Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200520894-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Cẩm Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01 Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200513350
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-05-11 15:54:00 đến ngày 2020-05-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,192,286,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG
1 Cắt bê tông nền đường dày 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,06 m
2 Phá dỡ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6595 m3
3 Đào nền đường, đổ lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,297 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0115 100m3
5 Vận chuyển đất cấp 3 đổ đến nơi quy định, phạm vi <=7000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2855 100m3
6 Vận chuyển phế liệu bê tông mặt đường, gạch xây hè cũ đi đổ đến nơi quy định, phạm vi <= 7000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0566 100m3
7 Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8067 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bó vỉa, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0337 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7132 100m2
10 Bốc xếp cấu kiện bê tông bó vỉa, trọng lượng P <= 200kg bốc xếp lên Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0842 tấn
11 Bốc xếp cấu kiện bê tông bó vỉa, trọng lượng P <= 200kg bốc xếp xuống Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,0842 tấn
12 Vận chuyển cấu kiện bê tông bó vỉa, trọng lượng P <= 200kg, cự ly vận chuyển 5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5084 10 tấn
13 Đệm đá mạt bù vênh Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,95 m3
14 Lát gạch vỉa hè bằng gạch terazo 400x400x30, tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 289,1152 m2
15 Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 237,97 m3
16 Dải nilong cách ly đổ bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1892 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC B600
1 Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7942 100m3
2 Vận chuyển đất, phạm vi <=7000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7942 100m3
3 Bê tông lót, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,9231 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,6673 m3
5 Bê tông đan rãnh, đá 2x4, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8847 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan rãnh, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,808 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép đan rãnh, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,271 tấn
8 Ván khuôn tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3923 100m2
9 Bê tông giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,693 m3
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giằng hố ga, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 tấn
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông, cốt thép giằng hố ga, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0469 tấn
12 Ván khuôn bê tông, ván khuôn giằng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 100m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,039 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,018 m2
C HỐ GA
1 Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4566 m3
2 Bê tông lót hố ga, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3478 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9302 m3
4 Trát tường trong hố ga, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,666 m2
5 Láng nền hố ga có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
D RÃNH THOÁT NƯỚC B300
1 Đào đất rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1495 m3
2 Vận chuyển đất phạm vi <= 7000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2615 100m3
3 Bê tông lót rãnh, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,023 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,24 m3
5 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
6 Láng nền rãnh có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,45 m2
7 Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1958 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9381 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2533 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
11 Lắp đặt tấm đan gang thu nước 1000x500x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
E ỐNG CỐNG BTCT D500
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,654 m3
2 Phá dỡ kè đá hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 m3
3 Lắp đặt ống bê tông, D500, L1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 đoạn ống
4 Nối ống bê tông bằng vành đai bê tông, đường kính 500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 mối nối
5 Mua đế cống D500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
6 Lắp dựng đế cống D500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
7 Đắp cát lấp ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,136 m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2944 100m3
9 Vận chuyển ống cống và đế cống bằng bê tông từ nhà máy về công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca máy
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 7000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0321 100m3
F BỒN HOA
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,888 m3
2 Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336,96 m2
3 Đổ đất màu bồn trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2488 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->