Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200521003-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/05/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Điện lực Biên Hòa 2 - Công ty TNHH một thành viên Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200466480
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại và khấu hao cơ bản của Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 16:29:00 đến ngày 2020-05-29 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,935,257,263 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công. 1 khoản
2 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế. 1 khoản
B PHẦN ĐƯỜNG DÂY
C Phần móng và tiếp địa đường dây nỗi
D MóngM8
1 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 8 bộ
E Móng bê tông trụ đôi 8,4m
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 1.058,8 kg
2 Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 2,048 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 3,376 m3
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   8 bộ
5 Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   8 bộ
6 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 8 bộ
7 Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm 3,84 m3
F Móng M12
1 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 21 bộ
G Móng bê tông trụ đơn 12m
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 605,4 kg
2 Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 1,173 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 1,932 m3
4 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 3 bộ
5 Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm 2,196 m3
H Móng bê tông trụ đôi 12m
1 Ximăng PC40: 269kg/1m3bt x 1,025 5.219,16 kg
2 Cát vàng: 0,521m3/1m3bt x 1,025 10,12 m3
3 Đá 1x2: 0,858m3/1m3bt x 1,025 16,652 m3
4 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   23 bộ
5 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   23 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   23 bộ
7 Đào và đắp đất móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 bằng thủ công 23 bộ
8 Đổ bê tông mác M200 đá 2x4 rộng <250cm 18,929 m3
I Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC
1 Cáp đồng trần M25mm2 : 6m lưới + 1m đấu nối Vật tư A cấp 28,224 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V   54 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 36 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 18 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 126 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   36 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   126 cái
8 Đai thép Inox 54 mét
9 Khóa đai Inox 54 cái
10 Ống PVC D34x2,0mm 36 m
11 Kéo dây tiếp địa 28,224 kg
12 Đào và đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 18 bộ
13 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 54 cọc
J Tiếp địa lặp lại (trụ 12m)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 7m Vật tư A cấp 3,584 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 bộ
3 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 2 thanh
4 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 2 thanh
5 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 9 bộ
6 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 cái
7 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
8 Đai thép Inox 4 mét
9 Khóa đai Inox 4 cái
10 Kéo dây tiếp địa 3,584 kg
11 Đào và đắp rãnh tiếp địa đất cấp 3 1 bộ
12 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 3 cọc
K Phần trụ đường dây nỗi
L Trụ bê tông ly tâm 8.4m
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Vật tư A cấp 24 trụ
2 Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) 24 trụ
M Trụ bê tông ly tâm 12m
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Vật tư A cấp 70 trụ
2 Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) 70 trụ
N Phần xà, néo
O Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810: thanh chống 810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 1 bộ
P Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 8 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 16 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 4 bộ
Q Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép)
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 14 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 28 cây
3 Boulon 16x750+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   7 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   7 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   28 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   28 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) 7 bộ
R Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 1,0m: X-10ĐL
1 Sắt góc L75 x75 x8-1000mm Vật tư A cấp 52 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5-810mm: thanh chống 810 Vật tư A cấp 52 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   104 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   52 bộ
5 Lắp xà đỡ 1,0m đơn (< 15kg) 52 bộ
S Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 1,0m: X-10KL
1 Sắt góc L75 x75 x8-1000mm Vật tư A cấp 62 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5-810mm: thanh chống 810 Vật tư A cấp 62 cây
3 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   62 bộ
4 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   31 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   62 bộ
6 Lắp xà đỡ 1,0m kép (25,41kg) 31 bộ
T Bộ xà đơn composite dài 1,0m: X-10DCP
1 Đà Composite 110x80x5x1000 Vật tư A cấp 6 cây
2 Chống Composite 40x10x810 Vật tư A cấp 6 cây
3 Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   12 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 6 bộ
U Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 8 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 8 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   8 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) 8 bộ
V Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL
1 Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) Vật tư A cấp 4 cây
2 Thanh chống L50x50x5x1990 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
7 Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) 2 bộ
W Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3
1 Sắt góc L75 x75 x8-2000mm Vật tư A cấp 8 cây
2 Sắt góc L50 x50 x5-1150mm : chống 1150 Vật tư A cấp 8 cây
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   8 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,0m đơn (25,356kg) 8 bộ
X Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 2 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 4 cây
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
5 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 2 bộ
Y Phần dây, sứ và phụ kiện
Z Phân trung thế 3 pha XD mới
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 169,88 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 2.613,55 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hottine FCO + LA Vật tư A cấp 45,9 mét
AA Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V   17 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   17 bộ
AB Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 11 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài 22 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   11 bộ
AC Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 11 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài 22 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   11 bộ
AD Bộ cách điện đứng: SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 89 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 89 cái
AE Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 39 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 78 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   39 bộ
4 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V   39 bộ
AF Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 39 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 78 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V   39 bộ
AG Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   56 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   18 cái
3 Bass LI bắt FCO 9 Bộ
4 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   12 cái
5 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
6 Kẹp hotline 2/0 12 cái
7 Kẹp hotline 4/0 3 cái
8 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V   9 cái
9 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V   15 Cái
10 Ống nối dây cỡ 50mm2 1 cái
11 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V   77 cái
12 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 cái
13 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP 0,8541 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP 2,5623 km
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 45 m
16 Lắp sứ đứng 24KV 89 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 78 chuỗi
18 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 17 bộ
AH Phân trung thế nâng cấp
1 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 153,49 kg
2 Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 Vật tư A cấp 2.361,4 mét
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2: Đấu hotline FCO + LA Vật tư A cấp 12,24 mét
AI Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa cho trụ đơn: Đth-U
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V   18 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   18 bộ
AJ Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 6 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
AK Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) 7 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   7 bộ
3 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   14 cái
AL Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 70 cái
2 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 70 cái
AM Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 45 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 90 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V   45 bộ
AN Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 6 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài 12 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mac noi yem giap + yếm móng U Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
AO Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   40 cái
2 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 cái
3 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
4 Kẹp quai ép 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
5 Kẹp hotline 2/0 3 cái
6 Kẹp hotline 4/0 3 cái
7 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
8 Chụp cách điện kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 Cái
9 Băng keo cách điện trung thế 4 cuộn
10 Bass LI bắt FCO 3 Bộ
11 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V   64 cái
12 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
13 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m, TP 0,7717 km
14 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 >10m, TP 2,3151 km
15 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 12 m
16 Lắp sứ đứng 24KV 70 bộ
17 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn 51 chuỗi
18 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ 18 bộ
AP Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 895 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 8.182 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 118 mét
4 Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   390 bộ
5 Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   92 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   21 bộ
7 Ghíp nối IPC 120-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V   115 cái
8 Ghíp nối IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V   1.001 cái
9 Ghíp nối IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V   25 cái
10 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   17 cái
11 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   191 cái
12 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 cái
13 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   41 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   227 cái
15 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   7 cái
16 Hộp phân phối 9 cực rỗng Vật tư A cấp 229 cái
17 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V   206 bộ
18 Cáp Duplex AL 2x16mm2 Vật tư A cấp 45,8 mét
19 Thanh sắt PL mạ kẽm 50x5x510mm: (Lắp tại các vị trí giao lưới) 42 cái
20 Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   496 cái
21 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 186 m
22 Co 90 độ PVC 114 31 cái
23 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 62 bộ
24 Khâu ven răng trong D114 31 cái
25 Khâu ven răng ngoài D114 31 cái
26 Ống đàn hồi 114 (Ruột gà) 37,2 m
27 Keo dán ống PVC (100gr) 31 tuýp
28 Keo silicon bít miệng ống 31 chai
29 Băng keo cách điện hạ thế 42 cuộn
30 Tiếp địa cố định cáp ABC ( 01 bộ 04 cái ) 60 bộ
31 Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   244 cái
32 Cáp đồng bọc CV25 Vật tư A cấp 916 mét
33 Kéo dây ABC 4x120mm2, độ cao <10m, TP 0,8773 km
34 Kéo dây ABC 4x95mm2, độ cao <10m, TP 8,0214 km
35 Kéo dây ABC 4x70mm2, độ cao <10m, TP 0,1155 km
AQ Phần thiết bị đường dây trung thế cải tạo
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
2 Dây chảy 20K 3 Sợi
AR Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 9 cái
2 Dây chảy 20K 9 Sợi
AS PHẤN TRẠM BIẾN ÁP
AT Trạm biến áp 250kVA: 01 trạm
AU Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphor) Vật tư A cấp 1 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 3 cái
3 Dây chảy 10K 3 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 3 cái
5 MCCB 3 cực 400V -250A - 36KA : NC tính trong lắp tủ Vật tư A cấp 2 cái
6 Biến dòng 600V - 400/5A Vật tư A cấp 3 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 1 cái
AV Phần vật liệu
AW Đà đặt MBA
1 Đà sắt U160x64x5x2100: 2 cái Vật tư A cấp 2 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700: 2 cái Vật tư A cấp 2 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1449: 1 cái Vật tư A cấp 1 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100: 4 cái Vật tư A cấp 4 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740: 1 cái Vật tư A cấp 1 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x500: 2 cái Vật tư A cấp 2 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x700: 3 cái Vật tư A cấp 3 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   18 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   10 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   4 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   5 bộ
13 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 1 bộ
AX Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 1 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 2 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 3 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 1 bộ
AY Xà đơn X-22Đ L75x75x8x2200 (4 ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 1 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 2 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 1 bộ
AZ Bộ tiếp địa Trạm biến áp
1 Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm Vật tư A cấp 8,512 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 bộ
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 2,5 mét
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 8 cái
7 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 2 Cái
8 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 150,8 kg
9 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 8 Mối hàn
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
12 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 12 bộ
13 Đai thép Inox 4 mét
14 Khóa đai Inox 4 cái
15 Ống PVC D34x2,0mm 2 m
16 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 1 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 6 cọc
18 Kéo dây tiếp địa TBA 38 mét
BA Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 1 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 1 cái
BB Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 1 cái
BC Bộ dây dẫn trung thế 3 pha
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 21 mét
2 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
3 Kẹp hotline 2/0 3 cái
4 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 Cái
5 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
6 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
7 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V   3 cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 3 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 3 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 3 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 21 m
BD Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 56 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 21 mét
3 Ống PVC D42x2,1mm 6 m
4 Co 90 độ PVC 42 3 cái
5 Đai thép Inox 2 mét
6 Khóa đai Inox 2 cái
7 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   6 cái
8 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 cái
9 Chụp đầu cosse 120mm2 16 cái
10 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 8 m
11 Co 90 độ PVC 114 4 cái
12 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 4 bộ
13 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
14 Keo silicon bít miệng ống 2 chai
15 Băng keo cách điện hạ thế 2 cuộn
16 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 56 m
BE Trạm biến áp 400kVA: 14 trạm
BF Phần thiết bị
1 Máy biến áp 22/0,4kV- 400kVA (Amorphor) Vật tư A cấp 14 máy
2 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 42 cái
3 Dây chảy 15K 42 Sợi
4 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 42 cái
5 MCCB 3 cực 400V -400A - 50KA Vật tư A cấp 28 cái
6 Biến dòng 600V - 600/5A Vật tư A cấp 42 cái
7 Điện kế 3 pha 4 dây 220/380V-5A Vật tư A cấp 14 cái
BG Phần vật liệu
BH Đà đặt MBA
1 Đà sắt U160x64x5x2100 Vật tư A cấp 28 cây
2 Đà sắt U160x64x5x1700 Vật tư A cấp 28 cây
3 Đà sắt U160x64x5x1449 Vật tư A cấp 14 cây
4 Đà sắt U160x64x5x1100 Vật tư A cấp 56 cây
5 Đà sắt U160x64x5x740 Vật tư A cấp 14 cây
6 Đà sắt U100x46x4,5x500 Vật tư A cấp 28 cây
7 Đà sắt U100x46x4,5x700 Vật tư A cấp 42 cây
8 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   252 bộ
9 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   140 bộ
10 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   56 bộ
11 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   28 bộ
12 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   70 bộ
13 Lắp xà thép trong phạm vi trạm 3.283 kg
BI Đà đơn Composite 2400 bắt FCO + LA
1 Đà Composite 110x80x5x2400 Vật tư A cấp 14 cây
2 Chống Composite 40x10x920 Vật tư A cấp 28 cây
3 Bass LL bắt FCO và LA 42 bộ
4 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   28 bộ
5 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   28 bộ
6 Lắp xà composite đỡ <=15kg, trụ BTLT (NC = 0,8 đà sắt) 14 bộ
BJ Xà đơn L75x75x8x2200 ( 4ốp) đỡ sứ
1 Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) Vật tư A cấp 8 cây
2 Thanh chống L50x50x5x810 Vật tư A cấp 16 cây
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V   16 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) 8 bộ
BK Bộ tiếp địa Trạm biến áp: (13 trạm làm mới)
1 Cáp đồng trần M25mm2: 38m/trạm Vật tư A cấp 110,656 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V   78 bộ
3 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 32,5 mét
4 Ống PVC D34x2,0mm 26 m
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   26 cái
6 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   208 cái
7 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 104 cái
8 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 26 Cái
9 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 1.960,4 kg
10 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 104 Mối hàn
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 39 thanh
12 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 13 thanh
13 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 156 bộ
14 Đai thép Inox 52 mét
15 Khóa đai Inox 52 cái
16 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 13 bộ
17 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 78 Bộ
18 Kéo dây tiếp địa TBA 494 mét
BL Bộ tiếp địa Trạm biến áp: trạm Long Bình Tân 25 tận dụng tiếp địa hiện hữu bổ sung khoan giếng tiếp địa
1 Cáp đồng trần M25mm2: 21m/trạm Vật tư A cấp 4,704 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V   1 bộ
3 Ống PVC D34x2,0mm 2 m
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   2 cái
5 Đầu cosse ép Cu 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   10 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 8 cái
7 Khoan giếng tiếp địa (TC kết hợp máy khoan địa chất nhỏ) - giếng 20m 1 Cái
8 Thanh sắt V50x50x5-4000 mạ kẽm: 15,08kg/cọc 75,4 kg
9 Hàn thanh sắt V50x50x5-4000/Zn thành cọc dài 20 mét 4 Mối hàn
10 Sắt tròn Þ8 thanh dài 2m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 3 thanh
11 Sắt tròn Þ8 thanh dài 3m (hàn bass 2 đầu, mạ kẽm) 1 thanh
12 Boulon 8x50+ 2 long đền vuông 7 bộ
13 Đai thép Inox 4 mét
14 Khóa đai Inox 4 cái
15 Đào và đắp đất rãnh tiếp địa đất cấp 3 1 bộ
16 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,5m 1 Bộ
17 Kéo dây tiếp địa TBA 21 mét
BM Tủ đóng cắt hạ thế
1 Tủ MCCB trạm giàn 1 ngăn: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 14 cái
2 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm 14 cái
BN Tủ đo đếm
1 Tủ điện kế: bao gồm bộ ốp tủ, bakelit 14 cái
BO Bộ dây dẫn trung thế 24kV 3pha trên không
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Vật tư A cấp 294 mét
2 Kẹp quai ép 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V   42 cái
3 Kẹp hotline 2/0: 42 cái
4 Nắp che đầu cực FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V   42 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mô tả kỹ thuật theo chương V   42 cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V   42 cái
7 Bọc kẹp quai Mô tả kỹ thuật theo chương V   42 Cái
8 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 24 cái
9 Chân sứ đứng D20 Vật tư A cấp 24 cái
10 Lắp sứ đứng 24KV 24 bộ
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 294 m
BP Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế từ MBA vào tủ CB và tủ đo đếm
1 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 196 mét
2 Cáp đồng bọc CV240 Vật tư A cấp 588 mét
3 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 294 mét
4 Ống PVC D42x2,1mm 84 m
5 Co 90 độ PVC 42 42 cái
6 Đai thép Inox 28 mét
7 Khóa đai Inox 28 cái
8 Đầu cosse ép Cu 5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   84 cái
9 Đầu cosse ép Cu 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   56 cái
10 Đầu cosse ép Cu 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V   168 cái
11 Chụp đầu cosse 120mm2 56 cái
12 Chụp đầu cosse 240mm2 168 cái
13 Ống PVC D114x4,9mm Vật tư A cấp 112 m
14 Co 90 độ PVC 114 56 cái
15 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 56 Bộ
16 Keo dán ống PVC (100gr) 28 tuýp
17 Keo silicon bít miệng ống 28 chai
18 Băng keo cách điện hạ thế 56 cuộn
19 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 150mm2 196 m
20 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D <= 240mm2 588 m
BQ PHẦN THÁO GỠ THU HỒI
BR PHẦN TRUNG THẾ - TBA:
1 Tháo hạ dây AC50mm2, trong TP, độ cao <10m 0,1267 km
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2, trong TP, độ cao >10m 0,2855 km
3 Tháo sứ đứng + ty 6 Bộ
4 Tháo sứ treo Polymer 10 Bộ
5 Tháo bộ dừng dây trung pha 10 Bộ
6 Tháo bộ dừng dây trung hòa 2 Bộ
7 Tháo bộ xà X-24DCP 1 Bộ
8 Tháo bộ xà X-2.2K 1 Bộ
9 Tháo bộ xà X-8ĐL 6 Bộ
10 Tháo giá T đỡ FCO 3 Bộ
11 Tháo FCO + phụ kiện 9 Bộ
12 Tháo LA+ phụ kiện 7 Bộ
13 Tháo MBA 75kVA + phụ kiện 3 Máy
14 Tháo MBA 100kVA + phụ kiện 5 Máy
15 Tháo tủ điện trạm+phụ kiện 4 Bộ
16 Tháo kẹp quai + hotline 7 Bộ
17 Nhổ trụ 8,4m 15 Trụ
18 Nhổ trụ 12m 6 Trụ
BS PHẦN HẠ THẾ:
1 Tháo hạ dây AV50, trong thành phố, < 10m 2,9061 km
2 Tháo hạ dây Ac50, trong thành phố, < 10m 0,9652 km
3 Tháo hạ cáp ABC4x95 0,012 km
4 Tháo hạ cáp ABC4x50 0,6847 km
5 Nhổ trụ 8,4m 1 Trụ
6 Nhổ trụ 6,5m 2 Trụ
7 Tháo Rack 3 + 2 buolong 16x250/1rack 45 Bộ
8 Tháo Rack 2 + 1 buolong 16x250/1rack 8 Bộ
9 Tháo kẹp quai + hotline 3 Bộ
10 Tháo hộp Domino + 1 buolong 16x250/1hộp 64 Bộ
BT PHẦN THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH
1 Tiếp địa TBA 14 Vị trí
2 Tiếp địa lặp lại 19 Vị trí
BU THI CÔNG ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Nhánh Long Bình Tân 1B: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, 03 cò lèo, lắp mới 01 bộ xà đối xứng 1 Vị trí
2 Nhánh Long Bình Tân 11A-1: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, lắp mới bộ 3 sứ treo, 03 cò lèo, 1 Vị trí
3 Nhánh Long Bình Tân 26: bao gồm lắp mới bộ 3 sứ đứng, lắp mới bộ 3 sứ treo, 03 cò lèo, lắp mới 01 bộ xà đối xứng 1 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->