Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Sửa chữa nhà xe, hàng rào, sân Trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm mỹ phẩm Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/05/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG KIÊN ANH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Sửa chữa nhà xe, hàng rào, sân Trung tâm kiểm nghiệm dược phẩm mỹ phẩm Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200474049 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên từ Ngân sách Tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 19 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:20:00 đến ngày 2020-05-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 357,977,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,050,000 VNĐ ((Bốn triệu năm mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ XE, HÀNG RÀO, SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 9,18 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,808 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,568 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,919 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,186 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,331 | tấn | |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,746 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T | 9,18 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 7,0T (3km tiếp theo) | 27,54 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | 0,062 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (3km tiếp theo) | 0,186 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 9,18 | m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 20,227 | m3 | |
| 14 | Gia công bu lông thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,018 | tấn | |
| 15 | Lắp đặt bu lông đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,018 | tấn | |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | 0,806 | tấn | |
| 17 | Gia công xà gồ thép | 0,606 | tấn | |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | 1,854 | 100m2 | |
| 19 | Máng nước tôn dày 0,42mm | 30,6 | m | |
| 20 | Viền chắn dày 0,42mm | 42,72 | m | |
| 21 | Lắp cột thép các loại | 0,806 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,606 | tấn | |
| 23 | Nẹp chống bão | 371 | cái | |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông Ray cổng | 1,575 | m3 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 7,0T | 1,575 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 1km bằng ô tô - 7,0T (3km tiếp theo) | 4,725 | m3 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ | 277,275 | m2 | |
| 28 | Sơn tường. trụ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 277,275 | m2 | |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 1,89 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | 0,046 | tấn | |
| 31 | Bánh xe cổng | 10 | cái | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây 2x2,5mm2) | 20 | m | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm (ống cứng) | 20 | m | |
| 34 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt sân đã lèn ép 2cm | 3,407 | 100m2 | |
| 35 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt sân đã lèn ép 3cm (làm cos tạo phẳng) | 3,407 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi