Gói thầu: Thi công xây lắp công trình: Trung tâm thể thao xã Cát Nê, hạng mục: San nền, kè, đường vào, cổng hàng rào
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200521699-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Cát Nê |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình: Trung tâm thể thao xã Cát Nê, hạng mục: San nền, kè, đường vào, cổng hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20200403365 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-11 16:03:00 đến ngày 2020-05-18 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,554,348,931 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53,000,000 VNĐ ((Năm mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy và máy ủi , đất cấp II | 59,2341 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 59,2341 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất về đắp | 14.294,2195 | m3 | |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 129,9475 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÊ TÔNG, TẤM BẢN, KÈ ĐÁ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II | 6,2936 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 6,2936 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | 9,46 | 1m3 | |
| 4 | Mua đất về đắp | 1.602,4982 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 14,276 | 100m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,3082 | 100m3 | |
| 7 | Nilon tái sinh | 879,84 | m2 | |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 0,8464 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 158,3736 | m3 | |
| 10 | Cắt khe co giãn | 20,2668 | 10m | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,1245 | 100m2 | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,2943 | tấn | |
| 13 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,8044 | m3 | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | 19 | cái | |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 3,31 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 19,87 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 20,24 | m3 | |
| 18 | Đào kênh mương rộng <=6 m, đất cấp III | 3,7595 | 100m3 | |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 9,45 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,502 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 38,99 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm | 0,098 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | 2,94 | m3 | |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 39,2806 | m3 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 179,472 | m2 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,4864 | 100m2 | |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,7094 | tấn | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 10,124 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,4278 | 100m2 | |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 2,7969 | tấn | |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 22,065 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | 122 | cái | |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng <=6m, đất C3 | 2,6138 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 30,6546 | m3 | |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 1,9277 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 256,615 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6038 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,7285 | tấn | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | 12,076 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,9294 | 100m3 | |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 32,3532 | m3 | |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 33,5989 | m3 | |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 12,8972 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1317 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0688 | tấn | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,9658 | m3 | |
| 15 | Thanh bê tông đúc sẵn | 367,9 | m | |
| 16 | Bu lông D6, L=10cm | 380 | cái | |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | 224 | cái | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 1.010,3708 | m2 | |
| 19 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 137,6658 | m2 | |
| 20 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 15,336 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.243,6906 | m2 | |
| 22 | Sản xuất + lắp dựng cánh cổng bằng inox | 289,3423 | Kg | |
| 23 | Bánh xe chạy cổng | 6 | cái | |
| 24 | Bản lề cối cổng | 18 | cái | |
| 25 | Chốt cổng | 3 | cái | |
| 26 | Khóa cổng | 3 | cái | |
| 27 | Gia công xà gồ thép | 0,1052 | tấn | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,9062 | 1m2 | |
| 29 | Công cắt dán chữ đề can | 2 | Công | |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1052 | tấn | |
| 31 | Đắp cát nền móng công trình | 1,077 | m3 | |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 6,462 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi