Gói thầu: Công trình: Đường bê tông xi măng (từ ngã ba Đồng Gốc đến nhà ông Nhung xóm Trung Nhang) xã Cát Nê
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Nê |
| Tên gói thầu | Công trình: Đường bê tông xi măng (từ ngã ba Đồng Gốc đến nhà ông Nhung xóm Trung Nhang) xã Cát Nê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403273 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 14:57:00 đến ngày 2020-05-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,276,944,853 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường + bóc hữu cơ bằng máy đào - Cấp đất II | Chương V | 12,9508 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - Cấp đất II | Chương V | 12,9508 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III | Chương V | 0,397 | 1m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất III | Chương V | 1,3365 | 1m3 |
| 5 | Đào khuôn, rãnh thoát nước bằng máy đào – Cấp đất III | Chương V | 0,3294 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V | 0,726 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V | 13,7931 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Chương V | 15,3977 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ - Cấp đất III | Chương V | 15,398 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 3,3403 | 100m3 |
| 2 | rải lớp nilon tái sinh phân cách | Chương V | 2.783,59 | m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25 cm, bê tông M 200, đá 2x4 | Chương V | 501,05 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 3,355 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe ngang mặt đường bê tông | Chương V | 698,96 | md |
| C | HẠNG MỤC: XÂY KÈ MÁI TALUY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m -Cấp đất III | Chương V | 3,0635 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 0,5821 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V | 0,411 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 24,22 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2 m, vữa XM M100 | Chương V | 19,38 | m3 |
| 6 | Lắp ống nhựa thoát nước pvc d75 | Chương V | 15,14 | m |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 5,45 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m - Cấp đất III | Chương V | 5,476 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 1,0404 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K=0,95 | Chương V | 0,5144 | 100m3 |
| 4 | Bê tông tường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày <=45 cm, cao <=6 m, mác 200, đá 1x2 | Chương V | 12,95 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày <=60 cm, vữa XM M100 | Chương V | 4,7 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - chiều dày <=60 cm, chiều cao <=2 m, vữa XM M100 | Chương V | 2,69 | m3 |
| 7 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa Xm M100 | Chương V | 1,16 | m3 |
| 8 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 2,06 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,1783 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện | Chương V | 0,4506 | 100m2 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính Dmax<=6 | Chương V | 6,97 | m3 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 17,2 | m2 |
| 13 | Lắp ống cống D30 bằng thủ công | Chương V | 10 | cái |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào ống cống D75 | Chương V | 18,2748 | M2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, – Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 3,29 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,3638 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông tấm bản, khe phai, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 3,01 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép móng + thân | Chương V | 0,182 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,1806 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng máy cẩu | Chương V | 35 | 1 cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi