Gói thầu: Số 3 thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465961-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Quy hoạch Xây dựng Hà Giang |
| Tên gói thầu | Số 3 thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200465532 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:21:00 đến ngày 2020-06-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,842,608,469 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,426,085 VNĐ ((Mười tám triệu bốn trăm hai mươi sáu nghìn tám mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng học | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,444 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong, cao >4m | Mô tả lỹ thuật theo chương V | 84,4704 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0116 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao >4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5702 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,2327 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao > 4m | ô tả kỹ thuật theo chương V | 107,3793 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m ( 80% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 329,776 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao > 4m ( 80% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8816 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m ( 80% ) | ô tả kỹ thuật theo chương V | 164,0464 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao > 4m ( 80% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,2808 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao < 4m ( 80% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340,93 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao > 4m ( 80% ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,512 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,46 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn tay vịn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m2 |
| 15 | Phá dỡ lớp vữa láng mái cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,084 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,8 | m2 |
| 17 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,64 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ vách ngăn kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ điện , nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 20 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải từ trên cao xuống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5119 | m3 |
| 21 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4401 | m3 |
| 22 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0844 | 100m3 |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2488 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,059 | 100m2 |
| 26 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,9 | m2 |
| 27 | Bạt dứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 605,9 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,444 | m2 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,4704 | m2 |
| 30 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4436 | tấn |
| 31 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7078 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0116 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,5702 | m2 |
| 34 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,236 | tấn |
| 35 | Bốc xếp, vận chuyển cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9087 | m3 |
| 36 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m (DT phá dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,2327 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao > 4m (DT phá dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,3793 | m2 |
| 38 | Bốc xếp, vận chuyển ximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5818 | tấn |
| 39 | Bốc xếp, vận chuyển cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2442 | m3 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 838,3835 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 959,2485 | m2 |
| 42 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1504 | tấn |
| 43 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2397 | tấn |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,058 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,851 | m2 |
| 46 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0346 | tân |
| 47 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | tấn |
| 48 | Sơn hoa sắt cửa lan can Hành lang, cầu thang nước ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,46 | m2 |
| 49 | Sơn tay vịn cầu thang 3 nước ( DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | m2 |
| 50 | Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,084 | m2 |
| 51 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5318 | tấn |
| 52 | Bốc xếp, vận chuyển cát | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,507 | m3 |
| 53 | Rọ chắn rác + phễu thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Ống nhựa , đường kính ống d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,498 | 100m |
| 55 | Cút nhựa 90 độ đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Đai vít neo giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 57 | Keo dán ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hộp |
| 58 | Ống nhựa D42 thoát nước qua dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,8 | m2 |
| 60 | Cửa pa nô thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,8 | m2 |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,64 | m2 |
| 62 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,64 | m2 |
| 63 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m2 |
| 64 | Vách kính khuôn nhựa lõi thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,36 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch thẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 67 | CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m |
| 71 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 72 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 73 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 75 | Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc XC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 85 | Tủ điện tổng TĐ ( 4-6ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 86 | Tủ điện tầng T1,T2 ( 5-8ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 87 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 88 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 89 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cuộn |
| 90 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375 | cái |
| 91 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535 | cái |
| 92 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 93 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 94 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 95 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | m |
| 96 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 97 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 98 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bình |
| 99 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bình |
| 100 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 101 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| B | Nhà lưu trú học sinh số 1 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,552 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,164 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6813 | 10m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9883 | 100m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6096 | m2 |
| 7 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5948 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 11 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0543 | m3 |
| 12 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,552 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,164 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,716 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 19 | Sản xuất vì bán thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0529 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0529 | tấn |
| 21 | Bu lông D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép []50*50*1,2 ( Thép dập 2,137kg/m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3749 | tân |
| 23 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 24 | Bu lông D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 25 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6813 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,62 | m |
| 27 | Làm trần bằng tấm tôn phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6096 | 1m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5948 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 30 | Cửa pa nô thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 31 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 32 | CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 36 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 37 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 38 | Quạt đảo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 42 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 46 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 47 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cuộn |
| 48 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | cái |
| 49 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 50 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 51 | Lắp đặt ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 52 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 53 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 54 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 55 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 56 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 57 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 58 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 59 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| C | Nhà lưu trú học sinh số 2 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,552 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,164 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6096 | m2 |
| 5 | Phá dỡ gạch lát nền cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5948 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 9 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0543 | m3 |
| 10 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | 100m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,552 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 cao < 4m (DT phá dỡ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,164 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 353,716 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0508 | m2 |
| 17 | Làm trần bằng tấm tôn phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6096 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5946 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 20 | Cửa pa nô thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m2 |
| 21 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,04 | m2 |
| 22 | CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 26 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 27 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 28 | Quạt đảo trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 32 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 35 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 36 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 37 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cuộn |
| 38 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | cái |
| 39 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 40 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 41 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 42 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 43 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | 80 | m |
| 44 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 45 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 47 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 48 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 49 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| D | Nhà ăn học sinh | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,72 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,582 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,8212 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,44 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,6412 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,582 | m2 |
| 9 | Trát má cửa , vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,44 | m2 |
| 11 | Cửa pa nô thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,44 | m2 |
| 12 | Sơn hoa sắt cửa sổ 3 nước ( Theo DT phá dỡ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,04 | m2 |
| 13 | CU/XPLE/PVC (2x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 18 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 20 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 33 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 34 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 35 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 36 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 37 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | cái |
| 38 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 39 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 40 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 41 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 42 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 43 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 44 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 45 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 46 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 47 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 48 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| E | Nhà lưu trú giáo viên | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6618 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175,65 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,183 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,1656 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 7 | Lợp mái tôn PU dày 18mm , tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | 100m2 |
| 8 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,62 | m |
| 9 | Làm trần bằng tấm tôn phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,6618 | 1m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,8156 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,183 | m2 |
| 12 | CU/XPLE/PVC (2x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 17 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 18 | Đèn LED ốp trần nổi 18w , D225 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Đèn gắn tường bóng LED BULB 18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Tủ điện tổng TĐ ( 5-8ATM ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 31 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 32 | Hộp điện phòng lắp từ 1 đến 3 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 33 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cuộn |
| 34 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 350 | cái |
| 35 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 36 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 37 | Ống GEL nhựa dẹt 39*18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 38 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 39 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 40 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 41 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 42 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 43 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 44 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 45 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| F | Nhà hiêu bộ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 435,02 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trong nhà cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,808 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,398 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn ngoài nhà cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,156 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 373,7276 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 403,3228 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 808,7476 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 853,1308 | m2 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1322 | tấn |
| 10 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1207 | tấn |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,398 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,156 | m2 |
| 13 | Bốc xếp, vận chuyển sơn lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0423 | tấn |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển sơn phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0669 | tấn |
| G | Nhà bếp | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3147 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép bị han rỉ, hư hỏng vì kèo, xà gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,256 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9544 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4804 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m2 |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4622 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát Tường trong cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,104 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát Tường ngoài cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,126 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | HT |
| 11 | Bốc xúc vật liệu phế thải lên xe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4889 | m3 |
| 12 | Vận chuyển VL phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0449 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển VL phế thải tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0449 | 100m3 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,052 | m3 |
| 15 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8174 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,684 | m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,856 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,714 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 21 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3586 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0247 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0326 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây , chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2446 | m3 |
| 26 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9278 | m3 |
| 27 | Xây BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0263 | m3 |
| 28 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1162 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao <4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4374 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 cao >4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4114 | m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0229 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0122 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0056 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0338 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0052 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0621 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0089 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m2 |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 44 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,392 | m2 |
| 45 | Trát nẩy trụ thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao > 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,256 | m2 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép []80*50*1,5 ( Thép dập 2,99085kg/m ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 48 | Bu lông D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 49 | Bu lông D12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 50 | Lợp mái tôn liên doanh , tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6287 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,918 | m |
| 52 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6473 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,444 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,2 | m2 |
| 55 | Trát giằng , lanh tô , má cửa , vữa XM mác 75 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,501 | m2 |
| 56 | Trát chân móng, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,824 | m2 |
| 57 | Láng trát bậc, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,74 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,27m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,262 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,945 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Viglacera, 1 nước lót, 2 nước phủ cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,165 | m2 |
| 61 | Làm trần bằng tấm tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5348 | 1m2 |
| 62 | Cửa pa nô thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m2 |
| 63 | Hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 14*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 64 | Kệ sắt để đồ 5 tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,93 | m2 |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 69 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 70 | Đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 71 | Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Hộp điện phòng lắp từ 4 đến 6 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 78 | Hộp điện phòng lắp từ 2 đến 4 MCB , âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 79 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cuộn |
| 80 | Đinh vít 3 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 81 | Đinh vít 5 cm + nở nhựa + kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 82 | Hộp nối, hộp automat <=40x60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 83 | Ống GEL nhựa dẹt 30*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 84 | Ống GEL nhựa dẹt 24*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 85 | Ống GEL nhựa dẹt 16*14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 86 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 87 | Bình phòng hỏa bột MFZ4-4 kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 88 | Bình phòng hỏa bột CO2 MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bình |
| 89 | Hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 90 | Sứ 0,4 KV + xà đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Cáp thép D=6mm : treo cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| H | Hàng rào gạch | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,625 | m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,625 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,875 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | 100m3 |
| 7 | Láng chống ẩm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3 | m2 |
| 8 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây , chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,435 | m3 |
| 9 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây tường , dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0785 | m3 |
| 10 | Xây gạch BLOCK 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5176 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,858 | m3 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0723 | tấn |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,169 | 100m2 |
| 14 | Trát giằng , vữa XM mác 75 cao < 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,05 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 515,0706 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9147 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 539,9853 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi