Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200514378-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Việt Dân, thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200510167
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã, nguồn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:07:00 đến ngày 2020-05-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,560,388,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,604,000 VNĐ ((Mười năm triệu sáu trăm lẻ bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG
1 Phá dỡ tường rào Chương V - E-HSMT 18,775 m3
2 Chặt cây dọn mặt bằng Chương V - E-HSMT 5 cây
B SAN NỀN
1 Đào xúc đất đắp san nền khuôn viên -đất cấp 3 Chương V - E-HSMT 10,025 100m3
2 Vận chuyển đất C3 về để đắp Chương V - E-HSMT 10,025 100m3
3 Đắp đất san nền, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 9,457 100m3
C MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Đào mương thoát nước, đất cấp III Chương V - E-HSMT 10,66 m3
2 Đắp cát đen tạo phẳng đáy mương thoát nước Chương V - E-HSMT 1,066 m3
3 Bê tông lót đáy mương thoát nước, đá 2x4, mác 150 Chương V - E-HSMT 2,132 m3
4 Xây mương thoát nước gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,288 m3
5 Trát mương thoát nước, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 20,8 m2
6 Ván khuôn tấm đan mương thoát nước Chương V - E-HSMT 0,084 100m2
7 Cốt thép tấm đan mương thoát nước, ĐK <=10mm Chương V - E-HSMT 0,113 tấn
8 Bê tông tấm đan mương thoát nước, đá 1x2, M200 Chương V - E-HSMT 1,612 m3
9 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước, trọng lượng &gt; 50kg Chương V - E-HSMT 26 1cấu kiện
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - E-HSMT 3,553 m3
D SÂN BÊ TÔNG
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 5,63 100m2
2 Đắp cát đen nền móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,563 100m3
3 Ván khuôn mặt sân bê tông Chương V - E-HSMT 0,144 100m2
4 Rải Nilon chống mất nước Chương V - E-HSMT 5,63 100m2
5 Bê tông mặt sân, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 67,56 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - E-HSMT 8 10m
E NHÀ HỘI TRƯỜNG: PHẦN MÓNG
1 Đào móng băng, móng cột công trình, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,6978 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 M100#. Chương V - E-HSMT 8,186 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, mác 200# Chương V - E-HSMT 7,631 m3
4 Ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 0,395 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,073 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,684 tấn
7 Xây móng gạch chỉ đặc, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 62,599 m3
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bó vỉa giằng móng, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,451 m3
9 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 7,011 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,308 100m2
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,244 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,093 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,833 tấn
14 Đắp đất móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - E-HSMT 0,509 100m3
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E-HSMT 1,053 100m3
16 Bê tông nền đá 1x2 M150# Chương V - E-HSMT 16,77 m3
F PHẦN THÂN
1 Bê tông cột đá 1x2 M200#. Chương V - E-HSMT 2,851 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,449 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,102 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,647 tấn
5 Bê tông dầm đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 8,28 m3
6 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn dầm Chương V - E-HSMT 0,745 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,415 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,92 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, đường kính >18mm Chương V - E-HSMT 0,664 tấn
10 Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 19,391 m3
11 Sản xuất, lắp dựng ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 1,872 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 2,396 tấn
13 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200# Chương V - E-HSMT 1,266 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Chương V - E-HSMT 0,183 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,131 tấn
16 Xây tường gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày D220cm, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 45,746 m3
17 Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 5,531 m3
18 Xây tường thu hồi gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Chương V - E-HSMT 12,396 m3
G PHẦN MÁI
1 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <=9m Chương V - E-HSMT 0,428 tấn
2 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 24,588 1m2
3 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E-HSMT 0,428 tấn
4 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,961 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,961 tấn
6 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1,767 100m2
7 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 50,304 m2
H PHẦN HOÀN THIỆN
1 Đắp chữ nhà văn hóa thôn Chương V - E-HSMT 2 công
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 255,986 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 197,791 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 46,926 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 74,515 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 187,217 m2
7 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 18,301 m2
8 Trát gờ chỉ, vữa xi măng cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 37,18 m
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 592,854 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 197,791 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V - E-HSMT 188,725 m2
12 Ốp gạch vào chân tường kích thước gạch 120x600mm Chương V - E-HSMT 9,73 m2
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt dây cáp cấp điện, loại dây 2x6mm2 Chương V - E-HSMT 60 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 180 m
4 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D25mm Chương V - E-HSMT 180 m
5 Lắp đặt quạt trần 1,4m Chương V - E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - E-HSMT 11 bộ
7 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E-HSMT 2 bộ
8 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V - E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt tủ điện 200x200 Chương V - E-HSMT 1 hộp
10 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 13 cái
11 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V - E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 8 cái
J PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI
1 SXLD Cầu chắn rác Chương V - E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 0,12 100m
3 Đai giữ thép ống Chương V - E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt cút nhựa D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt chếch nhựa 135 độ PVC D90 Chương V - E-HSMT 8 cái
K PHẦN CỬA
1 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 0,339 tấn
2 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 14,401 1m2
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 18,094 m2
4 Sản xuất lắp dựng khuôn cửa đơn 60x120 Chương V - E-HSMT 103,34 m
5 SXLD cửa đi Pa nô bằng gỗ nhóm IV Chương V - E-HSMT 10,5 m2
6 SXLD cửa sổ Pa nô bằng gỗ nhóm IV Chương V - E-HSMT 13,31 m2
7 SXLD ô cửa cố định bằng gỗ nhóm IV Chương V - E-HSMT 6,105 m2
8 Nẹp cửa gỗ Chương V - E-HSMT 77,9 m
9 Khóa cửa đi khóa chốt cài ngang Chương V - E-HSMT 4 bộ
10 Clemon cửa đi Chương V - E-HSMT 4 bộ
11 Chốt cài cửa sổ Chương V - E-HSMT 8 bộ
12 Đánh vecni Colat - gỗ dạng tấm Chương V - E-HSMT 33,93 m2
13 Sơn không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 27,271 m2
L TƯỜNG BAO, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng tường bao sân, đất cấp III Chương V - E-HSMT 29,215 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 9,49 m3
3 Xây gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng tường rào, tường chắn sân, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 22,922 m3
4 Xây tường chắn sân gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 10,09 m3
5 Xây trụ tường rào gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 2,839 m3
6 Xây tường rào gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường rào, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 15,485 m3
7 Trát tường ngoài tường bao, tường rào, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 424,328 m2
8 Sơn tường rào, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 424,328 m2
M CỔNG VÀO
1 Đào móng đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,8 m3
2 Đổ bê tông lót móng đá 4x6 M100# Chương V - E-HSMT 0,2 m3
3 Ván khuôn trụ cổng Chương V - E-HSMT 0,121 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,023 tấn
5 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,061 tấn
6 Bê tông trụ cổng, đá 1x2,, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,385 m3
7 Xây ốp trụ cổng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,603 m3
8 Trát trụ cổng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 20,928 m2
9 Miết, vét lõm trang trí trụ cổng Chương V - E-HSMT 25,6 m
10 Sơn trụ cổng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 20,928 m2
11 SXLD bản lề cổng liên kết con quay Chương V - E-HSMT 4 bộ
12 SXLD con quay trụ cổng Chương V - E-HSMT 4 bộ
13 Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp mạ kẽm Chương V - E-HSMT 0,305 tấn
14 Sơn tĩnh điện cánh cổng Chương V - E-HSMT 305,433 kg
15 Lắp dựng cổng sắt Chương V - E-HSMT 13,8 m2
N SÂN KHẤU: MÓNG SÂN KHẤU
1 Đào móng cột, đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,782 m3
2 Đào móng băng, đất cấp III Chương V - E-HSMT 11,363 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 3,287 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V - E-HSMT 0,056 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,98 m3
6 Xây móng sân khấu gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,713 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, đầm chặt Chương V - E-HSMT 5,389 m3
8 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,825 m3
9 Ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,075 100m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, giằng móng, đường kính <=10mm Chương V - E-HSMT 0,011 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép, giằng móng, đường kính <=18mm Chương V - E-HSMT 0,044 tấn
O PHẦN THÂN SÂN KHẤU
1 Xây tường gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 11,325 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V - E-HSMT 0,574 100m3
3 Bê tông nền sân khấu đá 1x2 M200# Chương V - E-HSMT 7,8 m3
4 Trát tường khán đài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 90,75 m2
5 Ốp gạch thẻ 6x24cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 10,2 m2
6 Sơn tường sân khấu, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 90,75 m2
7 Bu lông neo móng M18x600 Chương V - E-HSMT 8 cái
8 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 0,146 tấn
9 Sản xuất lắp đặt bản mã chân cột Chương V - E-HSMT 0,039 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V - E-HSMT 0,146 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m Chương V - E-HSMT 0,638 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V - E-HSMT 0,638 tấn
13 Sản xuất xà gồ, rèm mái thép hình Chương V - E-HSMT 0,257 tấn
14 Lắp dựng xà gồ rèm mái thép hình Chương V - E-HSMT 0,257 tấn
15 Sơn mối hàn 3 nước Chương V - E-HSMT 10 1m2
16 Lợp mái tôn múi dày 0,42 ly Chương V - E-HSMT 1,036 100m2
17 Lát gạch đất nung 50x50cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 111 m2
P ĐIỆN SÂN KHẤU
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V - E-HSMT 60 m
2 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện D25mm Chương V - E-HSMT 60 m
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E-HSMT 4 bộ
4 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện <=50ampe Chương V - E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt hộp nối phân dây <=100x100mm Chương V - E-HSMT 3 hộp
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt tủ điện Chương V - E-HSMT 1 hộp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->