Gói thầu: Gói thầu số 03-ĐH07: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200509127-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/05/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Ngãi |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03-ĐH07: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200503649 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh thực hiện quản lý, bảo trì đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-05-10 13:33:00 đến ngày 2020-05-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,515,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất phụ lề, K95, kể cả vận chuyển để đắp | Theo hồ sơ thiết kế | 602,25 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền + khuôn đường bằng máy, Đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế | 154,34 | 1 m3 |
| 3 | Đào khuôn đường thủ công, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 12,29 | 1 m3 |
| 4 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 76,7 | 1 m3 |
| 5 | Lu khuôn đường bằng máy, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.043,81 | 1 m2 |
| 6 | Lu khuôn đường bằng đầm cóc, K98 | Theo hồ sơ thiết kế | 132,44 | 1 m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm Dmax25 + Bù vênh | Theo hồ sơ thiết kế | 475,93 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M350 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.860,43 | 1 m3 |
| 3 | Phụ gia Sikament 2000AT | Theo hồ sơ thiết kế | 7.032,425 | 1 lít |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 1.338,83 | 1 m2 |
| 5 | Cắt mặt đường BTXM | Theo hồ sơ thiết kế | 3.223,87 | 1 m |
| 6 | Thi công khe co | Theo hồ sơ thiết kế | 1.479,5 | 1 m |
| 7 | Thi công khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 209 | 1 m |
| 8 | Thi công khe dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 1.535,37 | 1 m |
| 9 | Gỗ làm khe giãn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,94 | 1 m3 |
| 10 | Thép truyền lực khe co, giãn D25 trơn | Theo hồ sơ thiết kế | 6,502 | 1 tấn |
| 11 | Thép truyền lực khe dọc D12 gờ | Theo hồ sơ thiết kế | 1,023 | 1 tấn |
| 12 | Gia công cốt thép giá đỡ d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6 | 1 Tấn |
| 13 | LĐ ống nhựa D34mm | Theo hồ sơ thiết kế | 68,4 | 1 m |
| 14 | Quét nhựa đường thanh truyền lực | Theo hồ sơ thiết kế | 98,54 | 1 m2 |
| 15 | Ma tít chèn khe | Theo hồ sơ thiết kế | 1,11 | 1 m3 |
| 16 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 8.456,51 | 1 m2 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm Dmax25 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,84 | 1 m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M350 | Theo hồ sơ thiết kế | 128,67 | 1 m3 |
| 3 | Phụ gia Sikament 2000AT | Theo hồ sơ thiết kế | 486,373 | 1 lít |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 38,3 | 1 m2 |
| 5 | Giấy dầu tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 538,96 | 1 m2 |
| 6 | Đào khuôn đường, Đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 148,99 | 1 m3 |
| D | Cày xới và lu lại Mặt đường CPĐD | |||
| 1 | Cày xới mặt đường đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế | 259,58 | 1 m2 |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế | 259,58 | 1 m2 |
| E | Rãnh hộp thoát nước | |||
| 1 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 24,04 | 1 m3 |
| 2 | Gia công c.thép mương, d<= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,367 | 1 Tấn |
| 3 | Gia công c.thép mương, d> 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,062 | 1 Tấn |
| 4 | Ván khuôn mương | Theo hồ sơ thiết kế | 258,5 | 1 m2 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Theo hồ sơ thiết kế | 5,83 | 1 m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Theo hồ sơ thiết kế | 4,44 | 1 m2 |
| 7 | Đào rãnh dọc, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 63,23 | 1 m3 |
| 8 | Đắp đất mương dọc | Theo hồ sơ thiết kế | 21,08 | 1 m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 8,43 | 1 m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 1,867 | 1 tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 56,94 | 1 m2 |
| 12 | Lắp dựng tấm đan (144,4Kg/Tấm) | Theo hồ sơ thiết kế | 146 | 1 c/kiện |
| 13 | Bê tông gia cố, đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,56 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,4 | 1 m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi