo chữ U ( 50) Mô tả kỹ thuật chương V 44 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 22 bộ
P Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV A CẤP 119 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì A CẤP 119 cái
Q Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer A CẤP 78 cái
2 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật chương V 132 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2 + yếm móng U + Mắt nối yếm Mô tả kỹ thuật chương V 66 cái
R Phụ Kiện
1 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật chương V 26 cái
2 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
3 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/ZnSử DụNG BắT RAC CHO TRụ MớI Mô tả kỹ thuật chương V 38 bộ
4 Óng co nhiệt cách điện 24kV D60 Mô tả kỹ thuật chương V 2 m
5 Óng bọc cách điện 24kV Mô tả kỹ thuật chương V 3 m
6 Băng keo cách điện trung thế 2228(50.1mm-3,-, 1m-1.65mm) Mô tả kỹ thuật chương V 3 cuộn
7 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật chương V 3 cuộn
8 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
10 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
11 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
12 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật chương V 9 cái
13 ống nối dây cỡ 50mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
14 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
15 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
16 Rack 4 sứ + bulon Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
17 Kẹp U bolt dây 95mm2 + bulon Mô tả kỹ thuật chương V 32 cái
18 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 21 bộ
19 Bass LI bắt FCO Mô tả kỹ thuật chương V 12 Bộ
20 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 45 cái
21 Dây buộc cổ sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 54 cái
22 Dây buộc đầu sư đôiự TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
23 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
24 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 (TC kết hợp máy kéo độ cao >10m) 3,627 km
25 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 ((TC kết hợp máy kéo độ cao <10m; NCx0.7) 1,209 km
26 Lắp sứ đứng 24KV + ty 119 bộ
27 Lắp chuỗi sứ néo Polymer 78 chuỗi
28 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 1 sứ 21 bộ
29 Lắp đặt sứ hạ thế, loại 4 sứ 2 bộ
30 Bảng số trụ 51 trụ
S Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A A CẤP 12 cái
2 Dây chảy 10K Mô tả kỹ thuật chương V 12 Sợi
T Phần TBA
1 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA A CẤP 4 máy
2 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA A CẤP 2 máy
3 FCO 24kV - 100A A CẤP 18 cái
4 LA 18kV 10kA A CẤP 18 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA A CẤP 4 cái
6 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA A CẤP 2 cái
7 Biến dòng 600V - 250/5A A CẤP 12 cái
8 Biến dòng 600V - 400/5A A CẤP 6 cái
9 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A A CẤP 6 cái
U B. PHẦN VẬT LIỆU
1 Dây chảy 6K Mô tả kỹ thuật chương V 12 Sợi
2 Dây chảy 8K Mô tả kỹ thuật chương V 6 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Chụp đầu cực LA Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
5 Chụp đầu cực trên dưới FCO Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
6 Chụp kẹp Uquai Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
V ĐÀ ĐẶT MÁY BIẾN ÁP
1 Đà U160x60x5x2100mm A CẤP 12 cái
2 Đà U160x60x5x1449mm A CẤP 6 cái
3 Đà U160x60x5x1700mm A CẤP 12 cái
4 Đà U160x60x5x740 A CẤP 6 cái
5 Đà U100x46x4,5x1100mm A CẤP 6 cái
6 Đà U100x46x4,5x1100mm A CẤP 6 cái
7 Đà U100x46x4.5x500mm A CẤP 12 cái
8 Đà U100x46x4.5x700mm A CẤP 6 cái
9 Đà U100x46x4.5x700mm A CẤP 12 cái
10 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 96 bộ
11 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
12 Boulon 16x200+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 24 bộ
13 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
14 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
15 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
16 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 6 bộ
W Xà đơn L75x75x8x2200 đỡỷ sứ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) A CẤP 6 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m A CẤP 12 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
5 Lắp xà đỡ 29,76kg (X22Đ) 6 bộ
X Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) A CẤP 6 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m A CẤP 12 thanh
3 Boulon 14x150+ 2 long đền vuông D16-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m (<=15kg, NC = 0,8 Đà sắt) 6 bộ
Y Tiếp địa TBA
1 Cáp đồng trần M25mm2 (5m) A CẤP 71 kg
2 Cáp đồng bọc CV11 (5m) A CẤP 18 mét
3 Cọc tiếp đất ị 16- 2,4m + kẹp cọc Mô tả kỹ thuật chương V 60 bộ
4 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
5 ống PVC D21x1,6mm Mô tả kỹ thuật chương V 9 m
6 Oỏc xiết cáp Cu 1/0 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
7 Đóng cọc tiếp địa trong TBA 60 cọc
8 Kéo dây tiếp địa trong TBA 318 m
9 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3, sâu <1m 6 bộ
10 Đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3, độ chặt k=0,85 6 bộ
Z Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AA Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 A CẤP 147 mét
2 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
3 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
5 Sứ đứng 24KV A CẤP 18 cái
6 Chân sứ đứng D20 bọc chì A CẤP 18 cái
7 Dây buộc đầu sứ TTF (50-70mm2) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
8 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 95mm2 147 m
AB Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế
1 Cáp đồng bọc CV185 A CẤP 42 mét
2 Cáp đồng bọc CV150 A CẤP 84 mét
3 Cáp đồng bọc CV120 A CẤP 104 mét
4 Cáp đồng bọc CV95 A CẤP 208 mét
5 Cáp đồng bọc CV25 A CẤP 48 mét
6 Đầu cosse ép Cu 185mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
7 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
8 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
9 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
10 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
11 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật chương V 28 cái
12 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật chương V 56 cái
13 ống PVC D114x4,9mm Mô tả kỹ thuật chương V 96 m
14 Khâu ven răng trong D114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 bộ
15 Khâu ven răng ngoài D114 Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
16 Co 135 độ PVC 114 (45 độ) Mô tả kỹ thuật chương V 18 cái
17 Co 90 độ PVC 114 Mô tả kỹ thuật chương V 42 cái
18 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC D 114 (D230) Mô tả kỹ thuật chương V 18 bộ
19 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC D 114 (D280) Mô tả kỹ thuật chương V 30 bộ
20 Keo dán ống PVC (100gr) Mô tả kỹ thuật chương V 6 tuýp
21 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống Mô tả kỹ thuật chương V 18 ống
22 Băng keo cách điện hạ thế 12 cuộn
23 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 95mm2 208 m
24 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 150mm2 188 m
25 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D = 240mm2 42 m
AC Bộ dây dẫn đo đếm
1 Cáp CVV 4x4mm2 A CẤP 15 mét
2 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 36 cái
3 Bảng tên trạm Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
4 Bảng báo nguy hiểm trạm Mô tả kỹ thuật chương V 6 bộ
AD Phần Nhổ trụ
1 Nhổ trụ BTLT 7,5m; 8,4m 21 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->