Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200466480 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:29:00 đến ngày 2020-05-29 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,935,257,263 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. | 1 | khoản | |
| 2 | Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế. | 1 | khoản | |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| C | Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi | |||
| D | MóngM8 | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 8 | bộ | |
| E | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | 1.058,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 | 2,048 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | 3,376 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 6 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 8 | bộ | |
| 7 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm | 3,84 | m3 | |
| F | Móng M12 | |||
| 1 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 21 | bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | 605,4 | kg | |
| 2 | Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 | 1,173 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | 1,932 | m3 | |
| 4 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 3 | bộ | |
| 5 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm | 2,196 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 | 5.219,16 | kg | |
| 2 | Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 | 10,12 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 | 16,652 | m3 | |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 5 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | bộ |
| 7 | Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công | 23 | bộ | |
| 8 | Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm | 18,929 | m3 | |
| I | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 : 6m lưới + 1m đấu nối | Vật tư A cấp | 28,224 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 36 | thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 18 | thanh | |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 126 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 8 | Đai thép Inox | 54 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 54 | cái | |
| 10 | Ống PVC D34x2,0mm | 36 | m | |
| 11 | Kéo dây tiếp địa | 28,224 | kg | |
| 12 | Đào và đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 18 | bộ | |
| 13 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 54 | cọc | |
| J | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 7m | Vật tư A cấp | 3,584 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | thanh | |
| 4 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 2 | thanh | |
| 5 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 9 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 9 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 10 | Kéo dây tiếp địa | 3,584 | kg | |
| 11 | Đào và đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 1 | bộ | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 3 | cọc | |
| K | Phần trụ đường dây nỗi | |||
| L | Trụ bê tông ly tâm 8.4m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 24 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 24 | trụ | |
| M | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Vật tư A cấp | 70 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 70 | trụ | |
| N | Phần xà, néo | |||
| O | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 1 | bộ | |
| P | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 4 | bộ | |
| Q | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | 7 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,0m: X-10ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8-1000mm | Vật tư A cấp | 52 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5-810mm: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 52 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 1,0m đơn (< 15kg) | 52 | bộ | |
| S | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,0m: X-10KL | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8-1000mm | Vật tư A cấp | 62 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5-810mm: thanh chống 810 | Vật tư A cấp | 62 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | bộ |
| 6 | Lắp xà đỡ 1,0m kép (25,41kg) | 31 | bộ | |
| T | Bộ xà đơn composite dài 1,0m: X-10DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x1000 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x810 | Vật tư A cấp | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 6 | bộ | |
| U | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 8 | bộ | |
| V | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 2 | bộ | |
| W | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8-2000mm | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5-1150mm : chống 1150 | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) | 8 | bộ | |
| X | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 2 | bộ | |
| Y | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| Z | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 169,88 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 2.613,55 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hottine FCO + LA | Vật tư A cấp | 45,9 | mét |
| AA | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| AB | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 11 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 22 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| AC | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 11 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 22 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| AD | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 89 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 89 | cái |
| AE | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 39 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 78 | cái | |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| AF | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 39 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 78 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | bộ |
| AG | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Bass LI bắt FCO | 9 | Bộ | |
| 4 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 5 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | 12 | cái | |
| 7 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 8 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 9 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | Cái |
| 10 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 1 | cái | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP | 0,8541 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP | 2,5623 | km | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 45 | m | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 89 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 78 | chuỗi | |
| 18 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 17 | bộ | |
| AH | Phân trung thế nâng cấp | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 153,49 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp | 2.361,4 | mét |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hotline FCO + LA | Vật tư A cấp | 12,24 | mét |
| AI | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 6 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AK | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 7 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| AL | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 70 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 70 | cái |
| AM | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 45 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 90 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | bộ |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 6 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | 12 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| AO | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Kẹp quai ép 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 6 | Kẹp hotline 4/0 | 3 | cái | |
| 7 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Chụp cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 9 | Băng keo cách điện trung thế | 4 | cuộn | |
| 10 | Bass LI bắt FCO | 3 | Bộ | |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP | 0,7717 | km | |
| 14 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP | 2,3151 | km | |
| 15 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 12 | m | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 70 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 51 | chuỗi | |
| 18 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 18 | bộ | |
| AP | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 895 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 8.182 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 118 | mét |
| 4 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | bộ |
| 5 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 7 | Ghíp nối IPC 120-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115 | cái |
| 8 | Ghíp nối IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.001 | cái |
| 9 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 10 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 11 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 191 | cái |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 16 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Vật tư A cấp | 229 | cái |
| 17 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | bộ |
| 18 | Cáp Duplex AL 2x16mm2 | Vật tư A cấp | 45,8 | mét |
| 19 | Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) | 42 | cái | |
| 20 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 496 | cái |
| 21 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 186 | m |
| 22 | Co 90 độ PVC 114 | 31 | cái | |
| 23 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 62 | bộ | |
| 24 | Khâu ven răng trong D114 | 31 | cái | |
| 25 | Khâu ven răng ngoài D114 | 31 | cái | |
| 26 | Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) | 37,2 | m | |
| 27 | Keo dán ống PVC (100gr) | 31 | tuýp | |
| 28 | Keo silicon bít miệng ống | 31 | chai | |
| 29 | Băng keo cách điện hạ thế | 42 | cuộn | |
| 30 | Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) | 60 | bộ | |
| 31 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 244 | cái |
| 32 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp | 916 | mét |
| 33 | Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m, TP | 0,8773 | km | |
| 34 | Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP | 8,0214 | km | |
| 35 | Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP | 0,1155 | km | |
| AQ | Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 2 | Dây chảy 20K | 3 | Sợi | |
| AR | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 9 | cái |
| 2 | Dây chảy 20K | 9 | Sợi | |
| AS | PHẤN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| AT | Trạm biến áp 250kVA: 01 trạm | |||
| AU | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) | Vật tư A cấp | 1 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 3 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA : NC tính trong lắp tủ | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 400/5A | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| AV | Phần vật liệu | |||
| AW | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cái | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700: 2 cái | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cái | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100: 4 cái | Vật tư A cấp | 4 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740: 1 cái | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cái | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cái | Vật tư A cấp | 3 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 1 | bộ | |
| AX | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 3 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 1 | bộ | |
| AY | Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 1 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 1 | bộ | |
| AZ | Bộ tiếp địa Trạm biến áp | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm | Vật tư A cấp | 8,512 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 2,5 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 2 | Cái | |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 150,8 | kg | |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 8 | Mối hàn | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 12 | bộ | |
| 13 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 14 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 15 | Ống PVC D34x2,0mm | 2 | m | |
| 16 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 1 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 6 | cọc | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa TBA | 38 | mét | |
| BA | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 1 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 1 | cái | |
| BB | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 1 | cái | |
| BC | Bộ dây dẫn trung thế 3 pha | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 2 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 3 | cái | |
| 4 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 3 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 3 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 21 | m | |
| BD | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 56 | mét |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 21 | mét |
| 3 | Ống PVC D42x2,1mm | 6 | m | |
| 4 | Co 90 độ PVC 42 | 3 | cái | |
| 5 | Đai thép Inox | 2 | mét | |
| 6 | Khóa đai Inox | 2 | cái | |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 9 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 16 | cái | |
| 10 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 8 | m |
| 11 | Co 90 độ PVC 114 | 4 | cái | |
| 12 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 4 | bộ | |
| 13 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 14 | Keo silicon bít miệng ống | 2 | chai | |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| 16 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 56 | m | |
| BE | Trạm biến áp 400kVA: 14 trạm | |||
| BF | Phần thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) | Vật tư A cấp | 14 | máy |
| 2 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 3 | Dây chảy 15K | 42 | Sợi | |
| 4 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 5 | MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA | Vật tư A cấp | 28 | cái |
| 6 | Biến dòng 600V - 600/5A | Vật tư A cấp | 42 | cái |
| 7 | Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| BG | Phần vật liệu | |||
| BH | Đà đặt MBA | |||
| 1 | Đà sắt U160x64x5x2100 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 2 | Đà sắt U160x64x5x1700 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Đà sắt U160x64x5x1449 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 4 | Đà sắt U160x64x5x1100 | Vật tư A cấp | 56 | cây |
| 5 | Đà sắt U160x64x5x740 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 6 | Đà sắt U100x46x4,5x500 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 7 | Đà sắt U100x46x4,5x700 | Vật tư A cấp | 42 | cây |
| 8 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | bộ |
| 9 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| 10 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| 11 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 12 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 13 | Lắp xà thép trong phạm vi trạm | 3.283 | kg | |
| BI | Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp | 14 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x920 | Vật tư A cấp | 28 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 42 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 5 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) | 14 | bộ | |
| BJ | Xà đơn L75x75x8x2200 ( 4ốp) đỡ sứ | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp | 8 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 8 | bộ | |
| BK | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: (13 trạm làm mới) | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm | Vật tư A cấp | 110,656 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 3 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 32,5 | mét |
| 4 | Ống PVC D34x2,0mm | 26 | m | |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 104 | cái | |
| 8 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 26 | Cái | |
| 9 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 1.960,4 | kg | |
| 10 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 104 | Mối hàn | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 39 | thanh | |
| 12 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 13 | thanh | |
| 13 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 156 | bộ | |
| 14 | Đai thép Inox | 52 | mét | |
| 15 | Khóa đai Inox | 52 | cái | |
| 16 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 13 | bộ | |
| 17 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 78 | Bộ | |
| 18 | Kéo dây tiếp địa TBA | 494 | mét | |
| BL | Bộ tiếp địa Trạm biến áp: trạm Long Bình Tân 25 tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm | Vật tư A cấp | 4,704 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ống PVC D34x2,0mm | 2 | m | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 8 | cái | |
| 7 | Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m | 1 | Cái | |
| 8 | Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc | 75,4 | kg | |
| 9 | Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét | 4 | Mối hàn | |
| 10 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 3 | thanh | |
| 11 | Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) | 1 | thanh | |
| 12 | Boulon 8x50+ 2 long đền vuông | 7 | bộ | |
| 13 | Đai thép Inox | 4 | mét | |
| 14 | Khóa đai Inox | 4 | cái | |
| 15 | Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 | 1 | bộ | |
| 16 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m | 1 | Bộ | |
| 17 | Kéo dây tiếp địa TBA | 21 | mét | |
| BM | Tủ đóng cắt hạ thế | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 14 | cái | |
| 2 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 14 | cái | |
| BN | Tủ đo đếm | |||
| 1 | Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit | 14 | cái | |
| BO | Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp | 294 | mét |
| 2 | Kẹp quai ép 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 2/0: | 42 | cái | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Bọc kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 8 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 9 | Chân sứ đứng D20 | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 10 | Lắp sứ đứng 24KV | 24 | bộ | |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 294 | m | |
| BP | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 196 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp | 588 | mét |
| 3 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 294 | mét |
| 4 | Ống PVC D42x2,1mm | 84 | m | |
| 5 | Co 90 độ PVC 42 | 42 | cái | |
| 6 | Đai thép Inox | 28 | mét | |
| 7 | Khóa đai Inox | 28 | cái | |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 11 | Chụp đầu cosse 120mm2 | 56 | cái | |
| 12 | Chụp đầu cosse 240mm2 | 168 | cái | |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | Vật tư A cấp | 112 | m |
| 14 | Co 90 độ PVC 114 | 56 | cái | |
| 15 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 56 | Bộ | |
| 16 | Keo dán ống PVC (100gr) | 28 | tuýp | |
| 17 | Keo silicon bít miệng ống | 28 | chai | |
| 18 | Băng keo cách điện hạ thế | 56 | cuộn | |
| 19 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 | 196 | m | |
| 20 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 | 588 | m | |
| BQ | PHẦN THÁO GỠ THU HỒI | |||
| BR | PHẦN TRUNG THẾ - TBA: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao <10m | 0,1267 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m | 0,2855 | km | |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | 6 | Bộ | |
| 4 | Tháo sứ treo Polymer | 10 | Bộ | |
| 5 | Tháo bộ dừng dây trung pha | 10 | Bộ | |
| 6 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | 2 | Bộ | |
| 7 | Tháo bộ xà X-24DCP | 1 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ xà X-2.2K | 1 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà X-8ĐL | 6 | Bộ | |
| 10 | Tháo giá T đỡ FCO | 3 | Bộ | |
| 11 | Tháo FCO + phụ kiện | 9 | Bộ | |
| 12 | Tháo LA+ phụ kiện | 7 | Bộ | |
| 13 | Tháo MBA 75kVA + phụ kiện | 3 | Máy | |
| 14 | Tháo MBA 100kVA + phụ kiện | 5 | Máy | |
| 15 | Tháo tủ điện trạm+phụ kiện | 4 | Bộ | |
| 16 | Tháo kẹp quai + hotline | 7 | Bộ | |
| 17 | Nhổ trụ 8,4m | 15 | Trụ | |
| 18 | Nhổ trụ 12m | 6 | Trụ | |
| BS | PHẦN HẠ THẾ: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, < 10m | 2,9061 | km | |
| 2 | Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, < 10m | 0,9652 | km | |
| 3 | Tháo hạ cáp ABC4x95 | 0,012 | km | |
| 4 | Tháo hạ cáp ABC4x50 | 0,6847 | km | |
| 5 | Nhổ trụ 8,4m | 1 | Trụ | |
| 6 | Nhổ trụ 6,5m | 2 | Trụ | |
| 7 | Tháo Rack 3 + 2 buolong 16x250/1rack | 45 | Bộ | |
| 8 | Tháo Rack 2 + 1 buolong 16x250/1rack | 8 | Bộ | |
| 9 | Tháo kẹp quai + hotline | 3 | Bộ | |
| 10 | Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp | 64 | Bộ | |
| BT | PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | 14 | Vị trí | |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | 19 | Vị trí | |
| BU | THI CÔNG ĐẤU NỐI HOTLINE | |||
| 1 | Nhánh Long Bình Tân 1B: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, 03 cò lèo, lắp mới 01 bộ xà đối xứng | 1 | Vị trí | |
| 2 | Nhánh Long Bình Tân 11A-1: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, lắp mới bộ 3 sứ treo, 03 cò lèo, | 1 | Vị trí | |
| 3 | Nhánh Long Bình Tân 26: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, lắp mới bộ 3 sứ treo, 03 cò lèo, lắp mới 01 bộ xà đối xứng | 1 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi